Người mẹ đợi con

Mùa đông năm 1965, tại một làng quê nhỏ ven dòng sông Mã thuộc tỉnh Thanh Hóa, những cánh đồng lúa vừa gặt xong chỉ còn trơ lại màu rạ vàng úa dưới làn gió lạnh cuối năm. Cuộc sống của người dân nơi đây vốn bình dị với những buổi chợ quê, tiếng trẻ con nô đùa trên con đê và khói bếp chiều bay lên từ những mái nhà tranh. Thế nhưng, chiến tranh ngày càng lan rộng đã khiến sự yên bình ấy dần trở thành ký ức. Từng tốp thanh niên trong làng lần lượt lên đường nhập ngũ, mang theo lời hẹn ngày chiến thắng sẽ trở về. Trong số họ có Lê Văn Thành, chàng trai hai mươi tuổi, là con trai duy nhất của bà Nguyễn Thị Hòa, một góa phụ đã dành gần cả cuộc đời để nuôi con khôn lớn. Chồng bà mất sớm vì bệnh, mọi gánh nặng gia đình đều đổ lên đôi vai gầy của người mẹ. Bà cày cấy trên mấy sào ruộng, nuôi thêm đàn gà và tranh thủ đan nón thuê để có tiền cho con ăn học. Thành hiểu sự vất vả của mẹ nên từ nhỏ đã chăm chỉ làm lụng, luôn tự nhủ sau này lớn lên sẽ dựng cho mẹ một ngôi nhà ngói thay mái tranh đã dột nát nhiều năm.
Đầu năm 1966, khi nhận được giấy gọi nhập ngũ, Thành lặng lẽ ngồi rất lâu ngoài bờ sông. Anh biết mẹ sẽ buồn, nhưng cũng hiểu rằng Tổ quốc đang cần những người trẻ như mình. Tối hôm ấy, trong bữa cơm chỉ có bát canh rau và đĩa cà muối, Thành nhẹ nhàng báo tin. Bà Hòa đặt đôi đũa xuống, nhìn con trai thật lâu mà không nói thành lời. Một lúc sau, bà chỉ khẽ gật đầu rồi đứng dậy lấy từ trong rương gỗ cũ chiếc khăn tay do chính bà thêu từ nhiều năm trước. Bà trao cho con và nói bằng giọng nghẹn ngào rằng: “Mẹ chỉ có mình con. Nhưng đất nước này còn biết bao người mẹ cũng đang tiễn con ra trận. Con hãy sống cho xứng đáng. Nếu có ngày trở về thì mẹ sẽ chờ trước cổng làng, còn nếu không… mẹ vẫn sẽ chờ.” Thành ôm lấy mẹ thật chặt. Đêm ấy, hai mẹ con gần như thức trắng. Ngoài sân, gió mùa đông bắc thổi qua hàng tre kêu xào xạc, còn trong căn nhà nhỏ chỉ còn tiếng thở dài xen lẫn tiếng kim khâu của người mẹ đang lặng lẽ vá lại chiếc áo quân phục cho con.
Sáng hôm sau, cả làng tiễn những thanh niên lên đường. Trên con đường đất dẫn ra bến xe huyện, bà Hòa bước chậm phía sau con trai. Đến lúc xe sắp lăn bánh, Thành quay lại cúi đầu lạy mẹ ba lạy rồi mỉm cười nói lớn: “Mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe. Con nhất định sẽ trở về.” Chiếc xe khuất dần sau rặng tre, bà Hòa vẫn đứng nguyên một chỗ rất lâu, đôi mắt dõi theo con đường phủ đầy bụi đỏ cho đến khi không còn nhìn thấy gì nữa. Từ hôm ấy, mỗi sáng bà đều quét sạch lối đi trước cổng nhà, như thể chuẩn bị đón con trai trở về bất cứ lúc nào.
Những năm đầu, thư của Thành gửi về khá đều. Trong từng lá thư, anh kể về những ngày huấn luyện gian khổ, về những người đồng đội đến từ khắp mọi miền đất nước và về niềm tin rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc. Anh luôn giấu mẹ những khó khăn nơi chiến trường, chỉ viết rằng mình vẫn khỏe và dặn mẹ đừng làm việc quá sức. Bà Hòa không biết chữ nhiều nên mỗi lần có thư đều nhờ thầy giáo trong làng đọc giúp. Sau khi nghe xong, bà lại cẩn thận gấp lá thư, bọc trong túi vải rồi cất vào chiếc rương gỗ. Những lúc nhớ con, bà mang thư ra đọc lại, dù thuộc gần như từng câu từng chữ. Đó là niềm an ủi lớn nhất của người mẹ có con nơi chiến trường.
Đến cuối năm 1968, những lá thư bắt đầu thưa dần. Có khi ba, bốn tháng bà mới nhận được một lá. Thành viết rằng đơn vị đang cơ động liên tục nên không có điều kiện gửi thư thường xuyên. Rồi một ngày, thư bỗng bặt hẳn. Ban đầu, bà tự nhủ chắc con đang làm nhiệm vụ ở nơi hiểm trở. Một tháng… hai tháng… rồi nửa năm trôi qua, vẫn không có tin tức. Mỗi khi người đưa thư đạp xe vào làng, bà lại vội vàng chạy ra hỏi. Mỗi lần nhìn thấy người đưa thư khẽ lắc đầu, ánh mắt bà lại trùng xuống. Dẫu vậy, bà chưa bao giờ nghĩ con mình đã không còn. Bà vẫn tin rằng ở một nơi nào đó, Thành đang cố gắng hoàn thành nhiệm vụ rồi sẽ trở về như lời hứa năm nào.
