NGƯỜI NỮ TIỂU ĐỘI TRƯỞNG Ở VÙNG B ĐẠI LỘC
Năm 1965, một cô gái 17 tuổi ở Đại Lộc gia nhập lực lượng du kích.
Năm ấy, chiến tranh đã tràn sâu vào những làng quê miền Trung.
Những con đường đất nối các thôn xóm trở thành đường hành quân.
Những cánh đồng từng chỉ có tiếng cuốc đất, tiếng trâu bò giờ có thể bất ngờ vang tiếng súng.
Cô gái ấy tên Nguyễn Thị Bảy, quê thôn Phú Mỹ, xã Đại Minh, huyện Đại Lộc, Quảng Nam.
Không ai biết rằng cô gái tuổi mười bảy ấy sẽ trở thành một nữ tiểu đội trưởng, chiến đấu liên tục trong vùng B Đại Lộc suốt nhiều năm.
Và cũng không ai biết rằng đến năm 1970, khi hy sinh, cô mới chỉ 22 tuổi.
Nguyễn Thị Bảy sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo.
Những năm tháng tuổi thơ của cô gắn với quê hương Đại Lộc — vùng đất nằm giữa những dãy núi và dòng sông của Quảng Nam.
Đó là một vùng đất có vị trí quan trọng.
Từ đây có thể nối xuống đồng bằng, lên vùng núi, qua những tuyến đường quân sự quan trọng.
Vì vậy, trong chiến tranh, Đại Lộc trở thành một trong những địa bàn diễn ra nhiều cuộc hành quân, càn quét.
Người dân nơi đây phải sống giữa một vùng chiến sự luôn biến động.
Năm 1965, khi vừa tròn 17 tuổi, Nguyễn Thị Bảy tham gia lực lượng du kích xã.
Ban đầu, công việc của cô gắn với địa bàn quê hương.
Nhưng chỉ một thời gian sau, khả năng tổ chức và chiến đấu của cô được thể hiện rõ.
Năm 1966, Nguyễn Thị Bảy được giao làm Xã đội phó xã Đại Minh.
Một cô gái chưa đầy hai mươi tuổi bắt đầu đảm nhiệm công việc chỉ huy lực lượng du kích địa phương.
Ở vùng quê ấy, chiến đấu không phải lúc nào cũng diễn ra trong những trận đánh lớn.
Nhiều khi đó là những cuộc phục kích.
Một nhóm nhỏ nằm chờ bên bờ ruộng.
Một con đường bị cắt.
Một toán quân đi qua.
Một loạt đạn vang lên.
Rồi tất cả nhanh chóng rút khỏi vị trí trước khi đối phương tổ chức phản kích.
Du kích phải biết từng con đường.
Từng bờ tre.
Từng con mương.
Từng lối đi giữa những cánh đồng.
Bởi lợi thế của họ không nằm ở quân số hay vũ khí.
Lợi thế nằm ở việc họ hiểu quê hương của mình hơn bất kỳ ai.
Nguyễn Thị Bảy đã tận dụng lợi thế ấy.
Từ tháng 4 năm 1966 đến tháng 3 năm 1967, lực lượng do bà chỉ huy tham gia nhiều trận đánh tại khu vực thôn Áp Nam.
Theo hồ sơ về bà, những trận đánh này đã gây tổn thất cho đối phương, thu được nhiều vũ khí.
Riêng Nguyễn Thị Bảy được ghi nhận đã bắn cháy một máy bay HU.34.
Một nữ du kích 18 tuổi.
Một vùng quê.
Một khẩu súng.
Và một chiếc máy bay trên bầu trời.
Đó là những hình ảnh rất khác nhau, nhưng đã gặp nhau trong chiến tranh.
Tháng 4 năm 1967, Nguyễn Thị Bảy được điều về làm Tiểu đội trưởng tiểu đội nữ thuộc Đại đội 2, bộ đội địa phương huyện Đại Lộc.
Đây là bước chuyển quan trọng.
Từ một cán bộ du kích xã, cô trở thành người chỉ huy một đơn vị chiến đấu.
Tiểu đội không đông người.
Nhưng trong chiến tranh, một tiểu đội có thể phải đảm nhiệm những nhiệm vụ vượt xa quy mô của nó.
Trinh sát.
Phục kích.
Tập kích.
Chặn đường.
Bảo vệ địa bàn.
