NGƯỜI MỞ CỬA TRẬN ĐÁNH GIỮA LÒNG SÀI GÒN
Trong Xuân Mậu Thân 1968, giữa lòng Sài Gòn, lực lượng trinh sát vũ trang An ninh T4 được giao nhiệm vụ tiến công Tòa Đại sứ Philippines. Khoảng 2 giờ sáng mùng Một Tết, một tổ gồm sáu chiến sĩ do Nguyễn Văn Hưng, bí danh Tư Hưng, chỉ huy đã bí mật tiếp cận mục tiêu. Khi trận đánh bắt đầu, Tư Hưng trực tiếp ôm bộc phá, giật nụ xòe làm nổ tung cổng chính để mở đường cho đồng đội tiến vào. Sau đó, ông cùng Võ Văn Ngăn và một đồng đội khác hy sinh tại chỗ. Sự hy sinh của những người lính trẻ giữa trung tâm Sài Gòn trở thành một phần ký ức không thể quên về lực lượng chiến đấu bí mật trong những ngày Mậu Thân.
Trong Xuân Mậu Thân 1968, giữa lòng Sài Gòn, lực lượng trinh sát vũ trang An ninh T4 được giao nhiệm vụ tiến công Tòa Đại sứ Philippines. Khoảng 2 giờ sáng mùng Một Tết, một tổ gồm sáu chiến sĩ do Nguyễn Văn Hưng, bí danh Tư Hưng, chỉ huy đã bí mật tiếp cận mục tiêu. Khi trận đánh bắt đầu, Tư Hưng trực tiếp ôm bộc phá, giật nụ xòe làm nổ tung cổng chính để mở đường cho đồng đội tiến vào. Sau đó, ông cùng Võ Văn Ngăn và một đồng đội khác hy sinh tại chỗ. Sự hy sinh của những người lính trẻ giữa trung tâm Sài Gòn trở thành một phần ký ức không thể quên về lực lượng chiến đấu bí mật trong những ngày Mậu Thân.
Những ngày Tết năm 1968, Sài Gòn vẫn mang vẻ náo nhiệt của một đô thị đang đón mùa xuân. Đường phố có người qua lại, nhà nhà chuẩn bị Tết, nhưng phía sau sự bình yên bề ngoài ấy là một thành phố đang đứng trước những biến động dữ dội. Trong những căn nhà bí mật, những người chiến sĩ cách mạng âm thầm chuẩn bị cho những nhiệm vụ đặc biệt. Họ phải hoạt động ngay giữa vùng đối phương kiểm soát, từng bước di chuyển đều cần sự thận trọng, bởi chỉ một sơ suất cũng có thể khiến cả tổ chiến đấu rơi vào vòng vây.
Trong lực lượng trinh sát vũ trang nội đô An ninh Khu Sài Gòn – Gia Định, Nguyễn Văn Hưng, bí danh Tư Hưng, là một trong những người được giao nhiệm vụ trực tiếp chiến đấu tại những mục tiêu quan trọng. Công việc của người trinh sát vũ trang không đơn thuần là chiến đấu bằng súng. Họ phải bí mật điều tra mục tiêu, nắm tình hình, tìm đường tiếp cận và lựa chọn thời điểm hành động. Những người lính ấy thường phải sống giữa lòng thành phố dưới những vỏ bọc khác nhau, hòa vào cuộc sống của nhân dân để che giấu thân phận và chờ ngày nhận nhiệm vụ.
Khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 bắt đầu, lực lượng trinh sát vũ trang được giao nhiều mục tiêu trong nội đô Sài Gòn. Một trong những mục tiêu ấy là Tòa Đại sứ Philippines. Đây là một địa điểm nằm giữa thành phố, được bảo vệ bởi lực lượng vũ trang và cảnh sát. Muốn tiến công vào đó, các chiến sĩ phải tiếp cận trong điều kiện hết sức nguy hiểm và chuẩn bị phương án phá cửa để tạo đường cho lực lượng xung kích.
Khoảng 2 giờ sáng mùng Một Tết Mậu Thân, tổ trinh sát gồm sáu người do Nguyễn Văn Hưng chỉ huy tập kết gần mục tiêu. Trong màn đêm của thành phố, những người lính lặng lẽ tiến về phía Tòa Đại sứ. Không có một lực lượng đông đảo phía sau, cũng không có điều kiện để tổ chức một trận đánh kéo dài. Trước mắt họ là một mục tiêu được bảo vệ và phía sau là cả một thành phố đang trong thời khắc đặc biệt của chiến tranh.
Khi thời điểm tiến công đến, Tư Hưng trực tiếp ôm bộc phá tiến lên. Ông giật nụ xòe, làm khối bộc phá phát nổ, phá tung cổng chính Tòa Đại sứ. Tiếng nổ vang lên giữa lòng thành phố, mở ra con đường để những người đồng đội phía sau tiến vào. Trong khoảnh khắc ấy, người chỉ huy không đứng phía sau để quan sát mà trực tiếp đi đầu, chấp nhận đối mặt với nguy hiểm để tạo cơ hội cho đồng đội.
Nhưng ngay sau tiếng nổ đầu tiên, tình thế trở nên vô cùng khốc liệt. Lực lượng đối phương nhanh chóng phản ứng và tổ chức chống trả. Một đồng đội của Tư Hưng là Võ Văn Ngăn, bí danh Hai Ngăn, cũng ôm bộc phá lao thẳng vào tòa nhà. Tiếng nổ tiếp tục vang lên, làm rung chuyển khu vực và gây thiệt hại cho mục tiêu. Những người còn lại trong tổ chiến đấu tiếp tục tiến công trong điều kiện lực lượng rất ít và đối phương nhanh chóng được tăng cường.
Trận đánh diễn ra trong thời gian ngắn nhưng quyết liệt. Theo những tư liệu hồi ức được ghi lại, lực lượng trinh sát vũ trang đã phá hủy hai xe cảnh sát và làm sập một phần tầng phía trước của tòa nhà. Tuy nhiên, trước sự chống trả mạnh của đối phương, lực lượng ta phải rút lui. Nguyễn Văn Hưng, Võ Văn Ngăn và một đồng đội khác đã hy sinh tại chỗ.
Sự hy sinh của Tư Hưng diễn ra trong một hoàn cảnh rất đặc biệt. Ông không ngã xuống ở một chiến trường xa xôi mà ngay giữa trung tâm Sài Gòn, nơi từng con đường, từng góc phố đều có thể trở thành nơi giao tranh. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, ông đã hoàn thành nhiệm vụ của mình: mở cánh cửa đầu tiên cho đồng đội bằng chính hành động của mình.
Có lẽ vì thế mà khi nhắc lại trận đánh, những người từng chứng kiến vẫn nhớ đến hình ảnh người chỉ huy ôm bộc phá tiến lên trước. Đó không phải là một hành động dễ dàng. Người cầm khối bộc phá cũng là người trực tiếp đứng trước nguy hiểm lớn nhất. Nhưng trong hoàn cảnh của trận đánh, Tư Hưng hiểu rằng nếu không phá được cổng chính thì đồng đội rất khó tiến vào mục tiêu. Ông đã lựa chọn bước lên phía trước.
Chiến tranh thường được nhắc đến bằng những chiến dịch lớn, những trận đánh lớn và những con số về lực lượng. Nhưng phía sau mỗi trận đánh là những con người cụ thể. Có người chỉ huy, có người trinh sát, có người mang vũ khí, có người mở đường. Mỗi người đảm nhận một phần công việc, và đôi khi phần việc ấy được hoàn thành bằng chính mạng sống của mình. Câu chuyện về Tư Hưng là một trường hợp như vậy.
Điều đáng nhớ hơn cả là trận đánh Tòa Đại sứ Philippines không phải câu chuyện của riêng một người. Bên cạnh Tư Hưng còn có Võ Văn Ngăn và những chiến sĩ khác. Họ cùng nhau bước vào một nhiệm vụ mà tất cả đều hiểu rằng khả năng trở về rất mong manh. Tư liệu về trận đánh cho biết những người lính cảm tử đã chiến đấu trong điều kiện lực lượng ít hơn rất nhiều so với đối phương, nhưng vẫn giữ được tinh thần tiến công và gây thiệt hại đáng kể cho mục tiêu.
Mậu Thân 1968 đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Sài Gòn. Trong những ngày đầu năm ấy, nhiều mục tiêu quan trọng trong nội đô đồng loạt trở thành chiến trường. Những người lính biệt động, trinh sát vũ trang và các lực lượng khác đã phải chiến đấu giữa một đô thị rộng lớn, nơi đối phương có ưu thế về quân số và phương tiện. Những trận đánh ấy diễn ra trong thời gian khác nhau, với kết quả và mức độ tổn thất khác nhau, nhưng đều cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh trong lòng thành phố.
Đối với những người còn sống, ký ức về những đồng đội đã hy sinh trở thành một phần không thể tách rời của cuộc đời. Tư Hưng không có cơ hội nhìn thấy những ngày chiến tranh kết thúc. Ông cũng không được chứng kiến thành phố thay đổi sau hòa bình. Tuổi trẻ của ông dừng lại trong một buổi sáng đầu Xuân năm 1968, giữa một trận đánh mà ông đã bước vào với tư cách người chỉ huy và kết thúc bằng sự hy sinh.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Sài Gòn ngày nay đã mang tên Thành phố Hồ Chí Minh, những con đường năm xưa đã trở nên đông đúc và hiện đại, còn những địa điểm từng là chiến trường nay đã trở thành những địa chỉ của một thời lịch sử. Những tiếng nổ của mùa xuân năm 1968 đã lùi xa, nhưng câu chuyện về những người đã nằm lại trong những ngày ấy vẫn còn được nhắc nhớ.
Nguyễn Văn Hưng – Tư Hưng là một trong những người như thế. Câu chuyện của ông không dài, bởi cuộc đời chiến đấu đã kết thúc quá sớm. Nhưng trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, ông đã để lại hình ảnh của một người chiến sĩ dám nhận nhiệm vụ khó khăn, dám đi đầu trong thời khắc quyết định và chấp nhận hy sinh để đồng đội có cơ hội tiến lên.
Trong “Câu chuyện thời Hoa lửa”, Tư Hưng không chỉ được nhớ đến qua tiếng nổ phá tung cánh cổng Tòa Đại sứ Philippines. Điều đáng nhớ hơn là hình ảnh một người lính trẻ bước lên phía trước khi biết rõ hiểm nguy đang chờ đợi. Giữa mùa xuân mà nhiều người đang mong chờ sum họp, ông cùng đồng đội lại bước vào trận chiến. Và khi mùa xuân ấy đi qua, có những người không bao giờ trở về nữa.
Những người như Nguyễn Văn Hưng đã gửi lại tuổi trẻ của mình trong lòng Sài Gòn năm 1968. Họ để lại phía sau những trận đánh, những đồng đội và những ký ức được truyền lại qua nhiều thế hệ. Hôm nay, khi nhìn lại câu chuyện ấy, điều còn lại không chỉ là một trận đánh đã diễn ra hơn nửa thế kỷ trước, mà còn là sự trân trọng đối với những con người đã sống trong một thời đại đầy thử thách và đã lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ của mình đến phút cuối cùng.



