Người ông can trường trong mưa bom bão đạn
Trong căn nhà nhỏ nép mình giữa con ngõ yên ả, ông Phùng Thế Duy cẩn thận sắp xếp những chiếc bằng khen, những kỷ vật thời chiến trên chiếc bàn trà. Mỗi món đồ, mỗi tấm bằng khen là một lát cắt ký ức mà ông gìn giữ bấy lâu.



Ông Duy từng 7 lần bắn hạ tăng, 7 lần diệt cơ giới địchEm Đức ngồi bên ông nội, mắt dõi theo từng cử chỉ, lắng nghe không rời từng câu chuyện của ông – những mảnh ký ức chiến tranh đang sống lại qua giọng kể trầm ấm, đôi lúc ngắt quãng vì xúc động.Lâu lắm mới gặp cháu nội từ xa về, ông Duy vui ra mặt. Ông lần giở từng tấm bằng khen, giấy đã ố vàng nhưng niềm tự hào vẫn nguyên vẹn.“Đây là bằng khen ông tiêu diệt 2 tăng này…”“Tấm này là ông tiêu diệt 2 tăng nữa này…” “Có những tấm, tiếc lắm, nhưng có lần suýt bị địch phát hiện, ông phải nuốt để giữ bí mật…”Ông Duy kể về một lần suýt bị địch phát hiện
Ông Duy từng là xạ thủ B41 (Ảnh minh họa)Đức nâng niu đón lấy từng tấm bằng, xem thật kỹ, như cùng ông trở về quá khứ. Cậu không chỉ nhìn một tờ giấy, mà đang nhìn thấy cả một quá khứ hào hùng hiện lên qua ánh mắt, giọng nói và ký ức của ông nội mình.Hào hùng, nhưng cũng để lại những vết thương nặng nề, sâu hoắm.
Ông cười, nụ cười chậm rãi, bình thản đến lạ. Như thể những đau đớn, mất mát ấy chỉ là chuyện của một kiếp trước.Nhưng trong giọng kể của ông, có những thứ vẫn nguyên vẹn – không phải là thịt da, mà là ký ức của một thời khốc liệt không thể nào quên."Đau đến mấy, ông vẫn tiến lên phía trước".
2. Người ông bền bỉ vượt dãy Trường Sơn
Các cán bộ, chiến sĩ vượt núi, băng rừng Trường Sơn tiến vào miền Nam. Ảnh: HTTL
Các cán bộ, chiến sĩ vượt núi, băng rừng Trường Sơn tiến vào miền Nam. Ảnh: HTTL
Bản đồ Hệ thống đường ống đầu năm 1970 trên đường Trường Sơn. Ảnh: HTTLNếu ông Duy là một người lính pháo từng ‘đấu trực diện với tăng địch”, thì ở tuyến đường Trường Sơn, có những chàng trai như Đặng Xuân Học năm 18 tuổi– lặng lẽ, âm thầm lái xe, gùi gạo, bám rừng giữ tuyến.Hà Tây, tháng 7/1968. Không khí kháng chiến sục sôi. Những thanh niên học sinh vừa tốt nghiệp lớp 10 (tương đương lớp 12 bây giờ), vở viết chưa kịp ráo mực, đã nối gót nhau ra trận. Ông Đặng Xuân Học – khi đó mới 18 tuổi – là một trong số hàng vạn thanh niên lên đường nhập ngũ đúng vào ngày 14/7/1968.Lý tưởng và khát vọng hòa bình đã dẫn dắt ông đi qua gần 10 năm trong quân ngũ – từ một cậu lính gùi gạo, gùi đường ống dầu cho đến người lính lái xe băng rừng Trường Sơn, chở hàng hóa tiếp tế cho tiền tuyến.Gùi từng bao gạo 40kg, gùi từng mét ống dẫn xăng xuyên rừng – những đôi chân tuổi đôi mươi đi ròng rã suốt ba tháng, băng qua mọi hiểm nguy. "Đêm đi, ngày nghỉ. Tinh thần ai nấy đều hừng hực. Mọi người động viên nhau bằng một khẩu hiệu in ngay trên mũ: “Đi bằng đầu, không phải bằng chân.”Chân có thể mỏi rã rời – nhưng đầu thì luôn hướng về phía trước".Ông Học kể lại với thái độ điềm đạm, nhưng trong giọng nói vẫn ánh lên vẻ hào sảng của một thời tuổi trẻ rực lửa. Mỗi chi tiết được ông nhắc lại như vừa mới xảy ra hôm qua, dù đã trôi qua hơn nửa thế kỷ. Những khó khăn gian khổ, những bước chân gùi gạo vượt rừng vượt suối, với ông không phải là nỗi khổ – mà là ký ức của một thời sống trọn vẹn với lý tưởng.Sau gùi gạo là gùi ống dẫn dầu – loại đường ống được kéo từ Hải Phòng, xuyên rừng vào chiến trường miền Nam để chuyển xăng dầu. Những cuộn ống sắt nặng nề, trơn trượt trong rừng ẩm ướt, phải men theo các triền núi dốc đứng, nhưng chưa một ai lùi bước. Với ông Học, "gian khổ nhiều vô kể, nhưng chí thanh niên, lại có lòng yêu nước nồng nàn nên vượt qua hết ".Năm 1971, ông Học được điều về Sư đoàn 470, học lái xe vận tải.Chỉ sau 3 tháng huấn luyện, ông chính thức trở thành người lính lái xe Trường Sơn – một trong những nhiệm vụ nguy hiểm và khốc liệt nhất thời chiến.

"Lái xe giữa Trường Sơn là làm bạn với cái chết từng ngày".Đường Trường Sơn – tuyến chi viện chiến lược xuyên suốt Bắc – Nam – không chỉ là đường mòn mà là hệ thống hậu cần sống còn của cả cuộc kháng chiến.Vận chuyển hàng hóa trên tuyến Trường Sơn, những người lính lái xe như ông Học phải vượt địa hình hiểm trở, đèo cao, suối sâu giữa mưa bom, bão đạn và chất độc hóa học rải khắp rừng núi. Những chiếc xe vận tải lớn là mục tiêu dễ dàng của máy bay AC-130. "Các chiến sĩ lái xe của chúng ta hy sinh rất nhiều, đơn vị phải tuyển quân liên tục". Chưa kể các chiến sĩ còn làm nhiệm vụ mở đường, xe đi xuyên rừng cây mới không bị địch phát hiện, thì phải vượt qua rừng Trường Sơn trùng trùng điệp điệp, nơi rừng thiêng nước độc với muỗi với vắt, bệnh tật sốt rét...".
“Trường Sơn không chỉ có đạn pháo. Có cả đói rét, bệnh sốt rét, và nỗi cô độc khi đồng đội ngã xuống."
"Ai đi bộ đội Trường Sơn mà chưa bị sốt rét thì chưa được gọi là bộ đội Trường Sơn".Ông Đặng Xuân Học và cháu trai - Nguyễn Đặng Khánh Lâm, sinh năm 2009, học sinh lớp 10 trường phổ thông liên cấp Alfred NobelLời ông như một mũi kim xuyên qua lớp vỏ vô tư của Lâm. Trước giờ em chỉ biết ông từng đi bộ đội – là cầm súng lao ra trực diện với địch. Nhưng giờ em hiểu thêm rằng, yêu nước - còn là những công tác hậu cần tiếp tế vô cùng quan trọng cho mặt trận tiền tuyến.
Người ông từng xông pha Trường Sơn năm nào bồi hồi nhìn đứa cháu trai – giờ đã là một thiếu niên – như nhìn vào một tấm gương phản chiếu thời gian.
“Đây là lần đầu tiên cháu nó ngồi chăm chú nghe ông kể chuyện đấy". Ông Học bật cười, giọng vừa xúc động vừa bùi ngùi. “Cháu nó còn bận học, cũng chỉ cuối tuần nó mới về thôi. Thế là lần đầu tiên, hai ông cháu có một cuộc nói chuyện tử tế”.“Em nó giờ cũng lớn rồi, cũng cần biết thêm về thế hệ ông cha đã gây dựng, bảo vệ đất nước như thế nào”.
3. Kể lại lịch sử - trao truyền lại giá trị của thế hệ cha ôngKý ức chiến tranh đối với những cựu binh như ông Duy hay ông Học không phải là thứ có thể dễ dàng kể lại. Nhiều câu chuyện được họ giấu kín hàng chục năm, đến nay mới lần đầu chia sẻ.
“Nỗi đau lớn nhất của ông, không phải nỗi đau trên da thịt”“Người ta bảo miếng ăn nhớ lâu, đòn đau nhớ mãi. Mà ông thấy cái đau nhất, lại chẳng phải nằm trên da thịt”.Giọng ông Duy nhỏ lại, ánh mắt trầm xuống như đọng nước. Giữa những dòng hồi ức của một đời quân ngũ, có một vết thương mà ông chưa bao giờ nguôi ngoai – không phải mảnh đạn, cũng chẳng phải vết bỏng, mà là cái tát của một người anh trai nóng nảy dành cho em gái mình năm xưa.“Hồi ấy hai anh em còn nhỏ, còn trẻ con, mà tính ông thì cục, còn cô em thì hay cãi ngang. Một lần, không kiềm được nóng giận, ông tát cô một cái. Chỉ một cái thôi. Nhưng cả đời ông không quên được”.Năm 1973, ông Duy ra quân. Những cũng tháng 8 năm ấy, cô em gái – người năm xưa bị ông đánh trong cơn giận – đã nhập ngũ, và không bao giờ trở về nữa.Trước lúc mở màn chiến dịch Tổng tấn công và nổi dậy Mùa xuân năm 1975, cô hy sinh ở mặt trận Thừa Thiên Huế.“Cứ thế, mỗi người một ngả. Đến khi ông biết tin cô hy sinh , ông lặng người. Cái tát ấy, nó như in vào lòng, không thể nguôi ngoai...”
“Cái vả của mình, không phải như tát thường đâu. Nó là cái vả bằng khớp tay, đau lắm. Mà người ta đau không chỉ là thân thể, mà còn đau lòng.” Ông kể, ánh mắt chùng xuống.Câu chuyện thầm lặng ấy, nay - sau 50 năm - trở thành điều ông dặn dò con cháu. Không phải là câu chuyện về chiến trận hay lòng dũng cảm, mà là bài học về sự kiềm chế, về những điều đã nói, đã làm – không thể rút lại.“Lời nói ra rồi, tay đưa ra rồi, không lấy lại được đâu cháu ạ. Nên ông mong cháu, trước khi làm gì hay nói gì, phải nghĩ cho kỹ. Người ta bảo ‘miếng ngon nhớ lâu, đòn đau nhớ mãi’. Nhưng đôi khi, chính người đánh - mới là người nhớ mãi"."Ân hận đó, nó ăn vào người như lửa âm ỉ. Nó không biến mất đâu cháu ạ”.
Đức nhìn vào đôi mắt hoe đỏ của ông, lòng trào lên nỗi xót xa.Ngọn lửa thiêu đốt lưng ông năm ấy, có lẽ, còn không cháy bỏng bằng nỗi ân hận dành cho người em gái suốt 50 năm qua.Năm nay, tròn 50 năm đất nước thống nhất, cũng là 50 năm ngày cô hy sinh. Ông bảo, phải làm giỗ thật chu đáo.“Không làm tròn cái đó thì ông không yên lòng...”
Trở về sau chiến tranh, nhưng họ không trở lại một mình.Trong tim ông Duy là nỗi day dứt về người em gái đã ngã xuống.Còn ông Học, vẫn mang theo ký ức về những đồng đội đã nằm lại Trường Sơn.Ngày 30/4/1975 – đất nước thống nhất – ông Học cùng đồng đội bật khóc trong vui sướng.“Không phải chỉ ông đâu, cả nước khóc. Cái cảm giác đất nước yên bình trở lại, không còn tiếng súng... như thơ Tố Hữu từng viết:‘Hôm nay vui đến, ngỡ trong mơMột trời êm ả, xanh không tưởng
Mặt đất bình yên giấc trẻ thơ.’Đến giờ phút này khi hồi tưởng lại ông vẫn còn rất xúc động và nhớ như in cái cảm giác vui sướng hân hoan ấy, vì cho đến cùng, chẳng ai muốn chiến tranh. Nhưng ông cũng thương những người đồng đội cũ – kẻ còn người mất. Một là vì tuổi tác bệnh tật, hai là có người đã hy sinh mà chính ông cũng đã tự tay chôn cất đồng đội trong những năm tháng chiến đấu ác liệt ấy.“Có những nấm mộ ông tự tay đắp, những cái tên ông nhớ mãi không quên. Những người lính Trường Sơn sống sót tới hôm nay, như ông, đều coi đó là một may mắn hiếm hoi. Và trách nhiệm kể lại – để không một ký ức nào bị lãng quên – cũng từ đó mà ra”.



