Người mẹ tiễn con ra trận
Buổi sáng hôm ấy, ngôi làng nhỏ chìm trong màn sương mỏng của những ngày đầu đông. Ngoài sân đình, tiếng gọi nhau lên đường nhập ngũ vang lên khắp xóm làng. Những chàng trai trẻ khoác trên vai balô màu xanh, ánh mắt đầy quyết tâm chuẩn bị lên đường ra mặt trận. Trong góc sân nhỏ cuối làng, bà Tư đang lặng lẽ sửa lại cổ áo cho con trai mình là Thành. Đôi bàn tay gầy gò của người mẹ run run vuốt phẳng từng nếp áo như muốn giữ con ở lại thêm một chút nữa. Thành năm nay vừa tròn hai mươi tuổi. Từ ngày nhận giấy báo nhập ngũ, anh luôn cố tỏ ra mạnh mẽ để mẹ yên lòng. Nhưng trong ánh mắt người mẹ, anh vẫn chỉ là cậu bé ngày nào hay chạy chân trần ngoài đồng, gọi “mẹ ơi” mỗi khi vấp ngã. Bà Tư nhìn con thật lâu rồi khẽ hỏi: “Con có sợ không?” Thành im lặng vài giây rồi mỉm cười: “Con chỉ mong mau hết chiến tranh để được về với mẹ.” Nghe con nói, bà quay mặt đi giấu những giọt nước mắt đang chực trào. Bà hiểu rằng chiến tranh là mất mát, là chia ly, và không phải ai đi cũng có ngày trở về. Nhưng bà cũng hiểu rằng quê hương cần những người con như Thành đứng lên bảo vệ. Trước giờ lên đường, bà lấy từ trong túi áo một chiếc khăn tay cũ đã tự tay may suốt nhiều đêm rồi đặt vào tay con: “Mang theo bên mình… để nhớ là luôn có mẹ chờ con về.” Tiếng còi tập hợp vang lên. Thành cúi xuống ôm lấy mẹ thật chặt. Đó là cái ôm ngắn ngủi nhưng chứa đựng biết bao yêu thương và lưu luyến. Bà Tư đứng lặng trước cổng nhìn đoàn quân khuất dần sau con đường làng phủ đầy bụi đỏ. Bóng con trai mỗi lúc một xa, nhưng ánh mắt người mẹ vẫn dõi theo không rời. Từ ngày ấy, chiều nào bà cũng ngồi bên hiên nhà ngóng tin con. Mỗi lần nhận được thư, bà lại nâng niu đọc đi đọc lại đến thuộc từng dòng chữ: “Mẹ đừng lo cho con. Ở nơi chiến trường, con vẫn khỏe.” Rồi chiến tranh kéo dài thêm nhiều năm nữa. Có những người trở về, có những người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường xa. Nhưng dù thế nào, những người mẹ Việt Nam vẫn luôn âm thầm hy sinh, tiễn con ra trận bằng cả tình yêu và lòng kiêu hãnh. Hình ảnh người mẹ đứng nơi đầu ngõ tiễn con năm ấy đã trở thành biểu tượng đẹp của thời hoa lửa — bình dị mà thiêng liêng, đau thương mà cao cả.


