Người Nhóm Lửa Từ Quá Khứ: Ông Tôi – Người Chiến Sĩ Cao Bạt Đình
Người Nhóm Lửa Từ Quá Khứ: Ông Tôi – Người Chiến Sĩ Cao Bạt Đình
Trong căn nhà nhỏ tại thôn Cao Bạt Đình (xã Lê Lợi, huyện Kiến Xương, Thái Bình), có một "pho sử sống" mà tôi luôn nâng niu và kính trọng. Đó chính là ông nội tôi – ông Nguyễn Công Tiến. Năm nay ông đã bước sang tuổi 70, cái tuổi "xưa nay hiếm", nhưng trong đôi mắt tinh anh của ông, ngọn lửa của một thời "hoa lửa" dường như chưa bao giờ tắt hẳn.
Mỗi khi nhắc về quá khứ, ông tôi thường ngồi trầm ngâm bên hiên nhà, mắt nhìn xa xăm về phía chân trời. Tôi biết, khi đó ông đang ngược dòng thời gian về năm 1976 – cái năm ông tròn 20 tuổi.
Ngày ấy, đất nước vẫn còn bộn bề những khó khăn sau chiến tranh, và tiếng gọi của Tổ quốc vẫn thôi thúc những trái tim trẻ tuổi. Theo những bài học lịch sử lớp 9, tôi biết đó là giai đoạn cả dân tộc đang dồn sức cho công cuộc xây dựng và bảo vệ biên cương. Chàng thanh niên Nguyễn Công Tiến khi ấy đã gác lại ước mơ cá nhân, rời xa lũy tre làng và cánh đồng lúa Thái Bình xanh ngắt để khoác lên mình màu áo xanh người lính. Sự hy sinh ấy, với tôi bây giờ, là một khái niệm thật cao cả mà có lẽ phải lớn thêm chút nữa tôi mới thấu hiểu hết được.
Ông kể cho tôi nghe về những cung đường hành quân không nghỉ, về những đêm ngủ rừng da diết nhớ nhà. Có những trận oanh tạc, tiếng bom dội bên tai khiến mặt đất rung chuyển, nhưng đôi tay ông và đồng đội vẫn giữ chặt tay súng.
Sự gian nan: Đó là những bữa cơm vắt trộn lẫn bụi đường, là những cơn sốt rét rừng hành hạ, là cái đói, cái rét thấu xương.
Tình đồng chí: Điều làm ông nghẹn ngào nhất mỗi khi kể lại chính là những người đồng đội. Có những người đã cùng ông chia nhau mẩu lương khô cuối cùng, nhưng rồi họ đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, gửi lại tuổi thanh xuân cho đất mẹ.
Nghe ông kể, tôi chợt nhớ đến những vần thơ trong bài "Đồng chí" của Chính Hữu: "Súng bên súng, đầu sát bên đầu / Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ". Hóa ra, những gì tôi học trên lớp không chỉ là văn chương, mà là hiện thực khốc liệt và hào hùng mà ông tôi đã trực tiếp trải qua.
Chiến tranh qua đi, ông trở về với đời thường, mang theo những vết sẹo của thời gian và những ký ức không thể phai mờ. Dù trong thời chiến hay thời bình, tinh thần của người lính Cụ Hồ vẫn vẹn nguyên trong ông. Ông dạy tôi sự kiên cường trước khó khăn, lòng nhân hậu với mọi người và đặc biệt là tình yêu sâu sắc đối với quê hương Kiến Xương, Thái Bình – nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn ông.
Ở tuổi 70, ông vẫn là trụ cột tinh thần cho cả gia đình. Mỗi khi tôi gặp áp lực trong học tập hay những kỳ thi chuyển cấp sắp tới, ông lại vỗ vai bảo: "Chút khó khăn này đã là gì, phải kiên cường lên cháu ạ!". Lời nói giản dị ấy như một liều thuốc tinh thần tiếp thêm sức mạnh cho tôi.
Là một học sinh đang sống trong hòa bình, được cắp sách đến trường mỗi ngày, tôi cảm thấy mình thật may mắn. Câu chuyện của ông không chỉ là những hồi ức cá nhân, mà là một phần lịch sử của dân tộc.
Tôi tự hào về ông – người lính già với trái tim thép nhưng tâm hồn đầy bao dung. Ông đã sống qua một thời kỳ huy hoàng nhất, đau thương nhất nhưng cũng tự hào nhất. Từ tấm gương của ông, tôi tự hứa với bản thân sẽ học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức để xứng đáng với những gì thế hệ của ông đã hy sinh.
"Lịch sử không nằm trong những trang giấy cũ, lịch sử nằm trong ánh mắt của ông, trong những câu chuyện kể bên tách trà thơm, và trong chính dòng máu đang chảy trong huyết quản của tôi."



