Người lính tuổi 28 và những ngày đêm mở "mũi đột kích" hỏa lực
Giai đoạn từ năm 1973 đến năm 1976 là một chương bản lề đặc biệt của lịch sử dân tộc. Đây là thời kỳ Hiệp định Paris vừa được ký kết, miền Bắc bước vào khôi phục sau chiến tranh phá hoại, còn tiền tuyến miền Nam rầm rập chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng. Đối với cựu chiến binh Hoàng Bá Thú (sinh năm 1945), việc nhập ngũ ở tuổi 28 — cái tuổi đã có sự chín chắn, trưởng thành sâu sắc — và phục vụ đến năm 1976 là một hành trình dấn thân đầy trách nhiệm, đưa ông qua những nấc thang khốc liệt nhất của cuộc chiến để chạm tay vào ngày hòa bình.
Người lính tuổi 28 và những ngày đêm mở "mũi đột kích" hỏa lực
Mùa xuân năm 1973, khi lệnh tòng quân vang lên khắp các miền quê, chàng thanh niên Hoàng Bá Thú khi ấy đã 28 tuổi, cái tuổi đã yên bề với công việc và cuộc sống gia đình ở hậu phương. Thế nhưng, nhận thức được tính chất bước ngoặt của cuộc đối đầu lịch sử, ông gác lại tất cả để khoác lên mình màu áo lính.
Nhờ sự điềm tĩnh và bản lĩnh của một người đàn ông trưởng thành, sau khóa huấn luyện tân binh, ông Thú được biên chế vào một đơn vị pháo binh chiến dịch — lực lượng hỏa lực mặt đất chủ lực. Đầu năm 1975, đơn vị của ông nhận lệnh hành quân thần tốc vào Nam, tham gia các chiến dịch giải phóng Tây Nguyên rồi hành quân áp sát các cửa ngõ hướng về Sài Gòn. Nhiệm vụ của ông và đồng đội là phải bảo đảm cho những họng pháo luôn gầm vang chính xác, dập tắt các cứ điểm phòng ngự kiên cố của địch để dọn đường cho bộ binh và xe tăng ta tiến lên.
Toàn sào pháo kích lúc tảng sáng và quyết định bảo vệ trận địa pháo
Kỷ niệm sâu sắc và nghẹt thở nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông Hoàng Bá Thú diễn ra vào những ngày cuối tháng 4 năm 1975, ngay tại một trận địa pháo dã chiến ở cửa ngõ phía Đông Bắc Sài Gòn.
Tảng sáng ngày 28 tháng 4, khẩu đội pháo mặt đất của ông Thú nhận lệnh bắn cấp tập vào một căn cứ phòng ngự kiên cố để yểm trợ cho bộ binh xung phong. Giữa lúc tiếng pháo của ta đang dồn dập vang lên, địch phát hiện ra tọa độ trận địa và điên cuồng bắn trả bằng pháo bầy. Khói đạn mù mịt, đất đá bị cày xới liên tục, những mảnh pháo găm chan chát vào tấm lá chắn thép của khẩu pháo. Một quả đạn nổ gần khiến người khẩu đội trưởng và hai pháo thủ bị thương nặng, khẩu pháo bị lệch bệ hướng.
Trong tình thế hỗn loạn và nghẹt thở ấy, ông Thú — với tư cách là người pháo thủ dày dạn kinh nghiệm nhất còn tỉnh táo — đã lập tức thay mặt khẩu đội trưởng chỉ huy. Tai ù đặc vì sức ép tiếng nổ, ông gạt lớp đất đá bám đầy mặt, một mình lao vào ghì chặt vô-lăng quay máy hướng, phối hợp với hai đồng đội còn lại để lấy lại thăng bằng cho càng pháo.
Mặc cho mảnh đạn và bụi khói sộc thẳng vào mắt, ông Thú hét lớn xốc lại tinh thần anh em: "Còn người là còn pháo, giữ vững hướng bắn, nạp đạn!". Bằng một sức mạnh phi thường trong khoảnh khắc sinh tử, ông cùng đồng đội vừa sơ cứu cho người bị thương, vừa tiếp tục nạp đạn và giật cò. Những loạt đạn pháo chính xác từ khẩu đội của ông tiếp tục bay đi, đè bẹp các ổ hỏa lực kháng cự của địch dưới cứ điểm. Trận địa pháo được bảo vệ an toàn, mũi tiến công của bộ binh ta được khơi thông để tiến thẳng vào nội đô trong ngày lịch sử 30/4.
Khúc khải hoàn và người trở về xây dựng quê hương
Sau ngày đại thắng, ông Hoàng Bá Thú cùng đơn vị tiếp tục bám trụ làm nhiệm vụ quân quản, dọn dẹp chiến trường, thu gom khí tài và tham gia giữ gìn an ninh, giúp đồng bào ổn định cuộc sống tại vùng mới giải phóng. Đến năm 1976, khi giang sơn đã chính thức thu về một mối, bộ máy nhà nước ổn định, cựu chiến binh Hoàng Bá Thú nhận quyết định xuất ngũ ở tuổi 31.
Ba năm quân ngũ (1973 - 1976) tuy không dài so với những người lính đi suốt cuộc trường chinh, nhưng đối với ông Hoàng Bá Thú, đó là khoảng thời gian rực rỡ và ý nghĩa nhất của cuộc đời. Ông đã đi qua những giờ phút sinh tử dồn dập nhất bằng bản lĩnh của người đàn ông tuổi trưởng thành, cống hiến trọn vẹn sức lực để dệt nên một nét vẽ kiêu hãnh trong bức tranh đại thắng, mang lại nền độc lập hoàn toàn cho dân tộc



