NGƯỜI LÍNH VÀ NHỮNG MÙA BIỂN ĐỘNG
Sau ngày xuất ngũ trở về quê hương Hoằng Tiến, bác Trần Văn Hùng tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn của cuộc sống mưu sinh nơi miền biển. Những mùa biển động, những đêm bám thuyền ra khơi khiến bác càng thấm thía giá trị của nghị lực và tinh thần người lính. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ vẫn luôn theo bác trong suốt cuộc đời.
Người viết gặp bác Trần Văn Hùng vào một buổi chiều biển lặng. Trước sân nhà nhỏ ở xã Hoằng Tiến, bác đang cặm cụi vá lại tấm lưới cũ. Mái tóc bạc theo năm tháng, đôi bàn tay chai sần vì chiến tranh và cả những năm dài bám biển mưu sinh.
Bác cười hiền khi nhắc về cuộc sống sau ngày rời quân ngũ:
“Chiến tranh gian khổ một kiểu, còn cuộc sống thời bình lại vất vả kiểu khác.”
Sau khi xuất ngũ năm 1981, bác trở về quê trong hoàn cảnh gia đình còn nhiều khó khăn. Những năm ấy, quê biển Hoằng Tiến vẫn nghèo. Người dân chủ yếu sống nhờ nghề đi biển nhưng phương tiện thô sơ, cuộc sống bấp bênh theo từng con nước.
“Ngày ấy có hôm đi biển cả đêm mà chẳng đủ cá bán,” bác kể.
Người viết nhìn ra phía biển xa, nơi những con thuyền nhỏ đang neo mình trước sóng nước, để hình dung cuộc sống mưu sinh nhọc nhằn của người dân vùng biển năm ấy.
Bác Hùng kể rằng những ngày đầu trở về, dù đã quen gian khổ trong quân ngũ nhưng bác vẫn không khỏi chạnh lòng khi thấy cha mẹ già yếu, gia đình thiếu thốn đủ bề.
“Tôi nghĩ mình còn sống trở về là may mắn hơn nhiều đồng đội rồi,” bác nói.
“Nên khó khăn mấy cũng phải cố.”
Ban ngày bác theo cha và anh em ra khơi đánh cá. Ban đêm lại tranh thủ sửa lưới, đan chài. Cuộc sống cứ lặng lẽ trôi qua trong mùi mặn của biển và tiếng sóng rì rào mỗi đêm.
Nhưng biển quê không phải lúc nào cũng hiền hòa.
Bác nhớ nhất là những mùa mưa bão dữ dội đầu những năm tám mươi. Khi ấy tàu thuyền còn nhỏ, việc ra khơi rất nguy hiểm. Có chuyến biển gặp giông lớn, con thuyền chao đảo giữa sóng cao tưởng chừng không thể trở về.
“Có lần sóng đánh mạnh đến mức nước tràn vào khoang,” bác kể.
“Ai cũng nghĩ phen này nguy rồi.”
Người viết cảm nhận rõ sự khắc nghiệt của cuộc sống nơi biển cả qua ánh mắt trầm ngâm của bác.
Trong khoảnh khắc nguy hiểm ấy, bản lĩnh người lính năm xưa lại giúp bác bình tĩnh hơn.
“Tôi bảo anh em phải giữ vững tinh thần,” bác nhớ lại.
“Hoảng loạn là dễ gặp nguy hiểm hơn.”
Giữa màn mưa trắng xóa và những con sóng dữ, những người dân biển vẫn gồng mình giữ tay lái, tìm cách đưa thuyền vào bờ an toàn.
“Lúc nhìn thấy ánh đèn làng phía xa, tôi mừng muốn khóc,” bác cười hiền.
Người viết hiểu rằng, sau chiến tranh, người lính lại tiếp tục bước vào một cuộc chiến khác – cuộc chiến với đói nghèo và thiên nhiên khắc nghiệt.
Những năm ấy, cuộc sống thiếu thốn đủ đường. Có thời gian biển động kéo dài, tàu không thể ra khơi, cả gia đình phải dè sẻn từng bữa ăn.
Bác kể:
“Có hôm cả nhà ăn khoai thay cơm nhưng vẫn động viên nhau cố gắng.”
Điều khiến bác luôn vững vàng chính là tinh thần của người lính đã được rèn luyện suốt những năm quân ngũ.
“Ở chiến trường còn vượt qua được thì cuộc sống này mình càng không được gục ngã,” bác nói.
Người viết nhận ra rằng, chiến tranh không chỉ rèn cho người lính lòng dũng cảm mà còn dạy họ biết kiên trì trước mọi thử thách của cuộc đời.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là vào mùa bão năm 1986.
Hôm ấy biển động rất mạnh. Nhiều thuyền đánh cá chưa kịp vào bờ. Nghe tin có một thuyền nhỏ bị mắc ngoài cửa biển, bác cùng một số thanh niên trong làng lập tức chèo thuyền ra ứng cứu.
“Lúc đó sóng lớn lắm,” bác kể.
“Gia đình ai cũng can nhưng mình không thể đứng nhìn.”
Người viết hình dung con thuyền nhỏ lao vào màn mưa gió giữa biển đêm đầy hiểm nguy. Những người đàn ông vùng biển gồng mình chèo chống giữa từng đợt sóng lớn.
Sau nhiều giờ vật lộn, bác và mọi người đã đưa được chiếc thuyền gặp nạn cùng các ngư dân vào bờ an toàn.
“Nhìn họ còn sống trở về ai cũng mừng,” bác xúc động nói.
Người viết cảm nhận rõ phẩm chất của người lính trong con người bác. Dù đã rời quân ngũ, tinh thần trách nhiệm và lòng dũng cảm ấy vẫn chưa bao giờ thay đổi.
Không chỉ chăm lo gia đình, bác Hùng còn tích cực tham gia công tác hội cựu chiến binh tại địa phương. Mỗi khi trong làng có việc khó, bác luôn là người đi đầu vận động bà con giúp đỡ nhau.
Bác thường xuyên kể cho thanh niên trong xã nghe về những năm tháng chiến tranh, về giá trị của hòa bình và tinh thần đoàn kết.
“Tôi chỉ mong lớp trẻ biết quý cuộc sống hôm nay,” bác nói.
Người viết nhận thấy trong ánh mắt người lính già ấy luôn có sự chân thành và trách nhiệm với quê hương.
Đến hôm nay, khi tuổi đã cao, bác không còn đi biển nhiều như trước. Nhưng mỗi sáng, bác vẫn ra bờ biển ngắm những con thuyền vươn khơi.
Tiếng sóng quê hương khiến bác nhớ về cả một quãng đời đã đi qua – từ những năm tháng chiến đấu nơi rừng sâu đến cuộc sống lam lũ nơi quê biển.
Bác bảo rằng dù chiến tranh hay thời bình, con người cũng phải sống bằng ý chí và tình nghĩa.
“Người lính không được phép lùi bước trước khó khăn,” bác nói chậm rãi.
Cuối buổi trò chuyện, ánh chiều muộn phủ vàng trên mặt biển Hoằng Tiến. Bác Hùng lặng nhìn những con sóng bạc đầu rồi khẽ nói:
“Tuổi trẻ của tôi đi qua chiến tranh, tuổi trung niên gắn với biển cả. Gian khổ nhiều thật, nhưng tôi chưa bao giờ hối hận vì những năm tháng ấy. Chính những tháng ngày đó đã làm nên con người tôi hôm nay.”



