NGƯỜI Ở BẾN SÔNG LÀNG TÔI
Tôi biết đến câu chuyện ấy từ rất lâu, nhưng phải đến khi lớn lên, tôi mới hiểu rằng có những điều không thể kể lại bằng trí nhớ của một người, mà phải bằng sự lặng im của nhiều thế hệ.
NGƯỜI Ở BẾN SÔNG LÀNG TÔI
Tôi biết đến câu chuyện ấy từ rất lâu, nhưng phải đến khi lớn lên, tôi mới hiểu rằng có những điều không thể kể lại bằng trí nhớ của một người, mà phải bằng sự lặng im của nhiều thế hệ.
Làng tôi nằm bên một khúc sông nhỏ. Con sông không rộng, nước đục màu phù sa, chảy chậm, quanh co như thể không vội vàng đi đâu. Người làng bảo, sông ấy hiền, nhưng dai dẳng. Cũng như những con người đã sống, đã yêu, đã chờ đợi ở đây suốt những năm chiến tranh.
Ngày ấy, bến sông là nơi quan trọng nhất của làng. Người ta ra sông gánh nước, giặt áo, rửa rau. Nhưng từ khi chiến tranh bắt đầu, bến sông còn là nơi tiễn người đi, và nhiều hơn thế, là nơi người ta đứng lại.
Bà tôi khi ấy còn rất trẻ. Người làng thường nói bà đẹp theo cái cách không rực rỡ: nước da ngăm, dáng người gầy, ánh mắt trầm và sâu. Bà lấy ông tôi khi chưa đầy hai mươi tuổi. Cuộc sống chưa kịp ổn định thì ông nhận lệnh nhập ngũ.
Hôm ông đi, làng còn chìm trong sương sớm. Bà tiễn ông ra bến sông. Không có cờ hoa, không có tiếng trống, chỉ có tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ và tiếng chim gọi nhau trên những hàng tre. Ông đeo chiếc ba lô nhỏ, trong đó có mấy bộ quần áo và một chiếc khăn bà tự tay may.
Ông bảo:
— Ở nhà đợi tôi.
Bà gật đầu. Không khóc. Không níu kéo. Chỉ đứng nhìn theo ông cho đến khi bóng người hòa vào sương sớm.
Từ hôm ấy, bà bắt đầu những ngày chờ đợi.
Chiến tranh không đến làng bằng tiếng súng đầu tiên. Nó đến bằng sự thiếu vắng một người trong căn nhà nhỏ. Bữa cơm chỉ còn hai bát. Buổi tối không còn tiếng người hỏi han. Bà vừa nuôi con, vừa chăm mẹ già, vừa làm ruộng. Nhưng chiều nào, khi mặt trời ngả về phía rặng tre cuối làng, bà cũng ra bến sông.
Ban đầu, bà chỉ đứng nhìn nước. Sau đó, bà ngồi xuống bậc đá, nơi ông từng ngồi buộc lại dây giày trước khi đi. Rồi dần dần, bến sông trở thành một phần đời sống của bà, như thể nếu không ra đó, ngày hôm ấy chưa trọn vẹn.
Thư ông gửi về không đều. Có lá dài, kể chuyện đơn vị, chuyện hành quân, chuyện đồng đội. Có lá chỉ vài dòng: “Tôi vẫn khỏe. Đừng lo.” Mỗi lần nhận thư, bà đọc rất chậm, đọc đi đọc lại, rồi cất cẩn thận vào chiếc hộp gỗ nhỏ. Đọc xong, bà lại ra bến sông.
Người làng bắt đầu quen với hình ảnh ấy: một người đàn bà trẻ, chiều nào cũng ra bến, đứng lặng rất lâu.
Có người thương, có người ái ngại, cũng có người bảo bà dại. Nhưng bà không nói gì. Bà ít nói từ ngày ông đi. Như thể mọi lời cần nói đều đã theo ông ra trận.
Những năm sau đó, chiến tranh dữ dội hơn. Làng tôi bắt đầu nghe thấy tiếng bom từ xa. Đêm đêm, cả làng tắt đèn sớm. Trẻ con được dạy cách chui xuống hầm. Người lớn học cách im lặng trước tin xấu.
Một lần, bà nhận được thư báo ông bị thương. Chữ viết nguệch ngoạc, có lẽ được viết vội trong một trạm quân y dã chiến. Bà đọc xong, tay run nhẹ, nhưng vẫn không khóc. Bà gấp thư lại, cất vào túi áo, rồi như mọi ngày, ra bến sông.
Hôm ấy, bà ngồi rất lâu. Nước sông lên cao, tràn sát mép bậc đá. Người ta thấy bà đưa tay xuống nước, để mặc dòng sông chảy qua kẽ ngón tay. Có lẽ bà nghĩ, nếu sông còn chảy, thì người còn sống.
Rồi thư thưa dần.
Có những tháng liền không có tin tức. Người làng bắt đầu thì thầm. Người ta khuyên bà nên nghĩ cho con. Có người bảo chiến tranh rồi cũng qua, bà còn trẻ. Nhưng bà chỉ nghe, không đáp. Chiều đến, bà vẫn ra bến sông.
Có những buổi chiều, bà đứng đợi những người lính từ nơi khác về phép, dù biết trong số ấy không có ông. Có những ngày mưa, bến sông vắng tanh, bà vẫn ra, ngồi dưới mái lá tạm, nhìn dòng nước đục ngầu cuốn theo lá rụng.
Chiến tranh kết thúc vào một ngày nắng. Làng tôi rộn ràng hơn bao giờ hết. Người ta đón người thân trở về. Có tiếng cười xen lẫn tiếng khóc. Có người trở về nguyên vẹn, có người trở về với vết thương, có người chỉ trở về bằng tờ giấy báo tử.
Bà tôi nhận được tờ giấy ấy vào một buổi chiều muộn.
Người đưa giấy đứng lúng túng trước cửa. Bà đón lấy, đọc rất chậm. Đọc xong, bà gấp lại, đặt lên bàn thờ, rồi đi ra bến sông.
Hôm ấy, bà không đứng, không ngồi. Bà đi dọc theo bờ sông, bước rất chậm, như thể đang tìm một dấu vết nào đó. Trời nhá nhem. Gió thổi mạnh hơn. Nước sông vẫn chảy, không nhanh hơn, không chậm lại.
Từ sau ngày ấy, bà vẫn ra bến sông, nhưng không còn đứng đợi. Bà ngồi đó như để trò chuyện với một điều gì đó chỉ mình bà nghe thấy. Người làng dần hiểu rằng, bến sông không còn là nơi chờ đợi nữa, mà là nơi giữ lại.
Nhiều năm trôi qua. Làng thay đổi. Người ta xây cầu qua sông. Bến sông cũ bị thu hẹp lại. Nhưng bà vẫn ra đó. Dáng bà gầy hơn, tóc bạc dần, bước đi chậm chạp.
Có lần tôi hỏi bà:
— Sao bà vẫn ra bến sông mãi thế?
Bà nhìn tôi, ánh mắt hiền nhưng xa:
— Vì nếu bà không ra, thì chẳng còn ai nhớ ông con đã từng đi từ đó.
Sau này, khi bà mất, người ta đưa bà qua bến sông lần cuối. Con sông vẫn chảy, như chưa từng chứng kiến bao nhiêu chia ly, mất mát.
Giờ đây, mỗi lần đứng ở bến sông làng mình, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ nằm trong những trang sử. Nó nằm trong dáng đứng lặng lẽ của những người ở lại. Trong những buổi chiều không tên. Trong những chờ đợi không có hồi âm.
Và có lẽ, chừng nào con sông ấy còn chảy, thì câu chuyện của bà tôi – người ở bến sông – vẫn chưa kết thúc.
Tác giả
Vũ Thị Thanh Chúc – 11B1