Và rút lui khi đối phương phản công.
Mỗi người lính đều phải hiểu nhiệm vụ của mình.
Mỗi người phải biết người bên cạnh.
Và người chỉ huy phải biết đưa cả tiểu đội đi đâu, đứng ở đâu và rút lúc nào.
Chỉ một tháng sau khi thành lập, tiểu đội của Nguyễn Thị Bảy tham gia trận tập kích vào động Hà Sống, khu vực Hà Nha, xã Đại Đồng.
Đây là một trong những trận đánh đáng chú ý của đơn vị.
Mục tiêu là một lực lượng đối phương đóng tại khu vực này.
Tiểu đội nữ tiến hành tập kích.
Trận đánh kết thúc với việc một trung đội đối phương bị tiêu diệt, vũ khí bị thu giữ, trong đó có một máy vô tuyến PRC-25.
Một chiếc máy PRC-25 không chỉ là một món vũ khí.
Đó là phương tiện liên lạc.
Trong chiến tranh, thông tin liên lạc có giá trị đặc biệt.
Ai liên lạc được với ai.
Mệnh lệnh truyền đi nhanh hay chậm.
Đơn vị nào biết vị trí của đơn vị nào.
Những điều ấy có thể quyết định khả năng phối hợp trên chiến trường.
Vì vậy, việc thu được một máy liên lạc có ý nghĩa lớn hơn giá trị của bản thân chiếc máy.
Nhưng cuộc chiến ở Đại Lộc không dừng lại.
Những cuộc càn quét tiếp tục diễn ra.
Tiểu đội của Nguyễn Thị Bảy phải liên tục di chuyển.
Có khi nằm phục kích bên đường.
Có khi rút vào làng.
Có khi chiến đấu ngay giữa khu dân cư.
Có khi phải bám lấy những khu vực mà đối phương muốn kiểm soát.
Đối với một đơn vị nhỏ, điều khó nhất không phải là thắng một trận.
Mà là tiếp tục tồn tại sau trận đánh.
Sau mỗi lần nổ súng, đối phương có thể quay lại.
Sau mỗi trận phục kích, khu vực có thể bị càn.
Sau mỗi lần thu được vũ khí, đơn vị phải tìm cách đưa chúng về căn cứ.
Người chỉ huy phải nghĩ đến trận đánh tiếp theo ngay cả khi trận trước vừa kết thúc.
Năm 1968.
Xuân Mậu Thân.
Chiến trường miền Nam bước vào một giai đoạn đặc biệt.
Tại Đại Lộc, Đại đội 2 được giao nhiệm vụ tiến công vào các vị trí quân sự của đối phương tại Gò Đình và cầu Ái Nghĩa.
Tiểu đội của Nguyễn Thị Bảy tham gia chiến đấu.
Không phải một trận đánh riêng của tiểu đội.
Mà là một phần trong hoạt động của cả đơn vị.
Trong những giờ phút ấy, người nữ tiểu đội trưởng phải giữ đội hình của mình trong một trận đánh lớn hơn rất nhiều so với những cuộc phục kích trước đó.
Những người lính dưới quyền cô không chỉ cần lòng dũng cảm.
Họ cần một người biết lúc nào phải tiến.
Lúc nào phải giữ vị trí.
Và lúc nào phải rút.
Sau Mậu Thân, chiến tranh tại Đại Lộc vẫn tiếp tục.
Tháng 9 năm 1968, tại Khe Bò, xã Đại Đồng, tiểu đội phục kích lực lượng Mỹ - ngụy từ Thượng Đức kéo về càn quét.
Trận đánh diễn ra trong địa hình mà người địa phương rất quen thuộc.
Tiểu đội của Bảy tổ chức phục kích.
Kết quả, theo hồ sơ về bà, đơn vị tiêu diệt 20 đối phương.
Nhưng chiến tranh không cho phép họ dừng lại lâu.
Đêm 28 tháng 2 năm 1969, đối phương tập kích vào thôn Phước Bình và Phú Mỹ.
Tiểu đội nữ của Nguyễn Thị Bảy lại tổ chức phục kích.
12 lính Mỹ bị tiêu diệt.
8 khẩu AR15 được thu giữ.
Những con số ấy ngày nay nằm trên giấy.
Nhưng phía sau mỗi con số là một trận đánh.
Một vị trí.
Một khoảng thời gian.
Một nhóm người nằm chờ trong bóng tối.
Và một quyết định được đưa ra trong vài giây.
Tháng 8 năm 1969.
Tại khu vực ngã ba Quán Bình Dân và thôn Phú Phước, lực lượng của Nguyễn Thị Bảy tiếp tục chống lại nhiều đợt tiến công.
Đối phương muốn mở đường.
Đơn vị của Bảy phải giữ địa bàn.
Một tiểu đội nhỏ phải đối mặt với những lực lượng lớn hơn.
Những trận đánh như thế đòi hỏi sự kiên trì.
Không phải một lần bắn.
Không phải một lần phục kích.
Mà là nhiều giờ, nhiều ngày, thậm chí nhiều tháng sống trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Người chỉ huy phải biết cách giữ tinh thần của đồng đội.
Phải biết chia sẻ lương thực.
Phải tính toán từng viên đạn.
Phải bảo vệ người bị thương.
Và phải giữ cho đơn vị không tan rã sau những tổn thất.
Nguyễn Thị Bảy đã làm công việc ấy trong nhiều năm.
Điều đáng chú ý trong hồ sơ của bà là số lượng trận đánh rất lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ năm 1965 đến năm 1970, bà liên tục hoạt động tại vùng B Đại Lộc.
Hồ sơ ghi nhận bà cùng đơn vị đã tiêu diệt 101 lính Mỹ và 51 lính ngụy, thu 51 khẩu súng cùng nhiều phương tiện, vũ khí khác; bà cũng được ghi nhận đã bắn cháy một máy bay HU.34 và nhận nhiều phần thưởng, danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ.
Những con số ấy cần được nhìn trong bối cảnh của một cuộc chiến mà lực lượng du kích phải chiến đấu với những đơn vị có ưu thế lớn về hỏa lực.
Một tiểu đội nữ.
Một vùng quê.
Nhiều năm chiến đấu.
Đó là phần đặc biệt trong câu chuyện của Nguyễn Thị Bảy.
Ngày 21 tháng 10 năm 1970.
Một cuộc hành quân càn quét lớn diễn ra tại vùng B Đại Lộc.
Tiểu đội của Nguyễn Thị Bảy được bố trí trong đội hình phòng ngự của đại đội.
Đây không còn là một cuộc phục kích ngắn.
Đối phương tiến vào với lực lượng lớn.
Các vị trí phòng ngự phải chịu sức ép liên tục.
Tiếng súng vang lên giữa những vùng quê mà Bảy đã chiến đấu suốt nhiều năm.
Cô gái 17 tuổi ngày nào giờ đã 22 tuổi.
Năm năm.
Năm năm từ ngày gia nhập du kích.
Năm năm từ những trận đánh đầu tiên.
Năm năm của những lần phục kích, hành quân, rút lui và trở lại.
Nhưng trong trận đánh cuối cùng ấy, Nguyễn Thị Bảy đã hy sinh.
Cô mới 22 tuổi.
Có một điều rất dễ bị bỏ qua khi đọc những dòng thống kê về chiến công của một người lính.
Người ta có thể nhớ:
Một chiếc máy bay.
Một chiếc máy vô tuyến.
Những khẩu súng thu được.
Những trận phục kích.
Những địa danh.
Nhưng trước tất cả những con số ấy là một con người.
Một cô gái 17 tuổi.
Một người con của Đại Lộc.
Một nữ du kích.
Một tiểu đội trưởng.
Một người đã sống gần như toàn bộ tuổi thanh xuân trong chiến tranh.
Nguyễn Thị Bảy không phải người chỉ xuất hiện trong một trận đánh nổi tiếng.
Tên tuổi của bà được tạo nên từ nhiều năm chiến đấu liên tục.
Đó là điểm đặc biệt.
Có những chiến sĩ được nhớ đến bởi một khoảnh khắc.
Có người được nhớ bởi một trận đánh.
Nhưng cũng có những người được nhớ bởi khả năng đứng vững qua hàng chục trận đánh.
Nguyễn Thị Bảy thuộc về những người ấy.
Mỗi lần đối phương càn đến, đơn vị lại phải tìm cách chống trả.
Mỗi lần trận đánh kết thúc, họ lại trở về với căn cứ.
Rồi chờ trận tiếp theo.
Cứ như vậy.
Năm này qua năm khác.
Năm 1995, Nguyễn Thị Bảy được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ba mươi năm sau ngày cô gái 17 tuổi gia nhập du kích.
Hai mươi lăm năm sau ngày cô hy sinh.
Danh hiệu đến khi người nữ tiểu đội trưởng đã không còn trên chiến trường.
Nhưng nó xác nhận một điều mà đồng đội và nhân dân vùng B Đại Lộc đã biết từ lâu:
Nguyễn Thị Bảy đã dành tuổi trẻ của mình cho cuộc chiến đấu ở quê hương.
Những người sinh ra sau chiến tranh thường nhìn vào một cánh đồng và thấy một cánh đồng.
Nhìn một cây cầu và thấy một cây cầu.
Nhìn một con đường là thấy một con đường.
Nhưng với thế hệ của Nguyễn Thị Bảy, mỗi địa danh đều có thể mang một ký ức khác.
Khe Bò.
Hà Nha.
Phước Bình.
Phú Mỹ.
Quán Bình Dân.
Phú Phước.
Những nơi ấy từng là chiến trường.
Và trên những mảnh đất ấy, một cô gái đã lớn lên.
Không phải trong những năm tháng yên bình.
Mà giữa tiếng súng.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện về Nguyễn Thị Bảy không cần quá nhiều lời ca ngợi.
Chỉ cần nhìn vào tuổi đời của cô.
17 tuổi — gia nhập du kích.
18 tuổi — tham gia những trận đánh lớn hơn.
19 tuổi — chỉ huy một tiểu đội nữ.
20 tuổi — tiếp tục chiến đấu giữa những cuộc càn quét.
21 tuổi — vẫn bám địa bàn.
22 tuổi — hy sinh.
Một đời người có thể dài hơn rất nhiều.
Nhưng tuổi thanh xuân của Nguyễn Thị Bảy chỉ có sáu năm.
Sáu năm ấy, cô sống giữa những cánh rừng, làng quê và trận địa của Đại Lộc.
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những con số về chiến công có thể khiến người ta kinh ngạc.
Nhưng điều đáng nhớ hơn có lẽ là một hình ảnh giản dị:
Một cô gái trẻ đứng giữa vùng B Đại Lộc.
Trong tay là vũ khí.
Sau lưng là quê hương.
Trước mặt là một cuộc càn quét.
Bên cạnh là những người đồng đội.
Cô biết mình có thể không trở về.
Nhưng vẫn ở lại với đơn vị.
Bởi nếu người chỉ huy rời vị trí trước, những người phía sau sẽ khó đứng vững.
Và trong nhiều năm, Nguyễn Thị Bảy đã làm đúng điều ấy.
Đứng lại khi cần đứng lại.
Tiến lên khi cần tiến lên.
Và chiến đấu cùng đồng đội cho đến ngày cuối cùng.
Hai mươi hai tuổi.
Một độ tuổi mà hôm nay, nhiều người trẻ vẫn đang học tập, bắt đầu công việc đầu tiên, tìm kiếm những ước mơ của riêng mình.
Còn Nguyễn Thị Bảy đã có năm năm chiến đấu.
Năm năm ấy đủ để cô từ một nữ du kích trở thành tiểu đội trưởng.
Đủ để tên cô gắn với hàng loạt trận đánh ở vùng B Đại Lộc.
Nhưng không đủ dài để cô nhìn thấy ngày đất nước hòa bình.
Cô hy sinh năm 1970.
Năm năm trước ngày đất nước thống nhất.
Và có lẽ đó là phần đau nhất của những câu chuyện thời hoa lửa:
Có những người đã chiến đấu rất lâu, nhưng chỉ còn thiếu một đoạn rất ngắn để được nhìn thấy ngày mình đã chiến đấu cho.
Nguyễn Thị Bảy là một trong những người như thế.
Cô không đi hết con đường.
Nhưng dấu chân của cô vẫn còn lại trên những vùng đất Đại Lộc.
Một nữ tiểu đội trưởng.
Một người con của Quảng Nam.
Một tuổi xuân gửi lại chiến trường.
Và một cái tên được lịch sử giữ lại.
Nguyễn Thị Bảy — 17 tuổi bước vào chiến tranh, 22 tuổi nằm lại giữa vùng B Đại Lộc, để tuổi trẻ của mình trở thành một phần của quê hương.



