Người lính và nỗi day dứt suốt đời
âu chuyện về một con người đã từng phải đứng trước lựa chọn nghiệt ngã của chiến tranh.
Câu chuyện “Nghịch lý quái ác của chiến tranh: Giết người để bảo vệ” của cựu chiến binh Bùi Văn Kho
Những người trở về từ chiến tranh mang theo trên mình những vết thương có thể nhìn thấy. Nhưng cũng có những vết thương nằm sâu trong ký ức, không có hình hài, không chảy máu, không ai nhìn thấy nhưng theo con người suốt cả cuộc đời.
Cựu chiến binh Bùi Văn Kho là một người như thế.
Những năm tháng chiến đấu đã lùi xa. Khói lửa chiến tranh cũng đã tan vào quá khứ. Thế nhưng mỗi khi nhắc lại năm 1979, ánh mắt ông Kho lại trầm xuống. Đó là năm ông phải đối diện với một trong những nghịch lý nghiệt ngã nhất của đời lính: muốn bảo vệ đồng đội, bảo vệ chính mình và hoàn thành nhiệm vụ, đôi khi người lính buộc phải tước đi mạng sống của một người khác.
Đó là điều mà không một người lính nào mong muốn.
Nhưng chiến tranh không cho họ quyền lựa chọn một con đường khác.
Những ngày tuổi trẻ lên đường
Ngày ấy, Bùi Văn Kho còn trẻ.
Tuổi thanh xuân của ông cũng giống như biết bao chàng trai cùng thời: có gia đình để yêu thương, có quê hương để nhớ, có những ước mơ bình dị về một cuộc sống yên ổn. Ông từng nghĩ đến những mùa gặt, những buổi chiều trở về nhà sau một ngày lao động, những bữa cơm có cha mẹ, anh em quây quần.
Nhưng rồi chiến tranh gọi tên những người trẻ.
Khoác lên mình bộ quân phục, ông rời quê hương lên đường. Hành trang mang theo không có gì nhiều ngoài vài bộ quần áo, những vật dụng cần thiết và tình yêu dành cho quê nhà.
Trên đường hành quân, những người lính trẻ nói với nhau về ngày trở về.
Có người nói:
“Bao giờ hết chiến tranh, tôi sẽ về cưới vợ.”
Người khác cười:
“Còn tôi chỉ mong được về ăn một bữa cơm mẹ nấu.”
Những câu chuyện tưởng như rất nhỏ ấy lại trở thành niềm hy vọng giúp họ bước tiếp.
Không ai biết phía trước có những gì.
Không ai biết trong số những người đang đi cùng mình, ai sẽ trở về, ai sẽ nằm lại.
Chiến trường không giống những gì người ta tưởng tượng
Những ngày đầu ở chiến trường, ông Kho nhanh chóng hiểu rằng chiến tranh không giống những gì người ta hình dung qua những bài học hay lời kể.
Chiến tranh có mùi khét của thuốc súng.
Có tiếng đất đá bị bom đạn xới tung.
Có những đêm trời tối đặc, người lính phải nằm sát xuống đất khi nghe tiếng động cơ từ xa vọng lại.
Có những buổi sáng, cảnh vật trước mắt đã hoàn toàn khác với ngày hôm qua.
Một con đường vừa đi qua hôm trước hôm sau có thể đã bị phá nát. Một căn nhà từng là nơi trú chân của dân có thể chỉ còn lại những mảng tường đổ. Những cánh cây bị xé toạc, đất đá phủ kín mọi lối đi.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải lúc nào cũng là tiếng bom.
Đáng sợ nhất là khoảnh khắc người lính nhận ra rằng mạng sống của mình có thể kết thúc bất cứ lúc nào.
Mỗi lần hành quân, ông Kho đều nhìn những người đồng đội bên cạnh và tự nhủ phải cố gắng sống.
Không phải vì ông sợ chết hơn người khác.
Mà bởi trong lòng ông còn có một lời hứa với gia đình.
Ông phải trở về.
Khoảnh khắc sinh tử
Một trận chiến năm ấy trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời ông Kho.
Không ai muốn nhớ lại nó, nhưng những người từng trải qua chiến tranh đều hiểu rằng có những khoảnh khắc dù muốn quên cũng không thể quên.
Tiếng súng vang lên dồn dập.
Khói bụi phủ kín trận địa.
Những người lính phải bám chặt vị trí, bảo vệ nhau và tìm cách vượt qua sự tấn công của đối phương.
Trong giây phút ấy, mọi suy nghĩ về cuộc sống bình thường dường như biến mất.
Không còn chuyện ngày mai ăn gì.
Không còn chuyện bao giờ được nghỉ.
Không còn những câu chuyện vui bên đồng đội.
Chỉ còn một điều duy nhất: sống sót.
Ông Kho nhìn sang người đồng đội bên cạnh.
