Người Nữ Quân Y Và Một Thời Lửa Đạn
Hôm ấy, tôi theo ba mẹ tham dự một buổi họp mặt cựu quân y Đoàn 9901. Không gian buổi gặp gỡ ấm cúng, rộn ràng tiếng chào hỏi, tiếng cười xen lẫn những cái bắt tay thật chặt. Những bộ quân phục đã sờn vai, những mái đầu bạc màu thời gian ngồi quây quần bên nhau, cùng ôn lại một thời tuổi trẻ đã gửi trọn nơi chiến trường.
Buổi họp mặt không chỉ là dịp gặp gỡ, mà còn là khoảng thời gian để những người từng chung chiến hào kể lại cho nhau nghe những câu chuyện cũ. Xen giữa những tiết mục văn nghệ, những mâm cơm nghĩa tình là phần kể chuyện truyền thống - nơi ký ức chiến tranh được chậm rãi mở ra, không ồn ào, nhưng sâu lắng và thiêng liêng.
Giữa những câu chuyện râm ran, mẹ tôi khẽ gọi tôi lại, nhẹ nhàng chỉ về phía một người phụ nữ dáng người nhỏ nhắn, gương mặt toát lên vẻ hiền hậu, điềm đạm.
“Đó là cô Sáu,” mẹ nói khẽ, “bạn chiến đấu của mẹ ngày trước.”
Khi được mời chia sẻ, người phụ nữ ấy chậm rãi đứng lên. Giọng cô trầm, chậm, không cao không thấp, nhưng mỗi lời cất ra như mang theo cả chiều dài của một thời lửa đạn. Cô nhập ngũ vào tháng Giêng năm 1975, khi đất nước còn đang ở những ngày cuối cùng của cuộc trường chinh giành độc lập, khi niềm vui thống nhất còn ở phía trước, nhưng gian lao vẫn chất chồng.
Mười sáu tuổi, rời quê nhà Vũng Liêm, cô khoác ba lô theo đoàn văn công huyện. Ngày ấy, người lính không chỉ cầm súng ra trận, mà còn mang theo lời ca, tiếng hát để tiếp thêm niềm tin, nghị lực cho đồng đội giữa những tháng ngày gian khổ. Nhưng chiến tranh không chỉ cần những khúc hát. Thực tiễn khốc liệt của chiến trường nhanh chóng gọi tên những nhiệm vụ khác.
Cô được điều sang quân y huyện Vũng Liêm, chính thức bước vào hành trình của một người giữ sự sống giữa lằn ranh sinh tử. Từ đôi tay từng quen cầm đạo cụ sân khấu, cô học cách cầm kim tiêm, băng bó vết thương, cầm máu cho thương binh. Không trường lớp nào dạy người ta phải mạnh mẽ ra sao - chính chiến trường đã rèn giũa điều đó. Mỗi ca cứu thương là một cuộc chạy đua với thời gian, mỗi nhịp tim được giữ lại là một lần sự sống thắng thế trước cái chết.
Đến tháng 6 năm 1977, cô cùng đơn vị lên đường ra biên giới Tây Nam. Đó là những ngày tháng khốc liệt, khi người lính Việt Nam vừa đi qua chiến tranh, lại tiếp tục đứng lên bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Rừng sâu nước độc, nắng cháy da người. Kẻ thù không chỉ đến từ súng đạn, mà còn từ đói khát, bệnh tật, sốt rét rừng hoành hành.
Nhưng người bộ đội Cụ Hồ không lùi bước. Khi Tổ quốc gọi, họ lên đường - giản dị và kiên định như thế. Cô theo các đơn vị hành quân ngày đêm, trên vai là túi quân y nặng trĩu. Ở đâu có thương binh, ở đó có cô. Có những ca cấp cứu diễn ra ngay bên hố bom còn bốc khói, có những người lính ra đi khi bàn tay cô vẫn còn đặt lên mạch đập đang yếu dần. Mất mát hiện hữu từng ngày, nhưng ý chí thì chưa bao giờ lung lay.
Năm 1979, quân tình nguyện Việt Nam sang Campuchia, thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả - đánh đổ chế độ diệt chủng, cứu nhân dân Campuchia thoát khỏi họa diệt vong. Cô theo đơn vị qua Cần Đan, tận mắt chứng kiến những làng mạc hoang tàn, những con người gầy guộc vì đói khát, vì nỗi sợ hãi còn hằn sâu trong ánh mắt.
Cô kể, lúc ấy, người quân y Việt Nam không chỉ cứu thương cho bộ đội ta, mà còn cứu cả người dân Campuchia. Không phân biệt quốc tịch, không hỏi nguồn gốc. Trước mặt người lính Việt Nam, chỉ có một điều duy nhất: con người cần được sống. Giữa mưa bom bão đạn, cô và đồng đội chia nhau từng viên thuốc, từng ngụm nước. Thiếu thốn trăm bề, nhưng chưa bao giờ thiếu lý tưởng. Họ tin rằng, mỗi sinh mạng được cứu sống là một viên gạch bền vững xây nên nền móng hòa bình.
Đến năm 1983, cô trở về nước, được cử đi học y sĩ. Không phải để rời xa quân đội, mà để phục vụ tốt hơn, lâu dài hơn. Những kiến thức học được nơi giảng đường, cô mang trở lại đơn vị, tiếp tục chăm sóc cho bộ đội trong những năm tháng hậu chiến.
Tháng 6 năm 1986, cô công tác tại huyện đội Bình Minh. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng tinh thần người lính thì vẫn vẹn nguyên. Cô lặng lẽ làm việc, tận tụy, không kể công, không nhắc nhiều về những năm tháng gian khổ đã qua. Với cô, đó không phải chiến công để tự hào, mà là bổn phận tự nhiên của một người con đất Việt.
Kể xong, cô chậm rãi ngồi xuống. Căn phòng lặng đi vài giây, rồi những tràng vỗ tay vang lên - không ồn ào, mà sâu lắng, trang nghiêm. Tôi nhìn quanh mình. Những con người ngồi đó đã từng đặt sinh mạng mình trước lằn ranh sinh tử để giữ vững biên cương Tổ quốc, để thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả.
Họ không nói những lời lớn lao. Nhưng chính sự bình thản ấy đã làm nên khí phách của người bộ đội Cụ Hồ.
Buổi họp mặt kết thúc, tôi theo ba mẹ ra về. Trong lòng tôi đọng lại một điều thật rõ ràng: hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu, bằng những con người đã sống trọn vẹn cho hai chữ Tổ quốc.


