Người lính từng đếm mùa mưa bằng vết gỉ trên khẩu súng
Nếu ai hỏi điều gì khiến tôi nhớ nhất trong những năm quân ngũ, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ tôi nhắc đến thao trường, hành quân hay những đêm trực.
Nhưng không.
Điều tôi nhớ nhất lại là… mùi dầu lau súng.
Người chưa đi lính sẽ thấy lạ. Nhưng với chúng tôi thời ấy, khẩu súng gần như gắn liền với cuộc sống hằng ngày. Lau súng, kiểm tra súng, giữ súng không bị gỉ — việc ấy lặp đi lặp lại đến mức trở thành thói quen.
Có những hôm trời mưa kéo dài, không khí ẩm đến mức sáng lau xong, tối sờ vào kim loại đã thấy hơi lạnh và mùi han gỉ. Chúng tôi thường đùa nhau:
“Muốn biết mùa mưa kéo dài bao lâu, cứ nhìn khẩu súng là biết.”
Tôi nhập ngũ năm hai mươi tuổi.
Đất nước đã thống nhất nhưng chưa thật sự yên bình như nhiều người nghĩ. Sau chiến tranh, quân đội vẫn phải duy trì huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Thanh niên chúng tôi lên đường khi trong lòng không có nhiều tính toán. Chỉ nghĩ đơn giản: mình còn trẻ, đất nước cần thì mình đi.
Ngày đầu vào đơn vị, tôi gầy nhẳng và ít nói.
Có lẽ vì tính tôi vốn trầm. Trong khi nhiều anh em nhanh quen nhau, nói cười rôm rả, tôi lại hay ngồi im nghe nhiều hơn nói. Có lần một đồng đội bảo:
“Khánh mà không lên tiếng chắc người ta tưởng không biết cười.”
Tôi chỉ cười thật.
Nhưng rồi quân đội khiến những người như tôi cũng phải thay đổi.
Ở đó, không ai được phép sống tách biệt khỏi tập thể. Ăn cùng nhau. Huấn luyện cùng nhau. Hành quân cùng nhau. Gian khổ cũng cùng nhau vượt qua. Dần dần, anh em trở thành những người hiểu mình nhất.
Những năm cuối thập niên 1970, đời sống còn thiếu thốn lắm.
Quân phục sờn vai là chuyện bình thường. Những bữa cơm giản dị cũng thành quen. Có những hôm mưa dài ngày, quần áo phơi mãi không khô, cả đơn vị ám mùi ẩm lạnh. Nhưng lạ là trong khó khăn ấy, người ta lại sống tình cảm hơn bây giờ rất nhiều.
Tôi nhớ có lần trời mưa liên tục gần cả tuần.
Đất quanh đơn vị nhão thành bùn. Giày dép ai cũng dính đầy đất đỏ. Đêm xuống, tiếng mưa gõ lên mái tôn nghe nặng trĩu. Hôm ấy tôi ngồi lau súng dưới ánh đèn vàng nhỏ, một đồng đội ngồi cạnh bỗng hỏi:
“Khánh này, sau này xuất ngũ cậu muốn làm gì?”
Tôi suy nghĩ một lúc rồi đáp:
“Muốn về nhà ngủ một giấc thật yên.”
Cả bọn cười ầm lên.
Bây giờ nghĩ lại, tôi mới thấy người lính thời ấy mong ước giản dị thật.
Chỉ cần một bữa cơm với gia đình.
Một giấc ngủ không có báo thức.
Một ngày không phải hành quân dưới mưa.
Vậy thôi.
Nhưng chính những năm tháng ấy lại làm con người trưởng thành rất nhanh.
Tôi học được cách sống có trách nhiệm. Học được rằng dù mệt đến đâu cũng không được bỏ vị trí. Học được cách chịu đựng trong im lặng.
Quân đội không biến tôi thành người nói nhiều hơn. Nhưng nó làm tôi mạnh mẽ hơn rất nhiều.
Tôi bắt đầu hiểu rằng đàn ông không cần lúc nào cũng thể hiện mình ra ngoài. Quan trọng là khi cần, mình có đứng vững được hay không.
Có những đêm trực rất dài.
Đêm yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng côn trùng ngoài bãi cỏ. Tôi ôm súng ngồi nhìn bóng tối trước mặt mà nghĩ đủ chuyện. Nghĩ về cha mẹ ở quê. Nghĩ về bạn bè cùng lứa giờ đang làm gì. Nghĩ không biết vài năm nữa cuộc đời mình sẽ ra sao.
Rồi trời sáng lúc nào không hay.
Những ngày quân ngũ của tôi cứ thế đi qua bằng nhịp sống đều đặn: huấn luyện, trực gác, tăng gia, hành quân, sinh hoạt cùng đồng đội. Không quá dữ dội, nhưng đủ để khắc sâu vào đời người.
Tôi không có chiến công gì lớn lao.
Tôi chỉ là một người lính bình thường trong hàng ngũ năm ấy. Nhưng tôi luôn thấy tự hào vì mình đã sống trọn tuổi trẻ một cách nghiêm túc.
Từ tháng 7 năm 1977 đến tháng 5 năm 1981, gần bốn năm quân ngũ đã dạy tôi nhiều điều hơn cả những năm trước đó cộng lại.
Dạy tôi biết quý hòa bình.
Biết quý tình đồng đội.
Biết rằng cuộc sống yên ổn hôm nay không tự nhiên mà có.
Ngày xuất ngũ, tôi thu dọn đồ đạc rất nhanh.
Đồ của người lính chẳng có gì nhiều ngoài vài bộ quân phục cũ, cuốn sổ nhỏ và những vật dụng cá nhân đã theo mình suốt mấy năm trời. Trước lúc rời đơn vị, tôi lau lại khẩu súng lần cuối.
Tôi nhớ mình đã đứng nhìn nó rất lâu.
Bao mùa mưa đã đi qua cùng khẩu súng ấy. Bao lần hành quân, bao đêm trực, bao tháng ngày tuổi trẻ đều in dấu trên đó.
Rồi tôi đặt nó xuống, tháo quân phục và trở về quê hương.
Nhưng có những thứ quân đội để lại thì cả đời không mất được.
Đến tận bây giờ, tôi vẫn giữ thói quen làm việc cẩn thận, đúng giờ và ít khi than phiền. Mỗi lần ngửi thấy mùi dầu máy hay mùi kim loại ẩm sau mưa, tôi lại nhớ đến những đêm ngồi lau súng năm xưa.