Chỉ vài phút trước, họ còn nói với nhau một câu chuyện rất bình thường. Nhưng ngay sau đó, tiếng súng đã biến tất cả thành một cuộc chiến sinh tử.
Đối phương tiến đến.
Khoảng cách ngày càng gần.
Người lính đứng trước một lựa chọn nghiệt ngã: hoặc nổ súng để tự bảo vệ mình và đồng đội, hoặc chần chừ và có thể chính mình cùng những người bên cạnh sẽ không còn cơ hội sống sót.
Khoảnh khắc ấy, bàn tay ông siết chặt khẩu súng.
Trong lòng ông có một sự giằng co dữ dội.
Người ở phía bên kia cũng là một con người.
Có thể họ cũng có cha mẹ.
Có thể họ cũng có một người vợ đang chờ.
Có thể họ cũng có những đứa con.
Có thể họ cũng chỉ đang làm nhiệm vụ như ông.
Nhưng chiến tranh không cho phép ông đứng nhìn.
Một tiếng súng vang lên.
Rồi một tiếng khác.
Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài giây nhưng với ông Kho, đó là những giây phút dài như vô tận.
Khi trận chiến tạm lắng, ông ngồi lặng trong chiến hào.
Khẩu súng vẫn ở trong tay.
Nhưng tâm trí ông không còn ở đó.
Ông nghĩ đến người vừa nằm xuống ở phía bên kia.
Một cảm giác nặng nề trùm lên người lính trẻ.
Ông không biết tên người ấy.
Không biết quê ở đâu.
Không biết phía sau người ấy là ai.
Nhưng ông biết một điều: một con người đã chết.
“Nếu không nổ súng thì sao?”
Câu hỏi ấy nhiều lần trở lại trong tâm trí ông.
Nếu ông không nổ súng, liệu ông có còn sống?
Nếu ông chậm một giây, liệu đồng đội có bị thương?
Nếu ông không chiến đấu, liệu những người bên cạnh có thể trở về với gia đình?
Những câu hỏi ấy không có câu trả lời đơn giản.
Bởi chiến tranh đã đặt người lính vào một nghịch lý đau đớn: muốn bảo vệ sự sống, đôi khi phải tước đoạt một sự sống khác.
Trong cuộc sống bình thường, giết một người là điều không thể chấp nhận.
Nhưng trong chiến tranh, người lính được đặt vào hoàn cảnh mà nếu không chiến đấu, chính mình và đồng đội có thể bị giết.
Đó là một nghịch lý mà chỉ những người từng đứng giữa ranh giới sống – chết mới có thể hiểu được.
Ông Kho không bao giờ tự hào về việc mình đã bắn ai.
Điều ông nhớ nhất không phải là mình đã chiến thắng một trận đánh như thế nào.
Điều ông nhớ là những người đã không trở về.
Tình đồng đội giữa lằn ranh sống chết
Trong những ngày khốc liệt ấy, tình đồng đội trở thành điểm tựa giúp ông Kho vượt qua tất cả.
Những người lính sống với nhau như anh em trong một gia đình.
Có gì ăn cùng ăn.
Có nước cùng chia.
Ai bị thương thì người khỏe hơn dìu đi.
Ai mệt thì đồng đội mang giúp ba lô.
Có những đêm cả đơn vị nằm sát bên nhau trong chiến hào, không ai nói gì. Chỉ cần nghe tiếng thở của người bên cạnh cũng cảm thấy yên tâm.
Bởi còn nghe thấy tiếng thở ấy nghĩa là người đồng đội của mình vẫn còn sống.
Một người lính có thể chịu được đói khát, chịu được rét mướt, chịu được những trận bom khủng khiếp, nhưng điều khiến họ đau đớn nhất chính là nhìn thấy người đồng đội thân thiết ngã xuống mà không thể cứu.
Có những người hôm trước còn gọi nhau bằng tiếng “đồng chí”, hôm sau đã nằm lại nơi chiến trường.
Có người ra đi chỉ vài ngày trước khi đơn vị nhận lệnh rút.
Có người chỉ còn một chiếc khăn, một chiếc bi đông hay một mảnh giấy nhỏ gửi lại.
Những kỷ vật ấy được đồng đội cất giữ như những báu vật.
Năm 1979 – một mất mát không thể nào quên
Năm 1979, chiến tranh và những nhiệm vụ gian khổ vẫn tiếp diễn.
Trong một lần chiến đấu, Bùi Văn Kho đã không trở về.
Sự hy sinh của ông khép lại một cuộc đời còn dang dở.
Ở quê nhà, có lẽ những người thân vẫn chờ một ngày ông trở về qua con đường làng quen thuộc.
Có thể mẹ ông vẫn từng nhìn ra cổng mỗi buổi chiều.
Có thể người thân vẫn hy vọng một ngày nào đó sẽ nhận được tin ông.
Nhưng chiến tranh đã lấy đi cơ hội ấy.
Ông nằm lại nơi chiến trường, giữa những người đồng đội mà ông từng cùng chia sẻ những tháng ngày gian khổ nhất.
Năm tháng trôi qua.
Những người cùng thời dần già đi.
Những đứa trẻ ngày nào đã trở thành ông, thành bà.
Những con đường chiến tranh từng bị bom đạn cày xới nay có thể đã đổi thay.
Nhưng ký ức về những người đã hy sinh vẫn còn.
Người lính và nỗi day dứt suốt đời
Điều khiến câu chuyện về Bùi Văn Kho trở nên đặc biệt không chỉ là sự hy sinh của ông.
Đó còn là câu chuyện về một con người đã từng phải đứng trước lựa chọn nghiệt ngã của chiến tranh.
Ông không cầm súng vì lòng thù hận cá nhân.
Ông chiến đấu vì nhiệm vụ, vì đồng đội và vì những người đang ở phía sau.
Nhưng dù lý do là gì, mỗi mạng sống mất đi đều để lại một khoảng trống.
Có lẽ đó chính là lý do những người lính sau chiến tranh thường không thích kể nhiều về những trận đánh.
Họ không kể mình đã bắn được bao nhiêu người.
Họ thường nhớ đến những người đã hy sinh.
Họ nhớ những gương mặt trẻ.
Nhớ những câu chuyện chưa kể hết.
Nhớ những lời hẹn chưa thực hiện.
Và nhớ những người đồng đội mãi mãi nằm lại.
Chiến tranh đã dạy họ một bài học đau đớn: sự sống quý giá đến mức nào.
Bởi chỉ khi đứng sát bên cái chết, con người mới hiểu rằng một ngày bình thường được thức dậy, được nhìn thấy mặt người thân, được ăn một bữa cơm gia đình và được nghe tiếng trẻ con cười… đã là một điều vô cùng quý giá.
Lời nhắn gửi từ thời hoa lửa
Bùi Văn Kho đã hy sinh năm 1979.
Ông không có cơ hội trở về để kể lại câu chuyện của mình.
Những điều ông trải qua hôm nay chỉ có thể được hình dung qua ký ức của đồng đội, gia đình và những câu chuyện được truyền lại.
Nhưng có lẽ, nếu người lính ấy có thể gửi một lời nhắn đến thế hệ hôm nay, đó sẽ không phải là lời kể về chiến công.
Có lẽ ông sẽ chỉ muốn nói rằng:
Hãy trân trọng hòa bình.
Bởi hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ của biết bao con người.
Bằng những người mẹ mất con.
Bằng những người vợ mất chồng.
Bằng những đứa trẻ lớn lên mà không có cha.
Và bằng những người lính đã đi vào chiến trường với một ước mơ rất giản dị: được sống, được trở về.
Bùi Văn Kho đã không có được ngày trở về ấy.
Nhưng sự hy sinh của ông đã trở thành một phần của lịch sử, một phần của ký ức thời hoa lửa.
Câu chuyện về ông cũng nhắc chúng ta rằng, người lính không phải những con người không biết sợ hãi, không biết đau thương hay không có lòng trắc ẩn.
Họ cũng là những con người bằng xương bằng thịt.
Họ biết yêu thương.
Biết nhớ nhà.
Biết sợ mất đi người thân.
Biết day dứt khi một con người ngã xuống.
Nhưng khi Tổ quốc và đồng đội cần, họ vẫn bước lên phía trước.
Đó chính là vẻ đẹp và cũng là bi kịch của người lính trong chiến tranh.
“Giết người để bảo vệ” – một nghịch lý nghiệt ngã mà chiến tranh đã đặt lên vai những người trẻ tuổi như Bùi Văn Kho.
Họ không lựa chọn chiến tranh.
Nhưng khi chiến tranh xảy ra, họ lựa chọn đứng về phía sự sống của đồng đội, của quê hương và của những người thân yêu.
Và rồi có những người đã trở về.
Có những người mang theo thương tích suốt đời.
Có những người sống tiếp với ký ức không bao giờ phai.
Và cũng có những người như Bùi Văn Kho – hy sinh năm 1979, gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường.
Tên tuổi họ có thể nằm im trong những trang hồ sơ, trên những tấm bia hoặc trong ký ức của một gia đình.
Nhưng phía sau mỗi cái tên là cả một cuộc đời.
Một tuổi trẻ.
Một gia đình.
Một tình yêu.
Một lời hẹn trở về chưa bao giờ thực hiện.
Và một sự hy sinh mà thế hệ hôm nay không được phép lãng quên.
Thời hoa lửa đã đi qua. Tiếng súng đã im. Nhưng những câu chuyện về những người đã hy sinh vẫn còn vang vọng, để mỗi chúng ta hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết cúi đầu tri ân trước những con người đã dành cả tuổi trẻ của mình cho đất nước.



