NGƯỜI MẸ VIẾT THƯ ĐỘNG VIÊN CON NGOÀI TIỀN TUYẾN
Một người mẹ hiền lành, giàu tình thương nhưng kiên cường. Dù cuộc sống khó khăn, mẹ vẫn đều đặn viết thư gửi ra chiến trường, trở thành chỗ dựa tinh thần lớn lao cho con trai và đồng đội.
Những năm chiến tranh khốc liệt, làng Bình Thành quê tôi nghèo đến mức mỗi bữa cơm phải độn thêm khoai sắn. Nhưng giữa gian khó, có một hình ảnh không bao giờ phai trong ký ức người dân nơi đây: mẹ Trần Thị Lựu, người phụ nữ gầy gò nhưng đầy nghị lực, đêm nào cũng ngồi trước chiếc bàn gỗ nhỏ dưới ánh đèn dầu leo lét để viết thư gửi cho con trai đang chiến đấu ngoài mặt trận.
Con trai cả của mẹ, anh Trần Văn Hòa, nhập ngũ khi mới tròn hai mươi. Ngày tiễn con đi, mẹ chỉ nắm lấy tay anh nói:
— Con đi đánh giặc là đi vì dân vì nước. Nhà mình nghèo, mẹ không cho con được gì ngoài lời dặn: giữ lấy lòng mình, giữ lấy tình đồng đội.
Từ hôm ấy, tháng nào mẹ cũng viết thư. Lá thư đầu tiên còn run tay vì mới viết sau nhiều năm không cầm bút, nhưng từng câu chữ của mẹ đầy yêu thương:
“Con ráng giữ sức, ăn những gì có thể ăn, ngủ được giấc nào hay giấc ấy. Nhà mình vẫn ổn. Mẹ chỉ mong con mạnh khỏe để còn ngày trở về.”
Nhưng càng về sau, thư mẹ không chỉ kể chuyện nhà mà còn trở thành nguồn động viên tinh thần mạnh mẽ. Mẹ viết:
“Mẹ không mong con là anh hùng gì cả. Mẹ chỉ mong con biết thương đồng đội, biết chia sẻ miếng cơm manh áo. Con sống tốt là mẹ yên lòng.”
Khi lũ lụt lớn cuốn trôi cả mảnh vườn, mẹ vẫn viết thư nói dối rằng nhà vẫn bình an, còn thu được nhiều khoai. Người ta bảo viết thư như thế là giấu con, nhưng mẹ cười:
— Con mình giữa bom đạn, đừng để nó lo những thứ ở nhà.
Mỗi bức thư là một phần trái tim mẹ gửi ra chiến trường. Có thư phải đi bộ gần nửa ngày lên bưu điện vì đường bị đánh sập; có thư phải chờ cả tuần mới có người mang giúp. Nhưng mẹ không bao giờ bỏ sót một tháng nào.
Năm 1970, đơn vị anh Hòa gửi thư về báo rằng anh bị thương nhẹ, đang nằm điều trị. Nhận thư, mẹ chỉ lặng người vài giây rồi tự nhủ:
— “Nó còn viết được thư nghĩa là nó còn sống.”
Đêm ấy, mẹ viết một lá thư dài nhất, run run nhưng kiên quyết:
“Thương con lắm, nhưng con là lính thì phải vững vàng. Mẹ ở nhà vẫn khỏe. Vết thương rồi sẽ lành, chỉ mong tấm lòng của con lúc nào cũng sáng như ngày nó rời nhà.”
Nhiều năm sau, khi hòa bình lập lại, anh Hòa trở về. Anh kể:
— Trong đơn vị, ai cũng biết thư của mẹ. Lúc mệt nhất, đói nhất, nhớ nhà nhất, tụi con lại lấy thư mẹ ra đọc. Có đồng chí nói: ‘Tao chưa gặp mẹ của Hòa, mà tao coi như mẹ tao rồi.’
Mẹ cười, giấu đi hai hàng nước mắt vì hạnh phúc.
Giờ đây mẹ đã về với đất sau hơn chín mươi năm sống trọn nghĩa tình, nhưng những bức thư của mẹ vẫn được anh Hòa nâng niu như báu vật. Trên từng trang giấy mờ nhòe theo năm tháng là hình bóng của một người mẹ Việt Nam bình dị: không cầm súng, không ra chiến trường, nhưng chính những dòng thư của mẹ đã nâng bước biết bao người lính vượt qua lửa đạn.
Giữa thời hoa lửa, tình yêu của mẹ trở thành sức mạnh thầm lặng mà thiêng liêng. Bởi trong mỗi lá thư, mẹ không chỉ gửi gắm tình thương của riêng mình, mà còn gửi cả niềm tin của hậu phương, của quê hương dành cho những người con đang chiến đấu vì Tổ quốc.



