NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG TRONG NHỮNG CHUYẾN BAY
Trong những năm tháng chiến tranh, khi bầu trời miền Bắc ngày càng trở thành một mặt trận khốc liệt, những chiếc máy bay chiến đấu của Không quân nhân dân Việt Nam không chỉ hoạt động vào ban ngày. Trước yêu cầu mới của chiến trường, một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra: phải xây dựng lực lượng phi công có khả năng cất cánh, tìm kiếm và đánh địch trong bóng tối. Từ đó, những chuyến bay đêm của MiG-21 bắt đầu được tổ chức, mở ra một trang đặc biệt trong lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam.
Trong những năm tháng chiến tranh, khi bầu trời miền Bắc ngày càng trở thành một mặt trận khốc liệt, những chiếc máy bay chiến đấu của Không quân nhân dân Việt Nam không chỉ hoạt động vào ban ngày. Trước yêu cầu mới của chiến trường, một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra: phải xây dựng lực lượng phi công có khả năng cất cánh, tìm kiếm và đánh địch trong bóng tối. Từ đó, những chuyến bay đêm của MiG-21 bắt đầu được tổ chức, mở ra một trang đặc biệt trong lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam.
Trong số những người đầu tiên bước vào nhiệm vụ ấy có phi công Hà Văn Chúc.
Tháng 2 năm 1967, Quân chủng Phòng không - Không quân thành lập tổ bay đêm đầu tiên của Trung đoàn Không quân 921 với ba phi công Hà Văn Chúc, Nguyễn Văn Thuận và Hoàng Biểu. Đây là một nhiệm vụ hoàn toàn mới, bởi bay ban đêm trên một chiếc máy bay phản lực chiến đấu vốn đã khó, còn tìm kiếm và công kích máy bay đối phương trong điều kiện trời tối lại càng đòi hỏi trình độ kỹ thuật, bản lĩnh và sự phối hợp chặt chẽ với lực lượng dẫn đường mặt đất.
Đối với những người phi công ngày ấy, bóng đêm không chỉ che khuất mục tiêu mà còn che khuất cả đường chân trời. Mọi thao tác cất cánh, cơ động, tiếp cận và trở về đều phải được tính toán chính xác. Phi công phải làm chủ máy bay, đồng thời dựa vào thông tin từ sở chỉ huy và hệ thống radar dẫn đường để tìm đến khu vực có máy bay địch.
Đó là công việc đòi hỏi sự kiên trì đặc biệt. Không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm, người phi công phải biến từng giờ huấn luyện thành phản xạ chiến đấu. Những chuyến bay ban đêm nối tiếp nhau, những lần cất cánh trong điều kiện thời tiết khác nhau, những bài tập tiếp cận mục tiêu và xử trí tình huống đã giúp những phi công đầu tiên từng bước làm chủ nhiệm vụ mới.
Hà Văn Chúc là một trong những người đặt những bước chân đầu tiên trên con đường ấy.
Khi ấy, cuộc chiến tranh đang diễn ra ngày càng ác liệt. Máy bay Mỹ hoạt động trên nhiều khu vực của miền Bắc, trong đó có những loại máy bay có khả năng hoạt động cả ban ngày lẫn ban đêm. Nếu chỉ tổ chức lực lượng chiến đấu vào ban ngày, một khoảng thời gian quan trọng trên bầu trời sẽ bị bỏ ngỏ. Chính vì vậy, việc hình thành lực lượng bay đêm mang ý nghĩa đặc biệt.
Nhưng xây dựng một lực lượng bay đêm không phải là chuyện có thể thực hiện trong một sớm một chiều.
Những phi công đầu tiên phải vừa bay, vừa tìm cách khắc phục những hạn chế về điều kiện khí tài và kinh nghiệm thực tế. Họ phải học cách phối hợp với sở chỉ huy, học cách tiếp cận mục tiêu trong bóng tối, học cách nhận biết và xử lý những tình huống bất ngờ. Những kinh nghiệm ấy sau mỗi chuyến bay lại được trao đổi, rút ra thành bài học cho những lần xuất kích tiếp theo.
Từ một tổ bay chỉ có ba người, lực lượng bay đêm từng bước được củng cố. Những người đi trước trở thành lớp cán bộ, phi công có kinh nghiệm để dìu dắt các thế hệ sau. Cách tổ chức, huấn luyện và chiến đấu ban đêm cũng dần hoàn thiện.
Trong quá trình ấy, Hà Văn Chúc cùng các đồng đội không chỉ thực hiện nhiệm vụ của riêng mình. Họ đang mở một con đường mới cho Không quân nhân dân Việt Nam.
Nếu ban ngày, phi công có thể dựa nhiều hơn vào khả năng quan sát bằng mắt thường thì trong bóng tối, vai trò của hệ thống dẫn đường mặt đất trở nên đặc biệt quan trọng. Phi công phải biết tin tưởng vào những chỉ dẫn từ sở chỉ huy, đồng thời phải nắm bắt chính xác thời điểm chuyển từ dẫn đường sang công kích.
Đó là sự phối hợp giữa người trên trời và người dưới đất.
Một tín hiệu từ radar.
Một mệnh lệnh từ sở chỉ huy.
Một vòng cơ động của chiếc MiG-21.
Và rồi, trong khoảnh khắc thích hợp, người phi công phải tự mình đưa ra quyết định.
Bởi vậy, phía sau mỗi chuyến bay đêm không chỉ có một chiếc máy bay và một người cầm lái. Đó là cả một hệ thống chiến đấu được kết nối bằng thông tin, kỹ thuật và niềm tin giữa những con người ở nhiều vị trí khác nhau.
Những năm tháng tiếp theo cho thấy quyết định xây dựng lực lượng bay đêm là một bước chuẩn bị quan trọng. Đến năm 1972, khi cuộc chiến trên bầu trời miền Bắc bước vào giai đoạn đặc biệt ác liệt, các phi công bay đêm đã có nhiều năm tích lũy kinh nghiệm.
Trong Chiến dịch “Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không”, những chiếc MiG-21 tiếp tục được sử dụng trong những phương án đánh đêm. Các phi công phải đối mặt với hệ thống gây nhiễu điện tử, đội hình máy bay đông và các máy bay tiêm kích hộ tống của đối phương. Những khó khăn ấy khiến mỗi chuyến bay trở thành một cuộc đấu trí căng thẳng.
Trong lịch sử chiến đấu của lực lượng bay đêm, những cái tên như Phạm Tuân, Vũ Xuân Thiều, Bùi Doãn Độ và nhiều đồng đội khác sau này đã lập nên những chiến công được biết đến rộng rãi. Nhưng trước họ đã có những người mở đường, thử nghiệm cách tổ chức bay đêm, đặt nền móng cho lực lượng đặc biệt ấy.
Hà Văn Chúc thuộc thế hệ mở đường đó.
Điều đáng trân trọng ở những người phi công đầu tiên không chỉ là những chiến công có thể đếm được bằng số máy bay đối phương bị bắn rơi. Giá trị của họ còn nằm ở những điều âm thầm hơn: họ dám nhận một nhiệm vụ chưa có nhiều tiền lệ, dám bước vào một lĩnh vực mà mỗi sai sót đều có thể phải trả giá bằng mạng sống, rồi từ thực tế chiến đấu mà xây dựng nên kinh nghiệm cho những người đi sau.
Những chuyến bay đầu tiên có thể chưa mang lại những chiến thắng vang dội. Nhưng mỗi chuyến bay đều để lại một bài học.
Mỗi lần cất cánh là một lần kiểm nghiệm phương án.
Mỗi lần trở về là một lần bổ sung kinh nghiệm.
Và từ những kinh nghiệm ấy, lực lượng bay đêm ngày càng trưởng thành.
Chiến tranh thường được nhớ bằng những trận đánh lớn, những ngày tháng lịch sử và những chiến công nổi tiếng. Nhưng phía sau những dấu mốc ấy là cả một quá trình chuẩn bị lâu dài. Nếu không có những người âm thầm mở đường từ những năm trước, sẽ khó có được một lực lượng đủ khả năng đảm nhận những nhiệm vụ đặc biệt trong những thời khắc quyết định.
Câu chuyện của Hà Văn Chúc vì thế có một ý nghĩa riêng.
Ông thuộc về lớp phi công đã đặt những viên gạch đầu tiên cho nhiệm vụ bay đêm bằng MiG-21. Cùng với Nguyễn Văn Thuận và Hoàng Biểu, ông góp phần hình thành tổ bay đêm đầu tiên của Trung đoàn 921 từ tháng 2 năm 1967.
Từ tổ bay nhỏ bé ấy, lực lượng bay đêm tiếp tục phát triển. Những thế hệ phi công sau tiếp tục nhận nhiệm vụ, tiếp tục huấn luyện và chiến đấu. Đến cuối năm 1972, lực lượng này đã có một quá trình tích lũy đáng kể và trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc chiến bảo vệ bầu trời miền Bắc.
Nhìn lại chặng đường ấy, người ta càng hiểu rằng chiến thắng không chỉ được tạo nên trong những phút giây bóp cò hay phóng tên lửa. Chiến thắng còn được chuẩn bị từ những năm tháng huấn luyện âm thầm, từ những chuyến bay không có tiếng reo mừng, từ những lần rút kinh nghiệm sau mỗi nhiệm vụ và từ quyết tâm làm chủ những điều tưởng như rất khó.
Hà Văn Chúc và những phi công bay đêm đầu tiên đã đi qua những năm tháng như thế.
Họ bước vào bầu trời khi trời đã tối, nơi không có đường chân trời rõ ràng, nơi chỉ một khoảnh khắc mất phương hướng cũng có thể dẫn đến hiểm nguy. Nhưng chính trong bóng tối ấy, họ đã góp phần mở ra một khả năng chiến đấu mới cho Không quân nhân dân Việt Nam.
Ngày hôm nay, khi nhìn lên một bầu trời bình yên, thật khó hình dung những năm tháng mà từng tiếng động cơ trên không có thể báo hiệu một trận chiến sinh tử. Càng khó hình dung cảm giác của những người phi công khi ngồi trong buồng lái, đóng cửa khoang máy bay, chờ lệnh cất cánh giữa màn đêm.
Nhưng lịch sử vẫn còn đó.
Trong lịch sử ấy có những người được nhắc đến bởi những chiến công vang dội. Cũng có những người được nhớ đến bởi vai trò mở đường, bởi những đóng góp âm thầm nhưng quan trọng.
Hà Văn Chúc thuộc về những người như vậy.
Ông cùng những đồng đội của mình đã đặt những bước chân đầu tiên trên con đường bay đêm của Không quân nhân dân Việt Nam. Từ những chuyến bay trong bóng tối ấy, một thế hệ phi công tiếp nối đã trưởng thành và viết tiếp những trang sử trên bầu trời Tổ quốc.
Và có lẽ, ý nghĩa đẹp nhất của những người mở đường là ở chỗ: khi con đường đã trở thành lịch sử, tên tuổi của họ đôi khi lùi lại phía sau những chiến công nổi tiếng của thế hệ kế tiếp. Nhưng nếu không có những bước chân đầu tiên ấy, sẽ không có con đường để những người sau tiếp tục đi.
Hà Văn Chúc là một trong những người đã bước đi trước như thế – lặng lẽ, bền bỉ và can đảm, trong những chuyến bay đầu tiên giữa bầu trời đêm của Tổ quốc.



