Người lính và bức thư không có địa chỉ người gửi
Một buổi chiều cuối đông, đơn vị tôi nhận thư từ quê gửi lên.
Anh nuôi ôm cả chồng thư đi dọc doanh trại gọi tên từng người. Ai được nhận thư cũng mừng rỡ như trẻ con được quà.
Đời lính ngày ấy thiếu đủ thứ, nhưng thiếu nhất vẫn là tin nhà.
Tôi ngồi ở góc sân lau lại đôi dép thì nghe gọi:
“Luân, có thư!”
Tôi chạy lại nhận ngay.
Phong bì đã hơi nhàu, góc giấy còn dính bùn đất. Nhưng điều lạ là phía ngoài không ghi tên người gửi.
Tôi lật qua lật lại nhìn mãi.
Chỉ có nét chữ quen thuộc của mẹ.
Tối ấy, tôi ngồi dưới ngọn đèn dầu đọc thư rất chậm.
Mẹ kể mùa này lúa tốt. Em gái đã biết phụ giúp việc nhà. Con chó vàng vẫn nằm trước cửa mỗi chiều chờ tôi về như cũ.
Cuối thư mẹ viết:
“Ở xa nhớ giữ gìn sức khỏe. Nhà mình ai cũng đợi con.”
Chỉ mấy dòng ngắn ngủi thôi mà tôi ngồi lặng rất lâu.
Ngoài trời gió mùa thổi hun hút.
Trong doanh trại, vài người đang cười nói đọc thư người yêu. Có cậu còn ngồi chép lại thư vì sợ giấy rách mất.
Còn tôi cứ nhìn mãi nét chữ xiêu vẹo của mẹ.
Tự nhiên thấy cổ họng nghẹn lại.
Từ ngày nhập ngũ, tôi hiếm khi khóc. Nhưng tối ấy, lần đầu tiên tôi quay mặt đi lau nước mắt.
Một đồng đội thấy vậy chỉ im lặng đưa cho tôi điếu thuốc.
Đời lính là thế.
Nhiều nỗi nhớ không cần nói thành lời, người ta vẫn hiểu.
Sau này tôi mới biết mẹ không biết ghi địa chỉ người gửi phía sau phong bì. Bà nhờ bác hàng xóm viết hộ nên quên mất.
Nhưng chính vì thế mà tôi nhớ mãi lá thư ấy.
Tôi giữ nó trong túi áo ngực suốt mấy năm quân ngũ.
Có lần hành quân trời mưa lớn, thư bị ướt nhòe mất vài chữ. Tôi ngồi hong bên bếp lửa mà xót xa vô cùng.
Một người lính trẻ xa quê, nhiều khi chỉ sống bằng vài dòng chữ từ nhà gửi tới.
Tôi nhớ có đêm trực gác khuya, lạnh đến tê tay. Tôi lấy lá thư ra đọc lại dưới ánh đèn pin nhỏ.
Đọc thuộc lòng đến mức nhắm mắt cũng nhớ từng chữ.
“Nhà mình ai cũng đợi con.”
Câu ấy theo tôi suốt những năm tháng tuổi trẻ.
Ngày xuất ngũ, thứ đầu tiên tôi đưa cho mẹ xem không phải quân phục hay huân chương.
Mà là lá thư cũ đã ngả vàng.
Mẹ nhìn rồi bật cười:
“Trời đất, thư này còn giữ à?”
Tôi gật đầu:
“Vì đây là thứ làm con nhớ nhà nhất.”
Bà quay đi rất nhanh.
Nhưng tôi thấy mắt mẹ đỏ hoe.
Tôi là Tạ Văn Luân, sinh năm 1957, nhập ngũ năm 1978.
Đến tận bây giờ, lá thư không ghi tên người gửi ấy vẫn nằm trong chiếc hộp gỗ cũ ở đầu giường. Mỗi lần mở ra, tôi lại thấy tuổi hai mươi của mình hiện về — với doanh trại mùa đông, ánh đèn dầu leo lét và nỗi nhớ nhà âm thầm của một người lính trẻ.



