NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG GIỮA NHỮNG QUẢ BOM
Nhắc đến Ngã ba Đồng Lộc, người ta thường nhớ đến mười cô gái thanh niên xung phong đã hy sinh trong một buổi chiều tháng Bảy năm 1968. Nhưng để những con đường ở Đồng Lộc được thông suốt giữa hàng vạn quả bom, phía sau những đoàn xe vượt qua “tọa độ lửa” còn có những con người ngày đêm đối mặt với tử thần. Một trong số đó là Vương Đình Nhỏ – người từng được đồng đội gọi là “dũng sĩ phá bom”, một con người dành phần lớn tuổi trẻ của mình cho những quả bom chưa phát nổ và những cung đường chưa bao giờ được phép tắc nghẽn.
Vương Đình Nhỏ quê ở xã Kỳ Thịnh, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh. Năm 1948, khi vừa tròn 23 tuổi, ông được giác ngộ cách mạng và gia nhập quân đội, tham gia kháng chiến chống Pháp. Những năm tháng chiến tranh đã đưa người thanh niên quê Kỳ Anh đi qua nhiều vị trí, nhiều chiến trường. Đến khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông trở lại Hà Tĩnh và gắn bó với Ngã ba Đồng Lộc – nơi được xem là một trong những điểm nóng nhất trên tuyến giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam.
Năm 1968, máy bay Mỹ liên tục đánh phá Ngã ba Đồng Lộc. Bom từ trường, bom nổ chậm và nhiều loại bom khác được trút xuống nhằm biến tuyến đường thành một điểm chết. Nhưng phía dưới những đợt máy bay là những con người không được phép rời vị trí. Đường bị phá thì phải sửa. Bom rơi xuống thì phải tìm cách vô hiệu hóa. Những quả bom chưa nổ chính là mối nguy hiểm thường trực đối với cả người làm đường và đoàn xe vận tải.
Trong hoàn cảnh ấy, Vương Đình Nhỏ được giao làm đội trưởng Đội phá bom “Cảm tử”. Công việc của đội là tiến vào những nơi vừa bị máy bay đánh phá, tìm và xử lý bom để các lực lượng khác có thể tiếp tục công việc. Đó là nhiệm vụ mà chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống. Khi người khác tìm nơi trú ẩn thì những người phá bom phải tiến về phía những quả bom. Khi tiếng máy bay vừa dứt, họ lại xuất hiện trên mặt đường.
Vương Đình Nhỏ không chấp nhận việc chỉ làm theo những cách phá bom cũ. Ông cùng đồng đội nhiều đêm nghiên cứu, tìm cách giảm lượng thuốc nổ nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả, đồng thời tìm phương pháp làm cho đầu nổ của bom bị tách khỏi vị trí nguy hiểm. Theo tư liệu của Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Hà Tĩnh, trong một lần nghiên cứu vào tháng 5/1968, ông cùng đồng đội đã thức trắng đêm để tìm phương án mới. Sau đó, ông áp dụng phương pháp sử dụng bộc phá để xử lý bom hiệu quả hơn.
Có những sáng kiến hôm nay nghe qua tưởng như rất đơn giản. Nhưng trong chiến tranh, để nghĩ ra một cách làm mới giữa một bãi bom là chuyện không hề đơn giản. Bởi người thử nghiệm không có điều kiện để sai nhiều lần. Một tính toán sai có thể dẫn đến thương vong. Một thao tác không chính xác có thể khiến cả đội phá bom không còn cơ hội trở về.
Thế nhưng Vương Đình Nhỏ vẫn làm.
Có lần, ông cùng đồng đội phá thành công 19 quả bom, bảo vệ một đoạn đường dài hàng trăm mét. Theo tư liệu địa phương, nếu xử lý theo phương pháp cũ, lực lượng thanh niên xung phong sẽ phải san lấp khoảng 1.700m3 đất. Một lần khác, ông phá thành công 29 quả bom nằm trên ruộng lúa đã chín ở khu vực Đồng Lộc, góp phần bảo vệ khoảng 40 mẫu lúa để người dân có thể thu hoạch.
Những con số ấy nói lên hiệu quả của một sáng kiến. Nhưng phía sau mỗi con số là một lần đối mặt với cái chết.
Vương Đình Nhỏ từng nhiều lần bị sức ép của bom đạn vùi dập. Có những lần tưởng như không thể sống sót, nhưng ông lại trở về với đồng đội. Công việc của ông gắn liền với những quả bom mà mọi người đều muốn tránh xa nhất. Đội phá bom của ông thường phải đi trước, xử lý hiểm nguy để những lực lượng khác có thể tiến vào làm đường.
Trong những ngày tháng khốc liệt ở Đồng Lộc, ông cũng tham gia tìm kiếm thi thể của mười cô gái thanh niên xung phong hy sinh ngày 24/7/1968. Sau nhiều ngày tìm kiếm dưới bom đạn, ông vẫn kiên trì và là người tìm được thi thể nữ thanh niên xung phong Hồ Thị Cúc – người cuối cùng trong tiểu đội được tìm thấy.
Có lẽ ít ai nghĩ rằng một người chuyên phá bom lại có một công việc khác cũng đau đớn đến vậy: tìm đồng đội.
Những quả bom ông tìm cách vô hiệu hóa là thứ có thể giết người trong tích tắc. Còn những người ông tìm kiếm đã mãi mãi nằm lại. Trong chiến tranh, đôi khi người lính vừa làm nhiệm vụ bảo vệ người khác, vừa phải chứng kiến sự mất mát của chính những người bên cạnh mình.
Sau chiến tranh, cuộc đời Vương Đình Nhỏ tiếp tục trải qua nhiều gian khó. Ông trở về với cuộc sống đời thường, cùng gia đình đối mặt với những khó khăn của thời hậu chiến. Năm 1990, khi cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, ông vào khu vực Lao Bảo, Quảng Trị để giúp địa phương xử lý bom mìn còn sót lại sau chiến tranh. Ngày 26/1/1990, trong lúc làm nhiệm vụ phá bom, ông hy sinh.
Điều khiến câu chuyện về Vương Đình Nhỏ trở nên đặc biệt là ông đã sống và hy sinh trong hai cuộc chiến với bom mìn. Khi chiến tranh kết thúc, ông vẫn không rời bỏ công việc nguy hiểm mà mình đã quá quen thuộc. Những quả bom còn sót lại sau chiến tranh vẫn đe dọa cuộc sống của người dân, và ông lại tiếp tục làm điều mình từng làm trong những năm tháng ở Đồng Lộc: tìm đến nơi nguy hiểm để người khác được bình yên.
Ông ra đi để lại người vợ và sáu người con. Những năm tháng sau đó, đồng đội và những người biết đến cuộc đời ông đã nhiều lần nhắc lại những đóng góp của người dũng sĩ phá bom. Sau quá trình hoàn thiện hồ sơ, ngày 23/5/2005, Chủ tịch nước Trần Đức Lương đã quyết định truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; lễ truy phong được tổ chức tại Hà Tĩnh vào tháng 1/2006.
Ngày nay, trong phòng truyền thống tại Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc, bên cạnh những kỷ vật của các nữ thanh niên xung phong, còn có những hiện vật gắn với Vương Đình Nhỏ, trong đó có dây điện và thỏi nam châm dùng trong công việc phá bom. Những vật dụng nhỏ bé ấy khiến câu chuyện lịch sử trở nên gần gũi. Đó không phải những thứ xa lạ của một chiến công được kể lại bằng những con số lớn. Đó là những công cụ từng nằm trong bàn tay một người lính, người đã nhiều lần đặt tính mạng mình trước hiểm nguy để mở đường cho xe qua.
Con gái út của ông, bà Vương Thị Thương, sau này trở thành cán bộ thuyết minh tại Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc. Một cách tự nhiên, câu chuyện của người cha tiếp tục được kể qua chính người con. Mỗi khi giới thiệu với khách tham quan về những nhân vật lịch sử của Đồng Lộc, bà cũng có cơ hội kể về người cha của mình – người mà tuổi trẻ đã gắn với những quả bom và những con đường.
Có những người anh hùng được cả nước biết đến. Cũng có những người phải mất nhiều năm sau khi hy sinh mới được nhắc tên đầy đủ trong những trang lịch sử. Vương Đình Nhỏ thuộc về những con người như thế. Ông không phải cái tên đầu tiên người ta nghĩ đến khi nhắc về Đồng Lộc, nhưng nếu không có những người như ông, những con đường ở Đồng Lộc khó có thể được giải tỏa nhanh chóng để những đoàn xe tiếp tục hành quân.
Lịch sử đôi khi được tạo nên từ những con người đứng ở phía sau ánh hào quang. Họ không xuất hiện trong những bức ảnh lớn. Họ không có nhiều câu chuyện được kể lại. Nhưng họ đã làm những công việc mà nếu không có người thực hiện, cả một tuyến đường có thể bị tê liệt.
Vương Đình Nhỏ đã chọn công việc ấy.
Ông đi về phía những quả bom khi người khác phải tránh xa.
Ông tìm đường giữa những nơi tưởng như không còn đường để đi.
Và ngay cả khi chiến tranh đã kết thúc, ông vẫn tiếp tục đối mặt với bom mìn để bảo vệ cuộc sống bình yên của người dân.
Có lẽ đó là điều đẹp nhất trong câu chuyện về người dũng sĩ phá bom quê Kỳ Anh: với ông, trách nhiệm không kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Những gì còn đe dọa nhân dân thì ông vẫn tìm cách xử lý.
Hôm nay, những con đường ở Đồng Lộc đã bình yên. Những cánh đồng đã xanh trở lại. Những đoàn xe đi qua không còn phải cúi mình dưới tiếng máy bay. Nhưng dưới lớp đất tưởng như bình lặng ấy vẫn là ký ức về những con người từng dùng tuổi trẻ để bảo vệ từng mét đường.
Trong ký ức ấy có Vương Đình Nhỏ – một người lính quê Hà Tĩnh đã dành cả cuộc đời cho những quả bom mà người khác sợ hãi.
Ông đã đi qua chiến tranh.
Nhưng cuối cùng, ông vẫn nằm lại giữa một quả bom thời hậu chiến.
Và câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng: có những người đã dành cả cuộc đời để đi về phía hiểm nguy, chỉ mong những người phía sau được sống trong bình yên.



