Người lính từ Thôn Hạ Vũ 1 (1)
Năm 1977, chàng trai Nguyễn Kim Quang, sinh năm 1957 ở thôn Hạ Vũ 1, khoác ba lô nhập ngũ khi tuổi đời vừa tròn hai mươi. Ông thuộc biên chế Sư đoàn 307, làm nhiệm vụ quốc tế tại chiến trường Đông Bắc Campuchia trong những năm tháng ác liệt nhất. Trên cương vị chiến sĩ lái xe vận tải quân sự, ông đã đưa hàng trăm chuyến hàng, bộ đội vượt qua rừng sâu, bom mìn và sốt rét rừng. Bốn năm quân ngũ là bốn năm thấm đẫm mồ hôi, máu và ký ức không thể phai mờ của một thời hoa lửa.
Người ta thường nhớ đến chiến tranh bằng tiếng súng, nhưng với Nguyễn Kim Quang, ký ức chiến trường bắt đầu bằng tiếng máy xe gầm lên giữa rừng già. Năm 1977, ông nhập ngũ, được biên chế về Sư đoàn 307 – một đơn vị chủ lực làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam và sau đó thực hiện nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia. Cấp bậc lúc ấy chỉ là chiến sĩ, sau lên hạ sĩ, nhưng nhiệm vụ thì không hề nhỏ: lái xe vận tải quân sự chở lương thực, đạn dược, thuốc men vào các điểm nóng trên chiến trường Đông Bắc Campuchia.
Ông kể, giọng chậm rãi nhưng ánh mắt vẫn ánh lên những ngày xưa cũ:
“Lúc đó đường đâu mà gọi là đường. Toàn rừng rậm, đất đỏ, mùa mưa thì lầy đến tận trục bánh. Xe sa lầy, anh em phải chặt cây, lót gỗ, đào bới cả đêm mới kéo lên được. Nhưng hàng thì không được chậm, bộ đội phía trước đang chờ.”
Những chuyến xe của ông thường đi trong đêm, tắt đèn, men theo rừng già để tránh phục kích. Có lần, đoàn xe vừa qua một khúc cua thì mìn nổ phía sau, ánh lửa bùng lên xé toạc màn đêm. Ông bóp chặt vô lăng, tim đập thình thịch nhưng vẫn phải giữ xe chạy thẳng, bởi dừng lại là cả đoàn nguy hiểm.
“Lúc đó chỉ nghĩ một điều thôi,” ông nói, “mình dừng là anh em phía sau không còn đường sống.”
Không chỉ đối mặt với bom đạn, người lính lái xe còn phải chống chọi với kẻ thù thầm lặng: sốt rét rừng. Có những đợt, cả đơn vị nằm võng, run lên vì sốt, người nóng như than hồng mà môi tái mét. Thuốc men thiếu thốn, nhiều đêm ông vẫn gắng gượng lái xe trong cơn rét run, mồ hôi vã ra như tắm.
“Có lúc tưởng không qua nổi,” bác Quang nhớ lại, “nhưng nghĩ đến đơn vị, nghĩ đến nhiệm vụ, lại nghiến răng chịu.”
Giữa chiến trường khốc liệt, thứ giữ ông đứng vững là tình đồng đội. Ông nhớ nhất một lần xe bị trúng mảnh pháo, bánh trước vỡ nát giữa rừng. Trong lúc lúng túng, mấy anh em bộ binh đang hành quân gần đó quay lại, người cảnh giới, người phụ thay bánh, có người nhường cả phần nước uống cuối cùng cho ông.
“Ở chiến trường,” ông nói, “không ai hỏi quê quán, không cần biết cấp bậc. Còn sống là còn vì nhau.”
Bốn năm gắn bó với vô lăng, rừng sâu và chiến trường Campuchia, Nguyễn Kim Quang hoàn thành nhiệm vụ, được kết nạp Đảng trong quân ngũ và nhận Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba vì thành tích phục vụ chiến đấu liên tục, an toàn trong điều kiện đặc biệt nguy hiểm. Năm 1981, ông xuất ngũ, rời quân đội khi mái tóc đã sạm nắng, thân thể mang theo dấu vết của sốt rét và những đêm không ngủ.
Ngày trở về, ông mang theo rất ít đồ đạc, nhưng mang về cả một thời hoa lửa.
“Chiến tranh qua rồi,” ông trầm giọng, “nhưng ký ức thì còn mãi. Mình may mắn được sống, được về, thì phải sống sao cho xứng với những người đã nằm lại.”
Với Nguyễn Kim Quang, thời hoa lửa không chỉ là những năm tháng cầm súng hay lái xe giữa rừng già Campuchia, mà là quãng đời đã rèn nên một con người bình dị, lặng lẽ, nhưng vững vàng như chính con đường đất đỏ ông từng vượt qua trong chiến tranh.



