NGƯỜI MẸ ĐI QUA LỬA ĐẠN
Có những người ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng cũng có những người bước vào chiến tranh khi mái tóc đã bắt đầu điểm bạc, để rồi lặng lẽ hiến dâng cả cuộc đời cho Tổ quốc.
Nếu những người lính trẻ khiến tôi khâm phục vì lòng quả cảm, thì người phụ nữ mang tên Nguyễn Thị Gái lại khiến tôi nghẹn lòng bởi một câu hỏi không ngừng day dứt: Điều gì khiến một người phụ nữ ngoài bốn mươi tuổi sẵn sàng đối diện với bom đạn thay vì chọn sự bình yên?
Tôi biết đến cô trong một chuyến về nguồn, qua lời kể của những người cao tuổi vẫn gìn giữ ký ức về những năm tháng chiến tranh. Họ không kể bằng những lời hoa mỹ. Họ chỉ chậm rãi nhắc đến một cái tên, như thể sợ thời gian sẽ làm người đời quên mất.
Nguyễn Thị Gái, sinh năm 1924, quê Yên Kinh, Nam Hà. Người phụ nữ ấy đã anh dũng hy sinh vào ngày 15 tháng 9 năm 1966, giữa những ngày cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn khốc liệt.
Năm ấy, cô đã bốn mươi hai tuổi.
Bốn mươi hai tuổi hôm nay, nhiều người đã có một mái ấm đủ đầy, có con cái trưởng thành và những dự định cho tuổi xế chiều.
Còn bốn mươi hai tuổi của Nguyễn Thị Gái là những ngày đất nước chìm trong khói lửa.
Đó là năm 1966.
Máy bay Mỹ liên tục đánh phá miền Bắc. Những cánh đồng, cây cầu, ga tàu, bến cảng và cả những ngôi làng bình yên đều trở thành mục tiêu của bom đạn. Mỗi tiếng còi báo động vang lên không chỉ báo hiệu hiểm nguy mà còn thử thách lòng dũng cảm của biết bao con người bình dị.
Tôi không biết ngày cuối cùng của cô diễn ra như thế nào.
Không biết khi tiếng bom vang lên, cô đang ở đâu.
Không biết ai là người nhìn thấy cô lần cuối.
Nhưng tôi tin rằng, cũng như hàng triệu người Việt Nam trong những năm tháng ấy, cô đã đặt sự bình yên của Tổ quốc lên trên sự an toàn của bản thân.
Một bác cựu thanh niên xung phong từng nói với tôi:
"Chiến tranh không chỉ có những người cầm súng."
Câu nói ấy khiến tôi lặng người.
Đúng vậy.
Chiến tranh còn có những người mẹ, những người chị, những người phụ nữ lặng lẽ gánh gạo, tải đạn, cứu người, giữ làng, chăm sóc thương binh, bảo vệ từng mái nhà giữa mưa bom bão đạn.
Họ không đứng ở vị trí dễ được nhắc tên.
Nhưng họ chính là những người giữ cho hậu phương không bao giờ khuất phục.
Trong câu chuyện của tôi về Nguyễn Thị Gái, có một hình ảnh cứ hiện lên mãi.
Đó là chiếc nón lá.
Một chiếc nón rất bình thường.
Ngày nắng, nó che nắng.
Ngày mưa, nó che mưa.
Nhưng trong chiến tranh, chiếc nón ấy còn che đi giọt nước mắt của những người mẹ tiễn con ra trận, che khuất những khuôn mặt mệt mỏi sau những ngày sơ tán, và có khi trở thành vật cuối cùng còn lại sau một trận bom.
Chiếc nón lá mong manh.
Nhưng ý chí của người phụ nữ Việt Nam thì chưa bao giờ mong manh.
Giống như Nguyễn Thị Gái.
Một con người bình dị.
Một cái tên có thể không xuất hiện trong những trang sử dài.
Nhưng lại hiện diện trong từng nhịp đập của lịch sử dân tộc.
Ngày 15 tháng 9 năm 1966, cô đã nằm lại.
Có thể không có tiếng kèn truy điệu.
Không có những tràng pháo tay.
Chỉ có đất mẹ mở rộng vòng tay đón người con trở về.
Và từ khoảnh khắc ấy, sự hy sinh của cô hòa vào hàng triệu sự hy sinh khác để tạo nên một sức mạnh mà không một loại bom đạn nào có thể khuất phục.
Đứng trước những hàng bia trắng hôm nay, tôi chợt nhận ra điều đáng sợ nhất không phải là chiến tranh.
Điều đáng sợ nhất là lãng quên.
Lãng quên những con người đã đổi cả cuộc đời lấy hòa bình.
Lãng quên những người mẹ không kịp trở về.
Lãng quên những người phụ nữ đã sống như những ngọn lửa âm thầm, cháy hết mình để đất nước được hồi sinh.
Là một thanh niên của thế kỷ XXI, tôi không phải đi qua chiến hào.
Nhưng tôi phải đi qua sự vô cảm.
Tôi không phải đối diện với bom đạn.
Nhưng tôi phải đối diện với trách nhiệm của một công dân đối với quê hương, với lịch sử và với tương lai đất nước.
Bởi lòng yêu nước hôm nay không chỉ được thể hiện khi cầm súng.
Mà còn được chứng minh bằng cách học tập nghiêm túc, lao động tận tâm, sống tử tế và không bao giờ để những sự hy sinh của thế hệ đi trước trở thành những dòng chữ vô cảm trong sách lịch sử.
Nguyễn Thị Gái đã khép lại cuộc đời mình giữa khói lửa năm 1966. Nhưng người phụ nữ ấy chưa bao giờ thật sự rời đi. Cô vẫn còn đó, trong chiếc nón lá của mẹ, trong màu cờ đỏ giữa bầu trời hòa bình và trong lời nhắc nhở dành cho thế hệ hôm nay: Hòa bình không phải món quà được trao tặng, mà là di sản được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả một đời người. Sống xứng đáng với di sản ấy chính là cách tri ân đẹp nhất đối với những người đã hóa thành bất tử.



