Người mẹ Việt Nam anh hùng Vân Kiều – Hai lần tiễn biệt vì Tổ Quốc
Giữa núi rừng Trường Sơn hùng vĩ, nơi những bản làng Vân Kiều nép mình bên sườn đồi, có một người mẹ đã lặng lẽ đi qua chiến tranh bằng tất cả sự kiên cường và đức hy sinh của mình. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Hồ Thị Đi, sinh ngày 01/01/1943, hiện đang sinh sống tại thôn Cu Dong, xã Húc (nay thuộc xã Khe Sanh), tỉnh Quảng Trị
Người mẹ Việt Nam anh hùng Vân Kiều – Hai lần tiễn biệt vì Tổ Quốc.
Giữa núi rừng Trường Sơn hùng vĩ, nơi những bản làng Vân Kiều nép mình bên sườn đồi, có một người mẹ đã lặng lẽ đi qua chiến tranh bằng tất cả sự kiên cường và đức hy sinh của mình. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Hồ Thị Đi, sinh ngày 01/01/1943, hiện đang sinh sống tại thôn Cu Dong, xã Húc (nay thuộc xã Khe Sanh), tỉnh Quảng Trị mảnh đất tôi đang công tác.
Ngôi nhà sàn của mẹ nằm bình yên trước một con suối lớn. Dòng suối ngày ngày chảy qua bản làng như chứng kiến bao thăng trầm của cuộc đời mẹ.
Chiến tranh năm xưa không chỉ cướp đi bình yên của bản làng mà còn lấy đi của mẹ những người thân yêu nhất. Trong những năm tháng ác liệt ấy, mẹ tham gia làm dân công, ngày ngày vận chuyển gạo và muối băng rừng, vượt suối tiếp tế cho bộ đội. Những bước chân lặng thầm của mẹ đã góp phần nuôi dưỡng sức mạnh cho tiền tuyến.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, quê hương Quảng Trị là vùng đất chịu nhiều bom đạn. Năm 1961, chồng mẹ đã lên đường làm nhiệm vụ và anh dũng hy sinh. Nỗi đau ấy theo mẹ suốt những năm tháng chiến tranh ác liệt.
Đến năm 1978, khi đất nước đã thống nhất nhưng vẫn còn nhiều thử thách, người con trai của mẹ lại tiếp bước cha và mãi mãi không trở lại.
Hai người đàn ông quan trọng nhất cuộc đời mẹ chồng và con đều là liệt sĩ.
Với những mất mát to lớn ấy, vào ngày 16/5/2018 mẹ đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng, danh hiệu cao quý dành cho những người mẹ có nhiều thân nhân hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận của Đảng và Nhà nước, mà còn là biểu tượng của lòng biết ơn sâu sắc của nhân dân đối với những hy sinh thầm lặng mà lớn lao của mẹ.
Nỗi đau ấy sâu như lòng suối trước nhà, lặng lẽ mà không bao giờ cạn. Nhưng mẹ vẫn bền bỉ sống, nuôi dạy các con giữa những năm tháng khó khăn.
Những năm gần đây, gia đình mẹ lại tiếp tục trải qua những mất mát. Người con gái thứ hai của mẹ không may qua đời. Trước đó, người con rể chồng của con gái đầu cũng đã mất. Ở tuổi xế chiều, khi lẽ ra được sum vầy đông đủ, mẹ lại thêm những lần tiễn biệt lặng lẽ.
Hiện nay, mẹ đang sống cùng người con trai út, người ngày ngày làm nông, chăm sóc mẹ, giữ cho ngôi nhà sàn bên dòng suối luôn ấm áp tình thân.
Năm ngoái, tôi được phân công dạy tại điểm Tà Rùng gần thôn Cu Dong, nơi mẹ sinh sống. Vào dịp kỷ niệm ngày 30/4 và 1/5, tôi cùng các con lớp mình và một số phụ huynh đã đến thăm mẹ. Con đường vào thôn Cu Dong hôm ấy yên bình lạ. Giữa không khí cả nước hân hoan kỷ niệm ngày thống nhất, chúng tôi tìm về ngôi nhà sàn nhỏ bên dòng suối, nơi lưu giữ ký ức của một thời hoa lửa.
Mẹ ngồi giữa vòng tay của các con nhỏ. Khi chúng tôi quây quần bên nhau, mẹ bắt đầu kể về những năm tháng chiến tranh. Mẹ nói chậm rãi, nhiều khi bằng tiếng Vân Kiều mộc mạc quen thuộc của núi rừng. Có những câu tôi chưa hiểu hết, phụ huynh đi cùng phải nhẹ nhàng dịch lại. Nhưng dù qua lời dịch hay qua ánh mắt sâu thẳm của mẹ, tôi vẫn cảm nhận rõ niềm tự hào xen lẫn nỗi đau lặng thầm trong từng câu chuyện.
Mẹ kể về những lần gùi gạo, gùi muối băng rừng tiếp tế cho bộ đội, kể về những ngày tiễn chồng, tiễn con ra trận mà không biết đó là lần cuối. Giọng mẹ đều đều, không bi lụy. Căn nhà sàn nhỏ như lắng lại. Các con ngồi quanh mẹ, im lặng lắng nghe, có lẽ chưa hiểu hết ý nghĩa của những câu chuyện ấy, nhưng chắc chắn đã cảm nhận được điều gì đó rất thiêng liêng.
Trở về sau lần thăm ấy, tôi mang theo trong lòng một cảm xúc rất khác.
Tôi hiểu rằng, với tư cách là một giáo viên, tôi không chỉ dạy chữ, mà còn phải gieo vào tâm hồn trẻ nhỏ lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những thế hệ đã hy sinh cho quê hương. Ngôi nhà sàn nhỏ bên dòng suối lớn ấy không chỉ là nơi mẹ sinh sống. Với tôi, đó là nơi lưu giữ ký ức của một thời hoa lửa, nơi nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những mất mát không thể đo đếm.
Giữa ngày tháng Tư lịch sử, tôi càng thấm thía hơn giá trị của hòa bình. Nhìn những đứa trẻ hôm nay được lớn lên trong bình yên, tôi hiểu rằng những tiếng cười trong trẻo ấy đã được đánh đổi bằng biết bao hy sinh của thế hệ đi trước.
Lâu rồi tôi mới lại được gặp mẹ. Vẫn căn nhà gỗ đơn sơ ấy, vẫn dáng mẹ nhỏ bé giữa khung cửa sáng. Tôi mang theo một bó hoa nhỏ, như mang theo cả tấm lòng của mình. Được đứng cạnh mẹ, nắm tay mẹ, tôi thấy lòng mình ấm lại. Thời gian có thể làm tóc mẹ bạc hơn, lưng mẹ còng hơn, nhưng ánh mắt mẹ vẫn hiền từ và sâu thẳm như ngày nào.
Sau phút gặp gỡ, mẹ nắm tay tôi dắt ra bậc thang trước hiên nhà. Nắng trưa trải nhẹ xuống những thân gỗ cũ, không gian yên bình đến lạ. Chúng tôi ngồi cạnh nhau, bàn tay tôi vẫn nằm trong bàn tay nhăn nheo nhưng ấm áp của mẹ.
Mẹ bắt đầu kể chuyện. Có lúc giọng chậm rãi, có lúc ánh mắt xa xăm như đang trở về những năm tháng bom đạn. Nhưng rồi bất chợt, mẹ bật cười khi nhắc đến một kỷ niệm xưa. Nụ cười của mẹ hiền và hồn hậu, khiến tôi cũng mỉm cười theo. Giữa bao mất mát của cuộc đời, tôi vẫn thấy trong mẹ một sự lạc quan bền bỉ như chính núi rừng nơi đây, âm thầm mà kiên cường.
Ngồi bên mẹ trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng thời gian có thể làm tóc mẹ bạc đi, nhưng không thể làm vơi đi nghị lực và niềm tin trong trái tim người phụ nữ đã đi qua chiến tranh.
Là một đoàn viên thanh niên, tôi càng ý thức rõ hơn trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc gìn giữ và tiếp nối những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu và nước mắt. Chuyến thăm mẹ không chỉ là một hoạt động tri ân, mà còn là dịp để tôi tự nhắc mình phải sống xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước.
Rời ngôi nhà sàn nhỏ bên dòng suối Cu Dong, tôi mang theo trong lòng một cảm xúc thật lặng. Câu chuyện của mẹ không chỉ là ký ức của một thời chiến tranh, mà còn là bài học sống động về sự hy sinh và lòng yêu nước. Trở về lớp học, tôi tự nhắc mình phải dạy các con biết trân trọng hòa bình, biết biết ơn những người đã đi qua chiến tranh để chúng ta có hôm nay. Với tôi, mẹ Hồ Thị Đi không chỉ là một Mẹ Việt Nam Anh hùng, mà còn là ngọn lửa âm thầm nhắc nhở thế hệ trẻ chúng tôi sống tốt hơn mỗi ngày.
Mẹ Hồ Thị Đi vẫn lặng lẽ như núi rừng Trường Sơn. Nhưng trong sự lặng lẽ ấy là một ngọn lửa âm thầm, ngọn lửa của đức hy sinh và nghị lực vượt qua mọi biến cố của cuộc đời.



