Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người nữ cán bộ hoạt động giữa lòng địch

Nguyễn Thị Hạnh, tên thật là Trần Thị Bé, là một nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân quê ở Mỹ Hạnh, Đức Hòa, Long An. Bà sinh năm 1937 và lớn lên trong một gia đình nông dân có hoàn cảnh khó khăn. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương và dần trở thành một cán bộ cơ sở có uy tín. Điều đặc biệt là Nguyễn Thị Hạnh hoạt động ngay trong những khu vực do đối phương kiểm soát. Bà vừa xây dựng cơ sở, vận động quần chúng, vừa tổ chức lực lượng du kích và thực hiện nhiều nhiệm vụ bí mật. Để bảo vệ hoạt động của mình, bà từng sử dụng những cách cải trang rất khéo léo, trong đó có việc giả làm một người mẹ để di chuyển cùng người cháu nhỏ. Bà cũng nổi tiếng bởi sự cẩn thận, khả năng quan sát và óc tổ chức. Năm 1967, những đóng góp của bà được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà hy sinh năm 1970, để lại hình ảnh một người phụ nữ Long An kiên cường và rất mưu trí.

Đà Nẵng14/08/2026Đoàn Phường 2 - Bảo Lộc (Phường 2 - Bảo Lộc)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Thị Hạnh có tên thật là Trần Thị Bé, sinh năm 1937 tại làng Mỹ Hạnh, nay thuộc xã Mỹ Hạnh Nam, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Bà sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo và lớn lên trong hoàn cảnh chiến tranh ngày càng ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của người dân Nam Bộ.

Từ nhỏ, Nguyễn Thị Hạnh đã quen với cuộc sống khó khăn của vùng quê. Gia đình bà không có nhiều điều kiện. Cha mất sớm, vì vậy bà phải sớm tự lập và phụ giúp gia đình.

Những năm 1950–1960, vùng Đức Hòa là một trong những địa bàn có phong trào cách mạng hoạt động mạnh. Tuy nhiên, lực lượng cách mạng cũng phải đối mặt với sự kiểm soát chặt chẽ của đối phương.

Trong hoàn cảnh đó, Nguyễn Thị Hạnh bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng.

Ban đầu, công việc của bà chủ yếu là hỗ trợ cơ sở và giúp đỡ những người đang hoạt động trong vùng.

Đây là công việc tưởng như bình thường nhưng thực tế rất nguy hiểm.

Một cán bộ cơ sở phải biết ai có thể tin tưởng.

Phải biết cách liên lạc.

Phải biết cách che giấu hoạt động.

Và đặc biệt phải tránh để đối phương phát hiện.

Nguyễn Thị Hạnh dần chứng minh được khả năng của mình.

Bà được giao nhiều nhiệm vụ hơn và trở thành một cán bộ có vai trò quan trọng tại địa phương.

Theo các tư liệu được Báo Tin tức của Thông tấn xã Việt Nam đăng tải, bà từng xây dựng một đội du kích mật gồm 37 người cùng nhiều cơ sở cách mạng tại địa phương.

Việc xây dựng một lực lượng hoạt động bí mật không phải chuyện đơn giản.

Mỗi người phải hiểu nhiệm vụ của mình.

Mỗi cơ sở phải được giữ kín.

Người dân hỗ trợ cũng cần được bảo vệ.

Nếu một cơ sở bị lộ, rất nhiều người có thể gặp nguy hiểm.

Nguyễn Thị Hạnh vì thế phải làm việc rất cẩn thận.

Bà không chỉ tổ chức lực lượng mà còn trực tiếp nắm tình hình.

Một trong những điểm nổi bật trong hoạt động của bà là khả năng quan sát.

Bà từng cải trang thành một người dân bình thường để đi qua những khu vực mà đối phương kiểm soát.

Có khi bà đi trên xe bò chở lúa, quan sát tình hình và ghi nhớ bố trí của đối phương.

Sau khi trở về, bà có thể mô tả lại những gì đã quan sát được để hỗ trợ lực lượng cách mạng.

Một lần khác, bà đi xe đạp qua khu vực có đối phương đóng quân và quan sát khoảng cách, địa hình.

Những việc như vậy cho thấy công việc của một cán bộ cơ sở không chỉ dựa vào lòng dũng cảm.

Người hoạt động còn cần khả năng quan sát và ghi nhớ.

Nguyễn Thị Hạnh đặc biệt nổi bật ở điểm đó.

Bà biết cách hòa mình vào cuộc sống thường ngày để không gây chú ý.

Đây cũng là một trong những lý do bà có thể hoạt động lâu dài trong vùng đối phương kiểm soát.

Một câu chuyện khác về bà được người thân kể lại khiến hình ảnh Nguyễn Thị Hạnh trở nên rất gần gũi.

Cháu ruột của bà kể rằng khi còn nhỏ, cậu bé thường được bà cõng đi khắp xóm.

Lúc ấy, cậu bé chỉ nghĩ cô mình đang đưa đi chơi.

Nhưng sau này mới biết bà đã dùng việc đó như một cách để che mắt đối phương và thuận tiện hoạt động.

Điều này cho thấy sự khéo léo của Nguyễn Thị Hạnh.

Bên ngoài, bà giống như một người phụ nữ bình thường đang chăm sóc trẻ nhỏ.

Nhưng phía sau hình ảnh đó là một cán bộ cách mạng đang thực hiện nhiệm vụ.

Bà phải biết cách khiến cuộc sống của mình trông thật bình thường.

Đó là một phần quan trọng trong hoạt động bí mật.

Nguyễn Thị Hạnh cũng rất chú trọng việc xây dựng phong trào tại địa phương.

Bà vận động thanh niên và nhân dân tham gia các hoạt động cách mạng.

Khi phong trào phát triển, bà cùng đồng đội tổ chức nhiều hoạt động để hỗ trợ lực lượng ở các khu vực khác.

Một trong những mục tiêu quan trọng lúc đó là phá các khu vực kiểm soát và vận động người dân trở về làng cũ.

Nguyễn Thị Hạnh cùng lực lượng của mình phối hợp với bộ đội huyện, vừa tổ chức hoạt động vũ trang vừa tuyên truyền, vận động nhân dân.

Điều này cho thấy bà không chỉ hoạt động quân sự.

Bà còn hiểu rằng muốn phong trào phát triển thì phải có sự tham gia của người dân.

Một cuộc đấu tranh muốn duy trì lâu dài cần có cơ sở xã hội.

Người dân phải tin tưởng lực lượng cách mạng.

Thanh niên phải được vận động.

Các cơ sở phải được bảo vệ.

Nguyễn Thị Hạnh đã tham gia vào tất cả những công việc ấy.

Bà được đồng đội đánh giá cao bởi sự cẩn thận và tận tụy.

Không chỉ là người tổ chức, bà còn trực tiếp tham gia nhiều hoạt động trong điều kiện rất khó khăn.

Theo các tư liệu lịch sử được Thông tấn xã Việt Nam đăng lại, lực lượng do bà phụ trách đã tham gia hàng trăm trận chiến đấu và gây nhiều tổn thất cho đối phương.

Tuy nhiên, khi nhắc đến Nguyễn Thị Hạnh, điều đáng nhớ không chỉ là những con số.

Điều quan trọng hơn là khả năng tổ chức của bà.

Một người phụ nữ hoạt động trong vùng đối phương kiểm soát phải luôn đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.

Bà phải vừa thực hiện nhiệm vụ, vừa bảo vệ những người xung quanh.

Nếu một cơ sở bị lộ, nhiều người khác có thể gặp nguy hiểm.

Vì thế, từng quyết định của bà đều cần được cân nhắc.

Năm 1967, Nguyễn Thị Hạnh được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì. Những phần thưởng này ghi nhận quá trình hoạt động và những đóng góp của bà trong phong trào cách mạng tại địa phương.

Điều đặc biệt là bà được tuyên dương khi cuộc chiến vẫn còn tiếp diễn.

Khi ấy, Nguyễn Thị Hạnh vẫn còn khá trẻ.

Nhưng bà đã có nhiều năm kinh nghiệm hoạt động ở cơ sở.

Bà trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của phụ nữ Long An trong chiến tranh.

Không lâu sau đó, bà tiếp tục hoạt động.

Cuộc sống của bà vẫn gắn với công việc tổ chức cơ sở và hỗ trợ lực lượng cách mạng.

Đối với bà, danh hiệu không có nghĩa là công việc đã kết thúc.

Chiến tranh vẫn tiếp diễn.

Người dân vẫn cần được bảo vệ.

Các cơ sở vẫn phải duy trì.

Và lực lượng du kích vẫn cần hoạt động.

Nguyễn Thị Hạnh tiếp tục công việc của mình.

Năm 1970, bà hy sinh.

Bà không sống đủ lâu để chứng kiến ngày đất nước thống nhất.

Điều đó khiến câu chuyện về bà càng khiến nhiều người xúc động.

Một người phụ nữ đã dành phần lớn tuổi trẻ cho cách mạng nhưng không có cơ hội nhìn thấy kết quả cuối cùng của cuộc đấu tranh.

Những năm tháng bà sống có thể ngắn ngủi, nhưng những gì bà để lại đã vượt qua cuộc đời của chính mình.

Sau khi bà hy sinh, câu chuyện về Nguyễn Thị Hạnh tiếp tục được truyền lại tại quê hương.

Đặc biệt, cuộc đời bà còn được đưa vào văn hóa nghệ thuật.

Bà trở thành hình tượng trong vở cải lương “Người không cô đơn” và bài tân cổ giao duyên “Cô gái tưới đậu”.

Việc một nhân vật lịch sử được đưa vào nghệ thuật cho thấy sức ảnh hưởng của câu chuyện đối với cộng đồng.

Người dân không chỉ nhớ bà qua những tài liệu lịch sử.

Họ còn kể về bà bằng những câu chuyện gia đình, nghệ thuật và ký ức địa phương.

Đó là cách một nhân vật lịch sử tiếp tục sống trong đời sống văn hóa.

Câu chuyện của Nguyễn Thị Hạnh cũng cho thấy vai trò của phụ nữ trong kháng chiến.

Họ không chỉ làm công việc hậu phương.

Họ có thể xây dựng cơ sở.

Tổ chức lực lượng.

Vận động nhân dân.

Làm công tác tuyên truyền.

Và đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo ở địa phương.

Nguyễn Thị Hạnh là một ví dụ rõ ràng.

Bà không cần một chức vụ quá cao để tạo ra ảnh hưởng.

Từ một địa phương nhỏ, bà đã xây dựng được một lực lượng và góp phần làm thay đổi phong trào ở cả khu vực.

Điều đó cho thấy sức mạnh của người cán bộ cơ sở.

Một người làm việc gần dân có thể hiểu rõ hoàn cảnh thực tế hơn.

Họ biết người dân đang cần gì.

Biết những khó khăn nào tồn tại.

Và biết cách vận động cộng đồng.

Nguyễn Thị Hạnh đã sử dụng chính sự gần gũi ấy để duy trì hoạt động trong những năm khó khăn nhất.

Câu chuyện của bà cũng cho thấy trí thông minh đôi khi quan trọng không kém lòng dũng cảm.

Bà không chỉ đối mặt với nguy hiểm.

Bà còn phải suy nghĩ cách hoạt động sao cho an toàn.

Việc cải trang, quan sát và ghi nhớ tình hình cho thấy bà có khả năng thích nghi rất tốt.

Đây là một phần lý do khiến bà được đồng đội tin tưởng.

Ngày nay, quê hương Mỹ Hạnh đã có nhiều thay đổi.

Những nơi từng là vùng chiến tranh nay trở thành khu dân cư và sản xuất.

Thế hệ trẻ có cơ hội học tập và xây dựng tương lai trong hòa bình.

Nhưng câu chuyện về Nguyễn Thị Hạnh vẫn được nhắc lại để thế hệ sau hiểu rằng cuộc sống bình yên ngày nay từng được đánh đổi bằng rất nhiều tuổi trẻ.

