Người ở lại giữ lời thề
Người ở lại giữ lời thề
Tôi kể câu chuyện này cho các bạn đoàn viên thanh niên hôm nay nghe, bởi đó là một ký ức sâu sắc về tình đồng chí, đồng đội mà suốt cả cuộc đời tôi không bao giờ quên. Trong chiến tranh, người lính có thể thiếu thốn rất nhiều thứ: thiếu cơm ăn, thiếu áo mặc, thiếu cả giấc ngủ trọn vẹn. Nhưng có một điều luôn đầy ắp trong tim mỗi người lính, đó là tình đồng đội – thứ tình cảm đã giúp chúng tôi vượt qua bom đạn, vượt qua nỗi sợ hãi và nhiều khi vượt qua cả ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Năm ấy là vào những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất. Đơn vị chúng tôi hành quân vào một cánh rừng sâu nằm trên tuyến đường chiến lược. Con đường mòn xuyên rừng lúc nào cũng ẩm ướt và trơn trượt vì mưa rừng kéo dài. Ban ngày, máy bay địch quần thảo trên bầu trời, tiếng động cơ gầm rú khiến cả cánh rừng rung lên từng hồi. Ban đêm, pháo sáng bắn lên sáng rực cả một khoảng trời, khiến những người lính phải di chuyển thật khẽ giữa bóng tối để tránh bị phát hiện. Trong tiểu đội của tôi khi ấy có hai người lính rất thân nhau: Trịnh Xuân Tuấn và Nguyễn Văn Chiến. Hai người họ không cùng quê, cũng không quen biết từ trước khi nhập ngũ, nhưng từ khi được biên chế vào cùng một đơn vị, cùng ăn, cùng ngủ, cùng hành quân và cùng chiến đấu, họ nhanh chóng trở thành những người bạn thân thiết như anh em ruột. Tuấn là người trầm tính, ít nói nhưng rất điềm đạm, còn Chiến thì vui vẻ, hay cười và luôn là người khuấy động bầu không khí trong đơn vị. Mỗi khi hành quân mệt mỏi, Chiến thường kể vài câu chuyện vui khiến cả tiểu đội bật cười, còn Tuấn chỉ ngồi bên cạnh lặng lẽ mỉm cười. Trong những lần hành quân dài ngày, hai người thường đi cạnh nhau. Khi nghỉ chân giữa rừng, họ lại ngồi chung một gốc cây, chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu lương khô ít ỏi. Có lần đơn vị phải hành quân liên tục suốt ba ngày trong mưa rừng. Ba lô ai cũng nặng trĩu vì đạn dược và lương thực. Đường rừng trơn trượt đến mức nhiều người vừa đi vừa ngã. Hôm ấy Chiến bị sốt cao, mặt đỏ bừng, bước chân loạng choạng. Thấy vậy, Tuấn lặng lẽ lấy bớt đạn trong ba lô của Chiến bỏ sang ba lô mình. Khi Chiến phát hiện ra thì nói: “Ba lô cậu đã nặng rồi, để tôi mang.” Nhưng Tuấn chỉ cười nhẹ: “Cứ đi cho vững đã. Khi nào khỏe lại thì mang giúp tôi.” Chiến nhìn Tuấn, ánh mắt đầy biết ơn nhưng không nói thêm gì, chỉ gật đầu rồi tiếp tục bước đi. Từ hôm ấy, tình bạn giữa họ càng trở nên gắn bó hơn. Trong chiến tranh, mỗi người lính đều hiểu rằng có thể một ngày nào đó mình sẽ không trở về, nhưng không ai nói ra điều ấy. Họ chỉ lặng lẽ sống, lặng lẽ chiến đấu và lặng lẽ quan tâm đến nhau như anh em ruột thịt. Một buổi tối sau khi hoàn thành nhiệm vụ gác rừng, Tuấn và Chiến ngồi bên một bếp lửa nhỏ. Ngọn lửa chỉ cháy leo lét để tránh bị máy bay phát hiện. Chiến nhìn vào ngọn lửa rồi hỏi: “Tuấn này, sau này nếu chiến tranh kết thúc, cậu sẽ làm gì?” Tuấn suy nghĩ một lúc rồi trả lời: “Tôi muốn về quê, sửa lại căn nhà cũ cho bố mẹ rồi trồng thêm mấy sào ruộng.” Chiến bật cười: “Nghe bình yên quá.” Tuấn quay sang hỏi lại: “Thế còn cậu?” Chiến nhìn ra màn đêm rồi nói: “Tôi muốn mở một quán nước nhỏ ở đầu làng. Ai đi chợ, đi đồng, đi qua cũng có thể ghé uống bát nước chè xanh.” Tuấn mỉm cười: “Vậy sau này tôi sẽ ghé quán của cậu.” Chiến nhìn Tuấn rồi nói nửa đùa nửa thật: “Ừ… nhưng phải cả hai chúng ta cùng sống sót trở về đã.” Câu nói ấy khiến cả hai im lặng một lúc lâu. Rồi Tuấn chìa tay ra: “Thế thì hứa nhé. Ai còn sống thì phải thay phần người kia sống thật tốt.” Chiến nắm chặt tay Tuấn: “Nhất định rồi.” Đó chỉ là một lời hứa giản dị giữa hai người lính trẻ bên bếp lửa giữa rừng, nhưng không ai ngờ rằng lời hứa ấy lại trở thành lời thề suốt cả cuộc đời. Một thời gian sau, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ tham gia một trận đánh lớn. Đó là một trận đánh vô cùng ác liệt. Tiếng súng nổ dồn dập suốt cả đêm, pháo sáng chiếu sáng cả bầu trời, còn đất rừng thì bị bom đạn cày xới tan hoang. Trong lúc chiến đấu, Chiến bị trúng mảnh đạn và ngã xuống giữa chiến hào. Tuấn lập tức lao đến kéo bạn vào chỗ an toàn, nhưng vết thương của Chiến quá nặng, máu chảy rất nhiều. Chiến nắm chặt tay Tuấn, giọng yếu dần: “Có lẽ… tôi không qua khỏi…” Tuấn lắc đầu cố trấn an: “Đừng nói vậy, cậu phải cố lên.” Chiến khẽ mỉm cười rồi nói: “Tuấn này… cậu còn nhớ lời hứa bên bếp lửa không?” Tuấn nghẹn lại. Chiến nói tiếp, từng lời rất chậm: “Nếu tôi không trở về… cậu hãy sống thay cả phần của tôi…” Tuấn siết chặt tay bạn: “Tôi hứa.” Chiến nhìn Tuấn lần cuối rồi lặng lẽ nhắm mắt. Sau trận đánh ấy, đơn vị chúng tôi mất đi nhiều đồng đội, trong đó có Nguyễn Văn Chiến. Chiến tranh vẫn tiếp tục, nhưng từ ngày hôm đó Tuấn trở nên trầm lặng hơn. Anh vẫn chiến đấu dũng cảm, vẫn giúp đỡ đồng đội như trước, nhưng trong ánh mắt luôn có một nỗi buồn sâu thẳm. Trong ba lô của Tuấn luôn có một kỷ vật của Chiến – một chiếc khăn tay cũ mà Chiến đã mang theo từ ngày nhập ngũ. Tuấn giữ nó như một lời nhắc nhở về người bạn đã ngã xuống. Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc, những người lính còn sống lần lượt trở về quê hương. Tuấn cũng trở về, nhưng việc đầu tiên anh làm không phải là về nhà mình mà là tìm đến quê của Chiến. Ngôi làng nhỏ của Chiến nằm bên một con sông hiền hòa. Khi Tuấn đến nơi, mẹ của Chiến đã già yếu. Tuấn đứng trước hiên nhà rất lâu rồi mới bước vào. Anh lấy chiếc khăn tay cũ ra, đặt lên bàn và nói: “Bác ơi… cháu là đồng đội của anh Chiến.” Người mẹ nhìn chiếc khăn rồi bật khóc. Tuấn kể lại cho bà nghe về những ngày tháng hai người cùng hành quân, cùng chiến đấu và cùng chia nhau từng mẩu lương khô giữa rừng. Trước khi ra về, Tuấn nói một câu khiến ai nghe cũng nghẹn lòng: “Anh Chiến đã nhờ cháu sống thay cả phần của anh ấy.”
Nhiều năm sau nữa, ở đầu làng của Tuấn có một quán nước nhỏ. Người ta thường thấy một người đàn ông trung niên ngồi bên ấm nước chè xanh, luôn niềm nở với những người khách ghé qua. Trên bức tường nhỏ trong quán có treo một bức ảnh cũ của hai người lính trẻ. Đó là Tuấn và Chiến – hai người bạn đã cùng nhau đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Mỗi khi có ai hỏi về bức ảnh ấy, Tuấn chỉ mỉm cười và nói: “Đó là người bạn đã cùng tôi đi qua chiến tranh.” Rồi anh lặng lẽ nhìn ra con đường làng, nơi có những đứa trẻ đang nô đùa dưới ánh nắng yên bình. Có lẽ trong lòng anh lúc ấy vẫn nhớ đến lời hứa năm xưa – lời hứa giữa hai người lính trẻ bên bếp lửa nhỏ giữa rừng. Một người đã nằm lại nơi chiến trường, còn người kia vẫn tiếp tục sống, tiếp tục sống thật tốt, sống trọn vẹn – không chỉ cho mình mà còn cho cả người đồng đội đã ngã xuống. Đó chính là tình đồng chí, đồng đội – một tình cảm thiêng liêng được hình thành trong khói lửa chiến tranh và có khi kéo dài suốt cả một đời người.



