Cựu chiến binh

Người lính tuổi 18 và hành trang lên đường kháng chiến

Từ tuổi 18 của năm 1972, người lính xã đảo xẻ dọc Trường Sơn cứu nước, mang theo trong tim khát vọng độc lập, thống nhất và niềm tin sắt son

Quảng Ninh19/08/2026Xã Vĩnh Thực (Xã Vĩnh Thực)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người lính tuổi 18 và hành trang lên đường kháng chiến

Ở tuổi mười tám, nhiều người hôm nay còn đang ngồi trên ghế nhà trường. Nhưng tháng 8/1972, chàng trai Phạm Trường Đăng của xã đảo Vĩnh Thực đã khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào một giai đoạn đặc biệt ác liệt. Trước mắt người lính trẻ không chỉ là chiến trường, mà còn là một hành trình dài rời biển đảo quê hương để đi về phía Nam.

Trong ký ức của ông, những ngày huấn luyện là quãng thời gian phải dốc hết sức mình. Ông và đồng đội luôn tự nhắc nhau phải học thật chắc từng động tác, từng nội dung trên thao trường, bởi mỗi điểm số và mỗi kỹ năng có thể giúp giảm bớt tổn thất khi bước vào chiến đấu. Đời lính thiếu thốn, gian nan, nhưng tình đồng chí lại được vun đắp từ chính những điều bình dị nhất: “Có gì ăn nấy, bảo nhau, giúp nhau và chia sẻ đắng cay, ngọt bùi”.

Đường vào miền Nam kéo dài khoảng sáu tháng. Đoàn quân đi qua Trường Sơn Đông rồi chuyển sang Trường Sơn Tây. Những cơn sốt rét rừng nhiều lần vắt kiệt sức người. Có lần ông tưởng mình không thể tiếp tục, nhưng được đồng đội cấp cứu rồi lại đứng dậy, tiếp tục hành quân. Trong lời kể mộc mạc của ông, ranh giới giữa sống và chết chỉ hiện lên bằng một câu ngắn: tưởng đã không qua khỏi, rồi được cứu và lại lên đường.

Khi tới chiến trường, người thanh niên từ đảo tiền tiêu phải đối diện với một sự thật nặng nề: phía bên kia cũng là những người Việt Nam. Nhưng người lính hiểu rằng mình đang chiến đấu vì độc lập, thống nhất của đất nước. Công tác chính trị, tư tưởng giúp ông xác định rõ mục tiêu, giữ vững ý chí và hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh bom đạn luôn cận kề.

Hơn hai năm chiến đấu, ông bị thương và được đưa đi điều dưỡng. Giữa chiến trường xa quê, việc gặp những thương binh cùng quê, trong đó có người đồng đội tên Phạm Chiến, trở thành một niềm an ủi đặc biệt. Với ông, tình đồng đội không phải những lời lớn lao; đó là sự có mặt bên nhau khi con người yếu nhất, là một tiếng gọi quê hương giữa nơi cách Vĩnh Thực hàng nghìn cây số.

Sau khi điều trị, ông trở về đơn vị và công tác tại bộ phận hậu cần của trung đoàn. Ngày 30/4/1975 ông không có mặt trong đoàn quân tiến vào Sài Gòn. Đơn vị của ông chặn hướng từ miền Tây, ngăn lực lượng của chính quyền Sài Gòn trở về chi viện. Ông không đứng giữa những hình ảnh chiến thắng đã trở thành biểu tượng, nhưng nhiệm vụ ở một hướng ngoại vi cũng là một mắt xích trong thế trận chung của ngày đất nước thống nhất.

Hòa bình lập lại chưa lâu, chiến tranh biên giới Tây Nam lại xảy ra. Ước mơ học văn hóa rồi học ngành y phải gác lại. Ông tiếp tục làm trợ lý tác chiến của Trung đoàn 24, cùng đơn vị sang Campuchia chiến đấu. Tại đây ông tiếp tục bị thương, rồi trở về miền Nam điều trị. Khi tình hình biên giới phía Bắc căng thẳng, đơn vị từ Campuchia được điều về Nam Định, sẵn sàng cơ động; đến khi tình hình ổn định, ông mới phục viên.

Trở về Vĩnh Thực, người lính năm xưa lại bước vào một mặt trận khác: xây dựng quê hương. Ông công tác ở xã suốt 28 năm, từ cán bộ địa chính đến Chủ tịch UBND xã và một số nhiệm vụ lãnh đạo khác. Từ những năm tháng khó khăn trước Khoán 10 đến khi đời sống người dân dần ổn định, ông vẫn giữ cách nghĩ của người lính: đã nhận việc thì phải cố gắng hoàn thành.

Hôm nay, thương binh hạng 2/4 Phạm Trường Đăng kể chuyện không phải để nói về công lao của riêng mình. Điều ông nhắc nhiều nhất là tình đồng đội, trách nhiệm với gia đình người có công và việc học của lớp trẻ trên đảo. Từ khói lửa năm ấy đến những công việc bình dị ở quê nhà, cuộc đời ông cho thấy một phẩm chất nhất quán: ở bất cứ vị trí nào, người lính cũng đặt nhiệm vụ chung lên trước./.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn