Người mẹ ở cuối làng
Mùa đông năm 1969.
Làng Phú An nằm nép mình bên dòng sông nhỏ, cách chiến trường hàng trăm cây số. Chiến tranh chưa chạm đến từng mái nhà bằng bom đạn, nhưng nó hiện diện trong từng buổi tiễn quân, trong những lá thư ngắn ngủi và trong ánh mắt thấp thỏm của những người mẹ có con nơi tiền tuyến.
Ở cuối làng có một ngôi nhà ba gian lợp ngói cũ. Trước sân là cây khế già đã gắn bó với gia đình hơn ba mươi năm. Chủ nhân của ngôi nhà là bà Nguyễn Thị Tâm, năm mươi ba tuổi, góa chồng từ sớm.
Bà chỉ có một người con trai duy nhất tên là Hoàng.
Hoàng nhập ngũ đầu năm 1968.
Ngày lên đường, cậu mới hai mươi tuổi.
Hôm ấy, bà Tâm dậy từ khi gà chưa gáy. Bà nấu nồi cơm trắng, kho một niêu cá đồng và luộc thêm đĩa rau lang ngoài vườn. Đó là bữa cơm ngon nhất bà có thể chuẩn bị cho con.
Hai mẹ con ăn rất ít.
Phần vì nghẹn ngào.
Phần vì chẳng ai biết lần sau còn có dịp ngồi cùng nhau hay không.
Trước khi đi, Hoàng quỳ xuống trước bàn thờ cha.
Rồi quay sang ôm mẹ.
"Mẹ ở nhà nhớ giữ gìn sức khỏe. Con hứa sẽ trở về."
Bà Tâm cố cười.
"Ừ... mẹ chờ."
Chỉ hai chữ đơn giản ấy, bà đã giữ trong lòng suốt nhiều năm.
Từ ngày con đi, cuộc sống của bà gần như không thay đổi.
Sáng ra đồng.
Chiều chăm vườn.
Tối vá áo thuê cho bà con trong làng để kiếm thêm ít gạo.
Nhưng có một việc chưa bao giờ thay đổi.
Chiều nào bà cũng ra đầu làng.
Đứng dưới gốc đa nhìn về con đường đất.
Không phải vì nghĩ Hoàng sẽ bất ngờ trở về.
Bà chỉ mong người đưa thư xuất hiện.
Ngày ấy, thư từ chiến trường rất hiếm.
Có khi hai tháng.
Có khi ba tháng mới có một lá.
Mỗi lần nghe tiếng xe đạp của anh bưu tá, tim bà lại đập mạnh.
Có hôm anh dừng trước cổng nhà khác.
Bà lặng lẽ quay về.
Có hôm anh mỉm cười giơ cao phong bì.
"Thư của Hoàng đây bác Tâm!"
Bà run run đón lấy.
Không mở ngay.
Bà lau tay thật sạch, thắp nén hương lên bàn thờ rồi mới đọc.
Những dòng chữ nguệch ngoạc vì viết trong rừng nhưng với bà còn quý hơn vàng.
"Mẹ kính yêu!
Con vẫn khỏe. Mẹ đừng lo. Đơn vị con vừa hành quân qua một cánh rừng rất đẹp. Có nhiều hoa phong lan lắm. Con nhớ cây khế trước sân nhà mình. Không biết năm nay có sai quả không..."
Đọc xong, bà gấp lá thư lại thật cẩn thận.
Rồi đọc thêm lần nữa.
Rồi lần nữa.
Đến mức thuộc lòng từng chữ.
Trong làng có nhiều gia đình cũng có con đi bộ đội.
Mỗi lần nhận được thư, họ lại mang sang đọc cho nhau nghe.
Ai cũng vui như nhận tin của chính con mình.
Có bà mẹ nhiều tháng không có thư.
Bà Tâm thường an ủi:
"Không có thư cũng là tin tốt. Chắc các cháu đang làm nhiệm vụ."
Thật ra, bà cũng đang tự an ủi chính mình.
Mùa hè năm 1970.
Một đoàn cán bộ xã đến làng.
Thấy họ dừng trước cổng, bà Tâm bỗng thấy chân mình run lên.
Ngày ấy, ai cũng sợ những cuộc viếng thăm như vậy.
Nhưng người cán bộ mỉm cười.
"Bác đừng lo. Chúng cháu chỉ đến vận động bà con tăng gia sản xuất."
Bà khẽ thở phào.
Đêm hôm ấy, bà thức rất khuya.
Lần đầu tiên bà nhận ra mình đã sống trong nỗi lo thường trực suốt bao năm.
Hoàng vẫn đều đặn gửi thư.
Có bức thư kể về những đêm hành quân dưới mưa.
Có bức kể về đồng đội chia nhau từng ngụm nước.
Có bức chỉ vỏn vẹn mấy dòng:
"Mẹ ơi, con vẫn khỏe."
Chỉ vậy thôi cũng đủ để bà yên lòng.
Bà không biết rằng có nhiều điều Hoàng đã giấu.
Cậu không kể những lần bị bom vùi.
Không kể những đêm sốt rét run cầm cập.
Không kể những đồng đội đã nằm lại.
Hoàng chỉ muốn mẹ ở quê được ngủ ngon.
Đầu năm 1972.
Thư bỗng thưa dần.
Ba tháng.
Rồi bốn tháng.
Không có tin tức.
Chiều nào bà Tâm cũng ra đầu làng.
Mưa cũng đi.
Nắng cũng đi.
Đôi dép cao su đã mòn.
Chiếc nón lá bạc màu.
Nhưng dáng người gầy gò vẫn đứng dưới gốc đa.
Lũ trẻ trong làng quen gọi bà là "người mẹ ở cuối làng".
Có lần, một đứa bé hỏi:
"Bà ơi, bà đứng đây làm gì?"
Bà cười hiền:
"Bà đợi con."
Đứa trẻ ngây thơ hỏi tiếp:
"Bao giờ chú về?"
Bà nhìn về cuối con đường.
"Chắc... sắp rồi."
Mùa thu năm ấy.
Cuối cùng, người đưa thư cũng đến.
Bà mừng rơi nước mắt.
Nhưng phong bì không phải thư của Hoàng.
Đó là thư của người đồng đội.
Anh viết:
"Thưa bác!
Cháu là Thành, cùng đơn vị với anh Hoàng.
Anh Hoàng bị thương trong một trận đánh và đang điều trị. Bác đừng quá lo. Anh ấy vẫn khỏe và luôn nhắc đến bác."
Bà ôm lá thư vào ngực.
Đêm ấy, lần đầu tiên bà khóc thật nhiều.
Không phải vì tuyệt vọng.
Mà vì biết con mình vẫn còn sống.
Tháng Tư năm 1975.
Cả làng vỡ òa trong niềm vui chiến thắng.
Tiếng loa phát thanh vang khắp xóm.
Đất nước thống nhất.
Mọi người đổ ra đường.
Ai cũng cười.
Ai cũng khóc.
Bà Tâm cũng cười.
Nhưng chiều hôm ấy, bà vẫn ra đầu làng.
Người ta hỏi:
"Chiến tranh hết rồi, bác còn đợi gì nữa?"
Bà đáp nhỏ:
"Đợi con."
Một tháng sau.
Chiều muộn.
Con đường làng phủ đầy bụi đỏ.
Một người lính chống gậy đi từ đầu làng.
Quần áo bạc màu.
Chiếc ba lô cũ sờn vai.
Chân trái tập tễnh.
Bà Tâm lúc ấy đang tưới luống rau.
Nghe tiếng gọi:
"Mẹ!"
Chiếc thùng nước rơi xuống đất.
Bà quay lại.
Đôi mắt nhòe đi.
"Hoàng..."
Hai mẹ con ôm chầm lấy nhau.
Không ai nói nên lời.
Chỉ có tiếng nấc nghẹn giữa sân nhà.
Người hàng xóm đứng quanh cũng lặng đi.
Cây khế trước sân đang mùa ra hoa.
Từng cánh hoa nhỏ rơi xuống vai hai mẹ con như những giọt nước mắt của thời gian.
Những ngày sau, Hoàng kể cho mẹ nghe về chiến trường.
Về những người đồng đội đã hy sinh.
Về những lần cận kề cái chết.
Về người bạn tên Thành đã thay mình viết lá thư năm ấy.
Bà Tâm lặng lẽ nghe.
Đến khi Hoàng nhắc tên từng người đồng đội không còn trở về, bà thắp thêm những nén hương lên bàn thờ.
"Không chỉ mẹ chờ con...
Còn biết bao người mẹ khác mãi mãi không chờ được nữa."
Hoàng cúi đầu.
Anh hiểu.
Mình là người may mắn.
Nhiều năm trôi qua.
Con đường đất ngày nào đã được đổ bê tông.
Người đưa thư không còn đi xe đạp.
Những lá thư giấy dần được thay bằng điện thoại.
Nhưng mỗi buổi chiều, bà Tâm vẫn thích ngồi dưới gốc khế trước sân.
Có hôm, lũ cháu hỏi:
"Bà nội, sao bà cứ nhìn ra cổng mãi thế?"
Bà mỉm cười:
"Ngày xưa bà đứng đó đợi bố các con về."
Rồi bà kể cho lũ trẻ nghe câu chuyện của những năm tháng chiến tranh.
Không phải để chúng nhớ đến đau thương.
Mà để chúng hiểu giá trị của những bữa cơm đủ đầy, của tiếng cười trong mái nhà và của những buổi chiều bình yên không còn tiếng bom.
Đến một ngày cuối đời, khi mái tóc đã bạc trắng, bà Tâm vẫn giữ nguyên chiếc hộp gỗ nhỏ đựng mười bảy lá thư của Hoàng.
Mỗi lá thư đều được gấp ngay ngắn.
Có lá đã ố vàng.
Có lá mực đã nhòe vì nước mắt.
Đó không chỉ là thư của một người con gửi mẹ.
Đó là chứng tích của một thời mà tình mẫu tử được nuôi dưỡng bằng niềm tin, lòng kiên nhẫn và sự chờ đợi.
Người ta vẫn nhớ về bà Tâm với cái tên giản dị: "Người mẹ ở cuối làng."
Bởi suốt những năm tháng chiến tranh, nơi cuối con đường ấy luôn có một người mẹ lặng lẽ đứng đợi. Bà không cầm súng ra trận, không có những chiến công được ghi vào lịch sử, nhưng chính sự chờ đợi bền bỉ, niềm tin không bao giờ tắt và tình yêu thương vô điều kiện của bà đã trở thành hậu phương vững chắc cho người con và biết bao người lính khác.
Chiến tranh đã kết thúc từ lâu, nhưng hình ảnh người mẹ đứng dưới gốc đa, mắt hướng về con đường làng, vẫn sống mãi trong ký ức của những người từng đi qua những năm tháng ấy. Đó là biểu tượng của hàng triệu bà mẹ Việt Nam đã lặng lẽ hy sinh tuổi xuân, nước mắt và cả những năm tháng bình yên của mình để chờ đợi ngày đất nước hòa bình, ngày những đứa con trở về trong vòng tay yêu thương.


