Bài viết

Người Mẹ Việt Nam Anh Hùng

Đà Nẵng21/08/2026Phường 1 - Bảo Lộc (Phường 1 - Bảo Lộc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều xóm Rừng và tiếng vọng của thời gian

Có những vùng đất mà chỉ cần bước chân tới, nghiêng mình chạm nhẹ vào từng ngọn cỏ, nhành cây, người ta đã nghe thấy tiếng dội về của cả một thời gian lao và oanh liệt. Xóm Rừng, thuộc khối phố Thanh Quýt 2, phường An Thắng, thành phố Đà Nẵng (xưa là thôn Thanh Quýt 2, phường Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam) chính là một vùng đất như thế. Trong không gian êm đềm của một chiều quê Trung Bộ, khi ánh nắng vàng gạch bắt đầu bảng lảng buông xuống những mái nhà, ngôi nhà nhỏ của Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Thứ hiện ra, lặng lẽ và tịch mịch.

Căn nhà nhỏ không rộng, nằm lọt thỏm giữa màu xanh của vườn cây và lau lách. Nơi ấy, thời gian dường như ngưng đọng. Mẹ Thứ đã giã từ cõi tạm vào một ngày mùa đông năm 2010 để đi về phía bên kia mây trắng, hội ngộ với những người con thương yêu của mình. Nhưng bước chân vào khoảng sân này, trong làn khói hương trầm ngan ngát quyện vào gió chiều, bất kỳ ai cũng cảm thấy hình bóng Mẹ vẫn còn vẹn nguyên đâu đây. Đó là dáng hình người mẹ nông dân xứ Quảng lưng còng, đôi mắt bao dung và nụ cười nhân hậu đã đi vào lịch sử, đi vào ký ức của cả một dân tộc.

Không gian ngôi nhà mang một vẻ tĩnh lặng thiêng liêng. Đồ đạc trong nhà giản dị, đơn sơ, ngả màu thời gian. Thế nhưng, từng góc nhỏ, từng thềm gạch, từng vết hằn trên vách tường lại đầm đậm, đặc quánh những ký ức chiến tranh. Sự im lặng của căn nhà không phải là sự hoang lạnh của phế tích, mà là sự lắng đọng của những nỗi đau đã hóa thành bất tử.

Đứng trước chiếc bàn thờ gỗ cũ kỹ, nơi đặt di ảnh của Mẹ và chín người con liệt sĩ, lòng người chợt thắt lại. Chín tấm di ảnh đặt cạnh nhau, chín nụ cười của tuổi thanh xuân vĩnh cửu bên cạnh gương mặt hằn sâu vết thời gian của Mẹ. Chín khoảng trời ký ức, chín vết cắt chưa bao giờ khép lại trong lòng người ở lại. Trong ánh nến lập lòe, người ta ngỡ như nghe thấy tiếng vọng của quá khứ, tiếng thì tào của dòng sông Thu Bồn, và tiếng thở dài nén chặt của một người mẹ đã gánh trên vai cả một phần máu thịt của quê hương.

Lắng nghe tiếng lòng dưới mái tranh xưa

Lời kể của anh Lê Tự Hiệp – cháu nội của Mẹ Thứ, người ngày ngày lặng lẽ trông nom ngôi nhà và thắp hương cho các liệt sĩ – vang lên giữa không gian tịch mịch như một dòng chảy âm thầm của lịch sử. Dù đã có biết bao cuốn sách, bao thước phim tài liệu hay những bản hợp xướng nghệ thuật khắc họa về cuộc đời Mẹ, nhưng được đứng chính tại nơi Mẹ từng sống, nghe chính người thân thuộc của Mẹ cất lời, cảm xúc vẫn vỡ òa một cách nguyên sơ nhất.

Lời anh Hiệp mộc mạc, rưng rưng, không dùng những từ ngữ mỹ miều hay đội lên những mỹ từ to lớn. Anh kể về Mẹ như kể về một người bà kính yêu đã đi xa, về những thói quen đời thường, về chiếc giường nhỏ Mẹ nằm ở góc nhà, và về những đêm dài Mẹ lặng lẽ ngồi nhìn lên bàn thờ. Câu chuyện ấy như một chất keo xâu chuỗi những khoảng trống của thời gian, đưa người nghe trở về với những năm tháng tàn khốc của chiến tranh, nơi một người phụ nữ Việt Nam bình dị đã đi qua những mất mát mà chỉ cần hình dung thôi cũng đủ làm tan nát bất kỳ trái tim nào.

