Người ông của tôi
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có những giá trị không bao giờ phai nhạt theo thời gian, mà ngược lại, càng được bồi đắp, gìn giữ và lan tỏa qua từng thế hệ. Một trong những giá trị thiêng liêng ấy chính là đạo lý “uống nước nhớ nguồn” – lời nhắc nhở mỗi người Việt Nam phải luôn biết trân trọng, ghi nhớ công lao của cha ông đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Đối với tôi, truyền thống ấy không chỉ nằm trong sách vở hay những bài học đạo đức, mà hiện hữu rất gần – trong chính cuộc đời của ông nội tôi, một người lính đã đi qua chiến tranh và mang theo cả những ký ức không thể nào quên.
Ông tôi tên là Nguyễn Văn Phẩm, sinh ngày 1/1/1936, sinh ra và lớn lên ở Thành phố Hưng Yến, tỉnh Hưng Yên, hiện đang sinh sống tại thôn 9, xã Thượng Bằng La, tỉnh Lào Cai. Tuổi thơ của tôi gắn liền với ông, nhưng cũng gắn liền với một nỗi sợ rất đặc biệt – nỗi sợ khi ngủ cùng ông vào ban đêm.
Tôi vẫn nhớ rõ những đêm yên tĩnh, khi mọi người đã ngủ say, ông bất chợt giật mình, chân tay đập loạn xạ, miệng phát ra những âm thanh đứt quãng, khó hiểu. Có lúc ông hét lên trong vô thức, có lúc lại lẩm bẩm như đang nói chuyện với ai đó giữa không gian vô hình. Gương mặt ông căng thẳng, mồ hôi vã ra khiến tôi khi ấy chỉ biết co rúm trong chăn, tim đập loạn nhịp vì sợ hãi.
Ngày đó, tôi không hiểu vì sao ông lại như vậy. Tôi từng né tránh, từng không dám ngủ gần ông. Nhưng khi lớn lên, tôi mới nhận ra rằng, những cơn ác mộng ấy không phải là điều ngẫu nhiên – đó chính là những ký ức chiến tranh vẫn còn ám ảnh ông cho đến tận hôm nay.
Năm 1952, khi đất nước còn chìm trong khói lửa, ông tôi tham gia cách mạng tại Quảng Châu - Tiên Lữ - Hưng Yên (cũ). Khi ấy, ông chỉ là một chàng trai trẻ, nhưng đã sớm lựa chọn con đường gian khổ vì Tổ quốc.
Đến năm 1960, ông chuyển sang bộ đội, công tác tại Sơn La – Tây Bắc, thuộc binh chủng công binh chuyên rà phá bom mìn. Đây là một trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất, nơi mỗi bước chân đều đối diện với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Ông đã chứng kiến nhiều đồng đội ngã xuống ngay trước mắt mình. Những tiếng nổ, những mất mát, đau thương ấy không chỉ dừng lại ở quá khứ mà đã in sâu vào tâm trí ông, trở thành nỗi ám ảnh theo suốt cuộc đời.
Ngày 20/10/1965, ông ra quân vì bệnh tật sau thời gian dài chiến đấu gian khổ. Dù rời quân ngũ, nhưng những cống hiến của ông vẫn luôn được ghi nhận. Ông được Nhà nước trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì và Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba.
Trở về quê hương, ông tiếp tục cống hiến bằng những việc làm giản dị mà ý nghĩa. Ông tham gia Ban chấp hành Hội Cựu chiến binh tại địa phương, luôn gương mẫu, trách nhiệm và được tặng giấy khen hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Ông sống chan hòa, gần gũi, luôn sẵn sàng giúp đỡ bà con, được mọi người yêu quý, kính trọng. Càng trưởng thành, tôi càng hiểu rõ hơn giá trị của những điều ông đã trải qua. Những đêm ông vẫn còn mê sảng không còn khiến tôi sợ hãi nữa, mà thay vào đó là sự xót xa và biết ơn. Tôi hiểu rằng, hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có – đó là sự đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, bằng máu và nước mắt của biết bao người như ông. Là một đoàn viên thanh niên, tôi nhận thức sâu sắc rằng, “uống nước nhớ nguồn” không chỉ là lời nói mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Tôi tích cực tham gia các hoạt động Đoàn, các phong trào tình nguyện, các chương trình đền ơn đáp nghĩa tại địa phương. Tôi cố gắng học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm để trở thành người có ích cho xã hội.
Nhưng trên hết, tôi luôn dành cho ông sự kính trọng và biết ơn sâu sắc. Ông không chỉ là người thân, mà còn là tấm gương sống động giúp tôi hiểu thế nào là hy sinh, là trách nhiệm, là tình yêu Tổ quốc.
Giữa cuộc sống hiện đại với nhiều đổi thay, có thể có những giá trị bị lãng quên theo thời gian, nhưng đạo lý “uống nước nhớ nguồn” thì không bao giờ được phép phai nhạt. Đó không chỉ là truyền thống, mà còn là cội nguồn của nhân cách, là thước đo giá trị của mỗi con người.
Câu chuyện về ông tôi không phải là điều gì quá lớn lao, nhưng lại là minh chứng chân thực và sâu sắc nhất cho những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước. Từ đó, tôi hiểu rằng trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là kế thừa, mà còn phải tiếp nối, phát huy những giá trị tốt đẹp ấy.
Tôi tự hào khi là cháu của ông. Và tôi biết, cách thiết thực nhất để thể hiện lòng biết ơn không phải chỉ bằng lời nói, mà là bằng chính cách sống của mình – sống tử tế hơn, trách nhiệm hơn, và cống hiến nhiều hơn.
Bởi với tôi, “uống nước nhớ nguồn” không chỉ là một bài học, mà là một lẽ sống.


