Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI Ở LẠI TỪ NHỮNG MẤT MÁT

Đắk Lắk23/04/2026Nguyễn Thị Hồng Phấn (Chi đoàn: Trường THCS Nguyễn Chí Thanh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện không nằm trong những trang sử lớn, nhưng lại chạm đến trái tim con người sâu sắc hơn bất cứ bài học nào. Đó là những câu chuyện được viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc. Là một đoàn viên thanh niên, một người giáo viên, tôi luôn trăn trở: làm sao để thế hệ học sinh hôm nay không quên đi những gì cha ông ta đã đánh đổi? Và rồi, tôi tìm thấy câu trả lời trong chính cuộc đời của một con người gần gũi ông Nguyễn Văn Ngữ, một thương binh 2/4, một người lính đã đi qua chiến tranh, mang theo cả những mất mát không gì bù đắp nổi.

Ông Nguyễn Văn Ngữ sinh năm 1950, quê quán tại thôn Phú Khê 2, xã Hòa Xuân. Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống cách mạng sâu sắc, một gia đình mà lòng yêu nước không chỉ là lời nói, mà là hành động, là sự dấn thân, là cả máu và nước mắt. Gia đình ông có bốn anh em trai thì tất cả đều tham gia cách mạng. Nhưng chiến tranh khốc liệt không dành sự công bằng cho tất cả. Hai người anh và một người em của ông đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, chỉ còn mình ông trở về mang trên mình những vết thương của chiến tranh, và mang trong tim những nỗi đau không bao giờ nguôi.

Mỗi lần nghĩ đến điều đó, tôi lại không khỏi nghẹn lòng. Một gia đình mà ba người con trai đã hy sinh, thử hỏi nỗi đau nào có thể lớn hơn? Và người mẹ, bà Võ Thị Khiếu đã phải sống qua những tháng ngày như thế nào khi lần lượt tiễn con ra trận rồi nhận về những tin dữ? Chính vì những hy sinh to lớn ấy, bà đã được Chủ tịch nước truy tặng danh hiệu cao quý: Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận của Nhà nước, mà còn là biểu tượng của lòng kiên cường, của sự hy sinh vô bờ bến của những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh.

Sinh ra và lớn lên trong một gia đình như vậy, ông Nguyễn Văn Ngữ sớm ý thức được trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước. Năm 1971, khi mới tròn 21 tuổi, ông nhập ngũ, chính thức trở thành người lính trong đơn vị D14 – K65. Đó là thời điểm chiến tranh đang ở giai đoạn ác liệt nhất. Những người lính trẻ như ông bước vào quân ngũ không chỉ với nhiệt huyết của tuổi trẻ, mà còn mang theo cả niềm tin và lý tưởng lớn lao chiến đấu vì độc lập, vì tự do của Tổ quốc.

Ông được phân công tham gia bộ đội công binh tỉnh Phú Yên, một lực lượng đặc biệt, làm nhiệm vụ mở đường, rà phá bom mìn, đảm bảo giao thông cho các đơn vị chiến đấu. Công việc của người lính công binh không ồn ào tiếng súng, nhưng lại vô cùng nguy hiểm. Mỗi bước đi là một lần đối diện với tử thần, bởi dưới lòng đất có thể là những quả bom chưa nổ, những quả mìn sẵn sàng cướp đi sinh mạng bất cứ lúc nào.

Chiến trường mà ông tham gia là xã Hòa Xuân, đoạn từ cầu Bàn Thạch đến Đèo Cả, một địa danh gắn liền với những trận chiến khốc liệt. Nơi đây, bom đạn cày xới ngày đêm, đất đá bị xé toạc, cây cối cháy trụi. Trong hoàn cảnh ấy, ông và đồng đội vẫn ngày đêm làm nhiệm vụ, mở đường cho xe ra trận, đảm bảo huyết mạch giao thông không bị gián đoạn.

