Người lính và chiếc ba lô vá bằng vỏ bao tải
Trong chiến tranh, ba lô của người lính gần như là cả “ngôi nhà di động”.
Trong đó có áo quần, lương khô, bi đông nước, vài lá thư nhàu và đôi khi là một kỷ vật nhỏ không ai biết.
Nhưng với tôi, chiếc ba lô cũ đã vá bằng vỏ bao tải mới là thứ gắn bó nhất.
Năm 1973, đơn vị tôi hành quân qua một đoạn rừng dốc ở Trường Sơn.
Đường đi trơn trượt vì mưa kéo dài.
Đất đỏ bám chặt vào giày, mỗi bước đi đều nặng nề.
Chiếc ba lô tôi mang khi ấy đã theo tôi gần hai năm.
Dây đeo sờn hết, vải rách nhiều chỗ, bên hông phải vá bằng mảnh bao tải đựng gạo.
Mỗi lần leo dốc, nó cứ lắc lư như muốn rơi khỏi vai.
Có đồng đội trêu:
“Ba lô này mà gặp bom chắc tan trước cả mình.”
Tôi chỉ cười.
Vì trong chiến tranh, không ai có điều kiện để thay một chiếc ba lô mới.
Chúng tôi sửa chữa tất cả những gì còn dùng được.
Giữ được một thứ nghĩa là còn đi tiếp được.
Một lần vượt suối, tôi trượt chân ngã xuống dòng nước xiết.
Ba lô ướt sũng, nặng trĩu.
Khi lên bờ, tôi tưởng nó sẽ rách hẳn.
Nhưng không, mảnh bao tải vá bên hông vẫn còn đó, chỉ sờn thêm một chút.
Một đồng đội kéo tôi lên rồi nói:
“Cái ba lô này lì thật.”
Tôi đáp:
“Giống mình thôi.”
Cả hai bật cười giữa rừng ướt lạnh.
Đêm hôm đó, chúng tôi mắc võng ngủ tạm bên sườn núi.
Tôi treo ba lô lên cành cây cho ráo nước.
Nhìn nó đung đưa trong gió, tôi chợt thấy nó giống như một phần cơ thể mình vậy.
Không đẹp.
Không nguyên vẹn.
Nhưng không thể bỏ lại.
Có lần hành quân gấp, một mảnh dây ba lô bị đứt giữa đường.
Tôi phải dùng dây dù buộc tạm.
Anh tiểu đội trưởng nhìn rồi nói:
“Còn mang được là còn đi được.”
Câu nói đó theo tôi rất lâu.
Chiến tranh dạy người lính biết chấp nhận những điều không hoàn hảo.
Vì quan trọng nhất không phải là mình còn nguyên vẹn hay không.
Mà là mình còn tiếp tục bước được hay không.
Sau ngày hòa bình, tôi mang chiếc ba lô về nhà.
Nó không còn dùng được nữa.
Nhưng tôi vẫn giữ lại.
Vì trong từng đường vá, từng mảnh bao tải cũ là cả một thời tuổi trẻ đã đi qua bom đạn, mưa rừng và những chặng đường không thể nào quên.