Thắp một nén hương lên bàn thờ các anh, làn khói mỏng manh bay lên quấn quít lấy những khung hình. Người ta thấy mình thật nhỏ bé trước khoảng không gian thiêng liêng này. Mọi danh lợi, mọi bon chen ngoài kia dường như dừng lại bên ngoài cánh cổng xóm Rừng. Nơi đây chỉ còn lại tình mẫu tử vị đại, tình yêu đất nước thầm lặng và sự tri ân sâu sắc của thế hệ hôm nay dành cho những người đã ngã xuống.

Sự hiện diện của người cháu nội bên bàn thờ tổ tiên không chỉ là việc thực hiện nghĩa vụ cội nguồn, mà còn là sự tiếp nối lửa thiêng. Ký ức về Mẹ Thứ không bị lãng quên theo thời gian, mà vẫn đang được gìn giữ, trao truyền qua từng thế hệ gia đình, qua từng câu chuyện kể cho du khách thập phương mỗi lần ghé thăm.

Khởi đầu đơn sơ của một đời giông bão

Sinh năm 1904 trên vùng đất Điện Bàn nghèo khó nhưng dạt dào truyền thống yêu nước và hiếu học, Mẹ Nguyễn Thị Thứ lớn lên như bao người con gái xứ Quảng khác. Cuộc đời Mẹ gắn liền với ruộng đồng, với nhịp dệt lụa, ươm tơ, với cái nắng gắt gỏng của dải đất miền Trung và những mùa lũ lụt cuồn cuộn trôi qua làng mạc. Mẹ nên duyên vợ chồng với cụ Lê Tự Trị, một người học trò, một người nông dân kiên cường, cùng chung dải đất Thanh Quýt chôn nhau cắt rốn.

Năm 18 tuổi, Mẹ bước chân về nhà chồng. Năm 19 tuổi, Mẹ sinh người con đầu lòng – bà Lê Thị Trị. Rồi lần lượt, 12 người con (9 con trai, 1 con gái và 2 người con khác) ra đời trong sự yêu thương, đùm bọc của vợ chồng Mẹ. Giữa những khó khăn của thời cuộc, cuộc sống của gia đình Mẹ Thứ quanh năm lam lũ, dầm sương dãi nắng, chịu thương chịu khó để nuôi các con khôn lớn.

Mẹ Thứ không phải là một nữ hùng được khắc họa trong những trang lý thuyết hàn lâm. Mẹ trước hết là một người phụ nữ nông dân chân đất, thức khuya dậy sớm, chắt chiu từng hạt gạo, giặt từng chiếc áo cho con. Mẹ dạy các con biết yêu thương xóm giềng, biết kính trên nhường dưới, và quan trọng nhất là biết trân trọng mảnh đất quê hương – nơi tổ tiên đã đổ mồ hôi và máu để khai phá, giữ gìn.

Nhưng lịch sử không cho Mẹ một cuộc sống bình yên bên mái gia đình êm ấm. Bão táp của cuộc chiến tranh chống thực dân và đế quốc dội xuống làng quê xóm Rừng. Căn nhà nhỏ giản dị bỗng trở thành một điểm tựa, và người mẹ nông dân hiền lành ấy, bằng tình yêu thương vô bờ bến dành cho quê hương, đã bước vào cuộc chiến theo cách riêng của mình: thầm lặng, bền bỉ và vô cùng oanh liệt.

Kháng chiến dưới mái tranh và những mầm sống tự do

Trong những năm tháng đen tối nhất của cuộc kháng chiến, xóm Rừng, Thanh Quýt trở thành vùng đệm ác liệt giữa ta và địch. Ngôi nhà của Mẹ Thứ không chỉ là nơi nuôi dưỡng 12 người con của gia đình, mà còn trở thành một mái ấm che chở cho biết bao cán bộ, chiến sĩ hoạt động bí mật.

Những người con của Mẹ lớn lên trong một bầu không khí đặc biệt. Họ không chỉ nghe tiếng ru của Mẹ bên võng tre, mà còn nghe tiếng thì thầm của các chú, các anh cán bộ cách mạng bàn việc nước trong những đêm tối trời. Họ lớn lên cùng những câu chuyện về Bác Hồ, về lý tưởng độc lập, tự do, về một ngày mai đất nước không còn bóng thù. Tình yêu quê hương, đất nước ngấm vào máu thịt của những người con Mẹ Thứ một cách tự nhiên như hơi thở, như dòng sữa Mẹ nuôi họ lớn khôn.

Mẹ Thứ vừa làm tròn nghĩa vụ của một người mẹ trong gia đình, vừa đảm nhận vai trò của một người giao liên, một hậu phương vững chắc. Mẹ chắt chiu từng lon gạo, từng củ khoai để nuôi cán bộ. Mẹ thức thức thâu đêm quay tơ, dệt vải nhưng tai luôn nghe ngóng từng tiếng động nhỏ ngoài ngõ để kịp thời báo động cho chiến sĩ.

Chính cái lò luyện tinh thần ấy đã đúc nên những đứa con anh hùng. Khi quê hương cất lời gọi, các con của Mẹ không một ai ngần ngại. Lần lượt, từng người con bước ra từ mái tranh của Mẹ, mang theo chiếc ba lô gùi nặng tình Mẹ và lý tưởng của dân tộc, dấn thân vào con đường mưa bom lửa đạn. Mẹ Thứ tiễn con đi, mắt đẫm lệ nhưng lòng kiên định, bởi Mẹ hiểu rằng không có sự tự do nào mà không phải đổi bằng gian khổ.

Khúc ca đau thương của năm 1948 – Những vết thương đầu tiên

Mùa hè năm 1948 trở thành một vết sẹo đen tối và đau đớn nhất trong cuộc đời Mẹ Nguyễn Thị Thứ. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn gay go, ác liệt nhất trên chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng. Và ngôi nhà xóm Rừng đã phải nhận những gáo nước lạnh tàn nhẫn của số phận.

Ngày 18 tháng 6 năm 1948, người con trai Lê Tự Xiến hy sinh. Nỗi đau chưa kịp lắng xuống, trái tim người mẹ còn đang rỉ máu khi vắng bóng đứa con thân yêu, thì chỉ mấy tháng sau, ngày 5 tháng 10 năm 1948, tin dữ lại dội về: người con Lê Tự Hàn Anh tiếp tục ngã xuống trên chiến trường. Vết thương cũ chồng lên vết thương mới, Mẹ Thứ như gục ngã bên mép giường.

Nhưng số phận tàn nhẫn chưa dừng lại ở đó. Đúng 10 ngày sau cái chết của người anh Hàn Anh, ngày 15 tháng 10 năm 1948, người con Lê Tự Hàn Em lại hy sinh. Trong vòng chưa đầy bốn tháng, Mẹ Thứ mất đi ba người con trai. Bát hương trên bàn thờ mới ngày nào còn nghi ngút khói cho một người, nay đã phải cắm thêm hai giọt máu thịt nữa của Mẹ.

Làm sao có thể đo đếm được nỗi đau của một người mẹ trong những ngày tháng ấy? Ba lần tiễn con đi, ba lần nhận lại những khoảng trống mênh mông. Xóm Rừng nghèo chao đảo trong tang thương. Mẹ Thứ đã khóc đến kiệt cùng giọt lệ, đêm đêm ôm những chiếc áo cũ của con mà nghẹn ngào. Sự mất mát dồn dập ấy tưởng chừng như có thể quật ngã bất kỳ ai, có thể làm tê liệt bất kỳ tâm hồn mạnh mẽ nào.

Sự kiên trung trong lòng địch và 5 căn hầm bí mật

Thế nhưng, vượt lên trên nỗi đau xé lòng, Mẹ Nguyễn Thị Thứ không gục ngã. Mẹ hiểu rằng nếu Mẹ yếu mềm, kẻ thù sẽ đắc thắng, và sự hy sinh của các con Mẹ sẽ trở nên vô nghĩa. Mẹ nuốt nước mắt vào trong, biến đau thương thành hành động. Mẹ cùng người con gái cả Lê Thị Trị và những người con còn lại tiếp tục bám đất, giữ làng, biến ngôi nhà của mình thành một pháo đài cách mạng kiên trung ngay trong lòng địch.

Bên dưới khu vườn nhỏ quanh nhà, nơi những bụi tre xanh ngắt che xào xạc gió chiều, Mẹ Thứ và chị Trị đã âm thầm đào từng hộc đất, chuyển từng bao cát để tạo nên năm căn hầm bí mật. Đó là một công việc vô cùng gian khổ và nguy hiểm. Chỉ một sơ suất nhỏ, một vệt đất mới rơi vãi hay một tiếng động bất thường cũng đủ để kẻ thù phát giác và tàn sát cả gia đình.

Mỗi khi kẻ thù mở chiến dịch càn quét, hoặc bất ngờ dội quân vào xóm Rừng, Mẹ Thứ lại thể hiện một bản lĩnh phi thường. Mẹ thản nhiên lùa đàn bò ra buộc xung quanh các bụi tre – nơi giấu nắp hầm bí mật – với lý do "cho bò tránh nắng". Dáng vẻ điềm nhiên, bình thản của một người mẹ nông dân tần tảo đã đánh lừa mắt lũ mật thám, bảo vệ an toàn cho hàng trăm lượt cán bộ, du kích trú ẩn bên dưới.

Năm căn hầm bí mật trong vườn nhà Mẹ Thứ trở thành những khoảng trời cứu rỗi, là nơi nuôi dưỡng những mầm sống của cách mạng. Ở bên trên, Mẹ Thứ gánh vác nỗi đau mất con, đối mặt với họng súng kẻ thù; ở bên dưới, các chiến sĩ cách mạng ấm lòng bởi tình yêu thương và sự bảo vệ che chở tuyệt đối của Mẹ. Sự kiên trung ấy không đến từ những khẩu hiệu lớn lao, mà cất cánh từ tình yêu đất nước sâu thẳm của một người Mẹ Việt Nam.

Mười ngày đau thương và những tờ giấy báo tử nối dài

Sự tàn khốc của chiến tranh vẫn chưa buông tha ngôi nhà xóm Rừng. Bốn năm sau những mất mát dồn dập của năm 1948, khi cuộc kháng chiến chống Pháp đi vào giai đoạn quyết định, ngày 1 tháng 4 năm 1954, Mẹ Thứ lại một lần nữa quặn lòng nhận tin người con trai Lê Tự Lem hy sinh. Bốn đứa con ra đi, bốn lần Mẹ phải đối diện với sự trống trải đến rợn ngợp.

Rồi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bùng nổ, khốc liệt và đẫm máu hơn gấp bội. Những người con còn lại của Mẹ lại tiếp tục lên đường. Và những tờ giấy báo tử – những mảnh giấy mỏng manh nhưng nặng hơn đá núi – lại lần lượt gửi về ngôi nhà nhỏ:

Người con Lê Tự Nự hy sinh ngày 5 tháng 9 năm 1966.

Người con Lê Tự Mười hy sinh ngày 14 tháng 4 năm 1972.

Người con Lê Tự Trịnh hy sinh ngày 12 tháng 9 năm 1972.

Người con Lê Tự Thịnh hy sinh ngày 28 tháng 8 năm 1974.

Tám người con ngã xuống. Mỗi lần có người bước vào cổng làng với dáng vẻ lặng lẽ, Mẹ Thứ lại rụng rời. Mẹ không còn nước mắt để khóc. Nỗi đau trôi ngược vào trong, hóa thành những vết sẹo chằng chịt trong tâm hồn. Mẹ lặng lẽ thắp nén hương, lặng lẽ xếp thêm một chiếc bát, một đôi đũa lên mâm cơm gia đình mỗi bữa. Chín người con ra đi, chín lần Mẹ tiễn biệt những khúc ruột của mình vào lòng đất mẹ.

Giọt đắng ngày toàn thắng – Nỗi đau cạn cùng nước mắt

Lịch sử sang trang vào ngày 30 tháng 4 năm 1975. Cả đất nước vỡ òa trong niềm vui thống nhất. Cờ hoa rợp trời từ Bắc chí Nam, tiếng reo hò chiến thắng vang vọng khắp các xóm làng. Trong không khí hân hoan ấy, Mẹ Thứ ngồi bên hiên nhà xóm Rừng, ngóng ra ngõ nhỏ, chờ đợi một phép màu: biết đâu trong đoàn quân chiến thắng trở về, sẽ có bóng dáng đứa con nào đó của Mẹ.

Nhưng đúng vào cái giờ phút lịch sử ấy, tin dữ cuối cùng – và cũng là tin dữ nghiệt giã nhất – dội về ngôi nhà nhỏ. Người con trai út của Mẹ, anh Lê Tự Chuyển, một chiến sĩ biệt động thành Sài Gòn, đã anh dũng ngã xuống ngay trước cửa ngõ Sài Gòn, chỉ vài giờ trước khi chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng.

Anh Chuyển ngã xuống khi bình minh của hòa bình đã hửng sáng trên quê hương. Người con út mà Mẹ yêu thương nhất, người mang theo hy vọng cuối cùng của Mẹ về một sự đoàn tụ, đã mãi mãi dừng lại ở tuổi thanh xuân. Mẹ Thứ nhận tin con hy sinh đúng vào ngày cả dân tộc ăn mừng chiến thắng.

Nỗi đau của Mẹ lúc này đã vượt qua mọi giới hạn của ngôn từ. Đó là một nỗi đau cạn cùng nước mắt. Trong khi thiên hạ reo hò hân hoan, Mẹ Thứ lặng lẽ ngồi gục bên mâm cơm. Chín người con trai ra đi, không một ai trở về ôm lấy Mẹ trong ngày hòa bình. Sự đánh đổi của gia đình Mẹ quá đỗi mênh mông, quá đỗi tàn khốc. Chiến thắng của dân tộc được dệt nên từ chính những giọt nước mắt lặn vào trong của những người Mẹ như Mẹ Thứ.

Khí phách kiên cường sau dáng vẻ hiền từ

Tháng 5 năm 2023, trong một cuộc trò chuyện xúc động, ông Lê Tự Thận – người con trai thứ 11 của Mẹ Thứ, người may mắn còn sống sót trở về sau chiến tranh – đã hồi tưởng lại những năm tháng lửa mạn ấy. Ở tuổi ngoài 81, ánh mắt ông vẫn bàng hoàng khi nhớ về những lần Mẹ nhận giấy báo tử.

Ông Thận kể, mỗi lần nghe tin một người con ngã xuống, Mẹ Thứ không gào khóc thảm thiết, cũng không buông lời oán trách số phận. Mẹ lặng lẽ ngồi xát hai bàn tay vào nhau, đôi môi run rẩy, rồi quay sang nhìn các con còn lại mà nói một câu ngắn gọn: "Nỗi đau như dao cắt từng khúc ruột, nhưng vì độc lập dân tộc, vì thống nhất nước nhà, Mẹ chịu được".

Câu nói ấy giản dị như chính con người Mẹ, nhưng chứa đựng một khí phách anh hùng vô song. Nó không phải là sự chịu đựng thụ động của số phận, mà là một sự lựa chọn có ý thức, một tinh thần xả thân vì nghĩa lớn. Mẹ chấp nhận dứt từng khúc ruột của mình ra đi, chấp nhận chịu đựng cơn đau xé lòng, miễn sao quê hương được tự do, đất nước được lành lặn.

Ẩn sau dáng vẻ nhỏ bé, hiền từ của người phụ nữ nông dân xứ Quảng là một ý chí gang thép. Mẹ đã đặt tình yêu Tổ quốc lên trên tình cảm cá nhân, đặt sự sống còn của dân tộc lên trên những mất mát riêng tư. Chính cái khí phách ấy đã biến Mẹ Thứ từ một người mẹ quê bình dị trở thành một tượng đài sống động về lòng yêu nước của người phụ nữ Việt Nam.

Biểu tượng bất tử trong lòng dân tộc và bạn bè quốc tế

Với những hy sinh phi thường ấy, Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã trở thành một biểu tượng đặc biệt, một tượng đài cao đẹp trong lòng đồng bào và chiến sĩ cả nước. Mẹ là một trong những Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng có sự hy sinh lớn nhất và cũng là một trong những người sống thọ nhất, như một món quà mà lịch sử đền đáp cho sự kiên trung của Mẹ.

Còn nhớ vào năm 2008, trong chuyến thăm tỉnh Quảng Nam, Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh đã đến tận nhà xóm Rừng để thăm Mẹ. Cầm lấy bàn tay gầy guộc, nhăn nheo của Mẹ, Tổng Bí thư đã không giấu được sự xúc động mà cất lời: “Mẹ đã tiếp thêm nghị lực cho chúng con vững bước. Mẹ là Mẹ Việt Nam Anh hùng”.

Thế nhưng, thời gian vẫn nghiệt giã trôi. Ngày 14 tháng 12 năm 2010, vào lúc 10 giờ sáng, Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã nhẹ nhàng trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 106 tuổi. Mẹ ra đi thanh thản, khép lại một thế kỷ đầy bão táp và hy sinh, để trở về vòng tay của chín người con liệt sĩ đang chờ Mẹ ở phía bên kia cõi nhớ.

Ngày tiễn đưa Mẹ và ngọn lửa tri ân không bao giờ tắt

Ngày tiễn đưa Mẹ Thứ về nơi an nghỉ cuối cùng, xóm Rừng, Thanh Quýt chật cứng người. Từ những vị lãnh đạo cấp cao của Đảng, Nhà nước, những cựu chiến binh ngực đeo đầy huân chương, cho đến những người nông dân chân đất, những em học sinh khăn quàng đỏ từ khắp mọi miền đất nước đã về đây. Họ đứng hàng dài dọc con đường làng, mắt rấn lệ, tay cầm những cành hoa trắng tiễn biệt Mẹ.

Đó không chỉ là một lễ tang cá nhân, mà là một ngày hội tri ân của cả một dân tộc. Người ta tiễn đưa Mẹ Thứ, nhưng cũng là tiễn đưa một thế hệ các Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng – những người đã gánh trên vai cả cuộc chiến tranh tàn khốc để đánh đổi lấy nụ cười cho thế hệ tương lai.

Mẹ Thứ đã đi xa, nhưng tinh thần của Mẹ thì còn mãi. Ngôi nhà xóm Rừng giờ đây đã trở thành Di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh. Mỗi ngày, ngọn hương trên bàn thờ Mẹ và các con vẫn được cháu nội Mẹ thắp đều đặn. Chín ngọn nến, chín nén hương cháy đỏ tượng trưng cho chín người con liệt sĩ vẫn luôn lung linh, ấm áp.

Bước vào căn nhà ấy hôm nay, du khách không chỉ cảm nhận nỗi đau, mà còn cảm nhận được sức mạnh. Đó là sức mạnh của sự hồi sinh, của tình yêu thương gia đình, và của một dân tộc chưa bao giờ biết gục ngã trước bất kỳ kẻ thù hay bi kịch nào.

Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng – Khát vọng hòa bình tạc vào đá núi

Để ghi nhớ công ơn trời biển của Mẹ Thứ và hàng triệu người Mẹ Việt Nam Anh hùng trên khắp dải đất hình chữ S, Tượng đài Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng đã được xây dựng tại đỉnh núi Cấm, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam (xưa), lấy nguyên mẫu từ hình ảnh Mẹ Nguyễn Thị Thứ.

Tác phẩm nghệ thuật hoành tráng của họa sĩ, nhà điêu khắc Đinh Gia Thắng là một kiệt tác kiến trúc tưởng niệm. Hình ảnh Mẹ Thứ được tạc vào đá granite nguyên khối, với đôi mắt bao dung nhìn ra biển lớn, vòng tay ôm trọn lấy các con và đất nước. Họa sĩ Đinh Gia Thắng từng xúc động nhận xét: Mẹ Thứ có một vẻ đẹp rất đặc biệt – sự dung dị, nhân hậu của một người mẹ quê, nhưng đằng sau đó là một nội lực phi thường, một nghị lực lớn lao của người phụ nữ Việt Nam.

Công trình không chỉ là một khối đá vô hồn, mà là một biểu tượng sống động cho khát vọng hòa bình, cho lòng biết ơn vô hạn của thế hệ sau. Khối đá ấy mang nhịp đập trái tim của Mẹ Thứ, mang hơi thở của hàng vạn người mẹ đã hiến dâng những đứa con thân yêu nhất của mình cho Tổ quốc.

Những năm gần đây, Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng đã trở thành một địa chỉ đỏ, một điểm đến tâm linh và văn hóa của hàng triệu lượt du khách trong và ngoài nước. Họ đến đây để thắp một nén hương, để lặng người trước quy mô vĩ đại của công trình, và quan trọng hơn, để tự nhắc nhở bản thân về cái giá của mỗi ngày hòa bình mà họ đang được hưởng thụ.

Thế hệ hôm nay, những con người sống trong hòa bình, độc lập, không phải đối mặt với mưa bom lửa đạn, không phải chịu cảnh chia ly tử biệt, càng phải khắc sâu công ơn của Mẹ. Mỗi thành quả kinh tế, mỗi bước phát triển của đất nước hôm nay đều có sự đánh đổi bằng máu xương của các anh hùng liệt sĩ, và bằng cả biển nước mắt lặn vào trong của những người Mẹ như Mẹ Thứ.

Sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh ấy? Đó là câu hỏi trăn trở trong lòng mỗi người khi rời xóm Rừng. Trách nhiệm gì giữ gìn độc lập, xây dựng đất nước đàng hoàng hơn, to đẹp hơn như ước nguyện của Bác Hồ và mong mỏi của Mẹ Thứ chính là câu trả lời thiết thực nhất mà thế hệ trẻ hôm nay phải thực hiện.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn