NGƯỜI MANG GIẤC MƠ ĐỘC LẬP RA BIỂN LỚN – PHAN BỘI CHÂU VÀ PHONG TRÀO ĐÔNG DU
Đầu thế kỷ XX, khi đất nước đang chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, Phan Bội Châu đã dành gần như trọn cuộc đời để tìm con đường giành lại độc lập. Từ một người học giỏi, đỗ đạt, ông từ bỏ con đường làm quan để dấn thân vào sự nghiệp cứu nước. Năm 1904, ông cùng những người đồng chí thành lập Duy Tân Hội với mục tiêu đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục Việt Nam và xây dựng một chính phủ độc lập. Sau đó, ông sang Nhật Bản, phát động phong trào Đông Du, đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để chuẩn bị nhân lực cho công cuộc cứu nước. Phong trào cuối cùng bị đàn áp và tan rã, nhưng đã mở ra một hướng đi mới và tạo ảnh hưởng lớn đối với phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Vào những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam đang sống trong một hoàn cảnh vô cùng đau thương. Sau khi từng bước hoàn thành việc xâm chiếm và đặt ách thống trị, thực dân Pháp tiến hành khai thác thuộc địa, khiến đời sống của nhân dân ngày càng khó khăn, đất nước mất quyền tự chủ. Những phong trào chống Pháp trước đó lần lượt thất bại. Phong trào Cần Vương, một trong những phong trào yêu nước lớn cuối thế kỷ XIX, đã đi đến hồi kết sau cuộc khởi nghĩa Hương Khê. Đất nước đứng trước một câu hỏi lớn: Nếu những con đường cũ không thể giành lại độc lập, dân tộc Việt Nam phải đi theo con đường nào? Chính trong hoàn cảnh ấy, Phan Bội Châu xuất hiện như một trong những người quyết tâm tìm kiếm một con đường mới cho dân tộc.
Phan Bội Châu sinh năm 1867 tại Nghệ An. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và có lòng yêu nước. Ông lớn lên trong một thời đại mà vận mệnh đất nước luôn là nỗi day dứt đối với những người có lòng với non sông. Sau khi đỗ đầu kỳ thi Hương ở Nghệ An năm 1900, Phan Bội Châu có đủ điều kiện để bước vào con đường công danh theo truyền thống của xã hội lúc bấy giờ. Nhưng ông không lựa chọn con đường làm quan. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau khi đỗ đạt, Phan Bội Châu đã dấn thân vào con đường cứu nước và không một ngày làm quan.
Đối với ông, trong khi đất nước đang mất độc lập, việc chỉ lo cho công danh cá nhân dường như không còn có ý nghĩa. Ông muốn làm một điều lớn hơn: tìm cách cứu nước.
Nhưng cứu nước bằng cách nào?
Đó là câu hỏi theo Phan Bội Châu suốt nhiều năm.
Ông từng chứng kiến những cuộc khởi nghĩa chống Pháp thất bại. Ông hiểu rằng chỉ có lòng dũng cảm thôi thì chưa đủ. Muốn đánh đuổi một thế lực mạnh hơn về quân sự, người Việt Nam cần có tổ chức, có người tài, có tri thức mới và cần tìm hiểu những thay đổi đang diễn ra trên thế giới.
Từ suy nghĩ ấy, Phan Bội Châu bắt đầu tìm đến những người cùng chí hướng. Trong số đó có những nhà yêu nước như Cường Để, Đặng Thái Thân, Nguyễn Hàm (Nguyễn Tiểu La) và nhiều người khác. Ngày 8/4/1904, tại Nam Thịnh sơn trang ở Quảng Nam, họ họp bàn và thành lập Duy Tân Hội. Mục tiêu được xác định là đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục Việt Nam và thành lập một chính phủ độc lập.
Đó là một bước ngoặt quan trọng.
Bởi Phan Bội Châu không còn chỉ là một người yêu nước đơn độc. Ông bắt đầu xây dựng một tổ chức có mục tiêu, có lực lượng và có phương hướng hoạt động rõ ràng.
Nhưng ông nhanh chóng nhận ra rằng để thực hiện mục tiêu lớn lao ấy, cần phải có người.
Một đất nước muốn giành độc lập cần những con người có kiến thức, có ý chí và có khả năng tổ chức.
Và Phan Bội Châu bắt đầu nghĩ đến thanh niên.
Ông nhìn thấy ở thế hệ trẻ tương lai của đất nước.
Nếu những người trẻ được học tập, được tiếp xúc với kiến thức mới, được nhìn thấy những quốc gia đang phát triển như thế nào, họ sẽ trở về và góp sức xây dựng một Việt Nam mạnh hơn.
Đó cũng là lúc Nhật Bản trở thành một hình mẫu đáng chú ý đối với nhiều nhà yêu nước Việt Nam. Nhật Bản đã tiến hành cuộc Duy Tân Minh Trị, từng bước hiện đại hóa đất nước và trở thành một quốc gia châu Á có sức mạnh đáng kể. Đối với Phan Bội Châu, Nhật Bản không chỉ là một quốc gia ở phương Đông mà còn là nơi ông hy vọng có thể tìm kiếm sự giúp đỡ và học hỏi kinh nghiệm.
Năm 1905, Phan Bội Châu vượt biển sang Nhật Bản. Ban đầu, ông có ý định “cầu viện”, mong tìm sự giúp đỡ cho công cuộc chống Pháp. Nhưng tình hình không diễn ra như ông mong muốn. Thay vì tiếp tục chỉ trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài, ông chuyển hướng sang một kế hoạch khác: “cầu học”.
Nếu không thể dựa vào người khác để cứu mình, thì phải tự đào tạo những con người có khả năng cứu lấy đất nước.
Từ suy nghĩ ấy, phong trào Đông Du ra đời.
Phan Bội Châu vận động thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập. Những người trẻ rời quê hương, vượt biển đến một đất nước xa lạ với hy vọng học hỏi kiến thức mới để một ngày trở về phục vụ đất nước. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định phong trào Đông Du là một thành tích quan trọng trong sự nghiệp hoạt động của Phan Bội Châu và Duy Tân Hội, bởi phong trào đã góp phần đào tạo một số cán bộ cách mạng mới, có tinh thần chịu đựng gian khổ và nhiệt tình với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Hãy thử hình dung những thanh niên Việt Nam thời ấy.
Họ sống trong một đất nước bị đô hộ.
Họ chưa có máy bay, chưa có những phương tiện liên lạc hiện đại.
Muốn sang Nhật phải vượt biển.
Một chuyến đi như thế không phải là một chuyến du lịch.
Đó là một hành trình đầy nguy hiểm.
Nhưng những người trẻ ấy vẫn lên đường.
Họ mang theo hành trang không chỉ là quần áo hay sách vở mà còn là một niềm tin: học tập để trở về cứu nước.
Trong những năm tháng ở Nhật Bản, Phan Bội Châu tiếp tục hoạt động, viết sách, tuyên truyền và kết nối những người Việt Nam yêu nước. Ông viết nhiều tác phẩm nhằm đánh thức tinh thần dân tộc, trong đó có những tác phẩm nổi tiếng như Việt Nam vong quốc sử, Hải ngoại huyết thư, Tân Việt Nam... Văn chương đối với ông không chỉ để thưởng thức. Nó trở thành một thứ vũ khí tinh thần, giúp khơi dậy lòng yêu nước trong nhân dân.
Phan Bội Châu hiểu rằng muốn đánh thức một dân tộc đang chìm trong cảnh mất nước thì trước hết phải đánh thức ý thức về đất nước.
Ông muốn người Việt Nam hiểu rằng mình không phải một dân tộc yếu kém.
Việt Nam có lịch sử.
Có văn hóa.
Có truyền thống.
Có những thế hệ từng đứng lên bảo vệ non sông.
Và nếu thế hệ hiện tại tiếp tục đứng yên, đất nước sẽ mãi nằm dưới ách đô hộ.
Phong trào Đông Du dần thu hút nhiều thanh niên yêu nước. Nhưng sự phát triển ấy cũng khiến thực dân Pháp lo sợ. Pháp tìm cách gây sức ép với chính quyền Nhật Bản. Cuối cùng, Nhật Bản không còn cho phép những người Việt Nam hoạt động yêu nước trên lãnh thổ của mình. Năm 1908, trường học dành cho lưu học sinh Việt Nam bị giải tán; đến tháng 2/1909, Phan Bội Châu và Cường Để bị trục xuất khỏi Nhật Bản. Phong trào Đông Du đi đến thất bại.
Nếu nhìn vào kết quả trước mắt, có thể nói Phan Bội Châu đã không đạt được mục tiêu ban đầu.
Nhưng lịch sử không chỉ được đánh giá bằng việc một kế hoạch có thành công ngay lập tức hay không.
Phong trào Đông Du đã chứng minh rằng người Việt Nam có thể vượt ra khỏi phạm vi của một cuộc đấu tranh trong nước để tìm hiểu thế giới, tìm kiếm tri thức và xây dựng lực lượng mới. Những thanh niên được đưa sang Nhật đã có cơ hội tiếp xúc với những tư tưởng và kiến thức mới. Một bộ phận trong số họ sau này tiếp tục tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng.
Đặc biệt, câu chuyện về Phan Bội Châu còn gắn với những con người cùng thời như Phan Châu Trinh và Huỳnh Thúc Kháng. Họ có những cách nhìn khác nhau về con đường cứu nước, nhưng đều là những trí thức yêu nước nổi bật của thời kỳ đầu thế kỷ XX.
Phan Châu Trinh chủ trương chú trọng cải cách xã hội, nâng cao dân trí và thay đổi đất nước từ bên trong, trong khi Phan Bội Châu thiên về con đường đấu tranh giành độc lập và xây dựng lực lượng để chống lại ách thống trị. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định những khác biệt giữa hai người thể hiện rõ trong chiến lược và sách lược cứu nước, nhưng đồng thời cũng cho thấy cả hai đều là những nhân vật quan trọng trong phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Điều đáng quý là dù con đường có khác nhau, họ đều có chung một nỗi đau: nỗi đau của người mất nước.
Sau khi phong trào Đông Du tan rã, Phan Bội Châu không dừng lại.
Ông tiếp tục hoạt động ở Trung Quốc, Xiêm và nhiều nơi khác. Cuộc đời ông trở thành một chuỗi những năm tháng xa quê, hoạt động bí mật, bị truy bắt và luôn phải đối diện với nguy hiểm. Ông dành phần lớn cuộc đời mình cho mục tiêu giành lại độc lập cho Việt Nam. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định Phan Bội Châu đã để lại một di sản tư tưởng, văn hóa và hoạt động yêu nước rất lớn trong những năm đầu thế kỷ XX.
Nhưng rồi biến cố lớn xảy đến.
Năm 1925, Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt tại Thượng Hải. Sau khi bị đưa về Việt Nam, ông bị đưa ra xét xử và chịu án tù. Trước sức ép của dư luận, bản án sau đó được chuyển thành hình thức an trí tại Huế. Từ đây, những năm tháng hoạt động cách mạng trực tiếp của Phan Bội Châu gần như chấm dứt.
Nhưng con người có thể bị giam giữ, còn tư tưởng thì rất khó bị giam giữ.
Phan Bội Châu tiếp tục viết.
Tiếp tục suy nghĩ.
Tiếp tục để lại những tác phẩm phản ánh tình yêu nước, những trăn trở về vận mệnh dân tộc và những suy nghĩ của ông về con đường cứu nước.
Ông sống những năm cuối đời tại Huế và qua đời năm 1940.
Nếu nhìn lại cuộc đời Phan Bội Châu, có thể thấy ông đã trải qua rất nhiều thất bại.
Duy Tân Hội không đạt được mục tiêu.
Phong trào Đông Du bị giải tán.
Những kế hoạch chống Pháp lần lượt gặp khó khăn.
Bản thân ông bị bắt và mất tự do trong những năm cuối đời.
Nhưng có một điều ông không bao giờ từ bỏ: lòng yêu nước.
Có thể con đường ông lựa chọn chưa phải là con đường cuối cùng đưa dân tộc đến thắng lợi. Có thể một số tư tưởng và phương pháp của ông còn mang những hạn chế của thời đại. Nhưng điều không thể phủ nhận là ông đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm một lối đi cho dân tộc trong lúc đất nước đang chìm trong cảnh mất nước.
Ông đã dám đi.
Dám tìm.
Dám thử.
Dám thất bại.
Và sau mỗi lần thất bại, ông lại tiếp tục tìm một con đường khác.
Đó chính là điều làm nên giá trị đặc biệt của câu chuyện Phan Bội Châu.
Ông không phải người đã nhìn thấy ngày đất nước hoàn toàn độc lập.
Ông không được chứng kiến những thành quả của các thế hệ cách mạng sau này.
Nhưng ông thuộc về thế hệ mở đường.
Những người như Phan Bội Châu đã đặt ra những câu hỏi lớn cho dân tộc: Vì sao đất nước mất nước? Vì sao người Việt Nam phải chịu cảnh bị đô hộ? Làm thế nào để dân tộc có thể tự đứng lên? Làm thế nào để thanh niên Việt Nam có kiến thức và sức mạnh để xây dựng một đất nước độc lập?
Những câu hỏi ấy đã tiếp tục được các thế hệ sau suy nghĩ và tìm lời giải.
Vì thế, khi nhắc đến Phan Bội Châu, chúng ta không chỉ nhắc đến một nhà yêu nước của đầu thế kỷ XX.
Chúng ta nhắc đến một con người đã dành cả cuộc đời để tìm đường cho dân tộc.
Từ những làng quê Nghệ An, ông bước ra khỏi cuộc đời của một người học trò, một người đỗ đạt để trở thành nhà hoạt động yêu nước.
Từ những con đường trong nước, ông vượt biển sang Nhật Bản.
Từ một người đi “cầu viện”, ông chuyển sang “cầu học”.
Từ thất bại của phong trào Đông Du, ông tiếp tục tìm kiếm những phương thức mới.
Và dù cuối cùng cuộc đời ông kết thúc trong cảnh bị quản thúc, tên tuổi của ông vẫn được lịch sử ghi nhớ.
Phan Bội Châu đã để lại cho thế hệ sau một bài học rất lớn: khi đất nước đứng trước thử thách, con người không thể chỉ biết cúi đầu chấp nhận số phận.
Có thể chúng ta chưa tìm được con đường đúng ngay từ đầu.
Có thể sẽ thất bại.
Có thể sẽ phải bắt đầu lại.
Nhưng nếu còn lòng yêu nước và còn ý chí, con người vẫn có thể tìm kiếm một con đường mới.
Đầu thế kỷ XX, Phan Bội Châu đã lên đường với niềm tin ấy.
Ông mang theo giấc mơ về một Việt Nam độc lập.
Giấc mơ ấy đã theo ông qua những chuyến vượt biển, qua những năm tháng lưu vong, qua những thất bại và cả những ngày cuối đời.
Và dù ông không nhìn thấy ngày giấc mơ ấy trở thành hiện thực, những nỗ lực của ông vẫn trở thành một phần quan trọng trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.
Phan Bội Châu – một con người của đầu thế kỷ XX, một nhà yêu nước đã dành cả cuộc đời để tìm đường cứu nước, và một cái tên mãi được nhắc đến khi nói về những người đã thắp lên ngọn lửa yêu nước trong những năm tháng đất nước còn chìm trong cảnh mất độc lập.
Câu chuyện về Phan Bội Châu giúp chúng ta hiểu hơn về tinh thần yêu nước và khát vọng độc lập của người Việt Nam đầu thế kỷ XX. Điều đáng trân trọng ở ông là dù nhiều lần thất bại, ông vẫn không từ bỏ mục tiêu cứu nước. Phong trào Đông Du tuy không đạt được mục tiêu cuối cùng nhưng đã góp phần đưa thanh niên Việt Nam tiếp xúc với kiến thức mới và tạo ảnh hưởng quan trọng đối với phong trào yêu nước lúc bấy giờ.
Thông điệp: Một con đường có thể thất bại, nhưng khát vọng độc lập của một dân tộc thì không bao giờ được phép tắt.



