Người lính và tiếng đàn môi bên dốc đá Cao Bằng
Những năm ở biên giới Cao Bằng, điều khiến tôi nhớ nhất không phải tiếng súng.
Mà là tiếng đàn môi vang lên giữa núi đá lúc đêm khuya.
Đơn vị tôi đóng quân trên một điểm cao quanh năm gió thổi hun hút.
Mùa đông lạnh buốt.
Sương phủ kín núi từ chiều đến sáng hôm sau.
Ban đêm trực gác, nhiều khi bàn tay tê cứng không cầm chắc nổi súng.
Ở chốt của chúng tôi có một cậu lính người Tày tên Lâm.
Ít nói, hiền lành và lúc nào cũng mang theo một chiếc đàn môi nhỏ bằng đồng.
Ban đầu anh em còn trêu:
“Đi lính mà như nghệ sĩ.”
Lâm chỉ cười.
Rồi một tối sau phiên gác, cậu ngồi ngoài cửa hầm thổi đàn môi.
Âm thanh ngân lên rất lạ.
Nhỏ thôi, nhưng vang xa giữa núi đá yên tĩnh.
Tiếng đàn buồn đến mức cả chốt im lặng nghe.
Gió lạnh vẫn thổi qua vách núi.
Xa xa là màn sương trắng phủ kín thung lũng.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng thấy quê nhà hiện lên rõ mồn một trong đầu.
Sau này tôi mới biết ở quê Lâm, đàn môi thường dùng để gọi bạn tình trong những đêm hội vùng cao.
Cậu nói:
“Buồn nhớ nhà thì em thổi.”
Nghe đơn giản vậy thôi mà khiến chúng tôi lặng người.
Chiến tranh biên giới những năm ấy rất khắc nghiệt.
Đá núi sắc lạnh.
Cuộc sống thiếu thốn đủ bề.
Có những tuần trời rét dưới không độ, nước trong bi đông đóng váng lạnh.
Anh em ngủ co ro trong hầm đất.
Nhưng cứ đêm xuống, nếu yên tiếng súng, Lâm lại mang đàn môi ra thổi.
Tiếng đàn trở thành thứ quen thuộc của cả chốt.
Có hôm tôi hỏi:
“Lâm này, mày nhớ nhà lắm à?”
Cậu nhìn về phía dãy núi mờ sương rồi gật đầu:
“Nhớ mẹ.”
Tôi không hỏi thêm nữa.
Vì thật ra ai ở đó mà chẳng nhớ nhà.
Chỉ là mỗi người giữ nỗi nhớ theo một cách khác nhau.
Một lần đơn vị tôi phải chốt giữ nhiều ngày liên tục trong điều kiện rất căng thẳng.
Ai cũng mệt mỏi và căng như dây đàn.
Đêm ấy, sau phiên gác, Lâm lại lấy đàn môi ra thổi.
Âm thanh chậm và buồn hơn mọi lần.
Không ai nói gì.
Tất cả chỉ ngồi im nghe tiếng đàn tan vào sương núi.
Giữa biên giới lạnh buốt năm ấy, âm thanh ấy giống như chút hơi ấm hiếm hoi còn sót lại của cuộc sống bình yên.
Sau này Lâm chuyển đơn vị khác.
Ngày chia tay, cậu tháo chiếc đàn môi đưa cho tôi rồi nói:
“Anh giữ làm kỷ niệm nhé.”
Tôi cầm chiếc đàn nhỏ lạnh buốt trong tay mà thấy nghẹn nơi cổ họng.
Nhiều năm đã trôi qua.
Chiếc đàn môi ấy giờ vẫn nằm trong ngăn tủ gỗ cũ ở nhà tôi.
Thỉnh thoảng tôi mang ra thử thổi, nhưng âm thanh không bao giờ được như Lâm ngày trước.
Có lẽ vì tiếng đàn ấy không chỉ là âm nhạc.
Nó là nỗi nhớ nhà.
Là tuổi trẻ.
Là những đêm biên giới đầy sương và gió lạnh của một thời hoa lửa mà những người lính chúng tôi đã sống qua bằng tất cả sự kiên cường và tình đồng đội không bao giờ phai nhạt.