Tôi cố tưởng tượng về những ngày tháng ấy, một chàng trai trẻ, tay cầm dụng cụ rà phá bom mìn, từng bước dò dẫm giữa chiến trường đầy hiểm nguy. Không ai biết trước được điều gì sẽ xảy ra trong giây tiếp theo. Nhưng họ vẫn tiến lên, bởi phía sau họ là Tổ quốc, là nhân dân, là những người thân yêu đang chờ đợi.

Cuối năm 1974, trong một lần làm nhiệm vụ tại chiến trường Đèo Cả, ông đã bị thương. Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Vết thương ấy không chỉ là nỗi đau thể xác, mà còn là dấu ấn của chiến tranh in hằn lên cuộc đời ông mãi mãi. Nhưng cũng chính vết thương ấy là minh chứng cho lòng dũng cảm, cho sự hy sinh của một người lính.

Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Ông xuất ngũ, trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng chiến tranh không thực sự kết thúc với ông. Những vết thương vẫn còn đó, những ký ức vẫn còn đó, và nỗi đau mất đi ba người thân yêu nhất vẫn luôn hiện hữu trong tim.

Trở về quê hương, ông bắt đầu một cuộc sống mới, một cuộc sống không còn tiếng súng, nhưng cũng đầy khó khăn. Là một thương binh, sức khỏe không còn như trước, nhưng ông vẫn nỗ lực lao động, chăm lo cho gia đình, góp phần xây dựng quê hương. Ông không cho phép mình gục ngã trước số phận, bởi ông hiểu rằng mình còn sống là một may mắn, và phải sống sao cho xứng đáng với những người đã hy sinh.

Những năm tháng sau chiến tranh, ông sống giản dị, khiêm nhường, như bao người dân khác. Nhưng trong con người ấy luôn toát lên một nghị lực phi thường. Ông không kể công, không nói nhiều về quá khứ, nhưng ai cũng biết và kính trọng ông một người lính đã đi qua chiến tranh, một người đã mang trong mình cả nỗi đau và niềm tự hào.

Những đóng góp của ông đã được Nhà nước ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý. Đặc biệt, vào ngày 2 tháng 9 năm 2024, ông vinh dự được trao tặng Huy hiệu 50 năm tuổi Đảng, một dấu mốc thiêng liêng, khẳng định sự trung thành và cống hiến bền bỉ của ông đối với Đảng và Tổ quốc.

Hôm nay, ông sống cùng các con tại thôn Hảo Sơn Nam, xã Hòa Xuân. Ở tuổi xế chiều, ông không còn tham gia những công việc nặng nhọc, nhưng vẫn là chỗ dựa tinh thần cho các con, các cháu. Những câu chuyện của ông, dù không được kể nhiều, nhưng mỗi khi nhắc đến đều khiến người nghe xúc động.

Với tôi, ông Nguyễn Văn Ngữ không chỉ là một nhân chứng lịch sử, mà còn là một biểu tượng sống động của “thời hoa lửa”. Cuộc đời ông là minh chứng cho một thế hệ đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.

Là một giáo viên, tôi càng thấm thía trách nhiệm của mình. Tôi không chỉ dạy học sinh những kiến thức trong sách vở, mà còn phải giúp các em hiểu được giá trị của hòa bình, của cuộc sống hôm nay. Và câu chuyện về ông chính là một bài học quý giá nhất.

Tôi muốn các em biết rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao xương máu, biết bao nước mắt của những con người như ông Nguyễn Văn Ngữ, như những người anh, người em của ông đã nằm lại nơi chiến trường.

“Thời hoa lửa” đã qua đi, nhưng những câu chuyện của thời ấy vẫn còn mãi. Đó không chỉ là ký ức, mà còn là ngọn lửa soi sáng con đường của thế hệ hôm nay. Và tôi tin rằng, chừng nào chúng ta còn nhớ, còn biết ơn, còn sống xứng đáng, thì những hy sinh ấy sẽ không bao giờ trở nên vô nghĩa.

Câu chuyện về ông Nguyễn Văn Ngữ một người lính, một thương binh, một người con của một gia đình cách mạng sẽ mãi là ngọn lửa âm ỉ cháy trong tim tôi, trong trái tim của những người biết trân trọng quá khứ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn