NGƯỜI MẸ GIỮ LỬA GIỮA RỪNG TRÀM MỸ PHƯỚC
Có những người bước vào lịch sử bằng một trận đánh.
Có những người được nhớ đến bởi một chiến công.
Nhưng cũng có những người chẳng cần cầm súng vẫn đứng giữa chiến tranh như một thành lũy.
Họ là những người mẹ.
Những người âm thầm đào từng căn hầm bí mật, giấu từng cán bộ, chuyển từng lá thư, từng viên thuốc, từng nắm gạo cho bộ đội. Họ sống giữa những cuộc càn quét, giữa tiếng súng và bom đạn, nhưng vẫn cố giữ cho ngọn lửa cách mạng không tắt.
Ở Mỹ Phước, Mỹ Tú, có một người mẹ như thế.
Tên mẹ là Lê Thị Ba.
Suốt những năm tháng chiến tranh, căn nhà của mẹ từng là nơi nuôi giấu cán bộ. Mẹ trực tiếp đào hầm bí mật, làm giao liên, vận chuyển thư từ, thuốc men và lương thực cho bộ đội. Mẹ từng bị địch bắt, bị đánh đập dã man nhưng vẫn không khuất phục.
Rồi đến lượt những người thân yêu nhất của mẹ lần lượt ra trận.
Chồng hy sinh.
Con hy sinh.
Có người trở về với thương tật.
Có những người chỉ còn lại tên trong danh sách liệt sĩ.
Nhưng người mẹ ấy vẫn sống.
Vẫn giữ lấy gia đình.
Và giữ lấy ký ức về một thời mà quê hương phải trả giá bằng rất nhiều máu và nước mắt để có được hòa bình hôm nay.
MỘT MÁI NHÀ Ở MỸ PHƯỚC
Mỹ Phước của những năm chiến tranh là vùng đất gắn liền với phong trào cách mạng của tỉnh Sóc Trăng.
Những cánh rừng tràm, những con kênh, những cánh đồng và những xóm dân cư tạo thành một địa bàn vừa thuận lợi cho sản xuất, vừa có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động cách mạng.
Ngày nay, Khu căn cứ Tỉnh ủy Sóc Trăng tại rừng tràm Mỹ Phước đã trở thành một địa chỉ lịch sử.
Nhưng trong những năm tháng bom đạn, nơi ấy không phải một khu di tích.
Đó là một vùng căn cứ thật sự.
Có cán bộ hoạt động.
Có lực lượng cách mạng.
Có những người dân ngày đêm che chở.
Và có những người mẹ sẵn sàng biến chính căn nhà của mình thành nơi trú ẩn.
Mẹ Lê Thị Ba là một trong những người như thế.
Gia đình mẹ có truyền thống cách mạng.
Nhà mẹ là nơi nuôi giấu cán bộ.
Mẹ còn trực tiếp tham gia đào hầm bí mật để cán bộ có nơi trú ẩn khi địch càn quét.
Đó là công việc không được phép sai.
Một căn hầm có thể cứu sống một người.
Nhưng nếu bị phát hiện, nó cũng có thể trở thành nơi bắt đầu của một cuộc thảm sát.
Người đào hầm phải tính từng vị trí.
Phải biết đất nào đủ chắc.
Phải biết nơi nào khó bị phát hiện.
Phải biết cách ngụy trang.
Phải tính cả đường thoát khi tình huống nguy cấp.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là đào hầm.
Điều đáng sợ nhất là biết rằng bất cứ lúc nào, căn hầm ấy cũng có thể bị phát hiện.
Mẹ Ba vẫn làm.
Ngày này qua ngày khác.
NHỮNG LÁ THƯ TRONG ỐNG TRÚC
Trong chiến tranh, một lá thư có thể mang theo cả một mệnh lệnh.
Một mẩu giấy nhỏ có thể chứa thông tin về một cuộc họp.
Một chỉ thị.
Một địa điểm.
Một kế hoạch.
Nếu rơi vào tay đối phương, hậu quả có thể rất lớn.
Vì thế, công việc giao liên luôn là công việc nguy hiểm.
Mẹ Ba từng được giao nhiệm vụ đưa thư.
Nhưng người mẹ ấy không mang thư theo cách thông thường.
Những lá thư được ngụy trang trong ống trúc.
Mẹ cầm theo rồi đi lùa trâu.
Nhìn từ bên ngoài, đó chỉ là một người phụ nữ nông dân đang làm công việc thường ngày.
Không ai có lý do để nghi ngờ.
Không ai biết trong tay người phụ nữ ấy đang có những thông tin quan trọng đối với cơ sở cách mạng.
Đó là cách những người dân bình thường tham gia vào cuộc chiến.
Không quân hàm.
Không quân phục.
Không súng.
Chỉ có một ống trúc nhỏ và lòng can đảm rất lớn.
Mẹ Ba cũng thường vận chuyển lương thực, thuốc men cho cán bộ, chiến sĩ.
Những chuyến đi ấy thường được thực hiện vào ban đêm.
Đường quê tối.
Có những đoạn khó đi.
Có những nơi có thể gặp địch.
Có khi chỉ một tiếng động bất thường cũng đủ khiến người giao liên phải dừng lại.
Nhưng những chuyến hàng vẫn phải đến nơi.
Bởi phía bên kia con đường là những người đang chiến đấu.
Và phía sau họ là cả một vùng quê đang chờ ngày bình yên.
NGƯỜI MẸ ĐÃ TỪNG NẾM ĐÒN
Có những nhiệm vụ mà người ngoài cuộc khó hình dung hết được sự nguy hiểm.
Đưa thư.
Đưa thuốc.
Đưa lương thực.
Nghe có vẻ đơn giản.
Nhưng trong vùng địch kiểm soát, mỗi chuyến đi đều có thể trở thành một cuộc đối đầu.
Có lần, trong lúc đưa thuốc cho cán bộ, mẹ Ba bị địch bắt.
Những người bắt mẹ muốn biết người nhận thuốc là ai.
Muốn biết thuốc từ đâu đến.
Muốn biết cơ sở cách mạng ở đâu.
Nhưng mẹ không để lộ bí mật.
Địch đánh mẹ.
Những trận đòn khiến sức khỏe của mẹ bị ảnh hưởng về sau.
Đến tuổi già, đôi tai của mẹ không còn nghe rõ. Di chứng ấy được gia đình cho biết bắt nguồn từ những trận đòn mà mẹ phải chịu trong những năm chiến tranh.
Có những vết thương nhìn thấy được.
Có những vết thương không nhìn thấy.
Vết sẹo trên da có thể mờ theo năm tháng.
Nhưng ký ức về những trận đòn dành cho một người phụ nữ chỉ vì người ấy che chở cho cách mạng thì không dễ biến mất.
Mẹ đã sống sót.
Nhưng từ ngày ấy, chiến tranh đã để lại trong cơ thể mẹ một dấu vết suốt đời.
BẢY NGƯỜI CON VÀ NHỮNG LẦN TIỄN BIỆT
Gia đình mẹ Ba có bảy người con, gồm bốn người con trai và ba người con gái.
Trong những năm chiến tranh, nhiều người con lần lượt tham gia bộ đội.
Có những người âm thầm rời nhà.
Có người đi mà không để mẹ biết trước, vì sợ mẹ lo.
Đối với một người mẹ, có lẽ đó là điều khó khăn nhất.
Không phải lúc nào mẹ cũng được biết con mình đi đâu.
Không phải lúc nào mẹ cũng được tự tay tiễn con.
Và càng không phải lúc nào mẹ cũng có ngày đón con trở về.
Những người con ấy đã bước theo con đường của thế hệ mình.
Họ mang theo tuổi trẻ.
Mang theo niềm tin.
Và mang theo cả những lời dặn dò của gia đình.
Có một ngày, mẹ gặp những người con đang tiếp bước cha.
Trong khoảnh khắc ấy, niềm tự hào và nỗi lo cùng xuất hiện.
Mẹ hiểu con mình đang đi vào một con đường đầy nguy hiểm.
Nhưng mẹ cũng hiểu rằng quê hương đang cần những người trẻ đứng lên.
Mẹ chỉ mong các con giữ vững tinh thần, noi theo người cha đã hy sinh và giữ gìn sức khỏe để có ngày trở về.
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho người mẹ cơ hội ấy.
Anh Hai và chị Ba của gia đình lần lượt hy sinh.
Anh Năm trở về nhưng mang trên người thương tật do chiến tranh để lại.
Hai người con ra đi.
Một người trở về.
Còn người mẹ vẫn ở lại.
NGƯỜI CHỒNG RA ĐI KHI CON CÒN THƠ
Trong những mất mát của mẹ Ba, có một nỗi đau đặc biệt.
Đó là sự hy sinh của người chồng – ông Nguyễn Văn Văn.
Ông hy sinh khi người con út của gia đình mới chỉ sáu tháng tuổi.
Một đứa trẻ còn chưa hiểu thế nào là chiến tranh.
Chưa biết thế nào là hy sinh.
Chưa biết vì sao người cha không còn trở về.
Người mẹ khi ấy phải ôm đứa con thơ vào lòng và tự nhủ phải tiếp tục sống.
Không phải sống cho riêng mình.
Mà sống để nuôi các con.
Sống để giữ lấy mái nhà.
Sống để tiếp tục công việc mà người chồng và những người đồng đội của ông đã dang dở.
Có lẽ những người lính ngoài mặt trận có thể đối diện với viên đạn bằng một lòng can đảm rất lớn.
Nhưng người mẹ ở hậu phương cũng có một cuộc chiến riêng.
Cuộc chiến chống lại nỗi đau.
Cuộc chiến chống lại sự tuyệt vọng.
Cuộc chiến của một người phụ nữ phải một mình nuôi con sau khi chồng hy sinh.
Và cuộc chiến ấy kéo dài không phải vài ngày.
Mà kéo dài suốt cả cuộc đời.
NHỮNG ĐỨA CON KHÔNG CÒN TRỞ VỀ
Chiến tranh đi qua đời mẹ Ba không chỉ một lần.
Nó lấy đi người chồng.
Rồi lấy đi những người con.
Anh Hai hy sinh.
Chị Ba hy sinh.
Những cái tên từng gọi mẹ mỗi ngày dần trở thành những cái tên trong ký ức.
Đối với một người mẹ, không có sự mất mát nào lớn hơn việc phải sống lâu hơn con mình.
Bởi mẹ sinh con ra.
Nuôi con lớn.
Nhìn con trưởng thành.
Rồi một ngày phải nhận tin con không còn nữa.
Nhưng mẹ Ba vẫn phải sống.
Bảy người con từng là một gia đình đông đúc.
Rồi chiến tranh đi qua và để lại những khoảng trống.
Có những chỗ ngồi không còn ai ngồi.
Có những tiếng gọi không còn ai đáp.
Có những ngày giỗ trở thành ngày cả gia đình cùng nhớ về những người đã khuất.
Có những câu chuyện được kể đi kể lại để những thế hệ sau biết rằng trước khi có cuộc sống bình yên, gia đình ấy đã từng chịu đựng những gì.
Mẹ Ba không chỉ mất người thân.
Mẹ mất đi một phần tuổi trẻ.
Mất đi những năm tháng bình yên đáng lẽ phải có.
Nhưng mẹ vẫn giữ lấy gia đình.
TỪ NỖI ĐAU ĐẾN NIỀM TIN
Điều đáng quý ở mẹ Ba không chỉ nằm ở những gì mẹ đã hy sinh.
Mà còn ở cách mẹ đối diện với những mất mát ấy.
Mẹ không để nỗi đau biến thành sự tuyệt vọng.
Những năm tháng chiến tranh đã dạy mẹ cách đứng vững.
Bị bắt, mẹ không khuất phục.
Bị đánh, mẹ không khai báo.
Mất chồng, mẹ tiếp tục nuôi con.
Mất con, mẹ tiếp tục sống.
Và khi đất nước hòa bình, mẹ tiếp tục nhắc con cháu nhớ về những người đã hy sinh.
Đó là một dạng sức mạnh rất khác.
Không có tiếng súng.
Không có chiến công được đo bằng số trận đánh.
Nhưng lại có sức bền của một đời người.
Một người mẹ có thể không được đứng trên chiến trường.
Nhưng cả cuộc đời mẹ chính là một hậu phương.
Và nếu không có những hậu phương như thế, những người lính ngoài mặt trận khó có thể đứng vững.
MỸ PHƯỚC NGÀY NAY
Nhiều năm sau chiến tranh, Mỹ Phước đã đổi thay.
Những vùng đất từng là căn cứ cách mạng trở thành nơi người dân sinh sống, sản xuất và xây dựng cuộc sống mới.
Khu căn cứ Tỉnh ủy Sóc Trăng tại rừng tràm Mỹ Phước được gìn giữ như một địa chỉ đỏ, nơi các thế hệ có thể tìm về để hiểu thêm về lịch sử quê hương.
Trong những chuyến thăm về nguồn, các đoàn công tác vẫn đến thăm mẹ Lê Thị Ba tại ấp Phước Thới B, xã Mỹ Phước, huyện Mỹ Tú.
Đó là một hình ảnh rất đẹp.
Những người trẻ của hôm nay trở về gặp một người mẹ của thời chiến tranh.
Khoảng cách giữa hai thế hệ là rất lớn.
Một bên sinh ra trong hòa bình.
Một bên đã sống qua những năm tháng bom đạn.
Nhưng giữa họ có một điểm chung.
Đó là quê hương.
Những người trẻ có thể không hiểu hết được một trận càn.
Không thể biết cảm giác bị bắt và tra khảo.
Không thể hiểu một người mẹ đã sống thế nào sau khi chồng và con lần lượt hy sinh.
Nhưng họ có thể lắng nghe.
Có thể ghi nhớ.
Có thể kể lại.
Và đó chính là cách lịch sử được tiếp nối.
NGƯỜI MẸ KHÔNG CẦN MỘT CHIẾN TRƯỜNG ĐỂ TRỞ THÀNH ANH HÙNG
Khi nhắc đến chiến tranh, người ta thường nhớ đến những người cầm súng.
Nhưng phía sau mỗi người lính là một hậu phương.
Phía sau mỗi trận đánh là những người đưa cơm.
Phía sau mỗi cán bộ là những người che giấu.
Phía sau mỗi đường dây liên lạc là những người giao liên.
Phía sau mỗi căn cứ là những gia đình chấp nhận hiểm nguy.
Mẹ Lê Thị Ba thuộc về những con người như thế.
Mẹ không cần một khẩu súng để chứng minh lòng yêu nước.
Một ống trúc giấu thư đã đủ.
Một gùi thuốc đã đủ.
Một chuyến đi trong đêm đã đủ.
Một căn hầm bí mật dưới đất đã đủ.
Và những lần bị bắt nhưng không khai báo đã đủ để chứng minh sự kiên cường.
Những người mẹ như mẹ Ba đã góp phần tạo nên sức mạnh của chiến tranh nhân dân.
Bởi họ không đứng ngoài cuộc chiến.
Họ chính là một phần của cuộc chiến.
KHI MẸ NGỒI TRÊN CHIẾC VÕNG CŨ
Năm 2024, khi Báo Sóc Trăng đến thăm, mẹ Lê Thị Ba đã bước sang tuổi 94.
Tuổi cao khiến đôi chân không còn khỏe.
Đôi tai không còn nghe rõ.
Nhưng ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn còn đó.
Mẹ vẫn nhớ những ngày đưa thư.
Nhớ những chuyến vận chuyển thuốc.
Nhớ những trận đòn.
Nhớ người chồng đã hy sinh.
Nhớ những người con đã không trở về.
Những câu chuyện ấy không nằm trong sách giáo khoa.
Chúng nằm trong ký ức của một người mẹ.
Và có lẽ ký ức ấy chính là một trong những cuốn sử chân thật nhất.
Bởi lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến dịch.
Lịch sử còn được viết bằng những bữa cơm thiếu người.
Bằng những chiếc võng trống.
Bằng những ngày giỗ.
Bằng những người mẹ ngồi trước hiên nhà chờ một bóng người không bao giờ trở lại.
Mẹ Ba đã đi qua một cuộc đời như thế.
Nhưng mẹ không để ký ức chỉ dừng lại ở nỗi đau.
Mẹ muốn con cháu nhớ về những người đi trước.
Nhớ rằng hòa bình hôm nay đã được đổi bằng tuổi trẻ của rất nhiều người.
Và nhớ rằng trách nhiệm của thế hệ sau là phải sống xứng đáng với những gì thế hệ trước đã đánh đổi.
NGỌN LỬA Ở LẠI
Có những ngọn lửa cháy bằng dầu.
Có những ngọn lửa cháy bằng củi.
Nhưng có một ngọn lửa được giữ bằng ký ức.
Ngọn lửa ấy không nhìn thấy bằng mắt.
Nó nằm trong những câu chuyện được kể lại.
Trong những nén nhang.
Trong những ngày trở về nguồn.
Trong những người trẻ cúi đầu trước bia tưởng niệm.
Và trong những người mẹ đã sống đủ lâu để kể cho thế hệ sau nghe về một thời đất nước.
Mẹ Lê Thị Ba đã đi qua chiến tranh bằng đôi bàn tay của một người phụ nữ nông dân.
Đôi bàn tay từng đào hầm.
Từng cầm thư.
Từng mang thuốc.
Từng mang lương thực.
Từng ôm con thơ khi người chồng hy sinh.
Từng nắm tay những đứa con lên đường.
Rồi cũng chính đôi bàn tay ấy phải chấp nhận những khoảng trống khi con không trở về.
Không có tượng đài nào đủ lớn để chứa hết những hy sinh ấy.
Không có lời tri ân nào đủ đầy để bù đắp những mất mát ấy.
Nhưng có một điều mà quê hương có thể làm.
Đó là không quên.
Không quên những người đã nằm xuống.
Không quên những người đã chịu đựng.
Không quên những người mẹ đã biến nỗi đau riêng thành sức mạnh cho đất nước.
Và không quên rằng giữa những năm tháng khốc liệt nhất, ở một vùng quê Mỹ Phước, có một người mẹ đã âm thầm giữ lửa.
Ngọn lửa ấy từng nằm trong căn hầm bí mật.
Trong ống trúc đựng thư.
Trong những chuyến đi giữa đêm.
Trong những nắm thuốc mang đến cho người lính.
Trong lời dặn dành cho những đứa con ra trận.
Và trong sự im lặng trước những trận đòn của kẻ thù.
Chiến tranh đã qua.
Những người lính đã trở về hoặc nằm lại.
Những cánh rừng đã thay đổi.
Những con đường đã mở rộng.
Nhưng người mẹ vẫn còn đó trong ký ức của Mỹ Phước.
Như một chứng nhân của một thời đại.
Như một phần của lịch sử quê hương.
Và như lời nhắc nhở dịu dàng mà sâu sắc rằng:
Có những người không bước ra chiến trường, nhưng cả cuộc đời họ chính là một trận chiến.
Có những người không cầm súng, nhưng chính họ đã giữ cho ngọn lửa chiến đấu không bao giờ tắt.
Mẹ Lê Thị Ba là một người như thế.



