Anh hùng Lao động

Người mẹ chèo đò giữa mưa bom

Trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc, khi đất nước bị chia cắt bởi vĩ tuyến 17, dòng sông Bến Hải trở thành ranh giới khốc liệt giữa hai miền. Bom đạn trút xuống ngày đêm, mặt đất rung chuyển, bầu trời đặc khói lửa. Thế nhưng giữa nơi được mệnh danh là “túi bom” ấy, vẫn có một người mẹ lặng lẽ chèo đò đưa bộ đội sang sông. Người mẹ ấy là Nguyễn Thị Suốt, anh hùng lao động, biểu tượng sáng ngời của lòng dũng cảm và tình yêu Tổ quốc.

Quảng Trị17/08/2026Liên chi Đoàn Khoa Điện (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mẹ Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906 tại Quảng Bình. Cuộc đời mẹ vốn giản dị như bao người

phụ nữ miền Trung: gắn bó với ruộng đồng, với con sông, với bến nước. Nhưng khi chiến tranh

lan đến mảnh đất này, cuộc sống yên bình ấy không còn nữa. Con sông Nhật Lệ – nơi mẹ từng

mưu sinh bằng nghề chèo đò – bỗng trở thành tuyến giao thông trọng yếu để vận chuyển lương

thực, vũ khí và đưa bộ đội qua sông.

Những năm 1965–1968, đế quốc Mỹ tăng cường ném bom miền Bắc, đặc biệt là các tuyến

đường, bến phà, cầu cống. Quảng Bình trở thành một trong những nơi bị đánh phá ác liệt nhất.

Cứ mỗi lần máy bay gầm rú trên bầu trời, người dân lại phải chạy xuống hầm trú ẩn. Nhưng với

mẹ Suốt, nhiều khi tiếng bom chưa dứt, mái chèo đã lại rẽ nước.

Khi đó mẹ đã ngoài sáu mươi tuổi. Ở cái tuổi mà nhiều người đã chọn nghỉ ngơi bên con cháu,

mẹ vẫn ngày ngày bám bến, đưa từng chuyến đò vượt qua làn bom đạn. Có những chuyến đò chở

đầy bộ đội trẻ, có những chuyến chở thương binh, có khi là hàng hóa tiếp tế cho tiền tuyến. Mỗi

chuyến đi là một lần đối mặt với hiểm nguy.

Người ta kể rằng có lần bom nổ ngay sát bến, mảnh đạn văng tung tóe, mặt nước cuộn lên vì sức

ép. Vậy mà mẹ vẫn bình tĩnh giữ mái chèo, đưa con đò cập bến an toàn. Khi được hỏi có sợ

không, mẹ chỉ cười hiền: “Tui sợ chớ, nhưng bộ đội còn trẻ, còn phải ra trận. Mình già rồi, có chi

mô đâu.” Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng cả một tấm lòng lớn lao.

Hình ảnh mẹ Suốt chèo đò giữa mưa bom đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhà thơ Tố Hữu,

người đã viết nên bài thơ nổi tiếng “Mẹ Suốt”. Trong những vần thơ ấy, hình ảnh người mẹ hiện

lên mạnh mẽ và xúc động:

“Lưng còng xuống, sóng lưng đò

Ngược dòng nước lũ, bom to, đạn dài…”

Thơ ca đã ghi lại dáng mẹ, nhưng thực tế còn khốc liệt hơn nhiều. Để giữ cho bến đò hoạt động,

mẹ và đồng đội phải thay phiên nhau làm việc cả ngày lẫn đêm. Có hôm mẹ chèo hàng chục

chuyến, tay phồng rộp, lưng đau nhức, nhưng chưa bao giờ than vãn.

Thời hoa lửa của mẹ không chỉ là tiếng bom rơi, mà còn là những đêm trắng nghe tin chiến sự, là

nỗi lo lắng cho từng người lính vừa qua sông. Mẹ coi họ như con. Mỗi khi tiễn họ đi, mẹ dặn dò

ân cần như một người mẹ ruột. Có những người đã không trở về, và mẹ lặng lẽ thắp cho họ nén

nhang trong lòng.

Ngày 11 tháng 10 năm 1968, trong một trận bom ác liệt, mẹ Nguyễn Thị Suốt đã anh dũng hy

sinh khi đang làm nhiệm vụ. Con sông Nhật Lệ hôm ấy đỏ lửa, nhưng hình ảnh người mẹ già

chèo đò đã in sâu vào tâm trí bao người. Sự hy sinh của mẹ không làm bến đò ngừng hoạt động;

ngược lại, nó càng thắp lên ý chí kiên cường của quân và dân Quảng Bình.

Sau này, Nhà nước truy tặng mẹ danh hiệu Anh hùng Lao động. Nhưng hơn mọi danh hiệu, mẹ

đã trở thành biểu tượng sống động của hậu phương anh hùng – nơi những con người bình dị đã

góp phần làm nên chiến thắng.

Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Suốt khiến tôi nghĩ nhiều về khái niệm “anh hùng”. Anh hùng

không nhất thiết phải là người cầm súng nơi chiến trường, mà có thể là một người mẹ chèo đò,

một người dân lao động bình thường nhưng dám sống và cống hiến trong hoàn cảnh khắc nghiệt

nhất.

Nếu những chiến sĩ ngoài mặt trận là ngọn lửa trực diện, thì những người như mẹ Suốt chính là

than hồng âm ỉ, bền bỉ giữ lửa cho cuộc kháng chiến. Mẹ không nói những lời lớn lao, không tìm

kiếm sự ghi nhận. Điều mẹ làm đơn giản là: đất nước cần, thì mình làm.

Là thế hệ sinh ra trong hòa bình, tôi nhiều lần tự hỏi: nếu đặt mình vào hoàn cảnh ấy, liệu tôi có

đủ dũng cảm? Giữa tiếng bom rền trời, liệu tôi có thể giữ vững mái chèo như mẹ? Câu hỏi ấy

không dễ trả lời. Nhưng câu chuyện của mẹ giúp tôi hiểu rằng lòng yêu nước không phải điều gì

xa vời; nó bắt đầu từ những việc nhỏ bé, từ trách nhiệm với cộng đồng.

Thời hoa lửa đã qua, dòng sông Nhật Lệ nay hiền hòa hơn xưa. Những chuyến đò giờ đây chở

khách du lịch, chở nhịp sống bình yên của một đất nước thống nhất. Nhưng trong tiếng sóng vỗ

bờ, dường như vẫn còn vang vọng nhịp chèo năm cũ – nhịp chèo của một người mẹ đã hiến dâng

cả cuộc đời cho Tổ quốc.

Câu chuyện thời hoa lửa của mẹ Nguyễn Thị Suốt không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là

lời nhắc nhở cho hôm nay và mai sau. Rằng trong những thời khắc gian nan nhất, dân tộc Việt

Nam luôn có những con người bình dị mà phi thường. Rằng giữa mưa bom bão đạn, vẫn có

những mái chèo kiên định rẽ sóng đưa đất nước đi tới ngày hòa bình.

Và mỗi khi nhắc đến hai chữ “Mẹ Suốt”, tôi không chỉ nhớ đến một nhân vật lịch sử, mà nhớ đến

hình ảnh một người mẹ già lưng còng, mái tóc bạc bay trong gió sông, đôi tay run run nhưng vẫn

chắc chắn giữ mái chèo. Hình ảnh ấy sẽ mãi là biểu tượng thiêng liêng của thời hoa lửa – thời

của lòng dũng cảm, của đức hy sinh và của tình yêu nước bất diệt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn