Người ông ít nói và những năm tháng không thể quên
Câu chuyện khắc họa chân dung một người lính trở về đời thường với sự lặng lẽ và ít nói. Trong sự im lặng ấy là cả một quãng đời chiến tranh không thể quên, là ký ức của bom đạn, của đồng đội đã ngã xuống, của những năm tháng mà lời nói không đủ để diễn tả. Qua hình ảnh người ông trầm lặng, câu chuyện làm nổi bật chiều sâu của ký ức chiến tranh và cách nó âm thầm định hình nhân cách, đời sống và gia đình của người lính sau ngày hòa bình.
Ông tôi là người ít nói.
Trong gia đình, ông không phải người hay kể chuyện, cũng không phải người hay bộc lộ cảm xúc. Ông thường ngồi lặng lẽ ở hiên nhà, nhìn ra cánh đồng trước mặt, hoặc cúi đầu sửa lại một vật dụng cũ. Nếu không có ai hỏi, ông có thể ngồi im hàng giờ mà không nói một lời nào. Nhưng chính sự ít nói ấy lại khiến tôi luôn có cảm giác rằng, trong ông là cả một thế giới ký ức chưa từng nguôi ngoai.
Ông tôi – Phạm Văn Thợi – sinh năm 1945, ở thôn Tứ Cường, tỉnh Hưng Yên. Cuộc đời ông đi qua những năm tháng mà đất nước chưa từng yên bình trọn vẹn. Tuổi thơ gắn với đói nghèo, tuổi trẻ gắn với chiến tranh, và khi trở về đời thường, ông mang theo những ký ức không thể quên – những ký ức không phải lúc nào cũng có thể nói thành lời.
Năm 1963, ông nhập ngũ khi chưa tròn mười tám tuổi. Ông rời làng trong im lặng, như cách ông sống suốt phần đời sau này. Không kể nhiều về ngày ra đi, ông chỉ nói rằng khi ấy, cả làng có nhiều thanh niên cùng nhập ngũ, ai cũng hiểu mình phải đi. Không cần lời hứa, không cần giải thích, bởi chiến tranh đã nói thay tất cả.
Những năm tháng trong quân ngũ dường như đã rèn cho ông thói quen tiết chế lời nói. Ở chiến trường, nói nhiều không giúp người ta sống sót. Quan sát, lắng nghe và hành động đúng lúc mới là điều quan trọng. Có lẽ vì thế, sau này trở về, ông vẫn giữ thói quen ấy – nói ít, nghĩ nhiều.
Ông từng vượt Trường Sơn năm 1965, trải qua hơn một tháng hành quân gian khổ. Những câu chuyện ông kể về quãng thời gian đó rất ngắn. Ông không kể về nỗi sợ, không kể về cái chết cận kề. Ông chỉ nói về rừng sâu, về những con dốc dài, về những người bạn đã không thể đi hết con đường. Mỗi lần nhắc đến đồng đội đã hy sinh, giọng ông chùng xuống, rồi im lặng rất lâu.
Đến năm 1967, ông được giao nhiệm vụ chỉ huy đại đội giữ chốt tại cao điểm Ngọc Vân, khu vực Đông Đắc Tô. Ba ngày ba đêm bám trụ giữa bom đạn là ba ngày mà ông gần như không nhắc lại chi tiết. Ông chỉ nói: “Ác liệt lắm.” Hai chữ ngắn gọn ấy, với ông, đã đủ để gói trọn tất cả.
Chiều ngày 15 tháng 11 năm 1967, ông bị thương nặng khi một viên đạn xuyên qua cánh tay trái. Vết thương ấy để lại dấu tích suốt đời – một vết lõm nhỏ trên da thịt. Nhưng điều đáng chú ý hơn là cách ông nói về nó. Ông không gọi đó là nỗi đau, cũng không coi đó là chiến công. Ông chỉ nói: “Bị thương rồi thì chữa, miễn là chốt giữ được.”
Sau năm 1969, khi được đưa ra Bắc công tác, ông bước vào cuộc sống đời thường với một dáng vẻ rất khác. Ông làm việc, sinh sống, xây dựng gia đình như bao người khác. Nhưng trong sinh hoạt hàng ngày, tôi luôn cảm nhận được sự cẩn trọng, điềm tĩnh và trầm lắng nơi ông – những phẩm chất được hun đúc từ chiến tranh.
Có những đêm, tôi thấy ông thức rất khuya, ngồi một mình trong bóng tối. Khi được hỏi, ông chỉ nói: “Không ngủ được.” Tôi hiểu rằng, có những năm tháng không thể quên, và có những ký ức không dễ gì ngủ yên.
Ông ít nói về huân chương, bằng khen. Chúng được cất gọn trong một chiếc hộp cũ, không trưng bày, không khoe khoang. Với ông, những tấm giấy khen ấy không quan trọng bằng ký ức về đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Chính vì thế, mỗi khi nhắc đến chiến tranh, ông luôn nhắc đến người khác nhiều hơn bản thân mình.
Sự ít nói của ông không phải là sự lạnh lùng. Đó là sự lắng đọng của một người đã đi qua quá nhiều mất mát. Ông không muốn nhắc lại để khơi dậy nỗi đau, cũng không muốn kể lại để được ngợi ca. Ông chọn cách im lặng, để ký ức nằm yên trong lòng.
Với tôi, người ông ít nói ấy chính là bài học lớn nhất. Ông dạy tôi rằng có những điều không cần phải nói ra, nhưng vẫn hiện diện rất rõ trong cách sống, cách nghĩ và cách đối xử với cuộc đời. Những năm tháng không thể quên của ông không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn âm thầm định hình hiện tại của cả gia đình tôi.



