Người lính và lá thư không có địa chỉ gửi
Trong ba lô của tôi suốt chiến tranh luôn có một lá thư chưa bao giờ gửi đi.
Không phải vì tôi quên.
Mà vì tôi không biết phải gửi cho ai nữa.
Người nhận lá thư ấy là cha tôi.
Ông mất đúng một tháng trước ngày tôi nhập ngũ.
Ngày ấy ở quê nghèo lắm.
Cha tôi làm nghề kéo vó ven sông. Cả đời lam lũ nuôi mấy anh em tôi khôn lớn.
Ông ít nói, nhưng thương con vô cùng.
Trước lúc mất, cha chỉ dặn một câu:
“Làm đàn ông thì phải sống cho đáng.”
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng chiến tranh.
Ngày vào đơn vị, nhiều đêm nhớ nhà quá, tôi thường lấy giấy bút ra viết thư.
Người khác viết cho mẹ, cho người yêu.
Còn tôi lại viết cho cha.
Tôi kể rằng mình đã biết hành quân đêm.
Biết đào hầm.
Biết chịu đựng sốt rét.
Kể cả chuyện lần đầu tiên nghe bom nổ gần đến mức đất rung dưới chân.
Viết xong tôi mới chợt nhớ cha đã không còn nữa.
Vậy mà tôi vẫn gấp lá thư cẩn thận bỏ vào túi áo.
Không hiểu sao tôi thấy chỉ cần còn viết cho cha, mình vẫn chưa thật sự mất ông.
Có lần hành quân giữa Trường Sơn, trời mưa lớn suốt nhiều ngày.
Ba lô ai cũng ướt sũng.
Tôi hoảng hốt kiểm tra túi áo đầu tiên chỉ vì sợ lá thư bị nhòe mất chữ.
Một đồng đội nhìn thấy liền hỏi:
“Thư người yêu à?”
Tôi lắc đầu:
“Thư cho cha tôi.”
Cậu ấy im lặng rất lâu rồi không hỏi thêm gì nữa.
Chiến tranh khiến người ta trưởng thành nhanh hơn bình thường rất nhiều.
Có những đêm trực gác khuya, tôi lại mang lá thư ra đọc dưới ánh đèn pin nhỏ.
Nét chữ đã nhòe đi vài chỗ vì mưa rừng.
Nhưng từng dòng vẫn còn nguyên trong trí nhớ.
“Cha à, hôm nay con lại đi qua một cánh rừng đầy bom…”
“Cha à, đồng đội con có người vừa hy sinh…”
“Cha à, con nhớ nhà lắm…”
Những câu chữ giản dị ấy đã theo tôi suốt cả tuổi hai mươi.
Nhiều lần tôi định đốt lá thư đi.
Nhưng rồi lại thôi.
Vì đó là cách duy nhất để tôi cảm thấy cha vẫn đang lắng nghe mình.
Ngày hòa bình trở về, việc đầu tiên tôi làm là mang lá thư ra mộ cha.
Tôi ngồi bên nấm đất cũ rất lâu.
Gió chiều thổi qua cánh đồng sau làng nghe hiu hiu như tiếng thở dài.
Rồi tôi mở lá thư ra đọc thành tiếng.
Đọc chậm từng dòng một.
Đọc đến đâu, cổ họng nghẹn lại đến đó.
Đọc xong, tôi gấp lá thư lại đặt trước mộ cha.
Lần đầu tiên sau bao năm, tôi thấy lòng mình nhẹ đi.
Bây giờ nhiều năm đã trôi qua.
Lá thư ấy vẫn được tôi giữ trong chiếc hộp gỗ nhỏ cạnh bàn thờ gia đình.
Giấy đã úa vàng.
Nét mực cũng mờ theo năm tháng.
Nhưng mỗi lần nhìn thấy nó, tôi lại nhớ đến chàng trai hai mươi tuổi năm nào — người đã đi qua chiến tranh bằng tất cả nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ cha và khát vọng được sống xứng đáng với lời dặn giản dị trước lúc ông rời xa cõi đời.