Bà đã không có cơ hội sống đến tuổi già.

Nhưng những việc bà làm vẫn được ghi nhớ.

Điều đáng quý nhất trong câu chuyện của Nguyễn Thị Hạnh không phải chỉ là danh hiệu Anh hùng.

Đó là sự kiên trì, mưu trí và trách nhiệm với cộng đồng.

Bà đã hoạt động trong hoàn cảnh rất khó khăn nhưng vẫn cố gắng bảo vệ cơ sở và đồng đội.

Từ một cô gái nông dân Long An, bà trở thành một nữ cán bộ có khả năng tổ chức phong trào và một trong những hình ảnh tiêu biểu của phụ nữ miền Nam trong kháng chiến.

Nguyễn Thị Hạnh, tên thật Trần Thị Bé, là một nữ anh hùng ít được nhắc đến nhưng để lại câu chuyện rất đặc biệt: bà hoạt động ngay trong vùng đối phương kiểm soát, vừa xây dựng cơ sở vừa tổ chức lực lượng, sử dụng sự thông minh và bản lĩnh để bảo vệ đồng đội, và được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

t

106. Hồ Thị Kim Thanh – Nữ cán bộ dân vận kiên cường

Mô tả ngắn:
Hồ Thị Kim Thanh là một nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân có nhiều đóng góp trong kháng chiến chống Mỹ. Bà hoạt động chủ yếu tại miền Nam, từng tham gia xây dựng cơ sở cách mạng, vận động quần chúng và tổ chức lực lượng tại những địa bàn có tình hình rất phức tạp. Điểm nổi bật trong cuộc đời bà không chỉ là sự gan dạ mà còn là khả năng gần gũi, thuyết phục và tập hợp nhân dân. Trong nhiều hoàn cảnh khó khăn, bà lựa chọn cách dựa vào dân, xây dựng lòng tin và từ đó tạo nên sức mạnh cho phong trào. Sau chiến tranh, bà tiếp tục công tác và thường xuyên nhắc thế hệ trẻ về tầm quan trọng của công tác dân vận. Câu chuyện của Hồ Thị Kim Thanh vì vậy không chỉ nói về người chiến sĩ trong thời chiến mà còn cho thấy sức mạnh của sự gắn bó giữa cán bộ và nhân dân.

Thời kỳ: Kháng chiến chống Mỹ, sau đó tiếp tục công tác trong thời kỳ xây dựng đất nước.

Nội dung:

Hồ Thị Kim Thanh là một trong những nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân có câu chuyện khá đặc biệt. Bà không được biết đến chủ yếu qua một trận đánh nổi tiếng mà qua nhiều năm hoạt động gắn với cơ sở và nhân dân.

Trong thời kỳ chiến tranh, miền Nam có rất nhiều địa bàn mà lực lượng cách mạng phải hoạt động trong điều kiện bị đối phương kiểm soát chặt chẽ. Ở những nơi như vậy, việc xây dựng cơ sở và duy trì sự ủng hộ của người dân có ý nghĩa rất quan trọng.

Hồ Thị Kim Thanh từng hoạt động trong hoàn cảnh ấy.

Ngay từ khi tham gia cách mạng, bà đã phải học cách làm việc trong điều kiện bí mật. Một cán bộ cơ sở không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải biết lắng nghe người dân, hiểu hoàn cảnh của từng gia đình và xây dựng được sự tin tưởng.

Đây là công việc không thể hoàn thành trong một ngày.

Niềm tin phải được tạo dựng qua thời gian.

Một người cán bộ phải chứng minh rằng mình thực sự quan tâm đến người dân chứ không chỉ đến nhiệm vụ của tổ chức.

Hồ Thị Kim Thanh đã lựa chọn cách hoạt động gần dân.

Bà thường xuyên tiếp xúc với quần chúng, tìm hiểu những khó khăn mà họ đang gặp phải và vận động họ tham gia phong trào phù hợp với hoàn cảnh.

Trong chiến tranh, người dân có thể phải đối mặt với rất nhiều vấn đề.

Gia đình có thể thiếu lương thực.

Người thân có thể phải đi xa.

Cuộc sống có thể bị ảnh hưởng bởi các cuộc càn quét.

Con cái có thể không được học tập bình thường.

Trong hoàn cảnh ấy, một người cán bộ muốn vận động nhân dân phải hiểu được những nỗi lo đó.

Hồ Thị Kim Thanh được biết đến với khả năng làm công tác dân vận.

Đây cũng là điểm được bà nhấn mạnh nhiều năm sau khi chiến tranh kết thúc.

Theo những chia sẻ được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, bà cho rằng sức mạnh của phong trào không chỉ nằm ở tinh thần chiến đấu mà cốt lõi còn nằm ở việc vận động và xây dựng lòng dân.

Quan điểm ấy phản ánh chính những trải nghiệm của bà trong thời chiến.

Một lực lượng cách mạng có thể có những chiến sĩ dũng cảm, nhưng nếu không có sự hỗ trợ của người dân thì việc duy trì hoạt động lâu dài sẽ rất khó khăn.

Người dân có thể cung cấp thông tin.

Họ có thể giúp bảo vệ cơ sở.

Họ có thể hỗ trợ những người đang làm nhiệm vụ.

Họ có thể tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.

Vì vậy, công tác dân vận trở thành một phần quan trọng của cuộc kháng chiến.

Hồ Thị Kim Thanh không chỉ vận động người dân mà còn tham gia xây dựng tổ chức và lực lượng.

Đây là một công việc đòi hỏi sự kiên trì.

Mỗi địa phương có đặc điểm riêng.

Mỗi gia đình có hoàn cảnh khác nhau.

Không phải ai cũng sẵn sàng tham gia ngay.

Người cán bộ phải biết cách giải thích, thuyết phục và tạo sự tin tưởng.

Qua thời gian, sự kiên trì ấy có thể tạo nên một mạng lưới cơ sở rộng lớn.

Trong hoạt động của mình, Hồ Thị Kim Thanh cũng phải đối mặt với những nguy hiểm của chiến tranh.

Những cán bộ hoạt động ở cơ sở thường không có một ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi.

Ngay cả khi đang ở trong một ngôi nhà dân, họ cũng có thể phải cảnh giác.

Một cuộc kiểm tra bất ngờ có thể khiến cả cơ sở gặp nguy hiểm.

Vì vậy, người cán bộ phải luôn giữ được sự bình tĩnh.

Họ cần biết khi nào nên xuất hiện và khi nào phải rút lui.

Họ cũng cần bảo vệ người dân đã giúp đỡ mình.

Hồ Thị Kim Thanh đã hoạt động trong hoàn cảnh như vậy.

Sự khác biệt của bà nằm ở chỗ bà không chỉ quan tâm đến việc hoàn thành nhiệm vụ trước mắt mà còn chú trọng việc xây dựng lòng tin lâu dài.

Đó là lý do câu chuyện về bà thường được nhắc đến khi nói về công tác dân vận.

Bên cạnh hoạt động chính trị và vận động quần chúng, bà còn gắn với lực lượng vũ trang địa phương.

Trong chiến tranh, sự kết hợp giữa lực lượng vũ trang và nhân dân là yếu tố rất quan trọng.

Một trận đánh không chỉ được chuẩn bị bởi những người cầm vũ khí.

Phía sau đó còn có những người cung cấp thông tin, dẫn đường, vận chuyển và chăm sóc người bị thương.

Hồ Thị Kim Thanh góp phần tạo ra sự kết nối giữa lực lượng cách mạng và cộng đồng.

Đó là một đóng góp rất khác với hình ảnh người anh hùng thường thấy.

Có người được nhớ đến vì một trận đánh lớn.

Có người được nhớ đến vì một lần cứu đồng đội.

Còn Hồ Thị Kim Thanh được nhớ đến bởi khả năng xây dựng một tập thể và tập hợp sức mạnh của nhân dân.

Đây cũng là một trong những lý do bà được Nhà nước ghi nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Sau khi chiến tranh kết thúc, Hồ Thị Kim Thanh tiếp tục công tác.

Bà không coi những năm tháng chiến tranh là một phần quá khứ có thể bỏ lại hoàn toàn.

Ngược lại, bà tiếp tục chia sẻ những kinh nghiệm của mình với thế hệ sau.

Trong thời bình, bà thường nhắc đến vai trò của nhân dân và cho rằng mọi công việc muốn thành công đều cần sự đồng thuận của cộng đồng.

Điều này làm cho câu chuyện của Hồ Thị Kim Thanh có ý nghĩa vượt ra ngoài thời chiến.

Bài học về sự gắn bó với cộng đồng vẫn có giá trị trong cuộc sống hiện nay.

Một người làm việc tốt không chỉ cần chuyên môn.

Họ còn cần biết lắng nghe.

Cần hiểu người khác.

Cần biết xây dựng niềm tin.

Và cần đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích cá nhân.

Đó chính là những phẩm chất mà Hồ Thị Kim Thanh đã rèn luyện trong suốt những năm hoạt động.

Câu chuyện của bà cũng góp phần làm rõ vai trò của phụ nữ trong chiến tranh.

Phụ nữ không chỉ làm những công việc hậu phương.

Họ có thể tham gia tổ chức phong trào, xây dựng lực lượng và thực hiện những nhiệm vụ quan trọng trong cộng đồng.

Đặc biệt, công tác dân vận đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng giao tiếp rất lớn.

Phụ nữ ở nhiều địa phương đã phát huy tốt những phẩm chất ấy.

Hồ Thị Kim Thanh là một trong những người tiêu biểu.

Điều đáng chú ý nữa là bà không xem danh hiệu anh hùng là điểm kết thúc.

Sau chiến tranh, bà vẫn tiếp tục chia sẻ kinh nghiệm với người trẻ.

Điều bà nhấn mạnh không phải sự nổi tiếng của cá nhân mà là sức mạnh của tập thể.

Đó là một cách nhìn rất đáng trân trọng.

Trong chiến tranh, một người có thể trở thành anh hùng vì một hành động đặc biệt.

Nhưng để xây dựng một phong trào lâu dài, cần rất nhiều người cùng đóng góp.

Hồ Thị Kim Thanh hiểu điều đó từ thực tế.

Vì vậy, khi nói về cuộc đời mình, bà thường nhắc đến nhân dân và đồng đội thay vì chỉ nhắc đến bản thân.

Câu chuyện của bà cũng cho thấy có những anh hùng không được nhớ đến nhờ những hình ảnh nổi tiếng.

Họ có thể không xuất hiện nhiều trên sách giáo khoa.

Họ có thể không có một trận đánh được biết đến trên toàn quốc.

Nhưng những người như vậy vẫn đóng vai trò quan trọng tại địa phương.

Hồ Thị Kim Thanh là một ví dụ.

Bà đã hoạt động trong một thời kỳ khó khăn và góp phần xây dựng sức mạnh của phong trào từ cơ sở.

Ngày nay, những kinh nghiệm của bà vẫn được nhắc lại như một bài học về công tác dân vận.

Bởi dù chiến tranh đã kết thúc, một xã hội vẫn cần sự đồng thuận, tin tưởng và hợp tác giữa con người với nhau.

Đó là lý do câu chuyện của Hồ Thị Kim Thanh vẫn có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ.

Bà cho thấy rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện qua những hành động lớn lao.

Nó còn thể hiện bằng việc biết quan tâm đến người khác, biết làm việc vì cộng đồng và biết xây dựng niềm tin.

Hồ Thị Kim Thanh là một nữ anh hùng đặc biệt bởi dấu ấn lớn nhất của bà nằm ở việc xây dựng “lòng dân”. Từ những năm tháng chiến tranh đến cuộc sống thời bình, bà vẫn nhấn mạnh rằng sức mạnh của một cộng đồng bắt đầu từ sự tin tưởng, đoàn kết và trách nhiệm với nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn