Người Mẹ có chín lần tiễn con ra trận
Trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc, khi đất nước chìm trong khói bom và chia ly, có những người mẹ đã lặng lẽ gánh trên vai nỗi đau lớn hơn cả núi. Họ không cầm súng, không trực tiếp ra chiến trường, nhưng trái tim họ là chiến trường của những mất mát không gì bù đắp nổi. Nhắc đến hình ảnh ấy, tôi nhớ đến Nguyễn Thị Thứ – người mẹ Việt Nam anh hùng đã hiến dâng gần như trọn vẹn gia đình mình cho Tổ quốc.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam –
mảnh đất giàu truyền thống yêu nước, nơi bao thế hệ người con đã đứng lên trong các cuộc
kháng chiến. Cuộc đời mẹ gắn liền với những biến động dữ dội nhất của thế kỷ XX. Khi đất
nước bước vào hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân và đế quốc, gia đình mẹ cũng
bước vào những năm tháng thử thách nghiệt ngã.
Mẹ có mười hai người con, trong đó có chín người con trai, một con rể và hai cháu ngoại lần lượt
ngã xuống trong các cuộc kháng chiến. Mỗi lần tiễn con đi là một lần mẹ giấu nước mắt vào
trong. Có người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, có người chưa kịp lập gia đình, có người để lại phía
sau vợ con thơ dại. Nhưng chưa bao giờ mẹ níu chân con ở lại. Mẹ hiểu rằng đất nước đang cần,
và những người con trai của mẹ đã chọn con đường của trách nhiệm.
Thời hoa lửa của mẹ không phải là những trận đánh trực diện, mà là những buổi chiều đứng
trước ngõ, dõi mắt về phía chân trời xa thẳm. Là những đêm dài nghe tiếng súng vọng về từ
phương xa, lòng quặn thắt mà vẫn cố giữ niềm tin. Là những lần nhận tin báo tử, tim như vỡ ra
nhưng không cho phép mình gục ngã.
Người ta kể rằng, khi nhận tin người con thứ hai hy sinh, mẹ lặng đi rất lâu. Nhưng rồi mẹ nói
một câu giản dị: “Nước còn giặc thì còn phải đánh.” Câu nói ấy không hùng tráng, không hoa
mỹ, nhưng chứa đựng một sức mạnh tinh thần phi thường. Đó là ý chí của một người mẹ đã đặt
vận mệnh Tổ quốc lên trên nỗi đau riêng.
Mỗi người con ngã xuống là một phần máu thịt của mẹ. Mỗi lần khăn tang quấn lên đầu là một
lần trái tim mẹ thêm một vết cắt. Vậy mà suốt những năm tháng ấy, mẹ vẫn bền bỉ sống, bền bỉ
chờ, bền bỉ tin. Mẹ không oán trách số phận, không kêu than trước nỗi bất hạnh. Mẹ lặng lẽ như
bao bà mẹ Việt Nam khác, nhưng sự lặng lẽ ấy lại sáng lên như một ngọn đèn trong đêm.
Có lẽ điều khiến nhiều người xúc động nhất là hình ảnh mẹ trong những năm cuối đời: một
người phụ nữ nhỏ bé, tóc bạc trắng, da đã nhăn nheo vì gió sương và nước mắt, nhưng ánh mắt
vẫn hiền từ và bình thản. Trong ánh mắt ấy là cả một thời đại – thời đại của bom đạn, hy sinh và
lòng yêu nước.
Năm 1994, mẹ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Nhưng với
nhân dân, mẹ đã là anh hùng từ rất lâu rồi – từ ngày mẹ tiễn người con đầu tiên ra trận mà không
hề do dự. Danh hiệu chỉ là sự ghi nhận, còn sự vĩ đại nằm trong chính cuộc đời mẹ.
Khi mẹ qua đời năm 2010, hàng vạn người đã đến tiễn đưa. Không chỉ người dân Quảng Nam,
mà nhiều người từ khắp nơi trên cả nước cũng về thắp cho mẹ một nén hương. Bởi mẹ không
còn là người mẹ của riêng một gia đình, mà là biểu tượng của hàng triệu bà mẹ Việt Nam trong
chiến tranh.
Thời hoa lửa của dân tộc được viết nên bằng máu và nước mắt. Nhưng nếu chỉ nói đến những
người cầm súng mà quên đi những người mẹ ở hậu phương thì câu chuyện ấy sẽ không trọn vẹn.
Bởi chính sự hy sinh thầm lặng của các mẹ đã tiếp thêm sức mạnh cho tiền tuyến.
Khi đọc về mẹ Nguyễn Thị Thứ, tôi không chỉ thấy con số “chín người con trai hy sinh” – một
con số khiến bất cứ ai cũng nghẹn lòng – mà tôi thấy một con người cụ thể: một người mẹ từng
bế con, ru con ngủ, từng mong con lớn lên khỏe mạnh, từng mơ về một mái nhà đông đủ. Chiến
tranh đã lấy đi gần như tất cả, nhưng không thể lấy đi ở mẹ lòng yêu nước và niềm tin.
Là thế hệ trẻ hôm nay, sinh ra và lớn lên trong hòa bình, chúng tôi khó có thể hình dung trọn vẹn
nỗi đau mà mẹ đã trải qua. Nhưng chúng tôi có thể học từ mẹ một điều: sống có trách nhiệm với
đất nước, với cộng đồng. Nếu thế hệ của mẹ sẵn sàng hiến dâng những gì quý giá nhất cho độc
lập, thì thế hệ chúng tôi càng phải biết trân trọng hòa bình và nỗ lực xây dựng tương lai.
Câu chuyện thời hoa lửa của mẹ Nguyễn Thị Thứ không có tiếng súng, không có chiến công
được ghi bằng huân chương, nhưng lại là câu chuyện khiến trái tim người đọc rung động sâu sắc
nhất. Bởi đó là câu chuyện về tình mẫu tử hòa vào tình yêu Tổ quốc; về sự hy sinh không ồn ào
nhưng vĩ đại đến tận cùng.
Và mỗi khi nhắc đến hai chữ “Mẹ Việt Nam”, tôi lại nghĩ đến mẹ – người mẹ có chín lần tiễn
con ra trận mà chưa một lần quay lưng với đất nước. Ngọn lửa của thời chiến đã thử thách mẹ
bằng nỗi đau tột cùng, nhưng cũng làm sáng lên vẻ đẹp cao cả của một trái tim Việt Nam.
Câu chuyện ấy sẽ còn được kể mãi, như một lời nhắc nhở dịu dàng mà sâu sắc: hòa bình hôm
nay được đánh đổi bằng biết bao nước mắt của những người mẹ. Và trong muôn vàn người mẹ
ấy, hình ảnh mẹ Nguyễn Thị Thứ sẽ mãi là biểu tượng thiêng liêng của thời hoa lửa – thời của hy
sinh, của lòng yêu nước và của tình mẫu tử bất diệt.


