Người Mẹ Cầm Súng – Nguyễn Thị Định
Miền Nam những năm cuối thập niên 1950 chìm trong khói lửa và sự đàn áp khốc liệt. Ở vùng đất Bến Tre, những cánh đồng dừa xanh ngắt ngày nào giờ đầy dấu chân lính và tiếng súng càn quét. Người dân sống trong cảnh lo âu, nhiều cơ sở cách mạng bị truy lùng, bắt bớ.
Nhưng giữa vùng đất ấy, có một người phụ nữ nhỏ bé với ánh mắt cương nghị đang âm thầm nhóm lên ngọn lửa đấu tranh.
Đó là Nguyễn Thị Định.
Người dân miền Nam thường gọi bà bằng cái tên thân thương:
— Cô Ba Định.
Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở Bến Tre, Nguyễn Thị Định sớm chứng kiến cảnh quê hương bị áp bức. Từ khi còn rất trẻ, bà đã tham gia cách mạng, làm giao liên rồi tổ chức phong trào đấu tranh của phụ nữ.
Cuộc đời bà gắn liền với những năm tháng gian khổ nhất của đất nước.
Có thời gian chồng bà bị địch bắt và hy sinh trong tù. Nỗi đau mất người thân không khiến bà gục ngã. Trái lại, nó càng làm ý chí chiến đấu trong bà mạnh mẽ hơn.
Những năm sau Hiệp định Genève 1954, chính quyền Sài Gòn mở nhiều cuộc truy quét ở miền Nam. Nhiều cán bộ bị bắt, phong trào cách mạng gặp vô vàn khó khăn.
Nguyễn Thị Định hiểu rằng nếu người dân tiếp tục im lặng, quê hương sẽ mãi chìm trong đau thương.
Bà bắt đầu đi khắp các xóm làng Bến Tre.
Ban ngày bà giả làm người phụ nữ nông dân bình thường, đội nón lá đi giữa những hàng dừa. Ban đêm, bà bí mật gặp cán bộ, tổ chức lực lượng và vận động người dân đứng lên đấu tranh.
Trong những căn nhà tranh tối om dưới ánh đèn dầu leo lét, bà nói chuyện với các mẹ, các chị bằng giọng nói chân tình nhưng đầy quyết tâm:
— Giặc có súng thì mình có lòng dân. Không ai cứu quê hương mình ngoài chính mình.
Những lời nói ấy lan dần khắp các làng quê.
Rồi phong trào Đồng Khởi bùng nổ.
Đầu năm 1960, hàng ngàn người dân Bến Tre đứng lên đấu tranh chống chính quyền tay sai. Điều đặc biệt là lực lượng tham gia rất đông phụ nữ.
Họ mặc áo bà ba đen, đầu quấn khăn rằn, tay cầm gậy, giáo mác hoặc chỉ mang biểu ngữ mà vẫn hiên ngang đối mặt với súng đạn.
Dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Thị Định, “Đội quân tóc dài” ra đời.
Đó là lực lượng phụ nữ đặc biệt của miền Nam.
Họ không chỉ đấu tranh chính trị mà còn làm giao liên, tải đạn, cứu thương, nuôi giấu cán bộ và nhiều khi trực tiếp chiến đấu.
Quân địch vô cùng bất ngờ.
Chúng không hiểu vì sao những người phụ nữ chân đất tưởng như yếu đuối ấy lại gan dạ đến vậy.
Có lần, lính địch kéo vào làng để bắt cán bộ. Hàng trăm phụ nữ kéo ra bao vây, vừa đấu tranh vừa che chở cho cán bộ rút lui an toàn.
Tiếng hô vang dậy cả cánh đồng:
— Trả lại bình yên cho dân!
Địch lúng túng trước khí thế mạnh mẽ ấy.
Tên tuổi Nguyễn Thị Định bắt đầu lan khắp miền Nam.
Nhưng cuộc sống của bà luôn đối mặt hiểm nguy.
Có những đêm bà phải chèo xuồng vượt sông giữa mưa gió để đi chỉ đạo phong trào. Có lần địch phục kích rất gần, bà và đồng đội phải lội bùn hàng giờ để thoát khỏi vòng vây.
Dù gian khổ đến đâu, bà vẫn luôn nghĩ đến nhân dân.
Đồng đội kể rằng Nguyễn Thị Định sống rất giản dị. Bà thường nhường phần cơm ít ỏi cho chiến sĩ trẻ, tự mình đi thăm thương binh giữa lúc bom đạn ác liệt.
Nhiều người lính gọi bà là “người mẹ giữa chiến trường”.
Không chỉ bởi sự gần gũi, mà còn vì bà luôn truyền cho họ niềm tin và sự can đảm.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, phong trào phụ nữ miền Nam phát triển mạnh mẽ nhờ tinh thần mà bà khơi dậy. Những người mẹ, người chị từ ruộng đồng đã trở thành chiến sĩ.
Họ vừa cầm súng, vừa nuôi con, vừa giữ làng.
Và Nguyễn Thị Định chính là linh hồn của sức mạnh ấy.
Sau này, bà trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Nhưng với người dân Bến Tre, bà mãi là “Cô Ba Định” giản dị của những ngày Đồng Khởi.
Nhiều năm đã qua, những hàng dừa Bến Tre vẫn xanh trong gió.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng câu chuyện về người phụ nữ nhỏ bé từng làm rung chuyển cả miền Nam vẫn còn được kể mãi.
Một người mẹ.
Một người chiến sĩ.
Một nữ tướng đã dùng lòng yêu nước và ý chí kiên cường để biến những người phụ nữ bình dị thành sức mạnh lớn lao của dân tộc.



