Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Người lính và lá thư gửi từ chiến trường năm ấy

Người lính và lá thư gửi từ chiến trường năm ấy

Hải Phòng12/11/2025Nguyễn Thị Liên (xã Nam Sách)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người lính và lá thư gửi từ chiến trường năm ấy

Một buổi chiều tháng Mười một, chúng tôi - những đoàn viên thanh niên xã có dịp đến thăm bác Nguyễn Văn Thịnh, cựu chiến binh từng tham gia chiến dịch Tây Nguyên lịch sử năm 1975. Trên bàn gỗ cũ kỹ, bác trân trọng đặt xuống một tờ giấy đã ngả màu thời gian. Đó là bức thư bác viết trong đêm Đắk Lắk 17/3/1975, khi khói lửa chiến tranh còn chưa kịp tan, và chiến thắng Buôn Ma Thuột vừa vang dội khắp chiến trường.

Bác Thịnh khẽ mỉm cười, giọng trầm ấm xen lẫn xúc động kể lại: Đêm ấy, bác ngồi dưới ánh đèn dầu leo lét trong căn lán dã chiến, viết thư gửi người thân ngoài quê. Bác bắt đầu bằng dòng chữ: “Tâm trạng đêm Đắk Lắk, 17 tháng 3 năm 1975”.

Bác đã kể cho người thân nghe rằng: ngày mùng 10 tháng 3 năm ấy, cả Tây Nguyên rực sáng. Những loạt pháo đầu tiên của quân ta nổ vào lúc 2 giờ 10 phút sáng, mở màn cho trận đánh lớn vào thị xã Buôn Ma Thuột. Đến chiều ngày 11 tháng 3, lá cờ cách mạng đã tung bay trên nóc dinh tỉnh trưởng Đắk Lắk - báo hiệu thắng lợi trọn vẹn của quân và dân ta. Chiến thắng ấy khiến quân địch kinh hoàng, bỏ chạy tán loạn khỏi Tây Nguyên, mở toang cánh cửa cho cuộc tổng tiến công giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước sau này.”

Bác dừng lại, đôi mắt ánh lên niềm tự hào xen lẫn xúc động. Bác nhớ, trong thư có viết rằng:

Em còn nhớ không, tròn năm năm trước, cũng ngày này, anh tạm biệt quê hương, lên đường vào chiến trường Tây Nguyên. Giờ đây, giữa khói lửa chiến thắng, anh lại viết thư về, mong em hiểu rằng niềm tin và tình yêu quê hương đã giúp anh vững vàng vượt qua những năm tháng gian khổ nhất...”

Rồi bác kể cho chúng tôi nghe về cả những đêm gác rừng lạnh buốt, chỉ có tiếng nai tác đầu suối, tiếng súng xa vọng lại. Bác nói rằng mỗi hơi gió, mỗi tiếng lá rừng lay đều gợi trong bác một niềm thương nhớ về quê hương, nhớ về mẹ già, người thân, cô gái nhỏ nơi làng cũ và một khát vọng bình yên cho Tổ quốc...”

Nghe đến đó, ai trong chúng tôi cũng lặng người. Trước mắt, người lính năm xưa vẫn giữ nguyên nét hiền hậu, còn lá thư thì như một nhân chứng sống của thời hoa lửa, của một trái tim yêu thương trong gian khổ.

Bác nhìn chúng tôi, mỉm cười:

“Các cháu bây giờ được sống trong hòa bình, có thể học tập, làm việc, cống hiến. Nhưng đừng quên, để có được những ngày bình yên này, đã từng có những đêm như đêm Đắk Lắk năm ấy - nơi những người lính trẻ viết nên lịch sử bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của mình.”

Nghe lời bác, trong lòng chúng tôi dâng lên niềm xúc động khôn nguôi. Bầu không khí như lắng lại, chỉ còn tiếng gió ngoài vườn xào xạc hòa cùng những suy tư trong tim mỗi người. Chúng tôi hiểu rằng: hòa bình không tự nhiên mà có và tuổi trẻ hôm nay cần sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh đi trước.

Câu chuyện của bác Thịnh khép lại, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang mãi. Hình ảnh người lính năm xưa ngồi viết thư giữa đêm Đắk Lắk – giữa khói lửa, gian khổ nhưng vẫn chan chứa yêu thương – như một ngọn lửa âm ỉ sưởi ấm lòng chúng tôi như nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng quá khứ, sống có lý tưởng, cống hiến sức trẻ cho quê hương đất nước.

Lá thư từ đêm Đắk Lắk năm ấy không chỉ là ký ức của riêng một người lính, mà còn là thông điệp gửi đến thế hệ chúng ta hôm nay:

“Hãy yêu Tổ quốc như những người lính năm xưa – bằng hành động, bằng trái tim và bằng cả niềm tin son sắt”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn