Người nữ bác sĩ ở "hang bệnh viện"
Trong những năm công tác tại chiến trường Quảng Ngãi, bác sĩ Đặng Thùy Trâm cùng đồng đội dựng một bệnh xá dã chiến trong hang đá để cứu chữa thương binh. Giữa điều kiện vô cùng thiếu thốn, chị đã thực hiện hàng trăm ca cấp cứu, luôn đặt sinh mạng của thương binh lên trên sự an toàn của bản thân. Những trang "Nhật ký Đặng Thùy Trâm" sau này đã giúp cả thế giới hiểu hơn về lý tưởng và lòng nhân ái của một nữ bác sĩ Việt Nam.
Năm 1968, chiến trường Đức Phổ, Quảng Ngãi ngày càng ác liệt.
Bom đạn dội xuống gần như mỗi ngày.
Bệnh xá của đơn vị phải nhiều lần di chuyển để tránh sự truy quét của đối phương.
Có thời gian, nơi điều trị thương binh chỉ là một hang đá nhỏ giữa rừng.
Ban ngày, bác sĩ Đặng Thùy Trâm khám bệnh, phẫu thuật và băng bó vết thương.
Ban đêm, chị lại cùng y tá đi tìm thuốc, đào hầm và chuyển thương binh đến nơi an toàn.
Thuốc men vô cùng khan hiếm.
Nhiều loại kháng sinh đã dùng hết.
Bông băng phải giặt sạch để sử dụng lại.
Có những ca mổ chỉ được thắp sáng bằng một ngọn đèn dầu nhỏ.
Trong một lần bệnh xá bị máy bay phát hiện và ném bom, nhiều người đề nghị sơ tán ngay.
Nhưng khi biết vẫn còn một thương binh nặng chưa thể di chuyển, Đặng Thùy Trâm quyết định ở lại.
Chị nói với đồng đội:
"Không thể bỏ bệnh nhân lại."
Bom vẫn nổ quanh sườn núi.
Đất đá từ cửa hang liên tục rơi xuống.
Thế nhưng ca cấp cứu vẫn được tiếp tục cho đến khi người thương binh qua cơn nguy kịch.
Những ngày sau đó, chị ghi lại trong nhật ký những dòng đầy xúc động về đồng đội, về bệnh nhân và khát vọng hòa bình.
Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trên đường công tác, bác sĩ Đặng Thùy Trâm anh dũng hy sinh khi mới 27 tuổi.
Hai cuốn nhật ký của chị được một sĩ quan Mỹ là Frederic Whitehurst gìn giữ thay vì tiêu hủy theo quy định lúc bấy giờ.
Ba mươi lăm năm sau, những cuốn nhật ký được trao trả cho gia đình và xuất bản với tên "Nhật ký Đặng Thùy Trâm", trở thành một trong những tác phẩm có sức lan tỏa lớn về chiến tranh và lòng nhân ái.
Câu chuyện về nữ bác sĩ trẻ không chỉ là câu chuyện của một người chiến sĩ, mà còn là biểu tượng của y đức, lòng dũng cảm và sự tận hiến vì con người trong những năm tháng khốc liệt của chiến tranh.



