NGƯỜI Ở LẠI VỚI ĐỒNG ĐỘI SAU TIẾNG SÚNG
Chiến tranh thường được nhớ đến bằng những trận đánh lớn, những lá cờ chiến thắng và những cái tên đã trở thành biểu tượng.
Nhưng phía sau mỗi chiến công là những con người bình thường đã âm thầm làm một công việc ít được nhắc đến: tìm kiếm đồng đội sau trận đánh, đưa người bị thương về tuyến sau, chôn cất những người đã nằm lại và ghi nhớ vị trí nơi họ hy sinh.
Trong câu chuyện về Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn, có một người đồng đội như thế.
Tên ông là Trương Xuân Bái.
Năm 1954, Trương Xuân Bái là một người lính trẻ thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Trong những ngày Chiến dịch Đông Xuân 1953-1954 diễn ra, ông cùng đơn vị tiến về Tây Bắc.
Bế Văn Đàn cũng thuộc đơn vị ấy.
Người chiến sĩ dân tộc Tày sinh năm 1931, quê ở Cao Bằng, xuất thân trong một gia đình nghèo. Mẹ mất sớm, tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với những năm tháng khó khăn của vùng quê miền núi. Tháng 1 năm 1948, ông gia nhập bộ đội và từng bước trưởng thành qua nhiều chiến dịch.
Đến cuối năm 1953, Bế Văn Đàn làm liên lạc cho đơn vị.
Trong một tổ liên lạc gồm bốn người, Trương Xuân Bái có thời gian trực tiếp làm nhiệm vụ cùng Bế Văn Đàn.
Mường Pồn những ngày ấy là một vùng chiến sự căng thẳng.
Sau khi rút khỏi Lai Châu, quân Pháp tìm cách tiến về Điện Biên Phủ. Để bảo vệ hướng tiến quân và tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai lực lượng, bộ đội Việt Minh phải tổ chức chặn đánh tại Mường Pồn.
Quân địch có lực lượng đông hơn, được pháo binh và máy bay yểm trợ.
Những đợt phản kích liên tiếp diễn ra.
Bộ đội ta phải giữ trận địa trong điều kiện vô cùng khốc liệt.
Bế Văn Đàn khi ấy không phải là người chỉ huy cao nhất. Ông đang làm nhiệm vụ liên lạc, nhưng khi trận chiến trở nên ác liệt, người chiến sĩ trẻ đã trực tiếp tham gia chiến đấu.
Trong lúc quân địch dồn lên, một khẩu súng trung liên cần có vị trí bắn thuận lợi để chặn đội hình đối phương.
Bế Văn Đàn đã dùng chính thân mình làm giá súng.
Khẩu súng được đặt lên vai người chiến sĩ.
Hai tay Bế Văn Đàn ghì chặt lấy súng.
Từ vị trí ấy, hỏa lực của khẩu trung liên tiếp tục hướng về phía quân địch.
Trận đánh diễn ra dữ dội.
Bế Văn Đàn bị thương.
Nhưng vị trí của khẩu súng vẫn được giữ.
Những loạt đạn tiếp tục vang lên.
Cuối cùng, người chiến sĩ trẻ hy sinh khi hai tay vẫn còn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Năm 1954, tin một người lính hy sinh trên chiến trường có thể đến với đơn vị rất nhanh, nhưng việc đưa người đã mất về phía sau lại không phải lúc nào cũng có thể thực hiện ngay.
Sau trận đánh, Trương Xuân Bái là một trong những người trực tiếp chôn cất Bế Văn Đàn.
Đó là một công việc lặng lẽ.
Không có tiếng kèn.
Không có hàng quân danh dự.
Không có những vòng hoa.
Chỉ có những người lính vừa bước ra khỏi một trận chiến và phải làm phần việc cuối cùng cho người đồng đội đã nằm xuống.
Một người lính trẻ tự tay chôn cất một người lính trẻ khác.
Giữa chiến trường Tây Bắc, nơi những quả đồi còn in dấu đạn pháo, một nấm mộ được hình thành.
Có thể không ai khi ấy nghĩ rằng nhiều năm sau, cái tên Bế Văn Đàn sẽ trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Có thể cũng không ai biết rằng khẩu súng trung liên năm xưa rồi sẽ trở thành hiện vật lịch sử được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Nhưng đối với những người từng chiến đấu bên cạnh Bế Văn Đàn, ông trước hết vẫn là một người đồng đội.
Là người từng cùng họ hành quân.
Là người từng làm nhiệm vụ liên lạc.
Là người đã đứng bên cạnh họ trong những ngày chiến đấu.
Và cũng là người mà họ phải tự tay tiễn đưa sau trận đánh.
Nhiều năm sau chiến tranh, Trương Xuân Bái vẫn nhớ về người đồng đội ấy.
Ký ức của người lính không phải lúc nào cũng bắt đầu từ những khoảnh khắc lớn lao.
Đôi khi, ký ức nằm lại trong một khuôn mặt quen thuộc giữa hàng quân.
Một bóng người chạy qua chiến hào.
Một mệnh lệnh truyền đi trong tiếng súng.
Một đồng đội nằm xuống sau trận đánh.
Và một nấm mộ được dựng vội giữa chiến trường.
Bế Văn Đàn hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Nhưng trước khi trở thành một cái tên trong sách sử, Bế Văn Đàn từng là một người lính bằng xương bằng thịt, có tuổi trẻ, có đồng đội và có một vị trí trong đội hình chiến đấu.
Khẩu súng trung liên gắn với sự hy sinh của ông hiện được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu giữ.
Hiện vật ấy không chỉ kể về một tư thế chiến đấu.
Nó còn kể về một thế hệ người lính đã đi qua chiến tranh bằng những điều rất cụ thể: một khẩu súng, một trận địa, một mệnh lệnh và sự sống của chính mình.
Còn câu chuyện của Trương Xuân Bái lại nhắc đến một phần khác của chiến tranh.
Đó là những người sống sót.
Những người tiếp tục hành quân sau khi đồng đội ngã xuống.
Những người mang ký ức về người đã mất đi qua nhiều thập niên.
Và những người, dù chiến tranh đã lùi rất xa, vẫn nhớ rằng dưới một vùng đất từng là chiến trường Mường Pồn, đã có những người lính trẻ nằm lại.
Ngày nay, Mường Pồn đã đổi khác.
Những nơi từng là trận địa năm xưa đã trở thành những cánh đồng, bản làng và cuộc sống bình yên.
Nhưng lịch sử vẫn còn đó.
Một khẩu súng được đặt trong tủ kính.
Một cái tên được khắc trên bia tưởng niệm.
Một câu chuyện được kể lại bởi người đồng đội.
Và một nấm mộ từng được một người lính tự tay vun đất.
Những điều ấy nối quá khứ với hiện tại bằng một sợi dây rất giản dị:
Có những người đã hy sinh để đất nước đi tới ngày hòa bình.
Và có những người sống tiếp để ký ức về họ không bao giờ mất đi.


