Người Mở Lối Giữa Lửa Trời Trường Sơn
Người Mở Lối Giữa Lửa Trời Trường Sơn
Gió Trường Sơn cuối mùa khô thổi ràn rạt qua từng tán cây, mang theo mùi đất đỏ, mùi lá mục, mùi của những con dốc hun hút như không bao giờ dứt. Con đường mòn mỏng như sợi chỉ vắt qua núi, nhưng đối với người lính mở đường năm ấy, nó không chỉ là đường vận chuyển. Nó là mạch máu của cả cuộc kháng chiến, là sinh mệnh của miền Bắc gửi vào miền Nam, là dấu chân của hàng vạn người đi trước và những người sắp đi sau.
Tháng ba năm 1968, khi bom Mỹ trút xuống dãy Trường Sơn nhiều gấp bội các năm trước, những đơn vị công binh mở đường được điều động khẩn cấp. Sư đoàn 559 – đơn vị huyền thoại bảo đảm giao thông trên đường mòn – nhận nhiệm vụ mở thêm tuyến tránh cho xe qua. Hàng nghìn tấn hàng, vũ khí, lương thực, thuốc men phải vào chiến trường đúng thời hạn. Mọi chậm trễ đều trả giá bằng xương máu.
Giữa đội công binh trẻ măng ấy có Lộc – chàng trai mới ngoài đôi mươi, quê ở vùng trung du Nghệ An. Ngày nhận giấy gọi, mẹ Lộc chỉ nắm tay con, không khóc, chỉ dặn: “Con đi giữ nước, nhưng nhớ giữ mình để còn ngày trở về làm lại cái mái nhà dở dang cho mẹ.” Căn nhà đất lợp rạ bị trận bão năm ngoái thổi bay một nửa, vẫn chưa kịp sửa thì Lộc lên đường. Nhưng anh nghĩ: “Rồi sẽ về. Chắc chắn sẽ về.” Sự tự tin của tuổi trẻ khiến bước chân anh ngày đầu vào chiến trường nhẹ như gió.
Nhưng Trường Sơn đâu phải nơi của những ảo tưởng. Ngày đầu đặt chân vào tuyến đường 20 – Quyết Thắng, nơi nổi tiếng khốc liệt nhất cung đường vận tải, Lộc đã hiểu cuộc chiến của mình là cuộc chiến giữa ý chí con người và sức hủy diệt của bom đạn hiện đại. Không phải chỉ những trận oanh kích rền trời, mà còn là đói, rét, sốt rét rừng, những đoạn vực thẳm chỉ cần trượt chân là mất mạng. Vậy mà, giữa tất cả những cái chết rình rập ấy, con đường vẫn phải mở.
Đêm xuống, cả đơn vị công binh nằm rải dọc khe suối. Đêm Trường Sơn không yên ả. “Thần Sấm”, “Con Ma”, B-52… bay qua bầu trời, để lại tiếng động cơ xa xăm như tiếng sấm vọng. Lộc nằm ngửa mặt nhìn trời, thấy những chớp sáng xa ngái. Anh nghĩ đến mẹ, nghĩ đến mái nhà đang chờ mình dựng lại. Nhưng rồi anh lại tự nhắc: “Ngày mai phải mở thêm 200 mét đường. Xe pháo còn phải qua.”
Sau nửa tháng, đơn vị được giao nhiệm vụ hiểm yếu: phá đá mở rộng đoạn cua tử thần ở dốc “Con Mèo”. Đây là điểm nút mà máy bay Mỹ thường rải bom xuyên suốt. Mọi chuyến xe đều chậm lại ở đây, và chính vì thế, nó trở thành tọa độ thường trực của bom rơi. Lộc cùng ba chiến sĩ khác phải bò lên sườn núi đặt bộc phá. Sườn đá dựng như vách tường, chỉ cần trượt chân là lăn xuống vực sâu. Nhưng sáng hôm ấy, tất cả đều chỉ có một ý nghĩ: “Phải mở được đường, dù thế nào.”
Họ leo lên đến vị trí thì máy bay trinh sát Mỹ xuất hiện, lượn vòng. Cả đội ép sát vào vách đá. Trong khoảnh khắc im ắng đến nghẹt thở, Lộc nghe rõ tiếng tim mình đập. Rồi tiếng bom nổ đinh tai dội xuống thung lũng phía dưới. Đất đá tung lên như mưa. Tổ trinh sát vội báo qua máy: “Vẫn an toàn! Tiến hành đặt mìn!”
Lộc châm kíp nổ. Anh quay lại nhìn đồng đội – đôi mắt ai cũng bừng lên thứ ánh sáng của những con người biết điều mình làm quan trọng đến mức nào. Bộc phá nổ tung. Khối đá nghìn năm tuổi nứt toạc, đổ ầm ầm xuống như tiếng thở dài của dãy Trường Sơn.
Nhưng con đường mới mở ấy chưa kịp khô bụi đá thì bom Mỹ lại đến. Suốt hai ngày liền, chúng rải bom tàn phá toàn bộ khu vực, quyết chặn bằng được mạch vận tải của ta. Những cây cổ thụ đổ rạp, đất đá tung lên, đường bị cày xới. Công binh lại lao vào sửa, vừa làm vừa tránh bom, cứ phá xong lại bị đánh sập. Người mở đường phải làm lại từ đầu.
Một chiều cuối tháng, khi đơn vị đang san đất, một tốp máy bay bất ngờ lao xuống. Lộc chỉ nghe đồng chí Tám hô to: “Máy bay! Nấp nhanh!” Rồi tiếng nổ rung chuyển mặt đất. Sức ép đẩy Lộc văng xuống mép đường. Khi anh gượng dậy, mọi thứ mờ mịt bụi đất. Tiếng kêu cứu vang lên từ phía bãi đá. Lộc lao tới. Tám – người chiến sĩ đã hướng dẫn anh từng nhát cuốc đầu tiên – đang bị đá đè ngang chân. Anh vẫn tỉnh, nhưng máu từ vai chảy xuống thấm đỏ cả tấm áo bạc màu.
“Lộc… đường… phải mở… Đừng để xe dừng lại… Nghe không?” – Tám thở dốc. Đó là câu nói cuối cùng anh để lại cho đồng đội.
Suốt đêm hôm ấy, đơn vị công binh không ai ngủ. Không ai khóc. Không ai bỏ cuốc xẻng. Họ làm như thể từng nhát cuốc là lời tiễn biệt cho người đồng chí vừa ngã xuống. Lộc lầm lũi làm việc đến khi tay tê dại, mắt cay xè. Trong đầu anh chỉ vang lên câu nói của Tám: “Đừng để xe dừng lại.”
Sáng hôm sau, những chuyến xe đầu tiên qua dốc. Đèn gầm sáng quét lên mặt đường vừa được san phẳng. Tài xế giơ tay chào. Họ chạy qua như những mũi tên lao vào chiến trường. Không ai biết phía sau họ là bao nhiêu giọt mồ hôi, máu và nước mắt của những người mở đường vô danh. Nhưng với người lính công binh, chỉ cần nhìn thấy xe chạy là đủ để họ đứng thẳng mà tự hào.
Nhưng chiến tranh chưa buông tha họ. Việc mở tuyến mới ngày càng khó. Số máy bay Mĩ đánh phá đường Trường Sơn lên tới hàng nghìn lượt mỗi tháng. Hơn 70% bom đạn chúng ném xuống là nhắm vào đường vận tải. Có ngày, Lộc và đơn vị phải sửa đường đến bảy lần. Họ làm trong bóng tối, chỉ có ánh đom đóm rừng làm bạn, chỉ có tiếng ve đêm và tiếng rì rầm khẽ khàng của đất trời Trường Sơn làm nền cho từng nhát cuốc.
Một lần, trong đêm mưa dầm, một chiếc xe tải chở đạn bị kẹt giữa suối vì ngầm trôi. Nước đổ xiết. Chỉ cần chậm một chút, xe sẽ lật và toàn bộ số đạn nổ tung. Lộc và hai đồng đội lao xuống dòng nước. Nước cuốn như muốn nhấn chìm cả ba người. Nhưng họ vẫn cố dựng lại tảng đá làm cọc ngầm, dùng dây chằng xe, đẩy từng chút một. Mưa quất vào mặt, lạnh buốt. Cuối cùng, xe vượt qua. Lộc đứng bên bờ suối, thở hổn hển, nhìn bóng dáng chiếc xe khuất dần. Đó là lần đầu anh thấy mình gần cái chết đến vậy – nhưng cũng là lần anh hiểu sâu sắc nhất ý nghĩa của hai chữ “mở đường”.
Đường mở rồi lại bị phá, lại mở. Chiến tranh như cuộc giằng co không hồi kết giữa sức người và sức hủy diệt. Nhưng con người vẫn kiên cường hơn. Đến mùa khô năm 1970, tuyến vận tải cơ bản giữ được thế chủ động. Các binh trạm 14, 32, 34… của đoàn 559 đều có đường kín cho xe chạy. Công binh dùng cây rừng dựng lên hệ thống đường ngụy trang, che kín từ trên cao. Nhiều đoạn đường xuyên qua núi, bắc ngầm qua suối, làm trong đêm, giấu trong rừng, khiến máy bay Mỹ khó phá.
Và trong hàng vạn người lính công binh năm ấy, Lộc chỉ là một cái tên bình thường. Nhưng chính những người bình thường ấy đã tạo nên kỳ tích phi thường. Không có khẩu hiệu rền vang, không có những phút ghi công trang trọng, chỉ có những bàn tay bị đá cứa nát, những lưng áo cháy xém vì bom bi, những đôi chân bùn đất dính đặc từng ngày. Họ làm nên con đường Trường Sơn bằng chính cuộc đời mình.
Đêm cuối cùng trước khi đơn vị Lộc được điều chuyển sang mở tuyến mới, bếp trưởng nấu được nồi cháo gạo rang hiếm hoi – món mà người lính Trường Sơn nào cũng từng mơ trong những ngày thiếu thốn. Cả đơn vị ngồi quây quanh nồi cháo sôi lục bục. Không ai nói nhiều, nhưng ai cũng hiểu hạnh phúc của một bữa ăn nóng giữa núi rừng, giữa chiến tranh, không phải lúc nào cũng có.
Lộc ngồi trên tảng đá, nhìn trời Trường Sơn tối sẫm mà đầy sao. Anh nhớ đến Tám, nhớ những đêm nằm bên suối nghe tiếng côn trùng, nhớ những ngày chạy tránh bom muốn hụt hơi, nhớ những lúc đứng giữa mùi thuốc nổ phả lên nóng cháy. Những ký ức ấy không phải màu hồng, nhưng lại tạo thành điều sâu sắc nhất trong cuộc đời của một người lính mở đường.
Ngày giải phóng về sau, khi đất nước thống nhất, Lộc trở lại quê hương. Mái nhà năm nào cuối cùng cũng được dựng lại bằng đôi tay anh. Mẹ anh đứng trước hiên, mái tóc bạc hơn xưa, nhưng nụ cười vẫn trọn vẹn. Lộc sống cuộc đời bình yên như bao người nông dân khác. Nhưng mỗi khi nhìn thấy con đường làng trải dọc trước mặt, anh lại nhớ đến hàng trăm kilômét đường Trường Sơn từng mở. Anh biết có những người đã ở lại mãi giữa những con dốc đỏ, những khe suối lạnh lẽo, những ngầm trôi và những bãi đá toác rộng vì bom. Những người ấy không bao giờ trở về.
Và Lộc hiểu rằng mình chỉ là một trong số vô vàn người lính mở đường làm nên chiến thắng. Họ đã mở lối không chỉ cho những đoàn xe vượt bom đạn đến chiến trường, mà còn mở lối cho cả con đường độc lập của Tổ quốc. Họ làm nên điều vĩ đại bằng những việc nhỏ nhất, lặp đi lặp lại giữa bóng tối rừng già và ánh sáng lửa bom.
Nhiều năm sau, khi những chuyến xe du lịch bắt đầu chạy qua những cung đường từng một thời rực lửa, chẳng mấy ai biết dưới mỗi đoạn cua là bao nhiêu sinh mạng đã đánh đổi. Nhưng đối với những người từng sống qua những năm tháng ấy, Trường Sơn không chỉ là dãy núi. Nó là tượng đài bằng đất đá, bằng máu và mồ hôi của cả một thế hệ trẻ.
Lộc đôi khi ngồi trước hiên nhà, nhìn về phía xa, nơi dãy Trường Sơn mờ trong sương chiều. Nếu lặng nghe, anh vẫn như nghe tiếng cuốc chim vào đá, tiếng động cơ máy bay xé gió, tiếng bộc phá nổ vang, tiếng xe gầm qua đêm tối. Tất cả những âm thanh ấy hòa thành một khúc tráng ca mà chẳng thời gian nào có thể làm chìm.
Anh hiểu rằng người lính mở đường – những người đã sống, chiến đấu, ngã xuống để mở từng mét đường trong lửa đạn – mãi mãi không bao giờ là những cái tên vô danh. Họ là những dấu chân trên con đường đưa dân tộc đi đến ngày hòa bình. Và dù chiến tranh đã qua, ngọn lửa tinh thần của họ vẫn cháy âm ỉ trong từng tuyến đường, từng bước đi của đất nước hôm nay.
Trên dãy Trường Sơn trập trùng ấy, gió vẫn thổi. Khói sương vẫn bay. Và đâu đó, tiếng bước chân của người lính mở đường như vẫn vang vọng – bền bỉ, kiên cường, như chính con đường mà họ đã mở nên giữa trời lửa đạn



