Bài viết

Người mẹ của những người con không trở về

Mẹ sáu và những người con không trở về

Quảng Ngãi22/08/2026Trường Ngoại ngữ - ĐHTN (Trường Ngoại ngữ - ĐHTN)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà Sáu sống một mình trong ngôi nhà nhỏ cạnh dòng sông quê. Hàng râm bụt đỏ hoa quanh năm, nhưng ít ai thấy bà cười. Làng tôi gọi bà là “mẹ của những người lính” – bởi bà có năm người con trai, và cả năm người đều ra đi từ cuộc kháng chiến chống Mỹ, rồi không ai trở về.

Tôi – sinh viên năm 2 khoa Ngôn ngữ Trung – đã đến bên bà vào một buổi chiều cuối thu. Lá bàng rụng đầy sân, bà ngồi trên chiếc võng dù đã rách, đôi tay run run vuốt từng tấm ảnh đã ngả màu. Tôi nhẹ nhàng ngồi xuống bên bà, không dám mở lời trước. Rồi bà nhìn tôi, mắt không còn nước mắt – có lẽ bà đã khóc hết nước mắt từ mấy chục năm trước.

“Cháu hỏi đi. Bà kể.” – giọng bà khản đặc, như tiếng sỏi va vào nhau.

Tôi hỏi: “Thưa bà, ngày các bác lên đường, bà có định giữ ai lại không?”

Bà lắc đầu: “Không. Làng trên xóm dưới, ai cũng có người đi. Bà chỉ dặn tụi nó: ‘Cố mà về. Mẹ già ở nhà trông ngóng’.” Rồi bà im lặng, đưa tay chỉ lên bàn thờ. Trên đó, năm di ảnh xếp thành một dãy, phía trên là bằng “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng” lấp lánh ánh vàng.

Bà kể về người con cả – anh Hai – hy sinh ở chiến trường Quảng Trị mùa hè đỏ lửa năm 1972. Người con thứ ba – anh Tư – mất trên đường Trường Sơn vì sốt rét. Người út – anh Sáu – ra đi năm mười tám tuổi, chưa kịp có người yêu, tấm ảnh duy nhất còn lại là ảnh chụp cùng chiếc xe đạp thồ.

Điều làm tôi nghẹn lòng nhất không phải số lượng mất mát, mà là cách bà nhớ về họ. Bà không kể về những trận đánh hay quân hàm, mà kể về những thói quen nhỏ: “Thằng Hai thích ăn canh chua cá lóc. Thằng Tư hay hát văn. Thằng Sáu sợ ma nhất nhà, vậy mà nó là thằng xông pha nhất trong trận chiến.” – bà cười, nụ cười chua xót nhưng đầy tự hào.

Tôi hỏi: “Có bao giờ bà hối hận vì đã để các bác ra đi không?”

Bà nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh lên một tia lửa già nhưng vẫn sáng: “Có chứ. Hối hận cả đời. Nhưng nếu không để tụi nó đi, thì ai đi? Nước mất, nhà tan. Bà mất con, nhưng nước còn, dân còn. Đó là cái giá của tự do.”

Tôi lặng người. Chiều buông nhanh, tôi xin phép ra về, bà tiễn ra đầu ngõ, tay run run đưa cho tôi một cành ổi non: “Cháu về viết bài. Viết rằng: những bà mẹ như bà không muốn danh hiệu, chỉ muốn các con được sống. Nhưng nếu phải chọn giữa con và Tổ quốc, bà chọn Tổ quốc. Vì con bà cũng đã chọn thế.”

Hôm sau, tôi ngồi viết bài trong làn nước mắt. Tôi nhận ra rằng: “thời hoa lửa” không chỉ có tiếng súng, chiến hào và những bước hành quân. Nó còn có những người mẹ ngồi bên thềm, đếm từng cơn gió, từng tờ lịch, và đợi một điều không bao giờ đến. Họ hy sinh không bằng súng đạn, mà bằng cả tuổi già, bằng những đêm thức trắng, bằng những giấc mơ dang dở.

Tôi gấp trang viết lại, thắp một nén hương trước bàn thờ gia tiên. Tự nhủ lòng: mình may mắn được sống trong hòa bình, vậy nên phải sống thật xứng đáng – với những người đã ngã xuống, và với những người mẹ đã cống hiến tất cả, chỉ để lại trên môi một nụ cười mỏng manh như chiếc lá cuối mùa.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn