Người mẹ xứ Quảng (1)
Giữa những ngày tháng Mỹ đổ quân xâm lược Việt Nam, bầu trời miền quê dường như lúc nào cũng bị xé toạc bởi tiếng gầm rú của máy bay và mùi thuốc súng khét lẹt. Chiến tranh ập đến, biến những làng mạc thanh bình thành vùng đất của bom cày đạn xới. Trong một trận càn quét dữ dội năm ấy, khi loa phóng thanh báo động giặc đang tiến vào sát rìa làng, mọi người cuống cuồng thu dọn những gì có thể rồi tháo chạy. Nhìn quanh xóm giềng, ai cũng có đôi có cặp dìu dắt nhau, người ta chợt hỏi vọng qua làn khói bụi: “Ơi bà nó ơi, thế ông nhà đâu rồi mà để một mình gồng gánh thế này?”Bà ngoại tôi chẳng kịp trả lời, chỉ nuốt ngược nước mắt vào trong. Ông ngoại đã đi theo tiếng gọi của Tổ quốc, dấn thân vào cuộc kháng chiến trường kỳ từ lâu lắm rồi. Cho đến tận ngày hôm nay, khi đất nước đã thay da đổi thịt, vẫn chưa một ai thấy ông quay về. Ông đã vĩnh viễn nằm lại ở một chiến trường xa xôi, dưới một khoảng trời nào đó chẳng rõ tên. Xương cốt của ông đã hòa quyện, thuộc về đất trời tự do, gửi lại nắm tro tàn cho non sông, và gửi lại vợ cùng những đứa con thơ cho cuộc đời tự sinh tự diệt giữa thời loạn lạc. Giữa lằn ranh sinh tử ấy, trên vai bà ngoại là chiếc đòn gánh tre oằn xuống vì sức nặng của hai sinh mạng nhỏ: một bên là mẹ tôi lúc ấy vừa tròn 3 tuổi, mắt tròn xoe ngơ ngác chưa biết sợ hãi; bên kia là cậu tôi mới được vài tháng tuổi, khóc ngằn ngặt vì khát sữa. Chen chúc cùng hai đứa trẻ là một ít lương thực dự trữ ít ỏi, vài củ khoai, vạt áo rách gói vội nắm cơm. Bà ngoại cứ thế chạy Đông chạy Tây, đôi chân trần giẫm lên gai góc, bùn lầy, gồng gánh chạy liên tục không ngừng nghỉ từ ngày tới đêm. Nhưng sức người có hạn, trong dòng người đói khổ, kiệt quệ rồng rắn dắt díu nhau chạy giặc, lương thực mang theo chẳng mấy chốc cũng cạn sạch. Mẹ tôi kể lại, có những ngày cả đoàn người không còn một hạt cơm dính bụng, cổ họng khô khốc, những đứa trẻ lả đi trên tay mẹ vì đói ăn. Chính vào những khúc quanh ngặt nghèo nhất của số phận, một câu chuyện kỳ lạ đã xảy ra. Mỗi lần toán lính Mỹ đi tuần tra qua vùng kế cận, họ nhìn thấy cảnh người dân mình đói rách, xơ xác. Có lẽ cái tình người tối thiểu bên trong những người lính ấy đã trỗi dậy. Họ không ném đồ ăn một cách công khai, mà lén lút đặt những hộp lương thực, những phong lương khô còn nguyên vẹn, chưa hề bóc vỏ vào sâu trong những căn hầm trú ẩn rồi mới thản nhiên quay lưng đi tiếp. Dân làng ban đầu còn e dè, nhưng khi nhận ra những món đồ ấy còn mới nguyên, họ hiểu rằng đó là sự giúp đỡ ngầm. Đợi bóng áo lính vừa khuất xa, mọi người bảo nhau vào hầm gom lấy để ăn qua ngày. Bà ngoại chắt chiu từng phần lương thực nguyên vẹn ấy, cẩn thận chia nhỏ để mớm cho mẹ và cậu tôi qua cơn thắt ruột. Chính những gói lương thực được để lại một cách cố ý đầy nhân văn ấy đã trở thành chiếc phao cứu sinh, giúp ba mẹ con tích góp sự sống qua từng ngày đoạn tháng. Giữa lằn ranh chiến tuyến đầy máu và nước mắt, lòng trắc ẩn lén lút của những con người xa lạ lại vô tình cứu sống những mầm non của quê hương. Chiến tranh qua đi, hòa bình lập lại. Có biết bao con người đã chọn rời đi, nhưng những con người kiên cường năm ấy chưa bao giờ từ bỏ nơi chôn nhau cắt rốn của mình. Mảnh đất quê hương dẫu có khô cằn, cỗi cằn vì bom đạn và nắng gió, nhưng lại là mạch ngầm nuôi dưỡng tâm hồn của biết bao thế hệ. Bà ngoại dắt díu các con trở về đất cũ, bắt đầu lập nghiệp lại từ hai bàn tay trắng, dựng lại mái nhà trên nền tro tàn cũ. Nhưng cuộc sống thời hậu chiến muôn vàn gian truân. Giữa lúc thắt lưng buộc bụng, vừa lo cày cuốc trên mảnh đất cằn, vừa không thể một mình chăm nom vẹn toàn cho các con, bà ngoại đành đứt ruột đưa ra một quyết định đầy nước mắt. Bà gửi mẹ tôi – khi đó còn quá nhỏ – vào trong Nam cho ông bà trong ấy nuôi dưỡng, hy vọng miền đất mới sẽ cho mẹ một cơ hội sống tốt hơn, bớt ngặt nghèo hơn. Nhiều năm tháng trôi qua, giờ đây khi đất nước đã yên bình, con cháu đều đã an cư nghiệp. Mẹ tôi đã lớn khôn, chúng tôi đã có một cuộc sống ấm êm, nhưng câu chuyện về chiếc đòn gánh của bà ngoại, về sự hy sinh thầm lặng của ông ngoại dưới bầu trời xanh thẳm kia, vẫn mãi là một khúc ca bi tráng, là ngọn lửa sưởi ấm và nhắc nhở chúng tôi về giá trị của hai chữ "quê hương".



