Bài viết

NGƯỜI MANG MÙA XUÂN TRỞ LẠI BẦU TRỜI - NGUYỄN THÀNH TRUNG

Quảng Ngãi30/09/2026Đỗ Thị Hà My - A5 - THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những ngày trong lịch sử được nhớ bằng một khoảnh khắc rất ngắn, nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là cả một quãng đời dài của con người. Ngày 8 tháng 4 năm 1975 là một ngày như thế. Giữa lúc Chiến dịch giải phóng Sài Gòn – Gia Định đang bước vào giai đoạn quyết liệt, một chiếc máy bay F-5E xuất hiện trên bầu trời Sài Gòn và ném bom xuống Dinh Độc Lập, nơi đặt cơ quan đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Người điều khiển chiếc máy bay ấy là Trung úy Nguyễn Thành Trung, một phi công đang phục vụ trong lực lượng không quân của chính quyền Sài Gòn nhưng thực chất là cơ sở nội tuyến chiến lược của cách mạng. Sau chuyến bay ấy, ông hạ cánh xuống sân bay Phước Long, trở về vùng giải phóng. Chỉ hai mươi ngày sau, ông lại xuất hiện trên bầu trời Sài Gòn, lần này trong đội hình Phi đội Quyết thắng, dẫn đường cho những chiếc A-37 tập kích sân bay Tân Sơn Nhất vào chiều 28 tháng 4 năm 1975. Hai chuyến bay cách nhau chưa đầy một tháng đã trở thành hai dấu mốc đặc biệt trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh. Nhưng để hiểu vì sao Nguyễn Thành Trung có thể đi đến những khoảnh khắc ấy, cần trở lại từ một tuổi thơ đã sớm in dấu chiến tranh và một con đường được chuẩn bị âm thầm trong nhiều năm.

Nguyễn Thành Trung tên thật là Đinh Khắc Chung, sinh ngày 9 tháng 10 năm 1947 tại xã An Khánh, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha ông bị địch bắt, tra tấn và hy sinh; sau đó mẹ và các cậu đã thay đổi họ tên, làm khai sinh mới lấy họ Nguyễn để bảo đảm an toàn cho ông. Chính sự thay đổi ấy về sau trở thành một phần quan trọng trong vỏ bọc giúp ông hoạt động trong hàng ngũ đối phương mà không bị phát hiện. Những năm tháng tuổi trẻ của ông diễn ra trong hoàn cảnh chiến tranh, khi việc lựa chọn một con đường không đơn giản chỉ là lựa chọn nghề nghiệp hay tương lai cá nhân. Theo lời kể của chính Nguyễn Thành Trung được Nhân Dân ghi lại, ông mong muốn trở thành phi công và hiểu rằng muốn thực hiện nhiệm vụ lâu dài thì phải được đào tạo để có thể điều khiển máy bay chiến đấu. Năm 1968, ông được tuyển chọn sang Mỹ đào tạo phi công và đến năm 1971 hoàn thành quá trình đào tạo, trở về phục vụ trong không quân của chính quyền Sài Gòn. Năm 1972, ông được biên chế vào Phi đoàn 540, Sư đoàn 3 Không quân tại căn cứ Biên Hòa. Bề ngoài, Nguyễn Thành Trung là một sĩ quan phi công của đối phương; phía sau thân phận ấy là một con người đã được chuẩn bị cho một nhiệm vụ đặc biệt trong lòng địch.

Đối với một người hoạt động nội tuyến, điều quan trọng không phải là tạo ra một khoảnh khắc gây chú ý quá sớm, mà là giữ được vị trí của mình cho đến thời điểm cần thiết. Nguyễn Thành Trung đã trải qua nhiều năm trong lực lượng không quân của chính quyền Sài Gòn, học tập, huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ như một phi công bình thường. Chính vị trí ấy về sau tạo cho ông khả năng tiếp cận một loại phương tiện chiến đấu mà nếu không có thân phận phi công, ông khó có thể sử dụng trong một nhiệm vụ quyết định. Trong hồi ức được Nhân Dân đăng tải, ông cho biết ý định ném bom Dinh Độc Lập đã được dự kiến từ trước và để thực hiện được điều đó, ông phải trở thành phi công và được bay máy bay chiến đấu. Đến năm 1975, khi thời cơ lịch sử xuất hiện, Ban Binh vận Miền đã chỉ thị cho ông lựa chọn thời điểm phù hợp để thực hiện nhiệm vụ rồi bay ra vùng giải phóng. Điều đáng chú ý là trong câu chuyện này, không cần phải thêm những lời thoại được tưởng tượng hay những suy nghĩ không có nguồn xác nhận, bởi chính lời kể của nhân vật lịch sử đã cho biết điều cốt lõi: nhiệm vụ ấy được chuẩn bị trong một thời gian dài và chỉ được thực hiện khi thời cơ đã đến.

Ngày 8 tháng 4 năm 1975, khi các lực lượng cách mạng đang hình thành thế bao vây, chia cắt và áp sát Sài Gòn, Nguyễn Thành Trung nhận lệnh xuất kích. Theo TTXVN, lúc 8 giờ 30 phút ngày hôm đó, ông nhận lệnh lái F-5E thực hiện nhiệm vụ; còn tư liệu Nhân Dân ghi nhận lúc 18 giờ 25 phút, ông đã điều khiển chiếc máy bay ném bom xuống Dinh Độc Lập rồi hạ cánh an toàn tại sân bay Phước Long. Trong cuộc tấn công, mục tiêu mà ông hướng tới là Dinh Độc Lập, nơi đặt cơ quan đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Khoảnh khắc chiếc máy bay xuất hiện trên bầu trời Sài Gòn tạo nên một chấn động lớn trong những ngày chiến tranh đang đi đến hồi kết. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Nguyễn Thành Trung không trở về căn cứ cũ mà bay ra vùng giải phóng. Tại sân bay Phước Long, ông được đón về với cách mạng. Hình ảnh người phi công vừa từ trong lòng đối phương trở về vùng giải phóng đã nhanh chóng trở thành một sự kiện được các lực lượng thông tin chiến trường ghi nhận; nhà báo Hoàng Đình Chiến, khi ấy đang ở Tà Thiết, từng kể lại rằng ban đầu ông cũng nghĩ Nguyễn Thành Trung là một phi công của chính quyền Sài Gòn phản chiến, trước khi biết rõ hơn về thân phận và nhiệm vụ của ông.

Nhưng câu chuyện không dừng lại ở chuyến bay ngày 8 tháng 4. Sau khi trở về, Nguyễn Thành Trung được điều ra Đà Nẵng để tham gia quá trình chuẩn bị cho một nhiệm vụ mới. Lúc này, chiến dịch giải phóng miền Nam đã bước vào những ngày cuối cùng. Các lực lượng không quân thu được một số máy bay A-37 của đối phương và nhanh chóng tổ chức huấn luyện để có thể sử dụng chúng. Phi đội được thành lập với Nguyễn Văn Lục, Từ Đễ, Hán Văn Quảng, Hoàng Mai Vượng, Nguyễn Thành Trung và Trần Văn On; trong đó Trần Văn On là phi công của quân đội Sài Gòn được mời tham gia sau khi Đà Nẵng được giải phóng. Theo các hồi ức được Nhân Dân ghi lại, toàn bộ quá trình chuyển loại máy bay diễn ra thần tốc, chỉ trong sáu ngày. Nguyễn Thành Trung có lợi thế đặc biệt vì từng hoạt động và bay ở khu vực Sài Gòn, nên được giao vị trí dẫn đường trong đội hình. Những người trực tiếp cùng ông chuẩn bị cho trận đánh như Đại tá Nguyễn Văn Lục, Đại tá Từ Đễ và Đại tá Hán Văn Quảng về sau đều trở thành những nhân chứng quan trọng kể lại cuộc xuất kích lịch sử ấy.

Chiều 28 tháng 4 năm 1975, Phi đội Quyết thắng cất cánh từ sân bay Thành Sơn, Phan Rang, hướng về Sài Gòn. Đây là thời điểm mà chiến tranh đã tiến rất gần đến hồi kết nhưng những trận đánh cuối cùng vẫn diễn ra quyết liệt. Trong số các mục tiêu được cân nhắc có Dinh Độc Lập, Bộ Tổng tham mưu, Tổng nha Cảnh sát, Tòa Đại sứ Mỹ, kho xăng Nhà Bè và sân bay Tân Sơn Nhất. Sau khi thảo luận, phi đội lựa chọn sân bay Tân Sơn Nhất, một mục tiêu có ý nghĩa quan trọng trong hệ thống không quân của đối phương. Nguyễn Thành Trung bay ở vị trí dẫn đường, phía sau là các đồng đội. Đại tá Hán Văn Quảng, người trực tiếp tham gia Phi đội Quyết thắng, sau này kể lại rằng nhiệm vụ được giao trong tinh thần phải hoàn thành bằng được cuộc tập kích. Những hồi ức của các phi công cho thấy đây không phải là một chuyến bay đơn lẻ của một cá nhân như ngày 8 tháng 4, mà là một nhiệm vụ tập thể, trong đó mỗi người đều giữ một vị trí nhất định và sự phối hợp giữa họ có ý nghĩa quyết định.

Khi đội hình tiến đến khu vực sân bay Tân Sơn Nhất, Nguyễn Thành Trung dẫn đường cho các máy bay phía sau tiếp cận mục tiêu. Theo lời kể của Đại tá Từ Đễ được VietnamPlus ghi lại, Nguyễn Thành Trung đã báo mục tiêu cho toàn phi đội rồi thực hiện lượt công kích đầu tiên, nhưng có sự cố khiến bom không rơi; sau đó đội hình tiếp tục thực hiện nhiệm vụ và các quả bom đã đánh trúng khu vực tập trung máy bay quân sự. Những lời kể của Từ Đễ, Nguyễn Văn Lục và Hán Văn Quảng làm nên một bức tranh chân thực về trận đánh, bởi họ đều là những người trực tiếp có mặt trong Phi đội Quyết thắng. Tư liệu của Nhân Dân cho biết cuộc tập kích đã phá hủy 24 máy bay và các phương tiện chiến tranh khác của đối phương, góp phần làm sân bay Tân Sơn Nhất tê liệt và tạo thêm sức ép trong những giờ phút cuối cùng của chính quyền Sài Gòn. Điều đáng nhớ ở đây không chỉ là con số của những thiệt hại được ghi trong tư liệu, mà còn là sự đặc biệt của hoàn cảnh: những phi công vừa làm chủ loại máy bay mới trong thời gian rất ngắn đã phải thực hiện ngay một nhiệm vụ chiến đấu lớn, còn người dẫn đường là một phi công chỉ mới trở về vùng giải phóng sau một chuyến bay đặc biệt chưa đầy ba tuần trước đó.

Sau cuộc tập kích, những chiếc máy bay trở về sân bay Thành Sơn. Thành phố Sài Gòn chỉ còn cách ngày toàn thắng hai ngày. Những tiếng động của chiến tranh vẫn còn đó, nhưng lịch sử đã đứng trước ngưỡng cửa của một sự thay đổi lớn. Với Nguyễn Thành Trung, hai chuyến bay trong tháng 4 năm 1975 khép lại một chặng đường hoạt động nội tuyến kéo dài nhiều năm và mở ra một cuộc đời khác sau ngày đất nước thống nhất. Đằng sau những hình ảnh thường được nhắc lại về người phi công ném bom Dinh Độc Lập và dẫn đầu Phi đội Quyết thắng là một khoảng lặng ít ồn ào hơn. Chính ông từng kể rằng sau khi hoàn thành nhiệm vụ ngày 8 tháng 4, ông biết vợ con mình bị giam giữ và rất lo lắng, nhưng vẫn phải tiếp tục công việc. Đến ngày 2 tháng 5 năm 1975, ông từ Phước Long trở ra Sài Gòn, về sân bay Biên Hòa và gặp lại vợ con vừa được thả. Chi tiết ấy khiến câu chuyện về người phi công trở nên gần gũi hơn: giữa những nhiệm vụ có ý nghĩa lớn đối với lịch sử, vẫn có một gia đình đang chờ ngày được đoàn tụ.

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thành Trung tiếp tục công tác trong ngành không quân. Ông được phân công về Trung đoàn 935 ở Biên Hòa, thực hiện nhiệm vụ lái thử những máy bay do phía bên kia để lại và truyền đạt kinh nghiệm cho các phi công của mình. Về sau, ông chuyển sang ngành hàng không dân dụng. Con đường sau chiến tranh vì thế không phải là một dấu chấm hết, mà là một sự chuyển tiếp từ nhiệm vụ của người phi công chiến đấu sang những công việc phục vụ cuộc sống trong thời bình. Đến ngày 20 tháng 1 năm 1994, Nguyễn Thành Trung được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nếu nhìn toàn bộ cuộc đời ông từ tuổi thơ ở Bến Tre, những năm hoạt động trong lòng địch, quá trình trở thành phi công, chuyến bay ngày 8 tháng 4, trận đánh ngày 28 tháng 4 rồi những năm công tác sau hòa bình, có thể thấy một điểm nối xuyên suốt: ông luôn gắn nghề nghiệp của mình với những nhiệm vụ mà lịch sử đặt ra trong từng thời điểm.

Điều khiến câu chuyện Nguyễn Thành Trung có sức lay động không nằm ở việc biến ông thành một nhân vật phi thường không có những nỗi lo của một con người bình thường. Ngược lại, những tư liệu còn lại cho thấy phía sau người phi công là một người con có cha hy sinh, một người chồng, người cha từng phải xa gia đình trong thời khắc nguy hiểm, và một người lính hiểu rằng mỗi nhiệm vụ đều có thể phải trả giá bằng chính sự an toàn của mình. Trong cuộc trò chuyện với Nhân Dân, ông từng nói về mong muốn chiến tranh chấm dứt để người dân bớt đau khổ. Đó là một cách nhìn đáng chú ý khi nhớ về những ngày tháng bom đạn: mục đích cuối cùng của chiến tranh, trong nhận thức của người đã trực tiếp trải qua nó, không phải là tiếng nổ hay những con số về trận đánh, mà là ngày con người có thể trở về với cuộc sống bình thường. Vì thế, khi đọc câu chuyện của ông, người trẻ hôm nay không nên chỉ nhìn thấy một chiếc máy bay trên bầu trời tháng 4 năm 1975, mà còn nên nhìn thấy phía dưới bầu trời ấy là hàng triệu con người đã mong chờ một ngày chiến tranh kết thúc.

Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những chuyến bay lịch sử ấy. Những sân bay từng là mục tiêu của chiến tranh nay đã trở thành một phần của đời sống đất nước; bầu trời từng vang tiếng động cơ chiến đấu giờ được nhìn từ những chuyến bay đưa con người đến những vùng đất khác nhau. Khoảng cách giữa hai thời đại ấy đủ dài để một thế hệ trẻ hôm nay khó có thể hình dung đầy đủ cảm giác của những con người sống trong chiến tranh nếu chỉ đọc vài dòng sách giáo khoa. Nhưng lịch sử không đòi hỏi chúng ta phải sống lại quá khứ; lịch sử chỉ cần chúng ta hiểu nó và biết trân trọng những gì đã được đánh đổi để có hiện tại. Nguyễn Thành Trung và những đồng đội trong Phi đội Quyết thắng đã để lại một câu chuyện như thế. Từ một người hoạt động âm thầm trong lòng đối phương đến người phi công dẫn đường cho trận tập kích cuối tháng 4 năm 1975, ông đã đi qua một đoạn đường mà mỗi bước đều gắn với vận mệnh của đất nước. Với thế hệ trẻ hôm nay, bài học có lẽ không nằm ở việc lặp lại những hành động của thời chiến, mà ở tinh thần trách nhiệm: khi đất nước cần, mỗi người phải biết mình có thể làm gì; khi hòa bình đã trở thành hiện thực, mỗi người càng phải biết trân trọng và gìn giữ nó bằng tri thức, lòng nhân ái, sự kỷ luật và những việc làm có ích.

Có những người được lịch sử nhớ đến bởi một trận đánh, nhưng phía sau trận đánh là cả một đời người. Nguyễn Thành Trung cũng vậy. Hai chuyến bay ngày 8 và 28 tháng 4 năm 1975 chỉ diễn ra trong những khoảng thời gian rất ngắn, nhưng chúng là kết quả của nhiều năm chuẩn bị, chịu đựng, học tập và chờ đợi thời cơ. Những nhân chứng như Nguyễn Văn Lục, Từ Đễ, Hán Văn Quảng và những lời kể của chính Nguyễn Thành Trung giúp câu chuyện ấy đứng vững trên những tư liệu cụ thể, thay vì cần đến những lời thoại hay chi tiết được tưởng tượng thêm. Và có lẽ khi khép lại câu chuyện về người phi công năm xưa, điều còn vang lại không phải chỉ là tiếng động cơ trên bầu trời Sài Gòn, mà là hình ảnh một con người đã đi qua chiến tranh để hướng tới ngày chiến tranh chấm dứt. Bầu trời của năm 1975 đã khép lại một thời đại, nhưng bầu trời của hôm nay vẫn rộng mở trước những thế hệ mới. Nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ của mình để giành lấy hòa bình, thì thế hệ chúng ta có trách nhiệm dùng hòa bình ấy để học tập, trưởng thành và xây dựng một tương lai xứng đáng với những gì lịch sử đã trao lại. Và ở nơi ấy, câu chuyện về Nguyễn Thành Trung vẫn còn một ý nghĩa giản dị: có những chuyến bay không chỉ đi qua bầu trời, mà còn đi qua một thời đại để đưa con người đến gần hơn với ngày đất nước được bình yên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI MANG MÙA XUÂN TRỞ LẠI BẦU TRỜI - NGUYỄN THÀNH TRUNG | Câu chuyện thời hoa lửa