Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI MẸ GIỮ THƯ CON NƠI TIỀN TUYẾN

Câu chuyện là hồi ức của bà Nguyễn Thị Tự về những năm tháng làm mẹ trong chiến tranh, khi bà tiễn con trai duy nhất ra trận và sống bằng những lá thư từ tiền tuyến. Những lá thư được giữ gìn như báu vật không chỉ là sợi dây nối mẹ với con, mà còn là điểm tựa tinh thần giúp người mẹ đi qua nỗi chờ đợi, mất mát và hy sinh thầm lặng.

Hưng Yên17/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Nguyễn Thị Tự, sinh năm 1929, quê ở xã Thái Thịnh, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình (nay là Xã Thái Thọ tỉnh Hưng Yên). Đời tôi không có nhiều kỷ vật. Nhưng có một thứ mà tôi giữ suốt cả đời, giữ ngay cả khi nhà cửa đổi thay, chiến tranh qua đi, đó là những lá thư của con tôi gửi từ tiền tuyến.

Người ta bảo, chiến tranh cướp đi nhiều thứ. Với tôi, chiến tranh cướp đi con trai, nhưng cũng để lại cho tôi những lá thư – nơi con tôi vẫn còn sống mãi.

1. Ngày tiễn con ra trận

Con trai tôi là con một. Ngày nhận giấy gọi nhập ngũ, nó đứng rất lâu ngoài sân. Tôi nhìn con mà biết: nó sợ tôi buồn hơn sợ ra chiến trường.

Sáng hôm tiễn con đi, tôi dậy từ sớm. Tôi nấu nồi cơm đầy hơn mọi ngày, dù gạo chẳng còn bao nhiêu. Tôi vá lại áo cho con, dù áo đã lành.

Con tôi nói:
Mẹ ở nhà giữ sức, con đi rồi sẽ về.

Tôi gật đầu. Tôi không dám khóc. Tôi chỉ dặn:
Có viết thư thì viết cho mẹ, đừng kể nhiều chuyện đánh nhau.

Nó cười, rồi đi.
Tôi đứng nhìn theo cho đến khi bóng con khuất hẳn sau rặng tre đầu làng.

2. Lá thư đầu tiên

Gần hai tháng sau, tôi mới nhận được thư con. Bì thư mỏng, chữ nguệch ngoạc. Tay tôi run đến mức không xé nổi phong bì.

Thư chỉ có vài dòng:

Mẹ ơi, con vẫn khỏe. Ở đây rừng nhiều, con nhớ nhà. Mẹ đừng lo cho con.

Tôi đọc đi đọc lại, rồi gấp thư thật cẩn thận, đặt vào trong chiếc khăn mùi soa cũ. Đêm ấy, tôi ngủ ngon hơn mọi đêm trước.

3. Giữ thư như giữ con

Từ đó, mỗi lá thư đến với tôi đều là một lần hồi sinh. Có tháng có thư, có tháng không. Mỗi lần không thấy thư, lòng tôi như có lửa đốt.

Tôi không đọc thư trước mặt người khác. Tôi đợi đêm xuống, thắp đèn dầu, đọc thật chậm. Có đoạn tôi thuộc lòng.

Tôi không dám để thư gần bếp, sợ lửa. Không dám để thư ngoài tủ, sợ chuột. Tôi gói thư trong vải dầu, bỏ trong hòm gỗ, đặt dưới giường – nơi tôi nằm.

4. Những lá thư không nói về chiến tranh

Con tôi viết rất ít về bom đạn. Nó kể chuyện trồng rau, chuyện đồng đội, chuyện con suối trong rừng. Tôi hiểu: nó không muốn mẹ lo.

Nhưng có những câu chữ khiến tôi thắt lòng:

Mẹ ạ, nếu lâu con không viết thư, mẹ đừng buồn…

Đọc đến đó, tôi không đọc tiếp được. Tôi gấp thư lại, đặt lên ngực, như thể ôm con vào lòng.

5. Khi thư trở thành điểm tựa sống

Có những ngày tôi mệt, tôi bệnh, tôi chỉ cần mở hòm thư ra, nhìn nét chữ quen là có thêm sức. Tôi tin rằng: chừng nào còn thư, là chừng đó con tôi còn sống.

Tôi giặt thư khi bị ẩm, phơi trong bóng râm. Có lá thư đã nhòe mực, nhưng tôi vẫn giữ.

Có người bảo:
Bà giữ làm gì cho khổ?

Tôi nói:
Giữ thư là giữ con.

6. Lá thư cuối cùng

Một ngày cuối năm, tôi nhận được lá thư mỏng hơn mọi lần. Chữ viết vội.

Mẹ ơi, đơn vị con sắp vào trận. Nếu có lâu không thư, mẹ đừng lo. Con thương mẹ nhiều.

Tôi đọc mà tay lạnh ngắt. Tôi đặt lá thư lên hòm, thắp nhang, cầu trời.

Từ đó, không còn lá thư nào nữa.

7. Giữ thư trong những ngày chờ tin

Tôi chờ. Ngày này qua ngày khác. Tôi không hỏi nhiều. Tôi sợ nghe tin.

Khi giấy báo tử về, tôi ngồi rất lâu. Tôi không khóc ngay. Tôi chỉ mở hòm, lấy tất cả thư ra, xếp thành hàng ngay ngắn.

Tôi nói một mình:
Con về rồi, mẹ giữ đủ cả.

8. Thư thay con ở lại

Tôi không có mộ con để thăm. Nhưng tôi có thư. Mỗi năm đến ngày giỗ, tôi lại mở hòm thư, lau từng tờ, đọc lại từng chữ.

Có lúc tôi tưởng như con đang ngồi trước mặt, nói chuyện với tôi.

9. Ngày hòa bình

Ngày đất nước yên bình, người ta hỏi tôi:
Bà mong điều gì nhất?

Tôi trả lời:
Mong những lá thư này không còn cần thiết với những bà mẹ khác.

10. Lời kết của người mẹ giữ thư

Người ta có thể quên chiến tranh, nhưng người mẹ thì không quên con.
Những lá thư ấy không chỉ là giấy mực.
Chúng là hơi thở, là tuổi trẻ, là cả một đời người con tôi gửi lại.

Tôi giữ thư không phải để nhớ nỗi đau,
mà để nhớ rằng con tôi đã sống, đã yêu, và đã hy sinh cho đất nước này.

Và chừng nào tôi còn sống,
những lá thư ấy vẫn còn được giữ như giữ chính máu thịt của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn