Người mẹ ở bến sông
Bến sông nhỏ nằm cuối làng quanh năm phủ màu phù sa đục ngầu. Ngày trước nơi ấy lúc nào cũng đông đúc tiếng cười nói của người chèo đò, tiếng trẻ con tắm sông và tiếng gọi nhau í ới mỗi chiều.
Bến sông nhỏ nằm cuối làng quanh năm phủ màu phù sa đục ngầu. Ngày trước nơi ấy lúc nào cũng đông đúc tiếng cười nói của người chèo đò, tiếng trẻ con tắm sông và tiếng gọi nhau í ới mỗi chiều.
Nhưng từ khi chiến tranh lan tới, bến sông trở nên vắng lặng hơn nhiều.
Người ta không còn tụ tập lâu ngoài bờ sông nữa vì sợ máy bay bất ngờ xuất hiện.
Chỉ riêng có bà Tư là ngày nào cũng ra đó ngồi.
Bà thường mang theo một chiếc nón lá cũ và cái túi vải bạc màu. Từ sáng sớm đến lúc mặt trời lặn, bà lặng lẽ ngồi nhìn về phía con sông rộng.
Ai đi ngang cũng quen với hình ảnh ấy.
Vì bà đang đợi con trai mình.
Con trai bà tên Vinh.
Ngày Vinh nhập ngũ, cậu mới hai mươi tuổi. Cao gầy, da ngăm đen và lúc nào cũng cười rất tươi.
Hôm lên đường, Vinh đứng ở bến sông ôm mẹ thật chặt:
“Mẹ ở nhà nhớ giữ gìn sức khỏe. Hòa bình con sẽ về.”
Bà Tư gật đầu nhưng nước mắt cứ rơi mãi.
Con đò chở Vinh rời bến hôm ấy đi rất chậm.
Cậu đứng ở mũi thuyền vẫy tay cho đến khi chỉ còn là một chấm nhỏ giữa dòng sông trắng xóa sương mù.
Từ ngày ấy, bà Tư bắt đầu ra bến sông chờ con.
Ban đầu, Vinh còn gửi thư về đều đặn.
Cậu kể chuyện hành quân trong rừng, chuyện đồng đội chia nhau từng điếu thuốc, từng bi đông nước.
Lá thư nào cũng kết thúc bằng một câu:
“Mẹ đừng lo cho con.”
Bà Tư đọc thư đến thuộc lòng rồi cất thật kỹ trong chiếc hộp gỗ nhỏ.
Nhưng rồi chiến tranh ác liệt hơn.
Thư của Vinh thưa dần.
Có khi ba tháng mới có một lá.
Có khi nửa năm bặt vô âm tín.
Người trong làng bắt đầu lo lắng.
Một buổi chiều, cán bộ xã đến nhà bà Tư với gương mặt nặng trĩu.
Ông đặt lên bàn tờ giấy báo tử.
“Đồng chí Vinh đã anh dũng hy sinh…”
Bà Tư chết lặng.
Tờ giấy trên tay run bần bật.
Bà nhìn mãi dòng chữ ấy như không hiểu nổi ý nghĩa của nó.
Rồi bà bật cười:
“Không thể nào… thằng Vinh hứa sẽ về mà…”
Từ hôm đó, bà càng ra bến sông nhiều hơn.
Ai hỏi, bà đều lắc đầu:
“Nó chưa chết. Nó chỉ chưa tìm được đường về thôi.”
Người làng thương bà nên không ai dám nói thêm.
Năm tháng cứ thế trôi qua.
Mái tóc bà từ đen chuyển sang bạc trắng.
Lưng bà ngày một còng hơn.
Nhưng chưa một ngày nào bà ngừng ra bến sông chờ con.
Có hôm mưa rét cắt da, bà vẫn ngồi đó ôm chiếc nón lá cũ.
Có hôm nắng gắt chang chang, bà vẫn nhìn chằm chằm về phía đầu sông như sợ bỏ lỡ một con đò nào đó.
Trẻ con trong làng lớn lên cùng hình ảnh người mẹ già bên bến nước.
Chúng thường chạy lại hỏi:
“Bà ơi, bà đợi ai thế?”
Bà mỉm cười hiền hậu:
“Bà đợi con trai bà.”
“Bao giờ chú ấy về?”
Bà nhìn xa xăm:
“Chắc sắp rồi…”
Một chiều cuối thu, bầu trời phủ đầy mây xám.
Bà Tư lại ngồi bên bến sông như mọi ngày.
Dòng nước lững lờ trôi.
Gió thổi lạnh buốt.
Bỗng có tiếng gọi khẽ phía sau:
“Mẹ…”
Bà giật mình quay lại.
Một người lính chống nạng đứng dưới gốc bàng đầu bến.
Khuôn mặt người ấy hốc hác, đầy vết sẹo chiến tranh.
Nhưng đôi mắt… vẫn là đôi mắt của Vinh năm nào.
Chiếc nón lá rơi khỏi tay bà.
“Mẹ tưởng… không còn gặp được con nữa…”
Vinh òa khóc như một đứa trẻ rồi quỳ xuống ôm lấy mẹ.
Người dân trong làng đứng lặng đi.
Không ai cầm được nước mắt.
Hóa ra suốt bao năm ấy, Vinh bị thương nặng rồi lưu lạc ở một trại điều dưỡng xa. Vì mất giấy tờ nên mãi đến bây giờ anh mới tìm được đường về.
Chiều hôm ấy, bến sông nhỏ lại vang lên tiếng khóc và tiếng cười.
Còn bà Tư cuối cùng cũng không phải chờ nữa.



