Cựu Thanh niên xung phong

NGƯỜI NỮ DU KÍCH VÀ 81 NGÀY ĐƯA ĐÒ TRÊN DÒNG THẠCH HÃN

Đồng Nai03/07/2026Nguyễn Thị Hiền Dịu, Nguyễn Thị Thuỳ Linh, Đinh Bảo Ngọc (Chi đoàn Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt - Đoàn phường Tam Hiệp)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những câu chuyện thời chiến tranh khi được kể lại, chúng ta không chỉ thấy bom đạn, mà còn thấy cả tuổi trẻ, lòng dũng cảm và những hy sinh lặng thầm của những con người rất đỗi bình dị. Trong các buổi sinh hoạt Chi đoàn Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt, chúng tôi được biết đến nhiều câu chuyện cảm động về những con người đã cống hiến tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Thu, nữ du kích năm xưa ở vùng đất Triệu Phong, Quảng Trị, là một câu chuyện như thế. Khi tìm hiểu về 81 ngày đêm bà chèo đò đưa bộ đội vượt sông Thạch Hãn trong mùa hè đỏ lửa năm 1972, chúng tôi có cảm giác như đang ngồi bên một người đi trước, lắng nghe bà chậm rãi kể lại những ký ức không thể nào phai.

Năm 1972, bà Thu mới 17 tuổi. Đó là tuổi của những ước mơ trong trẻo, của tình yêu đầu đời, của những ngày tháng đáng lẽ được sống bình yên bên gia đình. Nhưng chiến tranh đã đặt lên vai người con gái ấy một nhiệm vụ lớn lao hơn tuổi của mình. Bà tham gia lực lượng du kích địa phương, rồi cùng ông Nguyễn Con, người cha chồng tương lai, dùng chiếc đò nhỏ trên sông Thạch Hãn để đưa bộ đội vượt sông, tiếp cận Thành cổ Quảng Trị.

Chúng tôi hình dung dòng Thạch Hãn những ngày ấy không còn là dòng sông hiền hòa của quê hương. Trên trời, bom đạn trút xuống. Dưới sông, nước đục ngầu, chảy xiết, hòa trong máu, mồ hôi và nước mắt của những người lính trẻ. Ban ngày địch đánh phá ác liệt, nên những chuyến đò của bà Thu phần lớn diễn ra vào ban đêm. Trong bóng tối, chỉ có ánh chớp của bom đạn lóe lên mới kịp soi những khuôn mặt còn rất trẻ, nhiều người mới mười tám, đôi mươi, vừa rời giảng đường đã khoác ba lô ra trận.

Chiếc đò nhỏ của bà Thu và ông Nguyễn Con khi ấy trở thành con đường sinh tử. Mỗi chuyến chở chưa đến mười chiến sĩ, nhưng ngày nào cũng phải đi nhiều chuyến. Có những người lính được đưa sang sông để vào Thành cổ, rồi mãi mãi không trở lại. Có những người bị thương nặng được đưa về bờ trong tiếng rên đau đớn, có người chưa kịp đến trạm quân y đã hy sinh. Tiếng gọi "mẹ ơi" của những chiến sĩ trẻ trong giờ phút cuối cùng trở thành nỗi ám ảnh theo bà Thu suốt nhiều năm sau chiến tranh.

Điều làm chúng tôi xúc động nhất không chỉ là sự nguy hiểm mà bà từng đối mặt, mà còn là nỗi day dứt của người đưa đò. Bà đưa hàng ngàn chiến sĩ qua sông, nhưng trong ký ức của bà, số người trở về quá ít. Có lẽ, mỗi chuyến đò năm ấy không chỉ chở người lính và vũ khí, mà còn chở cả niềm tin, tuổi trẻ và khát vọng thống nhất đất nước. Người chèo đò như bà Thu không cầm súng xông vào trận địa, nhưng từng nhịp chèo của bà đã góp phần đưa bộ đội đến nơi cần đến, góp phần giữ mạch máu chi viện cho chiến trường Thành cổ.

Sau chiến tranh, có một cuộc gặp khiến câu chuyện của bà càng thêm xúc động. Nhiều năm sau, một cựu chiến sĩ tên Phạm Hùng từ miền Bắc tìm vào Quảng Trị để gặp lại người nữ du kích đã đưa mình qua sông năm xưa. Cuộc gặp ấy không chỉ là niềm vui đoàn tụ, mà còn là minh chứng hiếm hoi cho sự sống trở về từ chiến trường khốc liệt. Với bà Thu, gặp lại một người từng được mình chở qua sông là niềm hạnh phúc lớn, nhưng cũng nghẹn ngào, bởi bà hiểu rằng số người may mắn trở về như vậy không nhiều.

Một hình ảnh đặc biệt còn được lưu giữ trong ký ức nhiều người là bức ảnh do nhiếpảnh gia Đoàn Công Tính chụp năm 1972: ông Nguyễn Con chèo đò, bên cạnh là Người nữ du kích trẻ ôm súng, phía sau là những chiến sĩ đang nở nụ cười. Giữa chiến tranh, nụ cười ấy khiến chúng tôi lặng đi. Đó không phải là nụ cười vô tư trước hiểm nguy, mà là nụ cười của niềm tin, của sự bình tĩnh, của những con người biết mình có thể không trở về nhưng vẫn chọn bước tiếp vì Tổ quốc.

Chiến tranh qua đi, bà Thu trở về với cuộc sống đời thường bên dòng Thạch Hãn. Nhưng những ký ức về 81 ngày đêm ấy vẫn còn vang vọng. Hôm nay, khi chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập, làm việc, yêu thương và mơ ước, câu chuyện của bà nhắc nhở chúng ta rằng phía sau cuộc sống bình yên là biết bao hy sinh không thể đo đếm. Có những người đã ngã xuống ở tuổi đôi mươi. Có những người sống sót nhưng mang theo ký ức đau thương suốt đời. Và có những người như bà Thu, âm thầm làm nhiệm vụ trong mưa bom bão đạn, không tự nhận mình là anh hùng, nhưng chính cuộc đời họ lại khiến thế hệ sau cúi đầu kính phục.

Từ câu chuyện của bà Nguyễn Thị Thu, chúng tôi hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ hiện lên trong những chiến công lớn lao. Lòng yêu nước có khi là một mái chèo lặng lẽ giữa đêm tối, là sự can đảm của cô gái 17 tuổi đưa bộ đội qua sông, là giọt nước mắt nghẹn lại khi nhớ về những người lính trẻ đã nằm xuống. Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải chèo đò qua bom đạn, nhưng cần biết sống sao cho xứng đáng: trân trọng hòa bình, học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, biết yêu thương và biết gìn giữ những câu chuyện lịch sử bằng tất cả lòng biết ơn.

Những nhịp chèo trên dòng Thạch Hãn năm xưa đã lùi xa, nhưng âm vang của chúng vẫn còn trong ký ức dân tộc. Lắng nghe câu chuyện của bà Nguyễn Thị Thu, chúng tôi càng cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình hôm nay và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với những hy sinh của cha ông. Chúng tôi tin rằng những câu chuyện đẹp như thế sẽ tiếp tục được lan tỏa trong các buổi sinh hoạt Chi đoàn Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt, góp phần bồi đắp lòng yêu nước, lý tưởng sống đẹp và tinh thần trách nhiệm của đoàn viên, thanh niên đối với quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn