Người ông bước ra từ khói lửa chiến tranh
Câu chuyện khắc họa chân dung ông Vũ Trọng Rạng – một người lính trưởng thành từ khói lửa chiến tranh chống Mỹ. Từ làng quê yên bình đến chiến trường Quảng Trị ác liệt, từ chiến hào bom đạn đến cuộc sống đời thường, ông là hình ảnh tiêu biểu của thế hệ người lính Việt Nam: kiên cường trong chiến tranh, giản dị và tận tụy trong thời bình.
Ông tôi – ông Vũ Trọng Rạng – là một người lính bước ra từ khói lửa chiến tranh, mang theo trong cuộc đời mình những dấu ấn không thể phai mờ của một thời dân tộc đứng lên giành độc lập. Ông sinh năm 1952 tại thôn Quỳnh Lý, một làng quê nhỏ bé nhưng giàu truyền thống yêu nước. Cuộc sống nơi đây vốn yên bình với ruộng đồng, bờ tre, tiếng gà gáy mỗi sớm, nhưng chiến tranh đã sớm phủ bóng đen lên tuổi thơ của ông.
Những năm tháng lớn lên, ông tôi chứng kiến cảnh làng xóm tiễn thanh niên ra trận, nghe tiếng bom vọng về từ xa, nghe người lớn kể chuyện về những mất mát, hy sinh. Chính từ những điều tưởng chừng rất đời thường ấy đã gieo vào lòng cậu bé Vũ Trọng Rạng tình yêu quê hương, lòng căm thù giặc và khát vọng được góp sức bảo vệ Tổ quốc.
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông tôi tròn hai mươi tuổi. Đó là độ tuổi đẹp nhất của đời người, nhưng cũng là lúc cả dân tộc phải gồng mình trước thử thách lịch sử. Ngày 3 tháng 1 năm 1972, ông nghe theo tiếng gọi của Đảng, của Tổ quốc, tạm biệt gia đình, quê hương để lên đường nhập ngũ. Cuộc chia tay hôm ấy không ồn ào, không nước mắt, chỉ có những cái nắm tay thật chặt và lời dặn dò ngắn gọn: “Còn nước còn nhà”.
Ông được biên chế vào Đại đội 20, Sư đoàn 320B. Ngay từ những ngày đầu, cuộc sống quân ngũ đã rèn giũa ông trong gian khổ. Đoàn quân vừa hành quân, vừa huấn luyện, ngày đêm đối mặt với bom đạn kẻ thù. Miền Bắc khi ấy trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Trên mỗi cung đường, sự sống và cái chết chỉ cách nhau gang tấc.
Hành quân qua đèo Ngang, phà Bến Thủy, ngã ba Đồng Lộc – những “tọa độ lửa” nổi tiếng – ông tôi và đồng đội đã chứng kiến sự tàn khốc của chiến tranh. Bom rơi, đất đá tung lên, nhiều đoạn đường vừa đi qua đã hóa thành hố sâu. Thời tiết miền Trung khắc nghiệt, mưa dầm gió bấc, khi nắng thì gió Lào bỏng rát, muỗi vắt dày đặc khiến nhiều chiến sĩ bị sốt rét ác tính. Nhưng giữa những gian khổ ấy, tinh thần người lính vẫn sáng ngời. Không ai kêu ca, không ai chùn bước, bởi phía trước là chiến trường, là miền Nam ruột thịt đang ngày đêm chờ được giải phóng.
Tháng 6 năm 1972, ông tôi cùng đơn vị tiến vào Thành Cổ Quảng Trị. Đây là một trong những chiến trường ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Địch huy động hỏa lực tối đa: B52 rải thảm, pháo binh từ mặt đất, pháo hạm từ biển và máy bay yểm trợ liên tục. Thành Cổ chìm trong khói lửa, đất đá bị cày xới ngày đêm.
Trong hoàn cảnh ấy, ông và đồng đội đào hào, làm hầm, bám trụ từng mét đất. Mỗi ngày trôi qua là một cuộc thử thách sinh tử. Có những lúc, họ phải sống dưới lòng đất nhiều ngày liền, ăn vội, ngủ vội, sẵn sàng lao lên chiến đấu khi có lệnh. Dù bom đạn dày đặc, họ vẫn kiên cường phản công, bẻ gãy nhiều đợt tiến công của kẻ thù.
Chiến tranh không chỉ là súng đạn mà còn là những câu chuyện về tình người. Ông tôi không bao giờ quên hình ảnh đồng chí Boong – người đồng đội bị thương nặng ở cánh tay trái. Trong cơn nguy kịch, đồng chí đã nhờ ông tôi và anh em cắt bỏ cánh tay để tiếp tục chiến đấu. Đó là khoảnh khắc ám ảnh nhưng cũng thể hiện rõ nhất tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” của người lính Việt Nam. Nhiều đồng chí đã ngã xuống, để lại tuổi thanh xuân nơi chiến hào, nhưng tinh thần chiến đấu của họ vẫn tiếp thêm sức mạnh cho những người còn sống.
Với sự dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và ý chí kiên cường, ông tôi được cấp trên tin tưởng, cử đi học tại Trường Sĩ quan Lục quân. Từ chiến hào khói lửa, ông bước vào môi trường rèn luyện mới, tiếp tục hoàn thiện bản thân để phục vụ lâu dài cho quân đội.
Chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất, ông tôi trở về đời thường. Người lính năm xưa giờ đây sống giản dị giữa làng quê, nhưng trong ông vẫn nguyên vẹn phẩm chất của người lính Cụ Hồ. Là Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, hội viên Hội Cựu chiến binh Việt Nam, ông tích cực tham gia các phong trào xây dựng nông thôn mới, góp sức xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Người ông bước ra từ khói lửa chiến tranh không mang theo hào quang, không kể công trạng. Ông sống lặng lẽ, bền bỉ, như bao người lính khác của thế hệ ấy. Nhưng chính sự lặng thầm đó đã làm nên vóc dáng lớn lao của một thế hệ anh hùng, để hôm nay, đất nước được sống trong hòa bình.


