Bài viết

Người mẹ ở lại sau những cuộc ra đi

Có những người anh hùng đi vào lịch sử bằng những chiến công nơi chiến trường. Cũng có những người anh hùng dành cả cuộc đời mình để tiễn người thân ra trận, sống trong những tháng ngày đằng đẵng đợi chờ, rồi lặng lẽ chịu đựng nỗi đau mất mát mà không bao giờ thôi tin vào ngày đất nước hòa bình. Họ không cầm súng nơi tiền tuyến, nhưng trong cuộc chiến đấu giành độc lập, tự do cho dân tộc, họ cũng đã trải qua những năm tháng không kém phần gian lao, khốc liệt.

Hải Phòng28/10/2026Thanh Liệt Đoàn Phường (phường Thanh Liệt)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người anh hùng đi vào lịch sử bằng những chiến công nơi chiến trường. Cũng có những người anh hùng dành cả cuộc đời mình để tiễn người thân ra trận, sống trong những tháng ngày đằng đẵng đợi chờ, rồi lặng lẽ chịu đựng nỗi đau mất mát mà không bao giờ thôi tin vào ngày đất nước hòa bình. Họ không cầm súng nơi tiền tuyến, nhưng trong cuộc chiến đấu giành độc lập, tự do cho dân tộc, họ cũng đã trải qua những năm tháng không kém phần gian lao, khốc liệt.

Cụ Đinh Thị Lý, người mẹ Việt Nam anh hùng quê ở Cẩm Thượng, Hải Dương, là một người như thế. Cuộc đời cụ gắn liền với những cuộc ra đi của chồng, của hai người con trai, với những tờ giấy báo tử và với cả niềm hy vọng mong manh rằng một ngày nào đó, những người thân yêu sẽ trở về. Câu chuyện về cụ, được tái hiện qua lời kể của người cháu nội Vũ Văn Ngữ trong bài viết “Chuyện về người mẹ anh hùng” của tác giả Vũ Ngọc Thư trên Báo Quân đội nhân dân, không chỉ là câu chuyện về một gia đình giàu truyền thống cách mạng, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về những hy sinh thầm lặng phía sau nền độc lập của dân tộc.

Những cuộc ra đi từ mái nhà nhỏ

Mùa xuân năm 1946, người con trai cả của cụ Đinh Thị Lý là ông Vũ Như Đính lên đường nhập ngũ. Trong một đêm mưa phùn lất phất, ông bước qua lũy tre làng, bắt đầu hành trình của một người lính trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ở phía sau, người mẹ tiễn con rồi lại trở về với những ngày tháng chờ đợi.Ông Đính được biên chế vào một công binh xưởng tại Đông Triều, Quảng Ninh, cùng đồng đội chế tạo vũ khí phục vụ kháng chiến. Cuối năm 1946, trước sự chiếm đóng của quân Pháp tại Đông Triều, công binh xưởng chuyển lên chiến khu Bắc Kạn. Tại đây, ngày 23/8/1947, trong một trận càn của quân Pháp, chiến sĩ công binh Vũ Như Đính đã anh dũng hy sinh khi cùng đồng đội chiến đấu bảo vệ công binh xưởng.Người mẹ ấy mất đi người con trai đầu khi tuổi đời của ông còn rất trẻ. Nhưng nỗi đau chưa dừng lại ở đó.

Người con trai thứ hai của cụ, ông Vũ Như Ngôn, cũng sớm tham gia hoạt động cách mạng. Từ năm 1945, ông cùng anh trai tham gia phong trào thanh niên cứu quốc tại huyện Cẩm Giàng, Hải Dương. Năm 1950, ông thoát ly hoạt động cách mạng bí mật tại Hà Nội. Đến năm 1951, ông bị địch bắt và tra tấn nhằm khai thác thông tin về tổ chức, cơ sở cách mạng. Trước những thủ đoạn của kẻ thù, ông vẫn kiên quyết giữ bí mật, không để lộ những thông tin mình nắm giữ. Sau đó, ông bị địch đưa ra bắn tại khu Tương Mai, Hà Nội.

Hai người con trai lần lượt đi theo tiếng gọi của Tổ quốc. Một người hy sinh trong cuộc chiến đấu bảo vệ công binh xưởng, một người ngã xuống khi kiên cường giữ gìn bí mật cách mạng. Còn cụ Lý, người mẹ ở lại phía sau, vẫn phải tiếp tục cuộc sống giữa những bất an, thiếu thốn và nỗi lo không biết điều gì đang chờ đợi gia đình mình ở phía trước.

Những tờ giấy báo tử và nỗi đau không thể gọi thành lời

Trong những năm tháng kháng chiến, cụ Đinh Thị Lý vừa làm lụng nuôi các con gái, vừa ngóng tin chồng và hai con trai. Chồng cụ, ông Vũ Như Đọc, tham gia kháng chiến từ năm 1950. Khi ông bị địch bắt, cụ đã đi khắp các trại giam ở Hải Dương để tìm chồng, nhưng không có kết quả.

Đến năm 1953, sau nhiều năm bị giam cầm và tra tấn đến liệt chân, ông Đọc mới được thả về. Cuộc đoàn tụ ấy không trọn vẹn niềm vui, bởi người chồng trở về với thương tật, còn hai người con trai vẫn ở nơi xa, giữa những hiểm nguy của chiến tranh.

Gia đình cụ sống trong vùng địch kiểm soát, thường xuyên bị tra hỏi về những người con đi kháng chiến. Địch rình mò, theo dõi, tìm cách phát hiện các mối liên lạc cách mạng. Những ngày tháng ấy kéo dài trong nỗi bất an, nhưng cụ vẫn nuôi hy vọng rằng khi kháng chiến thành công, hai con trai sẽ trở về.

Năm 1954, miền Bắc được giải phóng. Với bao người mẹ có con ra trận, đó là thời khắc mở ra niềm vui đoàn tụ. Hòa bình đã đến, những người lính có thể trở về với gia đình, với mái nhà và quê hương mà họ đã chiến đấu để bảo vệ.

Nhưng với cụ Đinh Thị Lý, ngày hòa bình cũng là lúc một sự thật đau đớn được xác nhận.

Những người đồng đội của ông Vũ Như Đính cùng đại diện chính quyền địa phương đến nhà báo tin ông đã hy sinh. Cầm tờ giấy báo tử của con trai cả, cụ đau đớn đến nghẹn lòng. Tuy vậy, cụ vẫn còn một niềm hy vọng cuối cùng: người con thứ hai có thể trở về.

Rồi một ngày, lại có người đến nhà.

Sau tờ giấy báo tử thứ nhất là tờ giấy báo tử thứ hai. Ông Vũ Như Ngôn cũng đã hy sinh.

Theo lời kể được ghi lại trong bài báo, cụ Lý ngồi lặng đi, nước mắt dường như không còn để khóc. Đất nước đã bước sang một giai đoạn mới, nhưng hai người con mà cụ mong ngóng suốt những năm tháng chiến tranh sẽ không bao giờ trở về nữa.

Có lẽ, không một lời văn nào có thể diễn tả trọn vẹn nỗi đau của người mẹ ấy. Hai người con trai đã lần lượt rời mái nhà để đi theo con đường cách mạng; cụ đã chờ đợi họ qua những tháng năm đầy bất trắc, để rồi cuối cùng phải đón nhận sự thật rằng cả hai đều đã nằm lại trong cuộc đấu tranh giành độc lập.

Đằng sau những chiến công được ghi vào lịch sử là những mái nhà không còn tiếng chân người trở về. Đằng sau ngày chiến thắng là những người mẹ không thể ôm con vào lòng thêm một lần nào nữa. Và đằng sau hai chữ “hòa bình” là những mất mát mà thời gian không thể khiến người ở lại hoàn toàn nguôi ngoai.

Người mẹ tiễn cháu lên đường

Tưởng rằng sau những mất mát ấy, cụ Lý đã có thể giữ người thân còn lại ở bên mình. Nhưng lịch sử lại đưa gia đình cụ đến một cuộc chia ly khác.

Năm 1965, người cháu nội duy nhất của cụ, anh Vũ Văn Ngữ, xin phép bà và mẹ để được nhập ngũ, tham gia kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Là con duy nhất của liệt sĩ Vũ Như Đính, anh thuộc diện không phải nhập ngũ theo chính sách thời bấy giờ. Sau khi học xong trung học phổ thông, anh hoàn toàn có thể tiếp tục con đường học tập của mình. Nhưng anh đã chọn khoác ba lô lên đường, tiếp nối con đường mà cha và chú đã đi.

Cụ Đinh Thị Lý đứng trước một nỗi niềm khó gọi tên. Cụ vui vì người cháu đã trưởng thành, biết sống vì lý tưởng, mang trong mình ý chí của thế hệ đi trước. Nhưng cụ cũng lo lắng bởi gia đình đã có hai người con trai hy sinh trong kháng chiến chống Pháp. Giờ đây, người cháu trai duy nhất lại tiếp tục bước vào cuộc chiến mới.

Nếu năm 1946, cụ tiễn con trai qua lũy tre làng, thì gần hai thập niên sau, cụ lại nhìn người cháu nội khoác ba lô ra đi. Hai cuộc chiến, hai thế hệ, những bước chân khác nhau, nhưng đều bắt đầu từ một mái nhà và cùng hướng về một mục tiêu: độc lập, tự do của Tổ quốc.

Vũ Văn Ngữ được biên chế vào Quân chủng Phòng không - Không quân, sau đó sang Liên Xô học tập rồi trở về nước tham gia chiến đấu trên không. Trong những trận đánh giữa bầu trời Tổ quốc, anh luôn nhớ đến người cha và người chú đã hy sinh. Truyền thống cách mạng của gia đình trở thành nguồn động viên để anh vượt qua khó khăn, thử thách.

Trong một trận đánh trên bầu trời Thanh Hóa, anh bắn rơi một máy bay trinh sát của địch và được tặng thưởng Huy hiệu Bác Hồ.

Nhưng trong câu chuyện của gia đình ấy, thành tích của người cháu không chỉ là niềm tự hào của một người lính. Đó còn là sự tiếp nối của một truyền thống đã được vun đắp bằng cả cuộc đời và những hy sinh của các thế hệ đi trước.

Ở quê nhà, cụ Lý vẫn sống trong những ngày tháng chờ tin. Mỗi khi tiếng máy bay phản lực gầm rú trên bầu trời, cụ lại giật mình, lo lắng và cầu mong người cháu được bình an. Những âm thanh của chiến tranh một lần nữa khiến người mẹ, người bà ấy phải sống trong thấp thỏm. Sau những mất mát đã trải qua, cụ hiểu hơn ai hết rằng một cuộc ra đi có thể mở đầu cho niềm tự hào, nhưng cũng có thể đem đến nỗi đau không gì bù đắp nổi.

Cuối cùng, Vũ Văn Ngữ đã trở về khi đất nước thống nhất. Anh trở về với bà, với mẹ, mang theo niềm vui đoàn tụ mà gia đình đã phải chờ đợi qua bao năm tháng. Đó là cuộc trở về mà cụ Lý đã mong mỏi, một niềm hạnh phúc tưởng chừng rất đỗi bình thường nhưng gia đình ấy đã phải đánh đổi bằng những hy sinh quá lớn.

Từ câu chuyện của một gia đình đến ký ức của dân tộc

Cụ Đinh Thị Lý sống từ năm 1899 đến năm 2000. Nhà nước phong tặng cụ danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam anh hùng”, ghi nhận những cống hiến, hy sinh của cụ và gia đình cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Chính quyền và nhân dân phường Cẩm Thượng cũng xây dựng nhà tình nghĩa trao tặng gia đình cụ.

Trong ngôi nhà ấy, ông Vũ Văn Ngữ đặt bát hương thờ ông nội, cha, chú và bà nội. Mỗi lần đứng trước ban thờ gia tiên, ông vẫn xúc động khi nhớ về những người thân đã hy sinh, đồng thời tự hào về truyền thống của gia đình.

Nhìn lại cuộc đời cụ Đinh Thị Lý, điều khiến chúng ta xúc động không chỉ là những mất mát mà cụ đã trải qua, mà còn là cách gia đình cụ tiếp nối niềm tin và trách nhiệm qua nhiều thế hệ. Từ người con trai làm nhiệm vụ chế tạo vũ khí phục vụ kháng chiến, người con trai hoạt động cách mạng bí mật, đến người cháu trở thành phi công chiến đấu, mỗi người đã lựa chọn một con đường riêng nhưng cùng hướng về độc lập, tự do của đất nước.

Câu chuyện ấy cũng giúp chúng ta hiểu rằng sự hy sinh trong chiến tranh không chỉ được đo bằng những năm tháng ở chiến trường hay những chiến công được ghi nhận. Đó còn là sự hy sinh của người mẹ tiễn con đi mà không biết ngày trở lại, của người vợ chăm sóc chồng mang thương tật, của những người phụ nữ âm thầm giữ gìn mái ấm trong hoàn cảnh khó khăn và của những gia đình phải học cách sống tiếp sau khi nhận tin người thân hy sinh.

Những con người ấy có thể không xuất hiện ở tuyến đầu, nhưng cuộc đời họ đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc.

Hôm nay, khi thế hệ trẻ được sống trong hòa bình, chúng ta có thể chưa từng trải qua cảm giác tiễn người thân ra trận, chưa từng phải chờ đợi một lá thư từ chiến trường hay đối diện với một tờ giấy báo tử. Chính vì thế, việc tìm hiểu và lưu giữ những câu chuyện như câu chuyện của cụ Đinh Thị Lý càng trở nên có ý nghĩa. Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách hay những mốc thời gian được ghi nhớ, mà còn hiện diện trong cuộc đời của những con người bình dị đã góp phần làm nên lịch sử ấy.

Với thế hệ trẻ, tri ân không nên chỉ dừng lại ở những phút mặc niệm hay những lời biết ơn trong các dịp kỷ niệm. Tri ân còn là thái độ nghiêm túc khi tìm hiểu lịch sử, là sự trân trọng đối với những người có công, là ý thức giữ gìn hòa bình và trách nhiệm đóng góp cho cộng đồng bằng những việc làm cụ thể. Mỗi câu chuyện được kể lại một cách trung thực là một ký ức được gìn giữ; mỗi giá trị được tiếp nối trong cuộc sống hôm nay là một cách để sự hy sinh của thế hệ trước không bị lãng quên.

Cuộc đời cụ Đinh Thị Lý khép lại vào năm 2000, nhưng câu chuyện về cụ vẫn còn sức lay động bởi nó nhắc chúng ta nhớ rằng độc lập, tự do chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được xây dựng bằng lòng dũng cảm, sự kiên cường và cả những nỗi đau thầm lặng của biết bao gia đình Việt Nam.

Một người mẹ đã tiễn chồng, tiễn con, rồi lại tiễn cháu lên đường. Có những người đã không trở về, nhưng lý tưởng và trách nhiệm của họ vẫn được tiếp nối. Và khi người cháu cuối cùng trở về trong ngày đất nước thống nhất, niềm vui đoàn tụ ấy không chỉ thuộc về riêng gia đình cụ, mà còn gợi nhắc ý nghĩa sâu sắc của hòa bình đối với mọi người Việt Nam.

Có lẽ, điều thế hệ hôm nay có thể làm để đáp lại những hy sinh ấy chính là sống sao cho xứng đáng với những gì mình đang được thừa hưởng: biết yêu thương, biết sẻ chia, biết trân trọng lịch sử và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm với đất nước.

Bởi những người đã ngã xuống không thể trở về, nhưng câu chuyện về họ vẫn có thể sống mãi trong ký ức của mỗi thế hệ. Và những người mẹ như cụ Đinh Thị Lý sẽ luôn nhắc chúng ta rằng: phía sau mỗi trang sử hào hùng của dân tộc là những cuộc đời bình dị, những tình yêu lớn lao và những hy sinh không bao giờ được phép lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn