Khác

Người mở đầu thời kỳ tự chủ

đầu thế kỷ X, lịch sử xuất hiện một nhân vật tuy không phải là một vị vua lẫy lừng, không nổi tiếng với những trận đánh lớn, nhưng đã đặt một viên gạch vô cùng quan trọng trên con đường giành lại quyền tự chủ cho dân tộc. Đó là Khúc Thừa Dụ.

TP. Hồ Chí Minh21/08/2026Xã Sơn Kim 1 (2) (Xã Sơn Kim 1)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vào cuối thế kỷ IX, đất nước ta vẫn đang nằm dưới ách đô hộ của nhà Đường. Suốt nhiều thế kỷ, người Việt phải sống trong cảnh chính quyền phương Bắc cai trị, phải chịu sưu thuế nặng nề và những luật lệ xa lạ. Thế nhưng, sâu trong lòng mỗi người dân, khát vọng được tự mình làm chủ quê hương chưa bao giờ tắt.

Sau những cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng..., tinh thần độc lập của người Việt ngày càng mạnh mẽ. Và rồi, vào đầu thế kỷ X, lịch sử xuất hiện một nhân vật tuy không phải là một vị vua lẫy lừng, không nổi tiếng với những trận đánh lớn, nhưng đã đặt một viên gạch vô cùng quan trọng trên con đường giành lại quyền tự chủ cho dân tộc. Đó là Khúc Thừa Dụ.

Người hào trưởng đất Hồng Châu

Khúc Thừa Dụ quê ở Hồng Châu, vùng đất thuộc khu vực đồng bằng Bắc Bộ ngày nay. Ông xuất thân là một hào trưởng có uy tín trong vùng. Khác với những quan lại được chính quyền nhà Đường bổ nhiệm, Khúc Thừa Dụ được người dân địa phương tin tưởng và kính trọng.

Ông nổi tiếng là người khoan hòa, thương dân và có đức độ.

Trong thời gian nhà Đường cai trị, người dân phải chịu nhiều thứ thuế và lao dịch. Quan lại địa phương nhiều khi chỉ biết vơ vét của cải, khiến cuộc sống nhân dân ngày càng khó khăn. Khúc Thừa Dụ hiểu rất rõ nỗi khổ ấy.

Ông thường nói với những người thân cận:

“Dân có yên thì đất nước mới yên. Người đứng đầu nếu chỉ biết lấy của dân mà không biết lo cho dân thì sớm muộn cũng mất lòng người.”

Chính sự gần gũi và nhân hậu ấy khiến Khúc Thừa Dụ có được lòng tin rất lớn của nhân dân.

Trong khi đó, ở phương Bắc, nhà Đường ngày càng suy yếu. Những cuộc nổi dậy liên tiếp diễn ra, triều đình trung ương không còn đủ sức kiểm soát các vùng đất xa xôi. Bộ máy cai trị tại An Nam cũng vì thế mà lung lay.

Khúc Thừa Dụ nhận ra rằng một thời cơ lịch sử đang đến.

Thời cơ xuất hiện

Năm 905, viên Tiết độ sứ An Nam là Độc Cô Tổn bị nhà Đường cách chức. Bộ máy cai trị ở An Nam trở nên rối ren.

Khúc Thừa Dụ quyết định tiến về phủ trị Tống Bình, trung tâm chính trị của An Nam lúc bấy giờ.

Đây là một quyết định vô cùng quan trọng.

Nếu thất bại, ông có thể bị bắt và cả gia đình, quê hương có thể phải chịu sự trả thù khốc liệt. Nhưng nếu thành công, người Việt sẽ có cơ hội tự mình nắm lấy chính quyền.

Khúc Thừa Dụ không chọn cách tiến hành một cuộc chiến tranh lớn.

Ông dựa vào uy tín của mình và sự ủng hộ của nhân dân.

Khi Khúc Thừa Dụ tiến vào Tống Bình, chính quyền nhà Đường ở An Nam gần như không còn khả năng chống cự. Ông nhanh chóng nắm quyền kiểm soát.

Điều đặc biệt là sau khi giành được quyền lực, Khúc Thừa Dụ không tự xưng hoàng đế.

Ông hiểu rằng nhà Đường tuy đã suy yếu nhưng trên danh nghĩa vẫn là một triều đại lớn. Nếu lập tức tuyên bố độc lập hoàn toàn, quân Đường có thể lấy cớ đưa quân sang đàn áp.

Vì vậy, ông chọn một cách làm mềm dẻo nhưng vô cùng khôn khéo.

Khúc Thừa Dụ tự nhận chức Tiết độ sứ An Nam và sai người sang xin nhà Đường công nhận.

Nhà Đường lúc này không còn đủ sức đối đầu nên phải chấp nhận.

Năm 906, nhà Đường phong Khúc Thừa Dụ làm Tĩnh Hải quân Tiết độ sứ, đồng thời phong ông tước Đồng Bình chương sự.

Nhìn bề ngoài, Khúc Thừa Dụ vẫn là một quan chức của nhà Đường.

Nhưng thực tế đã hoàn toàn khác.

Quyền lực ở An Nam đã chuyển từ tay quan lại phương Bắc sang tay một người Việt.

Một bước đi nhỏ, một ý nghĩa lớn

Có thể có người thắc mắc:

“Nếu Khúc Thừa Dụ vẫn nhận chức của nhà Đường thì sao có thể gọi ông là người mở đầu thời kỳ tự chủ?”

Bởi vì điều quan trọng không nằm ở danh nghĩa mà nằm ở thực tế.

Trước đó, bộ máy cai trị An Nam chủ yếu do người phương Bắc kiểm soát. Sau khi Khúc Thừa Dụ lên nắm quyền, người Việt bắt đầu trực tiếp điều hành chính quyền ở quê hương mình.

Ông không cần một cuộc chiến tranh khổng lồ.

Ông tận dụng đúng thời cơ, dựa vào lòng dân và từng bước giành quyền tự chủ.

Đó là một cách làm đầy bản lĩnh.

Khúc Thừa Dụ cũng chủ trương giảm bớt những chính sách hà khắc, chăm lo đời sống nhân dân. Ông hiểu rằng muốn giữ được chính quyền thì trước hết phải được lòng dân.

Nhưng thời gian ông nắm quyền không dài.

Chỉ khoảng một năm sau khi được nhà Đường công nhận, Khúc Thừa Dụ qua đời vào năm 907.

Ông không kịp chứng kiến những bước phát triển tiếp theo của con đường tự chủ.

Tuy nhiên, con đường ấy đã được mở.

Khúc Hạo tiếp nối cha

Sau khi Khúc Thừa Dụ qua đời, con trai ông là Khúc Hạo tiếp tục sự nghiệp.

Nếu Khúc Thừa Dụ là người mở cửa, thì Khúc Hạo là người củng cố nền móng.

Khúc Hạo tiến hành nhiều cải cách về hành chính và kinh tế. Ông chia lại các đơn vị hành chính, cử người Việt quản lý các địa phương, chú trọng việc thu thuế hợp lý và chăm lo đời sống nhân dân.

Một trong những chủ trương nổi bật của Khúc Hạo là giảm bớt gánh nặng cho dân.

Ông hiểu rằng một chính quyền muốn tồn tại lâu dài phải dựa vào dân chứ không thể chỉ dựa vào quyền lực.

Nhờ những chính sách ấy, nền tự chủ mà Khúc Thừa Dụ mở đầu ngày càng được củng cố.

Sau Khúc Hạo, Khúc Thừa Mỹ tiếp tục duy trì quyền lực. Dù về sau họ Khúc gặp nhiều khó khăn và bị quân Nam Hán đánh bại, nhưng những gì họ Khúc tạo dựng đã không biến mất.

Ngọn lửa tự chủ đã được thắp lên.

Và rồi, hơn ba mươi năm sau ngày Khúc Thừa Dụ nắm quyền, một trận chiến lịch sử diễn ra trên sông Bạch Đằng.

Năm 938, Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán, chấm dứt hoàn toàn thời kỳ Bắc thuộc kéo dài nhiều thế kỷ và mở ra thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc.

Nếu không có những bước đi của Khúc Thừa Dụ, Khúc Hạo và những người đi trước, con đường dẫn tới chiến thắng Bạch Đằng có lẽ sẽ khó khăn hơn rất nhiều.

Người đặt viên đá đầu tiên

Lịch sử thường ghi nhớ những người chiến thắng trong những trận đánh lớn.

Ngô Quyền được nhớ đến với chiến thắng Bạch Đằng.

Quang Trung được nhớ đến với chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

Trần Hưng Đạo được nhớ đến với những lần đánh bại quân Nguyên – Mông.

Nhưng trước những chiến thắng ấy luôn có những người âm thầm đặt nền móng.

Khúc Thừa Dụ chính là một trong những người như thế.

Ông không để lại một đế chế rộng lớn.

Không có những chiến công vang dội trên chiến trường.

Nhưng ông đã làm một việc có ý nghĩa đặc biệt: đưa quyền quản lý đất nước trở lại tay người Việt trong một thời điểm lịch sử vô cùng quan trọng.

Điều đáng quý ở Khúc Thừa Dụ còn nằm ở cách ông lựa chọn con đường hành động.

Ông biết khi nào cần cứng rắn, khi nào cần mềm dẻo. Ông hiểu sức mạnh của lòng dân và biết tận dụng thời cơ khi đối phương suy yếu.

Từ một hào trưởng Hồng Châu, ông đã trở thành người mở đầu cho một bước chuyển lớn của lịch sử dân tộc.

Có thể hình dung lịch sử tự chủ của Việt Nam như một dòng sông dài.

Khúc Thừa Dụ là người đã khơi dòng.

Khúc Hạo là người làm cho dòng nước ấy mạnh hơn.

Ngô Quyền là người đưa dòng sông ấy vượt qua ghềnh thác để tiến ra biển lớn.

Vì thế, khi nhắc đến hành trình giành lại nền độc lập của dân tộc, không thể không nhắc đến Khúc Thừa Dụ – người đã dùng lòng dân, thời cơ và sự khôn khéo để mở đầu cho một thời kỳ mới.

Một thời kỳ mà người Việt từng bước đứng lên tự quản lý quê hương mình.

Một thời kỳ mà khát vọng độc lập sau hàng thế kỷ bị kìm hãm cuối cùng đã tìm thấy con đường để trở thành hiện thực.

Và từ bước đi của một vị hào trưởng đất Hồng Châu ấy, lịch sử dân tộc đã tiến gần hơn đến ngày Bạch Đằng năm 938, ngày nền độc lập của nước Việt được khẳng định bằng một chiến thắng vang dội.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn