"Người ở lại cuối cùng trong căn hầm”
“Người ở lại cuối cùng trong căn hầm”
Trong những ngày ác liệt ở Quảng Trị năm 1972, một tiểu đội được giao giữ một căn hầm liên lạc ngay sát tuyến đầu. Hầm nhỏ, thấp, chỉ đủ vài người ngồi co lại, nhưng là điểm nối thông tin giữa các mũi chiến đấu. Nếu mất hầm, cả đơn vị có thể rơi vào hỗn loạn.
Pháo địch dội xuống gần như không ngớt. Đất rung lên từng hồi, mái hầm nhiều lúc sụp xuống rồi lại được chống tạm bằng những thanh gỗ ướt sũng. Người trong hầm lần lượt bị thương, rồi được chuyển ra sau khi có cơ hội.
Đến gần sáng, chỉ còn lại một chiến sĩ trẻ.
Anh bị thương ở tay, máu chảy xuống từng giọt, nhưng vẫn dùng tay còn lại giữ máy liên lạc. Đường dây chập chờn, lúc nghe được, lúc mất hẳn. Ngoài kia, tiếng gọi nhau xen lẫn tiếng nổ.
Có người trong máy hét lên:
“Còn ai trong hầm không?”
Anh trả lời, giọng khàn đi:
“Còn… tôi.”
“Rút ra ngay! Hầm không giữ được đâu!”
Anh nhìn quanh — đất đã nứt, ánh sáng lọt qua từng khe nhỏ. Nhưng anh không đi.
“Nếu tôi đi… ai giữ liên lạc?”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây. Rồi chỉ còn một câu:
“Giữ được bao lâu… thì giữ.”
Pháo lại dội xuống. Một góc hầm sập hẳn. Anh bị vùi nửa người, nhưng vẫn cố nghiêng đầu, giữ ống nghe sát tai.
Những mệnh lệnh cuối cùng vẫn được truyền đi từ căn hầm đó.
Đến khi đơn vị phản công lấy lại khu vực, người ta đào lại hầm.
Anh vẫn ở đó.
Tay vẫn đặt trên chiếc máy liên lạc.
Dây vẫn nối.
Nhờ những tín hiệu cuối cùng ấy… nhiều mũi đã kịp giữ được vị trí.
Người ta nói, có những người không chỉ chiến đấu bằng súng…
mà giữ cả một trận địa… bằng sự ở lại của mình.


