NGƯỜI MẸ GIẤU NƯỚC MẮT VÀO LÒNG ĐẤT THÉP
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, có những người trực tiếp cầm súng bước vào trận đánh. Cũng có những người âm thầm đào hầm, nuôi giấu cán bộ, giữ từng tấc đất quê hương và tiễn chồng con ra chiến trường. Họ không đứng trên lễ đài, không mong được nhắc tên, nhưng sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên sức mạnh của cả dân tộc.
Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Rành là một người mẹ như thế.
Mẹ đã hiến dâng cho Tổ quốc tám người con trai và hai người cháu. Mười lần nhận tin người thân hy sinh là mười lần trái tim người mẹ bị cứa thêm một vết thương. Nhưng giữa bom đạn khốc liệt của vùng đất Củ Chi, mẹ vẫn không rời quê hương, không ngừng nuôi giấu cán bộ và không bao giờ khuất phục trước kẻ thù.
Người dân Củ Chi kính trọng gọi mẹ bằng nhiều cái tên thân thương: Má Tám Rành, Má Tám Trầu, Bà mẹ dũng sĩ, Bà mẹ đất thép.
Tuổi thơ trong nghèo khó
Mẹ Nguyễn Thị Rành sinh năm 1900 tại ấp Trại Đèn, xã Phước Hiệp, huyện Củ Chi. Cha mẹ mất sớm, tuổi thơ của mẹ không được bình yên như bao đứa trẻ khác.
Năm mười bốn tuổi, khi nhiều cô gái vẫn còn được sống trong sự chở che của gia đình, Nguyễn Thị Rành đã bị bắt về làm thuê để trừ món nợ mà cha mẹ để lại. Những tháng ngày cơ cực khiến cô gái nhỏ sớm hiểu thế nào là thân phận của người dân nghèo dưới chế độ áp bức.
Mẹ phải làm việc vất vả, chịu nhiều thiệt thòi nhưng vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu, ngay thẳng. Bà con trong vùng thương mến và thường khen mẹ là người con gái đẹp người, đẹp nết.
Khi trưởng thành, mẹ kết duyên với thầy giáo Nguyễn Văn Cầm ở ấp Bàu Công, xã Tân Mỹ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Ngoài giờ dạy học, thầy Cầm còn mở lớp cho trẻ em nghèo trong vùng. Sau đó, hai vợ chồng dần trở thành những người gắn bó với phong trào cách mạng. Năm 1941, thầy Cầm nghỉ dạy để có điều kiện tham gia hoạt động.
Từ đó, căn nhà của gia đình không chỉ là nơi nuôi dưỡng những người con mà còn trở thành một cơ sở đáng tin cậy của cách mạng.
Một tấc không đi, một ly không rời
Chiến tranh ngày càng ác liệt. Củ Chi trở thành một trong những chiến trường khốc liệt nhất ở miền Nam. Bom đạn cày xới ruộng vườn; nhà cửa bị đốt phá; người dân thường xuyên phải đối mặt với những cuộc càn quét.
Kẻ thù dùng nhiều thủ đoạn để tách nhân dân khỏi lực lượng cách mạng. Chúng dồn dân vào các ấp chiến lược, kiểm soát việc đi lại và tìm cách phá vỡ cơ sở cách mạng trong từng thôn ấp.
Nhưng mẹ Rành nhất quyết không rời bỏ quê hương.
Với mẹ, rời đất là mất nơi che chở cán bộ, mất con đường liên lạc và mất chỗ dựa của những người đang chiến đấu. Mẹ kiên quyết bám đất, bám làng, chịu đựng bom rơi, pháo kích để tiếp tục giúp đỡ cách mạng.
Người ta có thể thấy mẹ với dáng người nhỏ bé lặng lẽ mang thức ăn đến cho du kích. Khi thì mẹ chuẩn bị cơm, nước; lúc lại chăm sóc người bị thương; khi cần, mẹ dẫn đường cho bộ đội vượt qua những nơi nguy hiểm. Mẹ còn vận động con cháu và bà con trong vùng giữ vững lòng tin, không nghe theo lời dụ dỗ của địch.
Căn nhà đơn sơ của mẹ nhiều lần trở thành nơi cán bộ dừng chân. Dưới lòng đất, những căn hầm bí mật được đào lên để che giấu người và cất giữ tài liệu. Mọi hoạt động đều phải được thực hiện trong im lặng. Chỉ một dấu chân lạ, một làn khói bếp bốc lên không đúng lúc hay một tiếng động bất thường cũng có thể khiến cả gia đình và cán bộ gặp nguy hiểm.
Mẹ hiểu rất rõ điều đó.
Nhưng mẹ chưa bao giờ lùi bước.
Đôi bàn tay góp phần làm nên địa đạo Củ Chi
Nhắc đến Củ Chi là nhắc đến hệ thống địa đạo nổi tiếng — một công trình thể hiện trí thông minh, lòng dũng cảm và sức chịu đựng phi thường của quân dân vùng đất thép.
Trong hệ thống ấy có công sức của mẹ Nguyễn Thị Rành.
Cùng với người dân địa phương, mẹ kiên trì đào hầm, chuyển đất, ngụy trang cửa địa đạo và giữ bí mật về những đường hầm nằm sâu dưới lòng đất. Công việc được thực hiện chủ yếu bằng những dụng cụ thô sơ. Đất đào lên phải được đem đi rải ở nhiều nơi, tránh để kẻ thù phát hiện.
Những đường hầm ấy vừa là nơi trú ẩn, vừa là nơi hội họp, cứu chữa thương binh, cất giữ lương thực và phục vụ chiến đấu.
Trong khi bom đạn liên tục trút xuống mặt đất, sự sống vẫn được duy trì dưới lòng đất. Những bếp lửa vẫn cháy, những cuộc họp vẫn diễn ra và những người chiến sĩ vẫn từ địa đạo bước ra chiến đấu.
Mỗi nhát cuốc của mẹ không chỉ đào sâu thêm một đoạn hầm. Đó còn là lời khẳng định rằng nhân dân Củ Chi sẽ không khuất phục, không rời bỏ quê hương và không để kẻ thù chia cắt mình với cách mạng.
Những lần bị bắt
Kẻ thù sớm biết mẹ Rành có quan hệ mật thiết với lực lượng cách mạng. Chúng nhiều lần bắt giữ, tra hỏi và tìm cách buộc mẹ khai ra nơi ở của cán bộ, chiến sĩ.
Chúng dùng lời ngon ngọt dụ dỗ.
Khi không đạt được mục đích, chúng chuyển sang đe dọa và đánh đập. Chúng muốn mẹ kêu gọi con cháu từ bỏ hàng ngũ cách mạng, trở về đầu hàng và ly khai với những người kháng chiến.
Nhưng mẹ chỉ im lặng.
Mẹ không cung khai, không chỉ điểm và không nói lời nào gây nguy hiểm cho đồng đội. Dù bị hành hạ, mẹ vẫn giữ trọn lời thề với quê hương.
Không khai thác được điều gì, chúng buộc phải thả mẹ. Sau mỗi lần trở về, cơ thể mẹ có thể đau đớn hơn, nhưng ý chí lại càng trở nên mạnh mẽ.
Mẹ tiếp tục bám trụ, tiếp tục đào hầm, nuôi giấu cán bộ và che chở cho đội nữ du kích Củ Chi. Nữ dũng sĩ Võ Thị Mô, nguyên Trung đội trưởng Trung đội nữ du kích Củ Chi, từng kể rằng mọi thủ đoạn và đòn roi đều không thể khuất phục được Má Tám Rành.
Tám người con lần lượt ra đi
Mẹ Rành không chỉ đóng góp sức lực của mình cho cách mạng. Mẹ còn nuôi dạy các con trở thành những người yêu nước, sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương.
Lần lượt từng người con trai của mẹ lên đường.
Người làm xã đội trưởng, người tham gia đặc công, người trở thành chiến sĩ, du kích. Mỗi người đảm nhận một nhiệm vụ khác nhau, nhưng đều chung một lý tưởng: chiến đấu cho độc lập và thống nhất đất nước.
Năm 1947, người con đầu tiên của mẹ hy sinh.
Tin dữ được báo về căn nhà nhỏ ở Trại Đèn. Mẹ đau đớn, nhưng không để nỗi đau làm lung lay ý chí. Mẹ hiểu rằng con mình đã lựa chọn con đường vì nước, vì dân.
Rồi một người con khác lại lên đường.
Năm 1954, mẹ nhận thêm một tin hy sinh.
Những năm sau đó, chiến tranh vẫn tiếp diễn. Lần lượt các con của mẹ ngã xuống trong những trận chiến khác nhau. Từ năm 1947 đến năm 1969, cả tám người con trai của mẹ đã vĩnh viễn không trở về.
Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, tám người con ấy là Nguyễn Văn Dúng, Nguyễn Văn Sóc, Nguyễn Văn Vé, Nguyễn Văn Hè, Nguyễn Văn Huội, Nguyễn Văn Sướng, Nguyễn Văn Nâng và Nguyễn Văn Luông. Họ đã chiến đấu và hy sinh trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
Tám lần tiễn con.
Tám lần nhận tin dữ.
Tám lần người mẹ phải nhìn về phía con đường trước nhà, biết rằng sẽ không bao giờ còn được thấy bóng dáng đứa con thân yêu trở về.
Không ai biết trong những đêm vắng, mẹ đã khóc bao nhiêu lần. Chỉ biết rằng sáng hôm sau, mẹ vẫn đứng dậy, vẫn tiếp tục công việc và vẫn giữ vững niềm tin.
Những người cháu tiếp bước cha anh
Sau sự hy sinh của tám người con, mẹ vẫn chưa được yên lòng.
Những người cháu của mẹ trưởng thành trong bom đạn. Họ đã tận mắt chứng kiến cha, chú và cậu mình chiến đấu. Họ hiểu rằng sự hy sinh của thế hệ đi trước chưa thể kết thúc khi quê hương vẫn còn bị chia cắt.
Hai người cháu của mẹ tiếp tục lên đường.
Người cháu nội Nguyễn Văn Rưng, một tiểu đội phó, hy sinh năm 1967. Người cháu ngoại Huỳnh Văn Cường hy sinh năm 1970.
Thêm hai tờ giấy báo tử được gửi về.
Mười người con, cháu của mẹ đã nằm lại trên các chiến trường.
Mười nỗi đau không gì có thể bù đắp.
Trong căn nhà nhỏ, những tờ giấy báo tử được mẹ cất giữ cẩn thận. Đó là những chứng tích đau thương của chiến tranh, nhưng đồng thời cũng là minh chứng cho lòng yêu nước và sự hy sinh của cả một gia đình có bốn thế hệ tham gia đánh giặc cứu nước.
Xin được khóc khi nước nhà thống nhất
Những nữ du kích từng sống và chiến đấu bên mẹ hiểu rằng phía sau vẻ ngoài cứng rắn là trái tim của một người mẹ mang quá nhiều thương tích.
Có lần, khi mọi người động viên, mẹ nói:
“Xin cho má được khóc một lần khi nước nhà thống nhất!”
Mẹ không phải là người không biết đau.
Mẹ cũng không thể quên những đứa con mình đã sinh ra, nuôi lớn và tiễn lên đường. Nhưng mẹ tin rằng khi đất nước còn chiến tranh, mình chưa thể gục ngã. Nếu mẹ ngã xuống trong tuyệt vọng, những người đang chiến đấu sẽ mất đi một chỗ dựa.
Vì vậy, mẹ giấu nước mắt vào lòng.
Mẹ biến đau thương thành hành động. Mẹ tiếp tục nuôi quân, đào hầm, bám đất và vận động nhân dân đấu tranh. Mẹ cất một căn chòi gần bưng để cán bộ, du kích có nơi liên lạc. Mẹ tham gia vận động bà con chống chính sách dồn dân, đòi quyền dân sinh, dân chủ và giữ vững cơ sở cách mạng.
Trong tâm hồn người mẹ ấy, mỗi bữa cơm dành cho chiến sĩ là một cách tiếp nối sự nghiệp của các con. Mỗi căn hầm được đào thêm là một lời nhắn gửi đến những người đã hy sinh rằng cuộc chiến đấu vẫn đang được tiếp tục.
Ngày hòa bình trở về
Mùa xuân năm 1975, cuộc kháng chiến chống Mỹ đi đến thắng lợi hoàn toàn.
Ngày 30 tháng 4, miền Nam được giải phóng, đất nước bước vào thời khắc thống nhất. Cờ giải phóng tung bay, tiếng súng dần im và những đoàn người đổ ra đường trong niềm vui không thể diễn tả bằng lời.
Mẹ Nguyễn Thị Rành đã sống đến ngày mình chờ đợi.
Đó là ngày mẹ có thể khóc.
Không còn phải giấu nước mắt để động viên du kích. Không còn phải nén đau để đối mặt với kẻ thù. Không còn phải lo một tiếng động bất thường sẽ làm lộ căn hầm bí mật.
Nhưng trong niềm vui chiến thắng vẫn có khoảng trống không gì lấp đầy. Tám người con và hai người cháu của mẹ đã không thể trở về để nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Có lẽ trong giây phút ấy, nước mắt của mẹ không chỉ dành cho gia đình mình. Đó còn là những giọt nước mắt dành cho biết bao đồng đội, bà con và những người con ưu tú của dân tộc đã nằm lại trên khắp các chiến trường.
Mẹ đã giữ được lời hẹn của mình.
Mẹ đã khóc khi non sông liền một dải.