Những năm chiến tranh ác liệt nhất, làng quê liên tục đón những tờ giấy báo tử gửi về cho nhiều gia đình. Tiếng khóc của những người mẹ, người vợ nhiều lần vang lên trong xóm nhỏ. Mỗi lần như vậy, bà Hòa lại lặng lẽ thắp thêm một nén nhang lên bàn thờ tổ tiên rồi cầu mong con trai bình an. Có người khuyên bà nên chuẩn bị tinh thần, bởi đã lâu không có tin tức thì khả năng hy sinh rất lớn. Bà chỉ mỉm cười hiền hậu rồi đáp rằng: “Chừng nào chưa ai tận mắt thấy nó, tôi vẫn tin nó còn sống.” Câu nói ấy không phải vì bà không hiểu sự khốc liệt của chiến tranh, mà bởi niềm hy vọng là điều duy nhất giúp bà vượt qua những tháng năm cô quạnh.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, cả làng rợp cờ hoa mừng đất nước thống nhất. Những người lính lần lượt trở về trong vòng tay người thân. Con đường làng những ngày ấy lúc nào cũng rộn ràng tiếng cười, tiếng gọi nhau và cả những giọt nước mắt đoàn tụ. Bà Hòa cũng mặc chiếc áo nâu đẹp nhất, đứng từ sáng sớm trước cổng nhà nhìn về phía đầu làng. Hết đoàn người này đến đoàn người khác đi qua, nhưng Thành vẫn không xuất hiện. Chiều xuống, bà lặng lẽ trở vào nhà, đặt thêm một bát cơm lên mâm rồi ngồi chờ như mọi ngày. Hàng xóm nhiều lần sang động viên, nhưng bà chỉ nhẹ nhàng nói rằng có lẽ con mình chưa kịp về vì còn phải ở lại giúp đơn vị.
Ba năm sau ngày đất nước thống nhất, một buổi chiều cuối thu, một người cựu chiến binh tìm đến ngôi nhà nhỏ của bà Hòa. Ông tên là Nguyễn Văn Tư, từng là đồng đội của Thành. Trong tay ông là một chiếc khăn tay đã bạc màu cùng một cuốn sổ nhỏ được bọc cẩn thận. Ngay khi nhìn thấy chiếc khăn, bà Hòa nhận ra đó chính là món quà mình đã trao cho con trai trong ngày lên đường. Đôi bàn tay bà run lên, linh cảm điều gì đó rất thiêng liêng sắp được hé mở. Ông Tư nghẹn ngào kể rằng Thành đã anh dũng hy sinh trong một trận chiến ác liệt ở chiến trường miền Nam vào đầu năm 1972 khi cố gắng cứu một đồng đội bị thương. Trong những giây phút cuối cùng, anh gửi lại chiếc khăn tay cùng cuốn sổ và nhờ nếu còn sống trở về thì hãy mang chúng trao tận tay mẹ. Vì nhiều lý do sau chiến tranh, mãi đến hôm nay ông mới thực hiện được lời hứa ấy.
Bà Hòa ôm chặt chiếc khăn tay vào lòng mà không khóc thành tiếng. Bà lặng lẽ mở cuốn sổ nhỏ. Đó là những dòng nhật ký Thành ghi lại trong những năm tháng chiến đấu. Trang cuối cùng chỉ có vài dòng ngắn ngủi được viết bằng nét chữ đã nhòe vì nước mưa: “Mẹ ơi, nếu con không trở về, mẹ đừng buồn nhiều nhé. Con đã sống đúng với lời mẹ dặn. Con chỉ tiếc chưa kịp sửa lại mái nhà cho mẹ. Con tin đất nước sẽ hòa bình, và khi ấy, mẹ sẽ được sống những ngày yên vui.” Những dòng chữ ấy khiến người mẹ già khẽ mỉm cười qua làn nước mắt. Bà vuốt nhẹ từng trang giấy như đang vuốt mái tóc của con trai ngày còn bé.
Kể từ hôm đó, bà Hòa không còn đứng chờ trước cổng làng mỗi chiều nữa, nhưng sáng nào bà cũng ra quét sạch con đường trước nhà như một thói quen không bao giờ mất. Bà bảo với lũ trẻ trong xóm rằng con trai mình đã trở về, chỉ là trở về theo một cách khác. Trong căn nhà nhỏ, chiếc khăn tay và cuốn nhật ký luôn được đặt trang trọng bên bàn thờ gia tiên. Mỗi dịp ngày Thương binh - Liệt sĩ hay ngày đất nước thống nhất, bà lại kể cho các cháu nghe về Thành và những người đồng đội của anh, không phải để khơi lại nỗi đau chiến tranh, mà để các thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi xuân và cả cuộc đời của biết bao người con đất Việt. Đến cuối đời, mỗi khi có ai hỏi điều gì khiến bà tự hào nhất, người mẹ già chỉ nhẹ nhàng đáp rằng mình đã nuôi dạy được một người con biết yêu quê hương hơn chính bản thân mình. Và trong trái tim bà, Thành chưa bao giờ rời xa, bởi hình bóng người con trai năm hai mươi tuổi vẫn mãi bước đi trên con đường làng đầy nắng, mang theo nụ cười hiền và lời hứa sẽ trở về, một lời hứa đã được thực hiện bằng chính nền hòa bình mà anh cùng bao đồng đội đã đổi bằng máu và tuổi trẻ.


